I.
Tổng ôn lại kiến thức
Từ vựng
1. Passport /’páts-pọt/: hộ chiếu
Pass là thông qua, port là cái cảng, cần phải có hộ chiếu để thông qua cảng hàng không
2. Departure: /đì-’pát-chờ/: khởi hành
Departures: các chuyến khởi hành
Departure time: giờ khởi hành
3. Arrival: /ơ-’rai-vồ/: đến
Arrivals: các chuyến bay đến
4. Luggage /lắc-gịchz/: hành lý = baggage
Hand luggage /hanđ ‘lắc-gịchz/: hành lý xách tay
Signed luggage /saiđ ‘lắc-gịchz/: hành lý ký gửi
5. Information desk /in-pho-’mây-shừn đétsk/: quầy thông tin
Information là thông tin, desk là cái bàn, cái quầy
6. Lost and found: nơi tìm hành lý thất lạc
Lost là đồ thất lạc, found là đồ đã được tìm thấy
7. Restroom /rést-trùm/
Rest là nghỉ ngơi, room là cái phòng, restroom là phòng vệ sinh
8. Security check /sì-ciu-rờ-thì chéck/
Security officer /sì-ciu-rờ-thì óp-phít-sờ/
Security là an ninh (an ninh lương thực food security, an sinh xã hội là social security)
9. Baggage claim /bác-gichz clem/: Nơi lấy hành lý
Carousel: Băng chuyền hành lý
Carousel 1/Carousel 2 ..v.v
10. Customs /’cớts-từmz/: Hải quan
Customs officer /’cớts-từmz óp-phít-sờ/: sĩ quan hải quan
11. Passenger /’pát-sờn-giờ/: hành khách
12. Direct flight: Chuyến bay thẳng
13. Transit: Bay quá cảnh, chuyển máy bay dưới 24h
14. Stopover: Gần tương tự với transit, nhưng thời gian chuyển máy bay trên 24h và có thể ra
khỏi sân bay
15. Check-in counter: Quầy check-in
Tổng hợp lại danh sách
STT Từ Cách đọc Nghĩa
1 Passport /’páts-pọt/ Hộ chiếu
Pass là thông qua, port là cái cảng,
cần phải có hộ chiếu để thông qua
cảng hàng không
2 Departure: /đì-’pát-chờ/: khởi /đì-’pát-chờ/ Khởi hành
hành
Departures /đì-’pát-chờz/ Các chuyến khởi hành
Departure time /đì-’pát-chờ tham/ Giờ khởi hành
Time = giờ, thời gian
3 Arrival: /ơ-’rai-vồ/: đến /ơ-’rai-vồ/ Đến
Arrivals: các chuyến bay đến /ơ-’rai-vồz/ Các chuyến bay đến
4 Luggage /lắc-gịchz/ Hành lý = baggage
Hand luggage /hanđ ‘lắc-gịchz/ Hành lý xách tay
Signed luggage /saiđ ‘lắc-gịchz/ Hành lý ký gửi
5 Information desk /in-pho-’mây-shừn Quầy thông tin
đétsk/
Information là thông tin, desk là cái
bàn, cái quầy
6 Lost and found /lóst ènđ phaođ/ Nơi tìm hành lý thất lạc
Lost là đồ thất lạc, found là đồ đã
được tìm thấy
7 Restroom /rést-trùm/ Rest là nghỉ ngơi, room là cái phòng,
restroom là phòng vệ sinh
8 Security check /sì-ciu-rờ-thì chéck/ Security là an ninh (an ninh lương
thực food security, an sinh xã hội là
Security officer /sì-ciu-rờ-thì óp-phít-sờ/ social security)
9 Baggage claim /bác-gichz clem/ Nơi lấy hành lý
10 Customs ’cớts-từmz Hải quan
11 Passenger ’pát-sờn-giờ Hành khách
12 Flight /phlait/ Chuyến bay
Boarding pass /bót-đinh tích-kịt/ Thẻ bay
Tổng hợp kiến thức ngữ pháp
What/where/when
What, where, và when là các từ để hỏi, và sẽ đứng đầu câu
What nghĩa là cái gì, dùng để hỏi về đối tượng nào.
What gate là cổng nào, what room là phòng nào, what school là trường nào…v.v
Ví dụ: What gate is flight AJ235? (Chuyến bay AJ235 ở cổng nào?)
What
Where nghĩa là ở đâu, dùng để hỏi về địa điểm nào.
Ví dụ: Where is the baggage claim? (Lấy hành lý ở đâu)
Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
Where do you go? (Bạn đi tới đâu?)
When nghĩa là khi nào, dùng để hỏi về thời gian.
Ví dụ: When does the flight AJ235 depart? (Chuyến bay AJ235 khởi hành khi nào? (departure
là danh từ, còn depart là động từ, mang nghĩa là khởi hành)
II.Bài tập
Bài 1: Tạo lập câu hỏi bằng tiếng Anh cho các câu sau
0. Ví dụ: Số điện thoại của bạn là gì?
What is your phone number?
1. Tên bạn là gì? (name)
……………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………….
2. Bạn đi tới đâu? (go)
……………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………….
3. Mã chuyến bay của bạn là gì? (flight number)
……………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………….
4. Bạn muốn loại ghế nào? (what seat) [có 3 loại: ghế cạnh cửa sổ window seat, ghế ở
giữa middle seat và ghế cạnh lối đi aisle seat]
……………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………….
5. Bạn có loại hành lý nào? (what luggage)
……………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………….
6. Cổng khởi hành ở đâu? (departure gate)
……………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………….
7. Thời gian cất cánh của máy bay GW429 là gì? (depart)
……………………………………………………………………………………………….
……………………………………………………………………………………………….
When does flight GW429 depart?
Bài 2: Hỏi vị trí các địa điểm tại sân bay:
a. Quầy check-in ở đâu?
………………………………………………………………………………………………
b. Nhà vệ sinh ở đâu?
………………………………………………………………………………………………
c. Ga bay 3 ở đâu? (Với các sân bay lớn thì sẽ có nhiều hơn là 2 ga bay)
………………………………………………………………………………………………
d. Khu vực kiểm tra an ninh ở đâu?
………………………………………………………………………………………………
e. Cổng D21 ở đâu?
………………………………………………………………………………………………