You are on page 1of 19

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN

VIỆN ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC

DANH SÁCH HỌC BỔ SUNG KIẾN THỨC 2009 (LỚP 9 MÔN CHUNG)

Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
1 BS 1155 Nguyễn Thái An 15/12/1979 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
2 BS 630 Nguyễn Đức Anh 27/12/1982 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
3 BS 489 Hoàng Anh 20/09/1979 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
4 BS 550 Nguyễn Hoàng Anh 24/06/1977 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
5 BS 614 Lục Kim Anh 02/08/1984 Quảng Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
6 BS 252 Nguyễn Ngọc Anh 07/04/1984 Hải Phòng A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
7 BS 472 Đậu Thị Ngọc Anh 06/02/1985 Nghệ An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
8 BS 1158 Trần Quang Anh 28/01/1984 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
9 BS 271 Nguyễn Thế Anh 18/11/1983 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
10 BS 1232 Vũ Thế Anh 07/06/1981 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
11 BS 1600 Đặng Tuấn Anh 04/10/1983 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
12 BS 613 Đoàn Tuấn Anh 09/05/1983 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
13 BS 2146 Lê Tuấn Anh 31/01/1985 Lào Cai E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
14 BS 1250 Lưu Tuấn Anh 31/10/1984 Quảng Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
15 BS 1571 Nguyễn Tuấn Anh 26/10/1981 Hà nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
16 BS 488 Tống Tuấn Anh 15/06/1976 Hải Dương A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
17 BS 2107 Trần Tuấn Anh 14/04/1985 Nghệ An E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
18 BS 1546 Lê Trọng Tuấn Anh 07/11/1985 Thanh Hóa D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
19 BS 1251 Trần Thị Vân Anh 05/12/1984 Hà Nam E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
20 BS 355 Nguyễn Việt Anh 21/11/1978 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
21 BS 391 Nguyễn Xuân Anh 24/08/1980 Hưng Yên A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
22 BS 232 Lê Minh Bá 25/05/1979 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
23 BS 268 Phạm Văn Bá 15/05/1983 Nghệ An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 1/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
24 BS 1598 Nguyễn Thu Bảo 10/05/1977 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
25 BS 636 Nguyễn Kim Bình 24/09/1982 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
26 BS 222 Bùi Thanh Bình 09/08/1984 Nam Định A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
27 BS 1210 Trần Thanh Bình 30/03/1983 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
28 BS 612 Dương Hồng Cang 02/06/1974 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
29 BS 2140 Trịnh Thị Khánh Chi 31/12/1983 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
30 BS 387 Nguyễn Gia Chí 24/12/1976 Hà Tĩnh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
31 BS 2181 Đỗ Hữu Chiêm 13/07/1980 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
32 BS 315 Nguyễn Văn Chiến 01/12/1981 Nghệ An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
33 BS 479 Vũ Văn Chủ 12/09/1979 Hải Phòng A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
34 BS 464 Nguyễn Văn Chúc 20/01/1985 Quảng Ngãi A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
35 BS 2036 Nguyễn Thành Chung 02/11/1981 Thái Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
36 BS 2151 Kiều Văn Chung 18/07/1985 Hà Tây E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
37 BS 365 Lê Học Chuyên 05/12/1978 Hà Tây A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
38 BS 524 Bùi Văn Chứ 20/09/1976 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
39 BS 2043 Nguyễn Chí Công 12/06/1984 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
40 BS 673 Nguyễn Tiến Công 01/05/1984 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
41 BS 1076 Hao San Cương 07/11/1984 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
42 BS 1229 Nguyễn Cao Cường 24/11/1979 Thái Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
43 BS 492 Hoàng Đức Cường 10/05/1983 Bắc Giang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
44 BS 1228 Nguyễn Đức Cường 09/06/1979 Bắc Giang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
45 BS 644 Nguyễn Đức Cường 21/11/1981 Hải Phòng B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
46 BS 1144 Nguyễn Hùng Cường 15/03/1982 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
47 BS 1248 Nguyễn Mạnh Cường 22/11/1982 Phú Thọ E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
48 BS 582 Nguyễn Mạnh Cường 27/01/1984 Hải Phòng B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
49 BS 383 Lý Nam Cường 18/10/1982 Hà Nam A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
50 BS 1203 Cao Thế Cường 10/06/1985 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
51 BS 597 Lê Tiến Cường 10/01/1983 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 2/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
52 BS 1557 Vũ Xuân Cường 17/10/1981 Hải Dương E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
53 BS 283 Phạm Công Diễn 17/07/1985 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
54 BS 1595 Vũ Hoàng Diệp 20/04/1974 Thái Nguyên B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
55 BS 1507 Nguyễn Ngọc Diệp 21/12/1984 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
56 BS 2198 Đàm Duy Doanh 14/07/1981 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
57 BS 1183 Vũ Ngọc Doanh 07/07/1983 Hải Dương C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
58 BS 394 Phạm Công Dịch 08/04/1975 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
59 BS 1072 Nguyễn Khắc Dịu 22/06/1984 Vĩnh Phúc C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
60 BS 2075 Lê Văn Duẩn 16/10/1976 Bắc Giang D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
61 BS 1564 Dương Thị Phương Dung 10/05/1983 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
62 BS 1180 Nguyễn Thị Dung 10/05/1982 Thanh Hoá C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
63 BS 2013 Hoàng Anh Dũng 01/12/1984 Hải Hưng D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
64 BS 575 Phùng Anh Dũng 13/05/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
65 BS 2051 Nguyễn Đắc Dũng 06/12/1983 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
66 BS 569 Phan Đình Dũng 04/03/1979 Hà Tĩnh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
67 BS 1016 Đào Hùng Dũng 02/07/1984 Phú Thọ B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
68 BS 649 Nguyễn Lê Dũng 29/07/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
69 BS 297 Đào Mạnh Dũng 28/01/1983 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
70 BS 624 Hà Mạnh Dũng 28/10/1984 Thái Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
71 BS 291 Trần Nhật Dũng 26/04/1981 Nghệ An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
72 BS 501 Bùi Tấn Dũng 28/03/1981 Ninh Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
73 BS 633 Phạm Thành Dũng 11/08/1981 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
74 BS 352 Đinh Thế Dũng 19/10/1978 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
75 BS 1556 Nguyễn Tiến Dũng 20/04/1976 Bắc Ninh E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
76 BS 1168 Vũ Trí Dũng 08/09/1980 Bắc Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
77 BS 421 Đỗ Trung Dũng 24/12/1983 24/12/83 A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
78 BS 2101 Nguyễn Trung Dũng 14/04/1984 Tuyên Quang D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
79 BS 1124 Hoàng Văn Dũng 21/03/1980 Hải Dương C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 3/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
80 BS 279 Nguyễn Việt Dũng 03/02/1984 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
81 BS 1515 Trần Việt Dũng 10/10/1983 Hà Nam D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
82 BS 432 Đặng Ba Duy 03/04/1983 Nam Định A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
83 BS 2039 Nguyễn Quốc Duy 11/12/1984 Hưng Yên D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
84 BS 231 Châu Thị Hồng Duyên 10/01/1984 Quảng Ninh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
85 BS 1128 Bùi Đức Dương 08/06/1982 Yên Bái C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
86 BS 543 Ngô Hùng Dương 29/04/1979 Hải Phòng B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
87 BS 393 Bùi Quý Dương 15/05/1983 Hưng Yên A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
88 BS 1550 Phạm Thùy Dương 30/11/1984 Lào Cai D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
89 BS 1586 Hà Tùng Dương 08/02/1983 Bắc Giang D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
90 BS 1058 Nguyễn Văn Dương 13/12/1983 Hải Phòng C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
91 BS 2117 Hoàng Việt Dương 28/11/1984 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
92 BS 1071 Tống Đánh Đáo 09/03/1983 Bắc Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
93 BS 539 Lã Mạnh Đại 30/03/1980 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
94 BS 1181 Lê Sỹ Đại 09/06/1983 Ninh Bình C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
95 BS 1252 Ngô Xuân Đại 13/11/1978 Hải Dương E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
96 BS 1566 Trần Hữu Đạt 01/02/1982 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
97 BS 1129 Đặng Quang Đạt 11/05/1982 Hải Phòng B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
98 BS 454 Lê Phương Điệp 24/07/1980 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
99 BS 2106 Phạm Ngọc Đồng Đoàn 22/01/1983 Bắc Giang E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
100 BS 568 Nguyễn Hữu Định 02/11/1978 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
101 BS 1018 Nguyễn Viết Định 07/08/1984 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
102 BS 366 Lê Thành Đô 16/03/1980 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
103 BS 1177 Lê Thế Đôn 07/04/1966 Thanh Hoá C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
104 BS 1167 Lê Đông 15/12/1982 Thanh Hoá C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
105 BS 390 Nguyễn Phương Đông 13/10/1981 Hà Tĩnh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
106 BS 1213 Nguyễn Anh Đức 16/07/1983 Hải Phòng D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
107 BS 1057 Phạm Anh Đức 16/08/1983 Quảng Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 4/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
108 BS 500 Trần Anh Đức 23/09/1984 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
109 BS 672 Nguyễn Duy Đức 22/10/1982 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
110 BS 1548 Nguyễn Đình Đức 06/11/1982 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
111 BS 607 Hồ Minh Đức 10/04/1977 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
112 BS 1078 Phạm Minh Đức 16/04/1984 Nam Định C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
113 BS 1506 Hoàng Nam Đức 21/06/1986 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
114 BS 1089 Phạm Trung Đức 30/08/1984 Nam Định C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
115 BS 265 Dương Văn Đức 12/04/1984 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
116 BS 2161 Phạm Văn Đức 27/03/1981 Hải Phòng E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
117 BS 2157 Đặng Văn Đường 28/11/1975 Bắc Giang E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
118 BS 556 Trần Văn Được 12/10/1984 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
119 BS 1007 Trần Thị Hương Giang 28/10/1984 Lai Châu B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
120 BS 442 Tạ Thu Giang 13/10/1984 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
121 BS 616 Nguyễn Thị Thu Giang 03/11/1986 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
122 BS 290 Đinh Trường Giang 30/09/1976 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
123 BS 1166 Nguyễn Viết Giang 01/12/1984 Hải Dương C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
124 BS 2131 Bùi Huy Giới 02/11/1985 Hải Phòng E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
125 BS 1590 Nguyễn Cảnh Hà 29/09/1979 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
126 BS 536 Trần Đức Hà 09/10/1982 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
127 BS 1156 Trần Thị Hải Hà 22/10/1983 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
128 BS 1179 Nguyễn Mạnh Hà 22/08/1981 Thanh Hoá C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
129 BS 373 Trương Mạnh Hà 07/04/1977 Hà Nam A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
130 BS 258 Nguyễn Ngân Hà 21/09/1984 Bắc Ninh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
131 BS 476 Phí Thị Ngân Hà 03/05/1985 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
132 BS 415 Nguyễn Quảng Hà 28/01/1974 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
133 BS 1115 Đỗ Thị Hà 10/12/1984 Thanh Hoá C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
134 BS 2187 Bùi Thị Thuý Hà 19/05/1979 Thanh Hoá E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
135 BS 631 Nguyễn Trung Hà 11/11/1977 Hà Nam B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 5/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
136 BS 1122 Dương Văn Hai 16/12/1985 Nam Định C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
137 BS 2170 Lương Đĩnh Hải 05/04/1983 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
138 BS 2123 Bùi Hoàng Hải 05/09/1985 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
139 BS 1541 Phan Hồ Hải 30/09/1983 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
140 BS 1601 Nguyễn Mạnh Hải 07/03/1964 Bắc Giang B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
141 BS 1145 Lương Minh Hải 25/12/1984 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
142 BS 596 Trần Minh Hải 07/01/1983 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
143 BS 2148 Giang Thanh Hải 09/02/1983 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
144 BS 1005 Vũ Hoàng Thanh Hải 03/11/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
145 BS 1051 Lê Thanh Hải 09/10/1983 Hải Dương C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
146 BS 579 Nguyễn Thanh Hải 25/08/1984 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
147 BS 1569 Vũ Thanh Hải 23/08/1976 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
148 BS 514 Nguyễn Văn Hải 07/03/1979 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
149 BS 1565 Phạm Văn Hải 13/08/1980 Bắc Giang E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
150 BS 496 Lê Việt Hải 17/11/1983 Hải Hưng A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
151 BS 1596 Nguyễn Xuân Hải 02/04/1965 Tuyên Quang D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
152 BS 263 Lê Thị Thuý Hào 15/10/1984 Long An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
153 BS 2178 Nguyễn Duy Hảo 05/12/1983 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
154 BS 1542 Phạm Thị Hảo 07/04/1983 Thái Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
155 BS 2202 Bùi Thị Thu Hằng 06/10/1984 Hà Tây E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
156 BS 1517 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 10/09/1984 Hải Phòng D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
157 BS 642 Bùi Sỹ Hậu 06/09/1981 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
158 BS 2053 Phạm Thị Bích Hiên 04/11/1974 Nam định D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
159 BS 2095 Đặng Thị Hiền 11/12/1981 Nam Định D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
160 BS 1006 Đỗ Thị Hiền 20/06/1983 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
161 BS 2046 Võ Thị Thu Hiền 07/11/1977 Hà Tĩnh D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
162 BS 504 Vũ Thị Thu Hiền 15/05/1983 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
163 BS 2084 Vũ Minh Hiển 11/05/1983 Nam Định D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 6/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
164 BS 462 Nguyễn Thiện Vinh Hiển 07/09/1984 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
165 BS 1081 Chu Thanh Hiểu 02/09/1980 Nam Định C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
166 BS 640 Bùi Thu Hiếu 07/04/1984 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
167 BS 1226 Hoàng Trung Hiếu 31/07/1980 Thái Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
168 BS 1068 Lê Trung Hiếu 26/09/1980 Tuyên Quang C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
169 BS 1545 Nguyễn Trung Hiếu 17/01/1981 Nam Định D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
170 BS 1153 Phạm Trung Hiếu 07/01/1986 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
171 BS 398 Nguyễn Văn Hiếu 25/04/1983 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
172 BS 2109 Hoàng Xuân Hiếu 05/06/1982 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
173 BS 1109 Phan Hải Hiệp 04/01/1984 Nghệ An C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
174 BS 325 Đặng Sỹ Hiệp 06/06/1984 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
175 BS 2062 Đặng Thị Hoa 25/01/1981 Hà Nam D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
176 BS 670 Nguyễn Thu Hoà 18/02/1976 Hoà Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
177 BS 1227 Hà Văn Hoà 23/05/1969 Phú Thọ D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
178 BS 1035 Lê Việt Hoà 19/07/1985 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
179 BS 2156 Ngô Việt Hoà 25/10/1983 Hải Phòng E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
180 BS 1200 Nguyễn Đình Hoan 24/04/1974 Bắc Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
181 BS 255 Phạm Hữu Hoan 29/03/1985 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
182 BS 1209 Nguyễn Quốc Hoan 22/12/1981 Phú Thọ D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
183 BS 1069 Trần Trung Hoan 13/10/1984 Nghệ An C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
184 BS 1138 Phạm Quốc Hoàn 25/11/1985 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
185 BS 620 Trần Văn Hoàn 15/08/1984 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
186 BS 1077 Phạm Văn Hoán 28/08/1982 Hải Dương C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
187 BS 589 Vũ Đức Hoàng 31/10/1980 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
188 BS 2183 Vũ Huy Hoàng 05/09/1976 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
189 BS 2066 Nguyễn văn Hoàng 17/01/1980 Hà Nam D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
190 BS 1508 Ngô Thị Bích Hồng 29/12/1982 Hà Tây D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
191 BS 2115 Nguyễn Phương Hồng 28/07/1982 Hải Dương E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 7/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
192 BS 2073 Phùng Thị Phương Hồng 13/01/1983 Hải Dương D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
193 BS 447 Bùi Thị Hồng 27/02/1984 Nam Định A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
194 BS 443 Trần Thị Hồng 26/10/1985 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
195 BS 1196 Tạ Thị Huệ 17/10/1983 Quảng Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
196 BS 1095 Nguyễn Công Hùng 31/12/1982 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
197 BS 2097 Trần Đình Hùng 15/04/1982 Hà Nam D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
198 BS 248 Hoàng Hữu Hùng 14/01/1984 Hà Tĩnh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
199 BS 592 Đỗ Mạnh Hùng 24/10/1981 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
200 BS 1184 Hoàng Mạnh Hùng 11/02/1981 Thanh Hoá C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
201 BS 526 Nguyễn Mạnh Hùng 08/09/1983 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
202 BS 1579 Nguyễn Mạnh Hùng 10/06/1984 Bắc Giang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
203 BS 523 Nguyễn Mạnh Hùng 04/04/1985 Hoà Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
204 BS 493 Hà Trọng Hùng 10/03/1983 Bắc Giang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
205 BS 374 Lê Văn Hùng 25/01/1978 Hưng Yên A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
206 BS 2143 Nguyễn Văn Hùng 18/09/1974 Bắc Ninh E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
207 BS 1605 Nguyễn Văn Hùng 28/07/1984 Quảng Ninh E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
208 BS 378 Hoàng Việt Hùng 03/11/1981 Bắc Giang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
209 BS 1121 Lê Xuân Hùng 12/01/1984 Nghệ An C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
210 BS 1224 Hoàng Bá Huy 20/05/1980 Hải Dương D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
211 BS 2191 Đoàn Công Huy 15/09/1984 Thanh Hoá E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
212 BS 379 Trần Đức Huy 11/04/1979 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
213 BS 1234 Nguyễn Mạnh Huy 13/01/1981 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
214 BS 2166 Lê Quang Huy 23/11/1983 Hà Nam E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
215 BS 531 Nguyễn Quang Huy 27/12/1979 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
216 BS 1126 Vũ Quốc Huy 11/07/1984 Hải Phòng C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
217 BS 2197 Trịnh Ngọc Huyền 04/03/1984 Thanh Hoá E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
218 BS 426 Lê Thị Huyền 06/06/1984 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
219 BS 1589 Nguyễn Công Hưng 28/08/1976 Nam Định D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 8/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
220 BS 659 Phạm Duy Hưng 04/08/1984 Sơn La B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
221 BS 1173 Ngô Đức Hưng 01/02/1981 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
222 BS 566 Vũ Khánh Hưng 23/01/1981 Yên Bái B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
223 BS 452 Ngô Quang Hưng 26/10/1983 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
224 BS 458 Lưu Quốc Hưng 09/04/1975 Hải Phòng A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
225 BS 280 Trần Quốc Hưng 26/10/1976 Hưng Yên A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
226 BS 2133 Trịnh Tuấn Hưng 02/04/1984 Quảng Ninh E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
227 BS 1170 Hoàng Văn Hưng 18/03/1984 Quảng Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
228 BS 296 Nguyễn Văn Hưng 16/06/1975 Bắc Ninh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
229 BS 622 Lê Thị Mai Hương 23/08/1986 Thái Nguyên B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
230 BS 552 Nguyễn Thi Hương 07/08/1982 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
231 BS 1118 Đàm Thị Thu Hương 16/07/1984 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
232 BS 1185 Nhữ Thị Thu Hương 19/10/1977 Thanh Hoá C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
233 BS 1019 Trần Thị Thu Hương 22/07/1982 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
234 BS 2165 Phạm Thị Thu Hường 12/01/1983 Hưng Yên E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
235 BS 2078 Vũ Thu Hường 22/04/1984 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
236 BS 1593 Nguyễn Duy Khánh 13/04/1986 Yên Bái B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
237 BS 1198 Hoàng Quốc Khánh 01/09/1981 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
238 BS 1587 Nguyễn Văn Khánh 06/08/1982 Bắc Giang D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
239 BS 1599 Bùi Đăng Khoa 30/04/1980 Quảng Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
240 BS 1100 Vũ Đăng Khoa 30/11/1985 Hà Nam C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
241 BS 617 Vũ Minh Khoa 26/08/1976 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
242 BS 1046 Nguyễn Thạc Khoa 04/10/1984 Nghệ An C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
243 BS 1214 Phạm Văn Khoa 02/09/1984 Vĩnh Phúc D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
244 BS 367 Đỗ Hoàng Khương 31/05/1984 Bắc Giang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
245 BS 1555 Nguyễn Việt Khương 27/03/1977 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
246 BS 241 Chu Ngọc Kiên 16/07/1984 Hưng Yên A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
247 BS 567 Nguyễn Thanh Kiên 21/05/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 9/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
248 BS 2120 Lê Trung Kiên 09/07/1985 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
249 BS 2090 Vũ Trung Kiên 27/10/1981 Quảng Ninh D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
250 BS 676 Hoàng Văn Kiên 07/06/1982 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
251 BS 600 Nguyễn Hương Lan 31/10/1981 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
252 BS 1208 Dương Tùng Lâm 31/10/1983 Yên Bái D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
253 BS 632 Nguyễn Tùng Lâm 16/06/1981 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
254 BS 1053 Đoàn Văn Lâm 18/06/1977 Thái Nguyên C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
255 BS 2096 Ngyễn Văn Lâm 08/01/1983 Bắc Giang D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
256 BS 1012 Đậu Hồng Lê 11/05/1984 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
257 BS 2173 Ngô Thị Quỳnh Lê 12/02/1985 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
258 BS 1256 Đào Văn Liêm 10/07/1983 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
259 BS 1029 Nguyễn Văn Liêm 11/10/1983 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
260 BS 267 Trần Mạnh Linh 20/11/1982 Quảng Trị A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
261 BS 1578 Đỗ Nhất Linh 04/07/1980 Phú Thọ B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
262 BS 1607 Nguyễn Thị Phương Linh 11/06/1985 Hà nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
263 BS 2035 Lê Thị Thuỳ Linh 13/09/1983 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
264 BS 2160 Ngô Vũ Linh 28/01/1981 Hải Phòng E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
265 BS 431 Bùi Thanh Loan 07/10/1984 Bắc Giang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
266 BS 510 Lê Thị Loan 30/07/1982 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
267 BS 1597 Nguyễn Thị Loan 05/02/1981 Thái Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
268 BS 2102 Nguyễn Thị Thuý Loan 16/08/1984 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
269 BS 459 Nguyễn Duy Long 07/02/1984 Yên Bái A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
270 BS 2015 Ngô Đức Long 21/12/1986 Phú Thọ D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
271 BS 576 Nguyễn Đức Long 13/02/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
272 BS 1592 Phan Đức Long 23/09/1985 Hà Tây B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
273 BS 1176 Lê Hải Long 07/05/1976 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
274 BS 555 Nguyễn Khắc Long 24/08/1976 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
275 BS 416 Nguyễn Ngọc Long 21/10/1984 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 10/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
276 BS 480 Nguyễn Thanh Long 18/12/1985 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
277 BS 611 Phạm Thành Long 12/03/1985 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
278 BS 2175 Trần Xuân Lộc 12/11/1982 Hưng Yên E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
279 BS 1514 Vương Văn Lợi 10/10/1983 Bắc Giang D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
280 BS 1536 Đinh Khánh Ly 13/02/1985 Ninh Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
281 BS 609 Nguyễn Thị Minh Lý 20/04/1985 Sơn La B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
282 BS 463 Nguyễn Sĩ Lực 10/07/1984 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
283 BS 2203 Nguyễn Thị Mai 05/10/1986 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
284 BS 2032 Tạ Thị Thu Mai 18/01/1985 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
285 BS 2169 Phạm Đức Mạnh 10/08/1982 Vĩnh Phúc E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
286 BS 1038 Hoàng Tiến Mạnh 01/04/1984 Phú Thọ B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
287 BS 1509 Phan Trọng Mạnh 06/04/1984 Thanh Hóa D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
288 BS 359 Phạm Văn Mạnh 02/01/1980 Hải Dương A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
289 BS 2033 Trần Bình Minh 16/07/1983 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
290 BS 1134 Đặng Công Minh 09/04/1982 Nam Định C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
291 BS 2022 Cao Đức Minh 15/02/1984 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
292 BS 427 Dương Hoàng Minh 14/10/1984 Hà Tây A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
293 BS 671 Kiều Ngọc Minh 20/09/1981 Hà Tây B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
294 BS 1187 Lê Ngọc Minh 12/02/1979 Hoà Bình C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
295 BS 1027 Phạm Quang Minh 09/07/1980 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
296 BS 2065 Đặng Văn Minh 12/03/1985 Hà Tây D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
297 BS 433 Nguyễn Văn Minh 27/09/1984 Hải Dương A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
298 BS 1207 Lê Thị Bích Nam 05/06/1984 Thanh Hoá D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
299 BS 1206 Bùi Hải Nam 08/11/1980 Hải Phòng D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
300 BS 264 Đào Hải Nam 30/12/1982 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
301 BS 1074 Nguyễn Hoài Nam 23/12/1985 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
302 BS 650 Nguyễn Ngọc Nam 23/07/1983 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
303 BS 344 Nguyễn Xuân Nam 03/10/1983 Bắc Ninh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 11/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
304 BS 278 Nguyễn Thu Nga 20/05/1983 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
305 BS 1042 Phạm Đình Ngãi 19/10/1984 B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
306 BS 346 Nguyễn Thị Thanh Ngân 19/05/1982 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
307 BS 2201 Đỗ Thị Thuý Ngân 14/04/1983 Ninh Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
308 BS 2042 Nguyễn Thị Thanh Ngần 26/05/1979 Nam Định D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
309 BS 1182 Lê Sỹ Nghĩa 30/07/1985 Ninh Bình C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
310 BS 2195 Mai Hữu Nghị 30/05/1985 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
311 BS 1249 Trần Thị Ngoan 25/05/1983 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
312 BS 2171 Hoàng Anh Ngọc 04/08/1984 Hà Tây E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
313 BS 1189 Đỗ Đình Ngọc 30/01/1980 Thái Nguyên C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
314 BS 1253 Vũ Đức Ngọc 05/11/1982 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
315 BS 1246 Bùi Kim Ngọc 07/05/1984 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
316 BS 364 Nguyễn Kim Ngọc 02/09/1983 Phú Thọ A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
317 BS 1233 Đặng Minh Ngọc 18/12/1982 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
318 BS 2025 Nguyễn Tuấn Ngọc 02/07/1978 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
319 BS 1502 Hoàng Mạnh Nguyên 10/06/1977 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
320 BS 1575 Phạm Văn Nguyên 19/03/1982 Ninh Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
321 BS 281 Dương Thị Ánh Nguyệt 25/04/1979 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
322 BS 460 Phạm Thị Ánh Nguyệt 24/10/1987 Đắc Lăk A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
323 BS 314 Phạm Đức Nhã 30/11/1983 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
324 BS 1201 Nguyễn Thanh Nhàn 09/08/1984 Hà Nam D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
325 BS 327 Nguyễn Đức Nhật 03/08/1984 Hải Dương A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
326 BS 515 Bùi Thị Nhíp 27/10/1984 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
327 BS 399 Nguyễn Hồng Nhung 06/04/1982 Thái Nguyên A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
328 BS 647 Nguyễn Thị Hồng Nhung 19/10/1980 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
329 BS 1231 Cao Tuyết Nhung 24/09/1985 Yên Bái B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
330 BS 584 Đỗ Nguyên Niên 20/06/1983 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
331 BS 412 Trịnh Thị Huệ Nương 28/10/1982 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 12/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
332 BS 1577 Nguyễn Nam Phong 03/02/1974 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
333 BS 1576 Tô Phú Phong 14/03/1976 Hải Phòng A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
334 BS 1570 Nguyễn Thanh Phong 06/03/1982 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
335 BS 506 Nguyễn Tiên Phong 05/03/1983 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
336 BS 1049 Nguyễn Văn Phong 24/10/1985 Bắc Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
337 BS 1604 Nguyễn Đức Phú 21/03/1982 Ninh Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
338 BS 1120 Nguyễn Minh Phú 14/08/1986 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
339 BS 1559 Tạ Đức Phúc 17/04/1978 Bắc Ninh E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
340 BS 1582 Đỗ Thị Phúc 14/10/1981 Quảng Ninh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
341 BS 2196 Trần Trọng Phúc 19/07/1985 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
342 BS 1098 Phạm Nguyên Phước 20/11/1984 Hải Dương C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
343 BS 1188 Tạ Hữu Phương 26/08/1983 Nghệ An C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
344 BS 1585 Phạm Lê Phương 04/07/1985 Thái Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
345 BS 2159 Chu Minh Phương 14/06/1981 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
346 BS 466 Đặng Thanh Phương 01/09/1985 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
347 BS 1133 Lê Văn Phương 01/05/1985 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
348 BS 1519 Dương Thị Phượng 25/12/1986 Hà Tây D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
349 BS 2193 Lê Minh Quang 25/04/1981 Vĩnh Phúc E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
350 BS 1583 Phạm Ngọc Quang 09/05/1979 Yên Bái A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
351 BS 521 Vũ Tiến Quang 02/05/1983 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
352 BS 1573 Bùi Hồng Quân 21/10/1982 Hà nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
353 BS 634 Đào Minh Quý 26/03/1982 Bắc Giang B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
354 BS 637 Lê Văn Quý 20/02/1982 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
355 BS 227 Đỗ Hạnh Quyên 23/12/1985 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
356 BS 1161 Lê Ngọc Quỳnh 26/04/1984 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
357 BS 590 Nguyễn Kim Sáng 17/03/1978 Phú Thọ B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
358 BS 1202 Phan Chín Sắc 31/12/1985 Cao Bằng D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
359 BS 1165 Nguyễn Thị Sinh 29/06/1983 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 13/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
360 BS 2057 Đỗ Xuân Soạn 05/02/1984 Hải Dương D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
361 BS 491 Đỗ Duy Sơn 28/02/1983 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
362 BS 1067 Hứa Ngọc Sơn 14/01/1973 Quảng Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
363 BS 1523 Vũ Thái Sơn 29/01/1982 Thái Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
364 BS 573 Nguyễn Thanh Sơn 24/10/1978 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
365 BS 2150 Đậu Trường Sơn 19/04/1983 Hà Tây E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
366 BS 2010 Nguyễn Tư Sơn 21/12/1983 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
367 BS 2182 Nguyễn Văn Sơn 25/12/1975 Bắc Giang E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
368 BS 1558 Nguyễn Văn Sức 11/02/1984 Thanh Hóa E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
369 BS 1123 Nguyễn Xuân Sức 05/11/1985 Bắc Giang C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
370 BS 1584 Nguyễn Anh Tài 11/05/1981 Hà Tĩnh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
371 BS 1534 Nguyễn Văn Tài 21/01/1985 Ninh Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
372 BS 560 Nguyễn Văn Tạo 05/02/1984 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
373 BS 435 Nguyễn Minh Tâm 29/10/1984 Nam Định A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
374 BS 486 Trịnh Quang Tâm 02/01/1983 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
375 BS 1581 Bùi Thị Tâm 07/10/1974 Thanh Hóa A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
376 BS 1239 Nguyễn Đức Tấn 27/06/1981 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
377 BS 482 Dương Ngọc Tấn 10/01/1985 Nghệ An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
378 BS 2012 Hồ Huy Thái 10/05/1982 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
379 BS 450 Phạm Ngọc Thái 04/11/1984 Ninh Bình A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
380 BS 1135 Bùi Hoài Thanh 18/09/1983 Nghệ An C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
381 BS 2162 Nguyễn Phương Thanh 26/10/1981 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
382 BS 578 Nguyễn Xuân Thanh 08/04/1979 Quảng Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
383 BS 1150 Vũ Hoàng Thành 15/01/1984 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
384 BS 430 Vũ Lê Thành 15/12/1982 Nam Định A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
385 BS 1247 Nguyễn Phúc Thành 27/12/1982 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
386 BS 2155 Vũ Tất Thành 04/11/1981 Lai Châu E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
387 BS 2004 Nguyễn Trung Thành 13/12/1984 Hà Nam D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 14/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
388 BS 2114 Đinh Văn Thành 01/05/1982 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
389 BS 1107 Nguyễn Văn Thành 12/08/1984 Thái Bình C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
390 BS 2005 Lê Vĩnh Thành 06/11/1982 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
391 BS 418 Lê Xuân Thành 16/01/1981 Lai Châu A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
392 BS 2071 Hoàng Anh Thao 29/07/1984 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
393 BS 2105 Hoàng Minh Thảo 14/10/1984 Phú Thọ E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
394 BS 253 Thái Phương Thảo 10/08/1984 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
395 BS 508 Bùi Thị Thanh Thảo 11/11/1984 Thái Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
396 BS 519 Vũ Thị Thanh Thảo 26/04/1984 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
397 BS 2189 Nguyễn Trần Trọng Thảo 20/06/1980 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
398 BS 2058 Nguyễn Xuân Thăng 08/08/1983 Lào Cai D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
399 BS 646 Lương Đình Thắng 24/05/1982 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
400 BS 2124 Nguyễn Đức Thắng 15/10/1983 Nghệ An E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
401 BS 1014 Lê Hùng Thắng 21/02/1984 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
402 BS 674 Lê Manh Thắng 26/02/1986 Thanh Hoá B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
403 BS 1011 Vũ Như Thắng 26/02/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
404 BS 1240 Nguyễn Thế Thắng 28/02/1978 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
405 BS 2149 Phạm Trường Thắng 11/07/1976 Phú Thọ E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
406 BS 2031 Đỗ Văn Thắng 06/06/1982 Ninh Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
407 BS 549 Đỗ Văn Thắng 12/08/1982 Vĩnh Phúc B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
408 BS 1567 Nguyễn Văn Thắng 08/08/1981 Bắc ninh E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
409 BS 1547 Phạm Văn Thắng 13/01/1982 Hòa Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
410 BS 2167 Nguyễn Việt Thắng 05/08/1975 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
411 BS 411 Nguyễn Thị Thu 05/03/1984 Bắc Ninh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
412 BS 2116 Phạm Ngọc Thuấn 05/03/1979 Nam Định E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
413 BS 1130 Nguyễn Thị Thuận 04/04/1984 Bắc Ninh C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
414 BS 1024 Đỗ Thị Thanh Thuỳ 18/12/1984 Quảng Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
415 BS 2061 Đào Thị Thuỳ 14/04/1982 Ninh Bình D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 15/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
416 BS 1116 Thiều Thị Mai Thuỷ 08/11/1983 Hà Nam C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
417 BS 377 Tạ Thị Thu Thuỷ 06/04/1985 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
418 BS 403 Trần Thu Thuỷ 20/09/1984 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
419 BS 1574 Trần Lệ Thúy 17/09/1980 Đà Nẵng C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
420 BS 1525 Phan Ngọc Thúy 27/01/1985 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
421 BS 428 Nguyễn Anh Thuyên 10/04/1985 Nghệ An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
422 BS 661 Vũ Đình Thư 20/09/1984 Hoà Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
423 BS 261 Lưu Thị Thư 15/02/1985 Hải Dương A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
424 BS 1580 Đinh Công Thức 28/07/1981 Vĩnh Phúc B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
425 BS 455 Nghiêm Đức Thức 25/04/1984 Bắc Ninh A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
426 BS 2122 Trần Thường 04/02/1982 Hải Dương E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
427 BS 1602 Đoàn Mạnh Tiến 14/03/1978 Thanh Hóa B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
428 BS 517 Nguyễn Mạnh Tiến 08/11/1976 Bắc Giang B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
429 BS 1105 Trần Ngọc Tiến 01/01/1981 Nam Định C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
430 BS 1086 Lê Quang Tiến 07/10/1978 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
431 BS 652 Nguyễn Thành Tiến 14/11/1986 Quảng Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
432 BS 2199 Nguyễn Trọng Tiến 04/08/1983 Thanh Hoá E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
433 BS 2136 Trần Văn Tiến 24/12/1982 Nghệ An E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
434 BS 618 Thang Hữu Tiệp 06/09/1983 Bắc Ninh B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
435 BS 2135 Nguyễn Gia Tình 19/05/1983 Nghệ An E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
436 BS 1222 Phạm Thượng Tình 30/09/1980 Nam Định D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
437 BS 2079 Lê Danh Toàn 05/06/1983 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
438 BS 1568 Phùng Duy Toàn 19/06/1983 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
439 BS 527 Hoàng Mạnh Toàn 08/04/1981 Hà Nam B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
440 BS 537 Hoàng Quý Toàn 22/06/1982 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
441 BS 1028 Trần Xuân Toàn 22/02/1982 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
442 BS 2152 Trần Huy Toản 03/11/1980 Hải Dương E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
443 BS 1591 Phan Văn Toản 28/08/1980 Nam Định A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 16/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
444 BS 453 Phan Hiền Trang 23/12/1982 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
445 BS 228 Nguyễn Hồng Trang 21/11/1985 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
446 BS 406 Vũ Minh Trang 15/04/1984 Tuyên Quang A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
447 BS 643 Nguyễn Quỳnh Trang 10/05/1984 Vĩnh Phúc B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
448 BS 2056 Lê Tiến Trọng 25/10/1983 Hưng Yên D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
449 BS 469 Đặng Đức Trung 23/01/1981 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
450 BS 2091 Lê Đức Trung 18/12/1983 Hà Nội D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
451 BS 386 Nguyễn Đức Trung 17/01/1977 Phú Thọ A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
452 BS 610 Nguyễn Hoàng Trung 30/04/1984 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
453 BS 558 Giáp Ngọc Trung 23/10/1985 Bắc Giang B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
454 BS 465 Đặng Quang Trung 01/09/1976 Hải Phòng A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
455 BS 572 Phí Quang Trung 07/12/1981 Sơn La B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
456 BS 1013 Đào Quốc Trung 28/02/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
457 BS 2163 Nguyễn Thành Trung 14/07/1981 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
458 BS 2139 Trịnh Thành Trung 20/08/1983 Thái Bình E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
459 BS 648 Nguyễn Tiến Trung 03/03/1983 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
460 BS 1043 Vũ Văn Trung 13/07/1979 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
461 BS 1113 Nguyễn Xuân Trung 22/09/1976 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
462 BS 444 Lưu Kim Trường 25/12/1979 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
463 BS 554 Phạm Doãn Tú 04/10/1984 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
464 BS 522 Bùi Đức Tú 06/12/1983 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
465 BS 541 Nguyễn Ngọc Tú 29/10/1979 Hải Phòng B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
466 BS 389 Nguyễn Thị Tú 26/01/1985 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
467 BS 1070 Nguyễn Đăng Tuân 02/01/1975 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
468 BS 1009 Nguyễn Văn Tuân 26/10/1982 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
469 BS 1504 Đoàn Anh Tuấn 15/03/1977 Vĩnh Phúc D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
470 BS 490 Lê Anh Tuấn 28/02/1980 Thái Nguyên A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
471 BS 288 Nguyễn Anh Tuấn 30/11/1983 Nam Định A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 17/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
472 BS 1088 Nguyễn Công Tuấn 02/11/1983 Nghệ An C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
473 BS 581 Nguyễn Hữu Tuấn 07/01/1980 Hải Dương B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
474 BS 2172 Nguyễn Khắc Tuấn 05/11/1977 Hải Phòng E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
475 BS 664 Đoàn Phi Tuấn 21/10/1981 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
476 BS 518 Nguyễn Phi Tuấn 24/03/1985 Hà Tây B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
477 BS 542 Nguyễn Quang Tuấn 19/02/1983 Nghệ An B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
478 BS 1169 Phạm Văn Tuấn 03/04/1979 Hải Phòng C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
479 BS 2147 Trần Văn Tuấn 17/08/1985 Bắc Giang E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
480 BS 494 Trần Đình Tùng 18/04/1984 Hải Dương A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
481 BS 1191 Lã Đức Tùng 30/08/1983 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
482 BS 1608 Vũ Hải Tùng 16/03/1986 Hà nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
483 BS 499 Trương Hoàng Tùng 06/07/1980 Hà Nam A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
484 BS 2104 Nguyễn Lâm Tùng 17/02/1981 Quảng Ninh D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
485 BS 495 Phạm Ngọc Tùng 24/09/1984 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
486 BS 440 Đàm Văn Tùng 10/10/1985 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
487 BS 339 Doãn Xuân Tùng 03/10/1978 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
488 BS 2086 Phan Thị Tuyến 17/04/1976 Vĩnh Phúc D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
489 BS 1159 Hoàng Văn Tuyến 23/08/1981 Hà Nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
490 BS 360 Phạm Gia Tường 23/10/1980 Hải Phòng A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
491 BS 1163 Hoàng Thị Út 25/09/1982 Phú Thọ C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
492 BS 2164 Nguyễn Thị Cẩm Vân 27/09/1980 Quảng Ninh E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
493 BS 1503 Giang Thị Hồng Vân 30/04/1985 Phú Thọ D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
494 BS 1021 Phạm Thị Thanh Vân 20/08/1983 Thái Bình B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B2 D506 - ĐH Kinh tế Quốc dân
495 BS 2111 Trịnh Thanh Vân 17/07/1972 Thanh Hoá E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
496 BS 512 Nguyễn Đức Việt 13/12/1979 Hà Nội B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
497 BS 1588 Nguyễn Hoàng Việt 15/11/1983 Hà nội C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
498 BS 249 Lê Khánh Việt 27/06/1984 Nghệ An A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A1 D501 - ĐH Kinh tế Quốc dân
499 BS 1518 Vũ Minh Việt 21/02/1983 Hải Dương D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 18/19
Phòng
TT Mã HV Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Địa điểm học Địa điểm thi
thi
500 BS 487 Trần Quốc Việt 25/04/1984 Thanh Hoá A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
501 BS 2121 Vũ Tài Việt 01/11/1983 Hà Nội E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E1 D406 - ĐH Kinh tế Quốc dân
502 BS 621 Nguyễn Cát Vinh 25/10/1981 Nam Định B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
503 BS 1061 Hoàng Mạnh Vinh 04/03/1980 Nam Định C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
504 BS 2083 Lê Ngọc Vinh 05/10/1984 Nghệ An D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
505 BS 1513 Mayty Vongkhamsao 29/03/1960 Lào D P510 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng D D405 - ĐH Kinh tế Quốc dân
506 BS 475 Lê Quốc Vương 02/09/1984 Hà Nội A P406 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng A2 D503 - ĐH Kinh tế Quốc dân
507 BS 629 Lê Khắc Vượng 04/03/1983 Bắc Giang B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân
508 BS 1075 Nguyễn Như Ý 29/07/1985 Hưng Yên C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
509 BS 2174 Cao Lê Hải Yến 26/02/1980 Sơn La E P511 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng E2 D407 - ĐH Kinh tế Quốc dân
510 BS 1572 Dương Thị Hải Yến 27/04/1985 Thái Nguyên C P509 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng C D403 - ĐH Kinh tế Quốc dân
511 BS 615 Lê Thị Hoàng Yến 22/11/1986 Cao Bằng B P411 - G/đường H1 - ĐH Xây dựng B1 D505 - ĐH Kinh tế Quốc dân

Trang 19/19