# English-Vietnamese translations created from the Universal dictionary at 200811-15T13:07:02-07:00 # (c) Copyright 2008 by All free dictionaries

project # ALL FREE DICTIONARIES PROJECT DISCLAIMS ALL # WARRANTIES WITH REGARD TO THESE TRANSLATIONS, INCLUDING ALL # IMPLIED WARRANTIES OF MERCHANTABILITY AND FITNESS. IN NO # EVENT SHALL ALL FREE DICTIONARIES PROJECT OR ANY OF ITS CONTRIBUTORS # BE LIABLE FOR ANY SPECIAL, INDIRECT OR CONSEQUENTIAL DAMAGES # OR ANY DAMAGES WHATSOEVER RESULTING FROM LOSS OF USE, DATA OR # PROFITS, WHETHER IN AN ACTION OF CONTRACT, NEGLIGENCE # OR OTHER ACTION, ARISING OUT OF OR IN CONNECTION # WITH THE USE OR PERFORMANCE OF THESE TRANSLATIONS. # # In other words there may be incorrect translations. # If you need to be sure never use these translations! # # French, German and Czech entries are added manually. The entries for # remaining languages are added automatically. Entries for these languages # are only experimental. # # You may not place this file on WWW, ftp and equivalent servers because # this file gets outdated very quickly. You may not distribute this file # with your dictionary applications without permission. You can contact # authors of the Universal dictionary at: http://dicts.info/contact.php # # This file is for personal use only. You may not distribute this file. # # New version of this file can be created at: http://www.dicts.info/uddl.php # April ; Apr Tháng tư time China ; People's Republic of China ; mainland China ; Communist China ; Red China ; PRC ; Cathay Trung Hoa đại lục country Chinese Tiếng Trung quốc language Czech Republic Cộng hòa Séc country December ; Dec Tháng mười hai time Earth ; earth ; world ; globe Trái Đất nature English ; English language Tiếng Anh language February ; Feb Tháng hai time France ; French Republic Pháp country French tiếng Pháp language Friday ; Fri Thứ Sáu time German ; High German ; German language Tiếng Đức linguistics Germany ; Federal Republic of Germany ; Deutschland ; FRG Đức country Hindi tiếng Hin-đi language India ; Republic of India ; Bharat Ấn Độ country Italian Tiếng Ý language Italy ; Italian Republic ; Italia Ý country January ; Jan Tháng một time Japan ; Nippon ; Nihon Nhật Bản country Japanese tiếng Nhật language July Tháng bảy time June Tháng sáu time Monday ; Mon Thứ Hai time Moon ; moon Mặt Trăng nature November ; Nov Tháng mười một time October ; Oct Tháng mười time Saturday ; Sabbatum ; Sat Thứ Bảy time

Spain ; Kingdom of Spain ; Espana Tây Ban Nha country Spanish tiếng Tây ban nha language Sunday ; Lord's Day ; Dominicus ; Sun Chủ nhật time Thursday ; Th Thứ Năm time United Kingdom ; UK ; U.K. ; Britain ; United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland ; Great Britain Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland country United States ; United States of America ; America ; the States ; US ; U.S. ; USA ; U.S.A. Hoa Kỳ country Wednesday ; Midweek ; Wed Thứ Tư time about ; almost ; most ; nearly ; near ; nigh ; virtually ; well-nigh gần (như) adverb acid axít material action hành động mathematics actor ; histrion ; player ; thespian ; role player diễn viên profession ad ; advertisement ; advertizement ; advertising ; advertizing ; advert quảng cáo business addition ; add-on ; improver gắn thêm abstract address địa chỉ abstract aid ; assist ; assistance ; help trợ giúp communication airplane ; aeroplane ; plane máy bay ; tàu bay (poetic) object airport ; airdrome ; aerodrome ; drome sân bay city and và conjunction angle góc mathematics animal ; animate being ; beast ; brute ; creature ; fauna động vật nature answer ; reply ; respond trả lời (1) ; hợp (2 ; actually an adjective) verb answer ; reply ; response câu trả lời communication ant ; emmet ; pismire kiến animal apple táo tây food area ; expanse ; surface area diện tích mathematics argument ; statement đối communication army ; regular army ; ground forces lục quân society art ; fine art nghệ thuật art ask ; inquire ; enquire hỏi ; chất vấn verb audio ; sound âm thanh abstract aureate ; gilded ; gilt ; gold ; golden (bằng) vàng color authority ; authorization ; authorisation ; potency ; dominance ; say-so sự thẩm định quyền society automatic tự động adjective baby ; babe ; infant bé family bag bao ; bao (1) object baseball ; baseball game bóng chày sports beautiful đẹp ; đẹp đẽ adjective because tại vì conjunction bed giường house bee (con) ong (International Phonetic Alphabet'IPA: /auŋ/) animal beer bia food beginning ; origin ; root ; rootage ; source nguồn transport bell (cái) chuông object bicycle ; bike ; wheel ; cycle xe đạp object bill ; account ; invoice hóa đơn business bill ; note ; government note ; bank bill ; banker's bill ; bank note ; banknote ; Federal Reserve note ; greenback tiền giấy business biology ; biological science sinh học science bird chim animal bite ; seize with teeth cắn verb

black đen adjective blood máu anatomy blue ; bluish ; blueish (màu) xanh (blue or green) ; xanh lam ; xanh lục ; xanh lá cây color boat thuyền máy object bone ; os xương anatomy book ; volume sách object bottle (con) chai (1&amp ;ndash ;3) ; chai sữa (3) food brain ; encephalon não anatomy bread ; breadstuff ; staff of life bánh mì food brick gạch house bridge ; span cầu object broken bị vỡ (1 ; 2) ; bị bể (1) adjective brother ; blood brother anh ; em (younger) (1,2) family brown ; brownish ; chocolate-brown ; dark-brown nâu color bus ; autobus ; coach ; charabanc ; double-decker ; jitney ; motorbus ; motorcoach ; omnibus ; passenger vehicle xe buýt transport butter bơ food call ; telephone ; call up ; phone ; ring gọi verb camera ; photographic camera máy ảnh object campaign ; cause ; crusade ; drive ; movement ; effort chiến dịch abstract capital thủ đô society capital ; capital letter ; uppercase ; upper-case letter ; majuscule chữ hoa linguistics capital ; working capital tư bản business car ; auto ; automobile ; machine ; motorcar ô tô transport case ; instance ; example thể hiện abstract cat ; true cat mèo animal cell ô anatomy cellular telephone ; cellular phone ; cellphone ; cell ; mobile phone điện thoại di động device century thế kỷ time charge ; electric charge điện tích nature check ; bank check ; cheque kiểm business cheese pho mát food chemical element ; element nguyên tố hóa học material chemistry ; chemical science hóa học science child ; kid ; youngster ; minor ; shaver ; nipper ; small fry ; tiddler ; tike ; tyke ; fry ; nestling trẻ em family chocolate sô-cô-la food choose ; take ; select ; pick out lựa chọn verb church ; church building nhà thờ city class ; form ; grade ; course lớp art classify ; class ; sort ; assort ; sort out ; separate Sắp xếp verb clock đồng hồ device close ; shut đóng verb cloud mây nature coal than đá material coffee ; java cà phê food cognition ; knowledge ; noesis nhận thức education color ; colour ; coloring ; colouring màu sắc art coloring material ; colouring material ; color ; colour màu sắc art compare so sánh verb competition cạnh tranh business component ; constituent ; element ; factor ; ingredient phần tử ; yếu tố ; thành phần mathematics computer ; computing machine ; computing device ; data processor ; electronic

computer ; information processing system máy tính device condition ; status tình trạng abstract contract hợp đồng business control điều khiển abstract copy ; re-create bản sao verb correct ; right phải ; đúng ; có lý (phải = 'right position' and correct ; trái = left and wrong) adjective country ; state ; land quốc gia ; tổ quốc ; quê hương society court ; tribunal ; judicature tòa án society crime ; offense ; criminal offense ; criminal offence ; offence ; law-breaking tội phạm society culture ; civilization ; civilisation văn hóa society current ; electric current dòng điện nature data ; information dữ liệu communication date ; appointment ; engagement cuôc hen ̣ ̣ relations death chết nature decision ; determination ; conclusion sự giải quyết communication degree độ linguistics demeanor ; demeanour ; behavior ; behaviour ; conduct ; deportment hành vi abstract democracy ; republic ; commonwealth cộng hòa society depository financial institution ; bank ; banking concern ; banking company ngân hàng city development ; evolution tiến hóa nature dictionary ; lexicon từ điển linguistics discussion ; give-and-take ; word sự thảo luận communication distance khoảng cách mathematics doctor ; doc ; physician ; MD ; Dr. ; medico thầy thuốc profession dog ; domestic dog ; Canis familiaris chó animal dust bụi material ear tai anatomy earlier ; before trước (khi) adverb east ; due east ; eastward ; E hướng đông logistics eat ăn verb economy ; economic system kinh tế business education giáo dục society education ; instruction ; teaching ; pedagogy ; didactics ; educational activity phương pháp giáo dục education egg trứng gà food eight ; 8 ; viii tám number eighth ; 8th thứ tám number election bầu cử mathematics elephant voi animal energy ; free energy năng lượng nature entertainment ; amusement giải trí art envelope phong bì object environment ; environs ; surroundings ; surround môi trường nature event biến cố abstract every mỗi adjective everything mọi pronoun eye ; oculus ; optic mắt anatomy fabric ; cloth ; material ; textile vải material fall ; autumn mùa thu nature family ; family unit gia đình family family ; household ; house ; home ; menage nhà family father ; male parent ; begetter ba ; cha ; tía ; thầy ; cậu ; bố family field trường nature fifth ; 5th thứ năm number

finish ; destination ; goal đích ; nhận abstract fire ; flame ; flaming lửa nature fish cá animal footing ; basis ; ground cơ sở mathematics force ; forcefulness ; strength lực abstract foreign ; strange ngoại quốc ; nước ngoài adjective forest ; wood ; woods rừng nature fork dĩa food form biểu mẫu society fourth ; 4th ; quaternary thứ bốn number fourth dimension ; time thời gian physics frame Khung object fruit trái cây food function ; purpose ; role ; use hàm số linguistics game trò chơi mathematics garden vườn cảnh house gene ; cistron ; factor gene anatomy general ; full general đại tướng profession get down ; begin ; get ; start out ; start ; set about ; set out ; commence Bắt đầu verb glass thủy tinh material goal bàn thắng sports gold ; Au ; atomic number 79 vàng material golf ; golf game golf travelling government ; authorities ; regime chính phủ society gray ; grayness ; grey ; greyness xám color green ; greenish ; light-green ; dark-green mầu xanh color group ; grouping nhom ́ abstract guest ; invitee khách travelling guitar ghi-ta object hair ; pilus lông anatomy hand ; manus ; mitt ; paw tay anatomy handle ; grip ; handgrip ; hold núm điều tác object happy mừng adjective hat ; chapeau ; lid mũ ; nón clothes hazard ; jeopardy ; peril ; risk ; endangerment rủi ro transport health ; wellness sức khỏe medicine heart ; pump ; ticker tim anatomy heavy nặng adjective hello ; hullo ; hi ; howdy ; how-do-you-do chào (ông ; bà ; bà ; cô ; cô ; anh ; anh ; chị ; em ; em ; quí vị &amp ;ndash ; depending on subject of gratitude)! linguistics here tại đây (1) ; đây (2) ; bên này (2) adverb history lịch sử society homo ; man ; human being ; human loài người family horse ; Equus caballus mã animal hospital ; infirmary bệnh viện city hotel khách sạn city hour ; hr ; 60 minutes giờ time house nhà house if nếo conjunction industry ; manufacture công nghiệp society information ; info thông tin communication insect côn trùng animal insurance bảo hiểm business internet ; net ; cyberspace internet mathematics interview phỏng vấn communication iron ; Fe ; atomic number 26 sắt material

island đảo nature job ; task ; chore nhiệm vụ ; tác vụ business kernel ; substance ; core ; center ; centre ; essence ; gist ; heart ; heart and soul ; inwardness ; marrow ; meat ; nub ; pith ; sum ; nitty-gritty hạt nhân ; nhân abstract key khoá object key phím house king ; male monarch ; Rex vương society kiss ; buss ; osculation hôn relations knife dao food knot nút dây object lake hồ nature land ; ground ; soil đất material language ; linguistic communication ngôn ngữ communication large ; big đại adjective laugh ; express joy ; express mirth cười verb lead ; Pb ; atomic number 82 chì material leaf ; leafage ; foliage lá nature letter ; letter of the alphabet ; alphabetic character kí tự linguistics library thư viên ̣ city life sự sống nature light ; visible light ; visible radiation ánh sáng nature line đường thẳng mathematics lion ; king of beasts ; Panthera leo sư tử animal listen ; hear ; take heed nghe verb love tình yêu relations lucky may ; may ; may mắn adjective lunch ; luncheon ; tiffin ; dejeuner bữa ăn trưa food mail ; post ; send Gửi verb male child ; boy con trai family map bản đồ object market ; marketplace ; market place chợ business marriage ; matrimony ; union ; spousal relationship ; wedlock hôn nhân society marriage ; wedding ; marriage ceremony lễ cưới family mass khối lượng physics material ; stuff vật liệu material matter vật chất material me tôi pronoun measurement ; measuring ; measure ; mensuration khoa đo lường art meeting ; coming together họp communication member ; fellow member thành viên society menstruation ; menses ; menstruum ; catamenia ; period ; flow chu kỳ kinh nguyệt medicine metallic element ; metal kim loại material might ; mightiness ; power Nguồn điện abstract military ; armed forces ; armed services ; military machine ; war machine lực lượng vũ trang society milk sữa food million ; 1000000 ; one thousand thousand ; meg triệu number minister ; government minister bộ trưởng profession minute ; min phút time mistake ; error ; fault lỗi communication money tiền business mother ; female parent á ; mẹ ; mợ ; u family motion ; movement ; move ; motility chuyển động physics mountain ; mount núi nature

movie ; film ; picture ; moving picture ; moving-picture show ; motion picture ; motion-picture show ; picture show ; pic ; flick phim art muscle ; musculus mô cơ anatomy museum bảo tàng city music âm nhạc art my của tôi pronoun name tên linguistics name ; call đặt tên ; cho tên verb nature tự nhiên nature near ; close ; nigh gần adjective necktie ; tie cà vạt clothes need ; demand nhu cầu abstract net income ; net ; net profit ; lucre ; profit ; profits ; earnings lợi nhuận business news ; intelligence ; tidings ; word tin tức society nine ; 9 ; ix chín number ninth ; 9th thứ chín number no không abstract north ; due north ; northward ; N hướng bắc logistics number số linguistics one ; 1 ; i ; ane một number operation thao tác ; vận hành abstract operation ; functioning ; performance hiêu năng ̣ mathematics or hay conjunction orange cam food orange ; orangish cam color orchestra dàn nhạc giao hưởng art organization ; organisation tổ chức society page trang object pain ; hurting đau medicine paper giấy material passport hộ chiếu object peace hòa bình abstract pencil bút chì object people nhân dân society petroleum ; crude oil ; crude ; rock oil ; fossil oil ; oil dầu mỏ material phase ; stage pha time picture ; image ; icon ; ikon ảnh art pink ; pinkish hồng color plant ; flora ; plant life thực vật house please làm ơn ; xin adverb pleasure ; pleasance niềm vui thích abstract poetry ; poesy ; verse thơ art poison ; toxicant ; poisonous substance chất độc material police ; police force ; constabulary ; law cảnh sát society postage ; postage stamp ; stamp tem thư object pressure ; pressure level ; force per unit area áp suất nature price giá cả transport prison ; prison house nhà tù city private tư adjective procedure ; process thủ tuc ̣ mathematics production sản xuất abstract project ; projection dự án abstract pronunciation phát âm linguistics property tính chất abstract prototype ; paradigm ; epitome ; image mẫu hình linguistics publish ; bring out ; put out ; issue ; release xuất bản verb

pump máy bơm device push button ; push ; button nút object question ; inquiry ; enquiry ; query ; interrogation câu truy vấn linguistics quickly ; rapidly ; speedily ; chop-chop ; apace nhanh ; mau ; mau adverb rain ; rainfall mưa nature relation quan hệ communication relationship ; human relationship môi quan hệ ́ society religion ; faith ; organized religion tôn giáo society religion ; faith ; religious belief tín ngưỡng society report ; study ; written report bao cao ́ ́ abstract research nghiên cứu abstract rice lúa food river sông nature road ; route đường giao thông transport rock ; stone đá nature root rễ nature rope dây thừng transport round ; circular tròn adjective rule ; regulation quy tắc linguistics salt ; table salt ; common salt muối food sand cát material sandwich bánh mì kẹp food save ; preserve lưu verb science ; scientific discipline khoa học society sea biển nature season mùa nature second ; 2nd ; 2d thứ hai adjective second ; sec ; s giây time service dich vụ ̣ sports set tập hợp mathematics seventh ; 7th thứ bảy number she bà ấy pronoun silk lụa material silver ; Ag ; atomic number 47 bạc material sing hát ; hát verb sister ; sis chị ; em ; chế family sixth ; 6th thứ sáu number skin ; tegument ; cutis da anatomy skirt váy clothes sky thiên nature smile cười verb smile ; smiling ; grin ; grinning cười abstract snake ; serpent ; ophidian rắn animal snow tuyết nature soap xà phòng material society xã hội society song ; vocal bài hát art sound âm thanh nature south ; due south ; southward ; S hướng nam logistics spring lò xo object spring ; springtime mùa xuân nature square ; foursquare hình vuông mathematics star ngôi sao nature state quốc gia society statement sự bày tỏ communication steel thép material

stomach ; tummy ; tum ; breadbasket dạ dày anatomy stop ; halt dừng lại ; đứng lại ; ngưng lại verb student ; pupil ; educatee người nghiên cứu profession summer ; summertime mùa hạ nature sun ; Sun mặt trời nature supermarket siêu thị city surface mặt mathematics swim bơi ; tắm (lit. "to bathe" ; used when swimming leisurely) verb system ; scheme hệ thống linguistics table ; tabular array bảng object tax ; taxation ; revenue enhancement thuế business tea trà food teach ; learn ; instruct dạy ; dạy học ; dạy bảo ; dạy dỗ verb technology ; engineering công nghệ society television receiver ; television ; television set ; tv ; tv set ; idiot box ; boob tube ; telly ; goggle box vô tuyến truyền hình [無線傳形] ; truyền hình ; Ti-Vi device ten ; 10 ; x mười number tennis ; lawn tennis quần vợt sports theater ; theatre ; house nhà hát city theory lý thuyết education there ; at that place ; in that location đằng kia adverb they họ pronoun third ; 3rd ; tertiary thứ ba mathematics thousand ; one thousand ; 1000 ; M ; K ; chiliad ; G ; grand ; thou ; yard 1000 number thousand ; one thousand ; 1000 ; m ; k một nghìn ; ngàn number three ; 3 ; iii ba ; ba number toilet ; lavatory ; lav ; can ; john ; privy ; bathroom nhà vệ sinh house tomato cà chua food tongue ; lingua ; glossa ; clapper lưỡi anatomy town thành phố society trade thương mại business train ; railroad train tàu hỏa transport travel ; go ; move ; locomote đi verb tree cây house two ; 2 ; ii hai number university đại học city use ; utilize ; utilise ; apply ; employ áp dụng verb user người dung society ̀ vacation ; holiday (period of time +) nghỉ hè ; (period of time +) nghỉ lễ (1) travelling value giá trị art village ; hamlet làng society visit đi thăm abstract water ; H2O nước material weather ; weather condition ; conditions ; atmospheric condition thời tiết nature west ; due west ; westward ; W hướng tây logistics whip roi object white bạch adjective who ai pronoun why sao adverb wind ; wrap ; roll ; twine cuốn ; cuộn verb window cửa sổ house wine ; vino rượu vang food

winter ; wintertime mùa đông wise khôn adjective with với preposition wood gỗ material work lao động abstract world thế giới nature year ; twelvemonth ; yr năm

nature

time

Master your semester with Scribd & The New York Times

Special offer for students: Only $4.99/month.

Master your semester with Scribd & The New York Times

Cancel anytime.