I, T -T T 2. P 10.Ban CSBCVT NTT 12.

Ban thanh tra T S T , T

2) T

.

6. Trung tâm Viettel Media. , TN TN 10. Công ty TNHH TN TM T

- Mai Linh. 15. Công ty TNHH Viettel-CHT.

Phòng Kinh doanh: L , a. , T ắ , Q T ừ T ợ ờ ợ b. * x * Q Chi nhánh; Đ x v n hoá,  IIT Q , ,x ừ ợ , , , ỗ ợ T T ợ ợ , , R, Q ữ, ở , Ban Marketing: N ờ , , , T Ban Kế hoạch kinh doanh: L õ, T ợ ẻ , , K , , T ,

ú

G

, ,

, õ,

ợ ; ,

,

, , tr ờ ;T ừ , , õ, , ợ SK , x ,

-

ờ , ử , ờ ở ữ R, R, T ; R, , ,

ợ ,

-

STT 1 . . 2 L ú . T ợ 3 N TT M G L . T ờ xú ờ 4 L T ợ . Q , , ừ õ , , ợ, x , ỳ, N M x trên toàn chi nhánh. x xú M N ,N ỗ TKM , K Đ T x R, x , ừ ở , ỗ ợ NTT, , , ở T , R,

5

Ban KHKD: + Sử N M T ỗ ợ ,

+ Chuyên trách T T +

2.1, 1. Ban KHKD: , ,

. ừ ,

T TTK  T õ

, ở Mỗ , , ợ

x

 x ặ  T ợ TTK ,  nhánh.   Đ Đ TTK , Ngoài ra,  Đ ỳ N ĐL,  Đ , TTK , xú ỳ ặ M ú ừ

ợ TTK

S L, xú ỷ M x T , , õ ợ ,

N

S L

x , ỳ , , ợ

ừT

, TTK ,

, T Đ

ữ ĐT , , 2. Ban Marketing: +   , N; x , N R, Q T , R, , TT;

TT, TTK ; ờ ĐT, ; TT

ợ , x ú K , ỹ ,

ờ R,

N,

R,

ợ  ợ x K , HN  T ỳ T Đ ,    T ờ T ợ S, TT, +   S L ừ , x N ặ , K ợ ắ ắ ữ SK , , , , , ợ , ợ ờ x ờ , ờ ữ ĐT T ; , ĐL, ữ , ữ , ừ TTK , T GĐ, , Nhân viên NCTT: , TT, N N TT x õ f  ử TTK TT ờ ợ ú ặ ẽ ở  ờ x ,   ú M M ú M ử N TT xú ,

, , S L ờ

TT, ĐL, Đ ữ ,

, TTK

K

ĐT T ợ , ợ ợ ,

TKM,

,

ở ữ

N TT ờ ử , , , TKM, x TN , ợ SK , ,

S,

ỗ ợ ,

  

T T

õ f , ợ TKM, , , M x ú

N TT, x ở ữ xú ĐT T S, TT, TT, N N TT, T T, , GĐ ợ ợ

bán,..)  T N TT 3. Nhân viên tác nghiệp tại TTKD:  ú , ,  TTK    ỳ   T , T , K f 4. Nhiệm vụ của phó phòng KD:   chi nhánh   t K K T , , K K , ỳ K ợ x , N TT ở K K , ặ TTK ặ ỳ , TTK , xú L ữ TTK h , T T ợ , ú , , , T , , x TTK ẻ ỗ , ĐT, ỗ ợ ẻ , ợ x , , x , ợ ờ, ỳ

  T ờ ử 5. Nhiệm vụ của trưởng phòng KD:         Đ ở , ợ T Marketing Đ TTKD. Tham TTK , ờ ỷ x ặ T T , ỗ ợ, , ừ õ, ỳ, x

, , ợ

, ĐT , T , ử

hòng hoàn ừT T N TT, R, TTK TTK

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful