Machinery Inventory Form
Machinery Inventory Form
GE Shafting
Serial No.
TAN CANG OFFSHORE SERVICES JSC
TOTAL Lít
ELECTRIC INVENTORY
1/Apr/2020
LOCATI
NO ITEM IMPA Unit OPEN RECV'D USED REMAIN ON
1 Bóng đèn cao áp 220V T1000W/E40 Cái 3 2 1 S/E
4 Bóng đèn tuýp 220V 18w Cái 20 30 30 30 B/T
5 Bóng đèn hành trình 220VAC/60W /E27 Cái 20 2 18 S/E
6 Bóng đèn tiết kiệm điện 9W/220Vac/E27 Cái
7 Bóng 25W cho bộ đèn CKS2 220V cái
8 Bóng đèn huỳnh quang 8W 220V 300mm F8T5 cái
9 Bóng cho bộ đèn âm trần CP D1-1 838 220v cái
10 Bóng đèn halogen chân ghim 24V 150W G6.35 Cái
11 Đuôi bóng đèn chân ghim 24V 100W cái
12 Bống đèn pilot NH 28V 22mA 4.85x21mm cái
13 Tăng phô từ 36w/220v Cái
14 Tăng phô từ 18w/220v Cái 15 10 5
15 Chuột mồi philip s2 Cái
16 Chuột mồi philip s10 Cái
17 Bộ đèn tuýp đôi 600mm Cái
18 Bộ đèn tuýp đôi 1200mm Cái
19 Bóng đèn 220v E9/3w Cái
20 Bóng đèn 6.3v B9/3w Cái
21 Bóng đèn 48v B9/3w Cái
22 Bóng đèn 24v E14/10w Cái
23 Bóng đèn 220v E27/40w Cái
24 Bóng đèn 220v B22 40w Cái
25 Bóng đèn search light GY16 Cái
26 Pressure switch KPS 43 Cái
27 Cầu chì 6A 14x51mm Cái
28 Cầu chì 16A 10x38mm Cái
29 Cầu chì 4A 10x38mm Cái
30 Cầu chì 2A 10x38mm Cái
31 Cầu chì1A 10x38mm Cái
32 Cầu chì 4A 10x51mm Cái
33 Cầu chì 1A 6x30mm Cái
34 Đồng hồ đo cách điện 3166/kyoritsu Cái
35 Bộ nạp acquy 12/24v/30A Cái
36 Kìm bấm cos Licota Cái
37 Kìm cắt điện 7-1.2" Cái
38 Mỏ hàn điện 60W/220v Cái
39 Đèn chỉ báo mầu xanh φ22/220v AC Cái
40 Đèn chỉ báo mầu đỏ φ22/220v AC Cái
41 Đèn chỉ báo mầu trắng φ22/220v AC Cái
42 Relay 14 chân, cuộn hút 24v Cái
43 Băng keo điện Cuộn
44 Cảm biến tiệm cận Autonic 24vdc Cái
45 Relay cuộn hút , 14 chân 110vac Cái
46 Relay thời gian (ON DELAY), cuộn hút 110vac 110vac Cái
47 Pressure Control Danfoss (5-30BAR) MBC Cái
48 Bộ nguồn tổ ong 24v/10A Bộ
49 Bóng đèn phi 16 màu xanh cái
50 Bóng đèn phi 16 màu đỏ cái
51 Phích cắm 16A Cái
52 Acquy 12v/7.2Ah Bình
53 Acquy 12v/200Ah Bình
54 Ổ cắm điện sinh hoạt Cái
55 Clear contact(chai xit rửa điện) Bình
56 Bóng đèn daylight Cái
OFFSHORE SERVICES JSC
ECTRIC INVENTORY
REMAR
K
TAN CANG OFFSHORE SERVICES JSC
AHTS "TAN CANG EVAY"
MAIN ENGINE INVENTORY
1/Apr/2020 OPE US
REC
NO ITEM Part No. Unit N ED LOCATION ROB
V'D
-
-
-
-
-
-
-
-
TAN CANG OFFSHORE SERVICES JSC
3 RING-PISTON 3463340 PC 16
4 PISTON-RING 2P2817 PC 24
5 RING-PIISTON 7N7078 PC 24
6 PLATE-THRUST 2531752 PC 4
7 BEARING-MA 3178766 PC 14
8 ELEMENT-PRIM 4N0015 PC 2
9 KIT-BEARING 1N3593 PC 2
10 GASKET 9M1289 PC 4
11 GASKET 8F2347 PC 4
12 ROD 6L2284 PC 6
TAN CANG OFFSHORE SERVICES JSC
AHTS "TAN CANG EVAY"
SHAFTING INVENTORY
USED ROB
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
TAN CANG OFFSHORE SERVICES JSC
AHTS "TAN CANG EVAY"
AUXILIARY INVENTORY
A BOW THRUST-00614M1B11
0601015-
1 ORING CT 175 00614M1B11 PC 12
0601018-
2 O-RING CT175 00614M1B11 PC 72
0601021-
3 ROD SEALING CT 175 00614M1B11 PC 3
0601069-
4 PISTON RING WITH CLIP CT 175 00614M1B11 PC 3
0601052-
5 O-RING CT175 00614M1B11 PC 3
1712407-
6 O-RING CT175 00614M1B11 PC 6
1712002- 3
7 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712011- 3
8 SEALING RING CT175 00614M1B11 PC
1712253- 3
9 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712248- 3
10 SEALING RING CT175 00614M1B11 PC
0601049- 12
11 LOCKING PLATE CT175 00614M1B11 PC
1712266- 3
12 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712275- 9
13 OIL SEAL 00614M1B11 PC
1712277- 3
14 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712323- 3
15 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712052-
16 O-RING CT175 00614M1B11 PC 6
1712055- 3
17 OIL SEAL CT175 00614M1B11 PC
1712059- 3
18 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712056- 3
19 SUPPORT RING CT175 00614M1B11 PC
1712020- 3
20 V-RING CT175 00614M1B11 PC
1712181- 3
21 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712230- 3
22 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712151- 3
23 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712367- 3
24 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712262- 3
25 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712047- 3
26 O-RING CT175 00614M1B11 PC
1712031- 6
27 SEALING RING CT175 00614M1B11 PC
1712035- 3
28 CUP SEAL CT175 00614M1B11 PC
1712054- 3
29 SEALING RING CT175 00614M1B11 PC
B CPP
0101015- 4
1 O-RING FOR BLADE FOOT 4D 1000 00614M1N11 PC
0101018- 24
2 SEAMLESS O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
0101021- 1
3 ROD SEALING 4D1000 00614M1N11 PC
0101027- 1
4 SEAMLESS O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
0101046- 1
5 SEAMLESS O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
0101052- 1
6 SEAMLESS O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
0101069- 1
7 PIISTON SEAL 4D1000 00614M1N11 PC
0101089- 1
8 PISTON SEAL4D1000 00614M1N11 PC
0301055- 16
9 O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
0101016- 16
10 STRIP 00614M1N11 PC
0301046- 3
11 SLEEVE 4D 1000 00614M1N11 PC
03010355- 4
12 O-RING 4D 1000 00614M1N11 PC
0317004- 2
13 O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
0317005- 2
14 O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
0317008- 2
15 O-RING 4D1000 00614M1N11 PC
AFT01-06-SS- 2
16 SEAL RING MK2/OLS3-P380 FR AFT KIT 19914 PC
AFT01-07-SS- 2
17 O-RING 12.0-340(ID)NBR 19914 PC
SEAL RING MK2/OLS3-P355 FR FWD FW D03-06-SS- 2
18 KIT 19914 PC
FW D03-07-SS- 2
19 O-RING 8.4x319.5 JISP320 NBR 19914 PC
NG OFFSHORE SERVICES JSC
AHTS "TAN CANG EVAY"
AUXILIARY INVENTORY
USED ROB
12
72
12
3
3
24
16
16
2
TAN CANG OFFSHORE SERVICES JSC
AHTS "TAN CANG EVAY"
Pipe valve INVENTORY
USED ROB
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-