ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ
----------

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
-----o0o-----

BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ MÔN HỌC
Phòng thi:
Ngày thi
Lần thi
Hình thức thi:

103, 105-G2
1/6/2012
1
Viết

Môn thi:
Số tín chỉ:
Lớp môn
học:
Giảng viên:

An toàn an ninh mạng
3
INT 3093
TS. Nguyễn Đại Thọ
Điểm đánh giá
môn học

Điểm
TT

MSV

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39

'08020011
'08020031
'08020033
'08020036
'08020046
'08020047
'08020059
'08020079
'08020098
'08020103
'08020116
'08020117
'08020130
'08020128
'08020156
'08020162
'08020160
'08020164
'08020165
'08020174
'08020177
'08020187
'08020200
'08020202
'08020205
'08020204
'08020218
'08020219
'08020230
'08020234
'08020245
'08020246
'08020260
'08020265
'08020270
'08020271
'08020290
'08020301
'08020305

Lê Ngọc Anh
Đỗ Đức Bình
Phạm Nguyên Bình
Nguyễn Văn Bồng
Hồ Danh Chuẩn
Hồ Đức Chung
Nguyễn Minh Cường
Lê Văn Dũng
Lê Đăng Đạt
Bùi Hữu Điệp
Nguyễn Minh Đức
Nguyễn Quang Đức
Nguyễn Mạnh Hà
Nguyễn Hữu Hiệp Hai
Nguyễn Trọng Hiếu
Trịnh Hải Hoà
Nguyễn Văn Hoan
Bùi Vũ Hoàng
Nguyễn Lê Hoàng
Bùi Huy
Nguyễn Lương Huy
Bùi Văn Hưng
Phạm Chính Hữu
Nguyễn Đình Khải
Lê Quốc Khánh
Lê Quốc Khánh
Đoàn Hoàng Kiên
Ngô Duy Kiên
Trần Nguyên Lễ
Nguyễn Hải Linh
Lê Văn Lợi
Phạm Lê Lợi
Nguyễn Dương Minh
Tô Quang Minh
Nguyễn Lý Nam
Phạm Thành Nam
Khuất Văn Phiến
Đoàn Hồng Phước
Phạm Công Quang

'10/12/1990
'13/06/1990
'04/07/1990
'05/05/1990
'10/05/1991
'12/06/1990
'17/02/1990
'29/09/1990
'01/06/1990
'24/05/1990
'09/05/1990
'15/12/1990
'28/09/1989
'20/02/1990
'12/06/1990
'25/08/1990
'20/09/1990
'07/04/1990
'29/11/1990
'03/09/1990
'24/04/1990
'12/01/1990
'14/07/1990
'20/11/1990
'20/06/1990
'13/08/1990
'20/06/1990
'11/08/1990
'17/09/1990
'23/10/1990
'22/12/1990
'29/07/1990
'30/08/1990
'08/03/1990
'27/06/1990
'18/07/1990
'10/01/1990
'01/12/1990
'05/06/1990

K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CB
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA
K53CA

ĐG bộ phận KT môn Bằng
(40%)
học (60%)
số
10.0
7.2
10.0
10.0
8.2
0.0
6.0
10.0
4.0
9.0
10.0
10.0
9.0
10.0
9.5
9.1
10.0
10.0
8.1
5.9
10.0
9.2
9.2
5.6
4.4
10.0
8.7
10.0
10.0
10.0
8.7
6.5
10.0
10.0
10.0
7.9
7.7
5.4
9.2

7.5
4.5
8
9.75
7.5
6.5
6.75
7.75
6.75
6
9
7.25
5.75
7
8.5
7
5.5
7.75
4.25
4.5
6.75
4.75
8.75
4.75
3.25
7.5
7.25
7
7.75
4.25
4.25
5.75
7
5.25
6.25
4
6.5
7.5
5.75

8.5
5.6
8.8
9.9
7.8
3.9
6.5
8.7
5.7
7.2
9.4
8.4
7.1
8.2
8.9
7.8
7.3
8.7
5.8
5.1
8.1
6.5
8.9
5.1
3.7
8.5
7.8
8.2
8.7
6.6
6.0
6.1
8.2
7.2
7.8
5.6
7.0
6.7
7.1

Bằng
chữ
A
C
A
A+
B
F
C+
A
C
B
A+
B+
B
B+
A
B
B
A
C
D+
B+
C+
A
D+
F
A
B
B+
A
C+
C
C
B+
B
B
C
B
C+
B

Ghi chú

0 10.7 8.6 8.25 9 8 0.2 7.0 10.0 10.0 10.0 0 8.5 7.5 7.4 8.0 2.5 3.0 0.6 9.0 10.5 7.1 7.9 0. ngày tháng năm 2012 T/L.75 4.0 9.0 10.0 2.9 6. Nguyễn Đại Thọ TS.0 10.5 0 7.25 6.0 3.0 10.7 3. Phạm Hồng Thái .8 10.3 10.8 Bằng chữ Ghi chú F A+ A A F B+ B A B+ B F B C+ F B+ F A+ F A C A+ A ) GIẢNG VIÊN (Ký và ghi rõ họ tên) Hà Nội.0 10.7 6.25 7 4.1 8.5 7.5 3.0 10.8 8.75 6.7 9.5 6.5 8.5 4.3 9.25 8.6 9. HIỆU TRƯỞNG TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO TS.75 6.8 8.Điểm đánh giá môn học Điểm TT MSV Họ tên 40 '08020306 Vũ Ngọc Quang 41 '08020311 Phạm Ngọc Quân 42 '08020320 Đàm Trần Quyền 43 '08020321 Đào Công Quyết 44 '08020322 Nguyễn Văn Quỹ 45 '08020325 Phạm Văn Quý 46 '08020333 Trần Minh Sơn 47 '08020335 Vũ Quang Sơn 48 '08020340 Hoàng Đức Tâm 49 '08020371 Lê Trí Thái 50 '08020353 Bùi Tiến Thành 51 '08020364 Phạm Ngọc Thành 52 '08020373 Đỗ Tất Thắng 53 '08020407 Phan Đức Tiến 54 '08020412 Lại Minh Trí 55 '08020414 Nghiêm Xuân Trọng 56 '08020420 Vương Quốc Trung 57 '08020425 Nguyễn Xuân Trường 58 '08020430 Nguyễn Huy Tuân 59 '08020431 Đỗ Vũ Tuấn 60 '08020446 Hoàng Thanh Tùng 61 '08020460 Vũ Xuân Tùng Tổng số học viên: (bằng chữ: 61 Ngày sinh Lớp '25/08/1990 '22/09/1990 '26/12/1990 '09/06/1990 '05/10/1990 '02/11/1990 '05/07/1990 '16/10/1990 '09/04/1990 '01/10/1990 '04/11/1990 '20/09/1990 '07/05/1990 '04/08/1990 '14/09/1990 '01/04/1990 '09/08/1990 '15/03/1990 '31/08/1990 '06/01/1990 '02/10/1990 '20/07/1990 K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA K53CA (Sáu mươi mốt) ĐG bộ phận KT môn Bằng (40%) học (60%) số 0.5 0 6.0 9.0 0.8 7.0 10.8 8.1 0.2 2.

8 2 7 3 3.9 7.9 7.2 10 8 6 2 2 10 10 6 10 6 6 6 10 4 4 8 2 2 0 6 4.7 5.4 4.6 4.2 giống bài của PD Tiến .5 3.4 10 10 10 10 6 10 10 8 4 8 2.2 5.BTLT BTTH 10 7.7 6.4 1.4 1.1 5.5 2 3.1 5.

1 0 10 10 2 10 6 10 10 3.BTLT BTTH 10 4 10 6 6 10 10 8 2 10 8 6.6 3.3 giống bài của Hồ Đức Chung .7 3.4 3.8 3 2.

.

ng bài của Hồ Đức Chung .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful