You are on page 1of 3

Nếu đi qua ip dslam thì bạn phải cấu hình route_bridge; còn đi qua atm dslam thì chỉ

cần cấu hình modem theo mode route là được. C ho nên nếu modem không cấu hình được mode route_bridge thì coi như tiêu, buộc phải đổi sang port atm dslam. note: route_bridge là vừa route và vừa bridge hay nói cách chính xác là ethernet đi qua atm (ethoa); cho nên trong mode cấu hình này rõ ràng bạn thấy là ta phải khai báo : bridge irb; sau đó ta chèn dòng lệnh bridge group 1 trong interface atm ; tiếp nữa là tạo bridge ảo BVI1 ; Ta cần chú ý 2 dòng cuối là bridge 1 protocol ieee và bridge 1 route ip .đây là cấu hình chuẩn mode route_bridge; còn một cách cấu hình ngắn gọn hơn là bạn cấu hình mode route sau đó chèn dòng lệnh atm route bridge ip trong interface atm0.1 là xong Bước 1: Console (Speed 9600) Router> Router>enable {nhập lệnh enable để vào mode Privileged Exec nhập username và passwordnếu có đặt mật khẩumodem} Router# Bước 2: Tạo kết nối Router#configure terminal {nhập lệnh configure terminal để vào mode Configuration } Router(config)# Router(config)#control dsl 0 Router(config-controller)#mode atm Router(config-controller)#dsl-mode shdsl symmetric annex b Router(config-controller)#line-term cpe Router(config-controller)#line-mode 2-wire line-zero Router(config-controller)#line-rate auto Lưu ý: sau khi tạo kết nối xong thì đèn CD của modem sáng lên tức là modem đã đồng bộ và lúc này trong cấu hình modem có thêm một Interface ATM0. Bước 3: Tạo Interface Route-brigde Router(config-controller)#exit{nhập lệnh exit để trở về mode Configuration} Router(config)#bridge irb Bước 4: Cấu hình ATM Router(config)# Router(config)#interface atm0 {vào interface atm0} Router(config-if)# Router(config-if)#no shutdown {kích hoạt interface atm0} Router(config-if)#exit{nhập lệnh exit để trở về mode Configuration} Router(config)# Router(config)#interface atm0.1 point-to-point {vào sub interface atm0.1}

100.164.0 {gán địa chỉ IP cho vlan1} Router(config-if)#no shutdown {kích hoạt interface vlan1} Bước 6: Cấu hình Routing Router(config-if)#exit{nhập lệnh exit để trở về mode Configuration} Router(config)# Router(config)# bridge 1 protocol ieee Router(config)# bridge 1 route ip Router(config)#ip route 0.255.168.IP LAN Router(config-if-atm-vc)#exit Router(config-if-atm)#exit {nhập lệnh exit để trở về mode Configuration} Router(config)# Router(config)#interface vlan 1 {vào interface vlan1} Router(config-if)#ip address 193.0.164.168.100.252 {gán địa chỉ IP cho bvi1} Router(config-if)#no shutdown {kích hoạt interface bvi1} Bước 4: Cấu hình VLAN .100.1 {kiểm tra Bras đầu gần} Router#ping 192.0.interface bvi1 Router(config-if-atm)#exit {nhập lệnh exit để trở về mode configuration} Router(config)# Router(config)#interface bvi1 {vào interface bvi1} Router(config-if)#ip address 192.168.1} Router(config-subif)#pvc 8/35 {chỉ định pvc 8/35} Router(config-if-atm-vc)#cbr 512 {qos tốc độ đăng ký} Router(config-if-atm-vc)#encapsulation aal5snap {chọn giao thức đóng gói} Router(config-if-atm-vc)#exit{nhập lệnh exit để trở về interface atm} Router(config-if-atm)#bridge-group 1 Bước 5: Cấu hình IP WAN .10.0.0 192.5 {kiểm tra Bras đầu xa} Router#ping 192.6 {kiểm tra WAN IP đầu xa} Router#ping 193.255.1 255.2 255.Router(config-subif)#no shutdown {kích hoạt sub interface atm0.100.1 {kiểm tra LAN IP đầu xa} Bước 8: Lưu cấu hình modem Router#copy running-config startup-config{chép cấu hình từ RAM sang NVRAM} .168.100.255.0.1 {routing theo network của khách hàng hoặc chọn Default route } Router(config)#^z {nhấn Ctrl+Z để trở về mode Privileged } Router# Bước 7: Kiểm tra Router#show running-config {kiểm tra file config} Router#show ip interface brief {kiểm tra interface} Router#show ip route {kiểm tra routing table} Router#ping 192.255.0 0.11.168.

...Destination filename [startup-config]? {nhấn phím Enter} Building configuration.