Thành viên nhóm

:
Bùi Hữu Nam
Nguyễn Thị Hòa
Đỗ Việt Đức
Nguyễn Hồng Năm

Biểu 1: định mức lao động trồng 1ha
TT
A
1
2
3
4
5

Hạng mục
Trồng vườn giống
Phát dọn thực bì
Đào hố (30x30x30)
Lấp hố (30x30x30)
Bón lót
V.chuyển trồng

Bảng mức

Dòng

Cột

Đ. Mức

3.5.6
3.6.6
3.7.6
3.10.6
3.8.6

70
90
105
119
110

c
b
a
d
d

432
134
348
36
43

Khối lượng
10000
1600
1600
1600
1600

TCN Công/ha
129.34
23.15
11.94
4.60
44.44
37.21

00 1.84 285.6 3.000.300.760.000.028.11.32 54.62 122.19 37.28 41620 6400 6400 3 8.00 TPV (đồng) 493.6 116 119 124 154 g a a a 768 170 210 7.000.41 7.56 - .52 16.201.08 TSX C/ha= TCN Công/ha+TPV C/ha Quản lý Công/ha= TSX C/ha x 0.12.9.6 3.000.00 4.00 TCN (đồng) 22.6 144 d 20 160 3.00 8.000.10.1 TCN Công/ha: Chi phí trực tiếp sản xuất TPV C/ha: Chi phí phục vụ theo quy định tại quyết định số 38/2005/QĐ BNN TSX C/ha: TPV+TCN TQL: chi phí quản lí theo quy định tại quyết định số 38/2005/QĐ BNN Biểu 2: dự tính chi phí trồng và chăm sóc vườn giống STT Hạng mục A Trồng 1 Vật liệu Cây con Phân chuồng Đơn vị tính cây Kg Khối lượng 1.10.684.65 30.18 16.6 4.00 8.48 21.840.010.11.6 3.9.49 9.00 33.048.41 - Quản lý (đồng) 666.000.00 Đơn giá (đồng) 2.18 TCN Công/ha = khối lượng công việc / định mức TPV C/ha = TCN Công/ha x 0.B C E F G H 6 Trồng dặm 10% Chăm sóc năm 1 1 Phát chăm sóc 2 Bón thúc 3 Xới vun gốc Chăm sóc năm 2+3 1 Phát chăm sóc 2 Bón thúc 3 Xới vun gốc Bảo vệ Thiết kế Theo dõi và xử lí SL Nghiệm thu Tổng 3.3.6 114 119 124 g a a 631 170 210 10405 1600 1600 3.6 3.

878.00 2.536.32 Chăm sóc năm thứ nhất 1.86 22.29 486.840.00 công Kg 33.73 TCN = khối lượng * đơn giá Nhân công ở hạng mục A = Tổng TCN công/ha ơ hạng mục A .380.597.00 300.573.435.771.929.95 179.280.000.95 23.00 21.089.837.56 172.17 108.00 47.908.17 1.000.088.78 104.Trồng vườn giống ở biểu 1 Biểu 03 : Tổng hợp chi phí trồng vườn giống cây TẾCH TT 1 Hạng mục Trồng và chăm sóc năm thứ nhất Khối lượng TCN (đồng) TPV (đồng) TSX (đồng) TQl (đồng) TSP (đồng) 25.192.600.95 2 Chăm sóc năm thứ 2+3 1.966.85 8.010.497.044.739.36 2.350.473.244.04 1.12 335.084.00 32.000.00 18.966.132.082.36 127.831.39 3 Bảo vệ 1.86 493.00 129.33 630.18 111.00 1.74 467.357.599.681.630.00 2.28 24.64 5.992.04 2.74 172.001.31 133.04 7.809.613.2 B 2 C D E F G Vôi bột Phân NPK Dụng cụ vật tư Vận chuyển Nhân công Chăm sóc năm thứ nhất Nhân công Phân bón Chăm sóc năm thứ 2+3 Nhân công Phân bón Bảo vệ rừng Nghiệm thu Thiết kế công Theo dõi công Tổng Kg Kg Bộ ca xe công 640.204.00 2.010.34 2.04 23.042.00 2.65 2.769.33 467.412.677.00 320.40 7.454.00 47.840.04 693.24 3.247.54 2.28 27.000.41 127.18 2.026.09 513.600.00 873.000.858.258.000.437.727.84 .399.04 800.54 656.685.04 1.00 7.038.67 630.880.27 Trồng 1.007.85 8.500.67 1.00 800.727.00 công Kg Công công công công 122.715.681.00 2.18 1.68 223.500.000.785.043.908.151.307.117.336.24 201.00 111.00 47.573.32 640.173.886.36 666.727.261.224.00 1.771.727.40 646.68 1.500.600.684.809.00 150.52 320.170.681.00 6.60 26.64 1.152.247.84 2.809.00 1.18 111.000.100.362.084.00 47.000.473.00 30.

37 8.834.04 232.356.54 23. xử lý SL 1.09 2.672.486.489.15 43.80 3.00 41.742.887.54 232.167.240.84 66.04 2.04 33.713.300.486.740.50 6 Theo dõi.39 5 Thiết kế 1.649.676.336.612.85 255.128.582.68 2.128.69 3.82 2.03 348.218.363.747.82 209.091.23 Tổng .03 3.676.408.091.027.408.4 Nghiệm thu 1.844.

50 4.00 40.80 4.50 1.97 2.29 0.19 Quản lý Công/ha 13.00 12.69 25.90 4.96 0.02 .98 139.97 48.37 3.TPV C/ha TSX C/ha 10.35 1.85 0.56 2.

00 22.07 3.000.29 2.361.00 8.75 0.80 .91 21.81 8.61 9.64 2.86 3.0.10 58.64 36.20 17.82 13.01 2.66 32.00 30.000.00 4.028.62 1.00 4.53 40.535.00 307.99 2005/QĐ BNN TSX (đồng) 22.59 16.000.00 2.20 30.850.78 1.000.23 132.048.32 0.000.21 5.68 1.80 3.694.000.81 10.34 3.15 16.000.00 TSP (đồng) 23.79 4.00 0.44 18.02 0.000.18 1.00 30.84 18.16 8.85 4.048.00 0.028.00 8.00 2.

14 800.900.000.00 800.36 3.304.280.60 2.357.333.59 2.000.000.698.00 7.210.000.600.600.15 2.00 8.850.000.211.753.70 1.736.261.042.000.402.37 1.210.666.24 3.146.886.717.000.280.000.727.00 1.1.00 1.102.40 1.40 800.717.37 1.478.935.010.362.489.600.700.600.535.10 .00 800.000.000.14 1.736.535.54 245.00 1.00 300.00 1.350.70 6.489.68 223.00 300.287.435.94 41.527.000.685.904.36 2.00 7.37 6.00 6.721.000.40 39.

TT Hạng mục 1 Trồng và chăm sóc năm thứ nhất Trồng Chăm sóc năm thứ nhất 2 Chăm sóc năm thứ 2+3 3 Bảo vệ 4 Nghiệm thu 5 Thiết kế 6 Theo dõi. xử lý SL Tổng Khối lượng 7 7 7 7 7 7 7 TCN(đồng) #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! Biểu 03 : Tổng hợp chi phí trồng vườn giống cây Lát hoa .

TPV (đồng) TSX (đồng) #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! ợp chi phí trồng vườn giống cây Lát hoa TQl (đồng) #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! TSP(đồng) #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! #REF! .

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful