Minhsangk8@gmail.

com

Một số thuật ngữ Tiếng Anh trong các văn bản kế toán thông dụng:
Accounting entry: ---- bút toán Accrued expenses ---- Chi phí phải trả Accumulated: ---- lũy kế Advance clearing transaction: ---- quyết toán tạm ứng (???) Advanced payments to suppliers ---- Trả trước ngưòi bán Advances to employees ---- Tạm ứng Assets ---- Tài sản Assets liquidation: ---- thanh lý tài sản Balance sheet ---- Bảng cân đối kế toán Bookkeeper: ---- người lập báo cáo Capital construction: ---- xây dựng cơ bản Cash ---- Tiền mặt Cash at bank ---- Tiền gửi ngân hàng Cash in hand ---- Tiền mặt tại quỹ Cash in transit ---- Tiền đang chuyển Check and take over: ---- nghiệm thu Construction in progress ---- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang Cost of goods sold ---- Giá vốn bán hàng Current assets ---- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn Current portion of long-term liabilities ---- Nợ dài hạn đến hạn trả Deferred expenses ---- Chi phí chờ kết chuyển Deferred revenue ---- Người mua trả tiền trước Depreciation of fixed assets ---- Hao mòn tài sản cố định hữu hình Depreciation of intangible fixed assets ---- Hoa mòn tài sản cố định vô hình Depreciation of leased fixed assets ---- Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính Equity and funds ---- Vốn và quỹ Exchange rate differences ---- Chênh lệch tỷ giá Expense mandate: ---- ủy nghiệm chi Expenses for financial activities ---- Chi phí hoạt động tài chính Extraordinary expenses ---- Chi phí bất thường Extraordinary income ---- Thu nhập bất thường Extraordinary profit ---- Lợi nhuận bất thường Figures in: millions VND ---- Đơn vị tính: triệu đồng Financial ratios ---- Chỉ số tài chính Financials ---- Tài chính Finished goods ---- Thành phẩm tồn kho Fixed asset costs ---- Nguyên giá tài sản cố định hữu hình Fixed assets ---- Tài sản cố định General and administrative expenses ---- Chi phí quản lý doanh nghiệp Goods in transit for sale ---- Hàng gửi đi bán Gross profit ---- Lợi nhuận tổng Gross revenue ---- Doanh thu tổng Income from financial activities ---- Thu nhập hoạt động tài chính Income taxes ---- Thuế thu nhập doanh nghiệp -

Đầu tư ngắn hạn khác Owners' equity ---.Tài sản cố định thuê tài chính Liabilities ---.Nợ dài hạn khác Other payables ---.Chi sự nghiệp Non-current assets ---.Phải thu của khách hàng Reconciliation: ---. ký cược.Lợi nhuận trước thuế Profit from financial activities ---.Giảm giá bán hàng - .Công cụ.Tài sản lưu động khác Other funds ---.Tài sản cố định và đầu tư dài hạn Operating profit ---.Quỹ dự trữ Retained earnings ---.Nguồn vốn chủ sở hữu Payables to employees ---.Các khoản phải thu khác Other short-term investments ---. ký quỹ dài hạn Long-term security investments ---. dụng cụ trong kho Intangible fixed asset costs ---.đối chiếu Reserve fund ---. vật liệu tồn kho Receivables ---.Nguyên giá tài sản cố định vô hình Intangible fixed assets ---.Tài sản cố định vô hình Intra-company payables ---.Lợi nhuận thuần Net revenue ---.Các khoản đầu tư tài chính dài hạn Long-term liabilities ---. deposits ---.Đầu tư chứng khoán dài hạn Merchandise inventory ---.Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay Non-business expenditure source. last year ---. collateral.Nguồn kinh phí.Hàng mua đang đi trên đường Raw materials ---.Hàng hoá tồn kho Net profit ---.Chi phí bán hàng Sales rebates ---. quỹ khác Other long-term liabilities ---.Lợi nhuận từ hoạt động tài chính Provision for devaluation of stocks ---.Lợi nhuận chưa phân phối Revenue deductions ---.Chi phí trả trước Profit before taxes ---.Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính Leased fixed assets ---.Các khoản giảm trừ Sales expenses ---.Quỹ đầu tư phát triển Itemize: ---.Lợi nhuận từ hoạt động SXKD Other current assets ---.Nợ phải trả Long-term borrowings ---.Nợ dài hạn Long-term mortgages.Vay dài hạn Long-term financial assets ---.Phải trả các đơn vị nội bộ Inventory ---.Hàng tồn kho Investment and development fund ---.com Instruments and tools ---.mở tiểu khoản Leased fixed asset costs ---.Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước Non-business expenditures ---.Nợ khác Other receivables ---.Doanh thu thuần Non-business expenditure source ---. current year ---.Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Purchased goods in transit ---.Nguồn kinh phí sự nghiệp Non-business expenditure source.Các khoản thế chấp.Các khoản phải thu Receivables from customers ---.Minhsangk8@gmail.Nguyên liệu.Phải trả công nhân viên Prepaid expenses ---.

đá quý Gold.Loại 1 TÀI SẢN NGẮN HẠN . đá quý Gold.CURRENT ASSETS 111 Tiền mặt Cash on hand 1111 Tiền Việt Nam Vietnam dong 1112 Ngoại tệ Foreign currency 1113 Vàng bạc.Các khoản thế chấp. ký cược. kim khí quý.Tổng cộng tài sản Total liabilities and owners' equity ---. collateral. ký quỹ ngắn hạn Short-term security investments ---.Nguồn vốn kinh doanh Surplus of assets awaiting resolution ---.Vay ngắn hạn Short-term investments ---.Quỹ khen thưởng và phúc lợi Work in progress ---.Phải trả cho người bán Treasury stock ---. metal. metal.Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang – Tên Tài khoản bằng Tiếng Anh .Tài sản cố định hữu hình Taxes and other payables to the State budget ---. kỳ phiếu Bond.Minhsangk8@gmail.Đầu tư chứng khoán ngắn hạn Stockholders' equity ---.Tài sản thừa chờ xử lý Tangible fixed assets ---.Thuế và các khoản phải nộp nhànước Total assets ---. kim khí quý.Hàng bán bị trả lại Short-term borrowings ---. deposits ---. precious stone 112 Tiền gửi ngân hàng Cash in bank Chi tiết theo từng ngân hàng/ Details for each bank account 1121 Tiền Việt Nam Vietnam dong 1122 Ngoại tệ Foreign currency 1123 Vàng bạc.Tổng cộng nguồn vốn Trade creditors ---.Nợ ngắn hạn Short-term mortgages.Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn Short-term liabilities ---. tín phiếu. treasury bill.Cổ phiếu quỹ Welfare and reward fund ---. precious stone 113 Tiền đang chuyển Cash in transit 1131 Tiền Việt Nam Vietnam dong 1132 Ngoại tệ Foreign currency 121 Đầu tư chứng khoán ngắn hạn Short term securities investment 1211 Cổ phiếu Stock 1212 Trái phiếu. exchange bill 128 Đầu tư ngắn hạn khác Other short term investment .com Sales returns ---.

kinh doanh dở dang Cost for work in process 155 Thành phẩm Finished products 156 Hàng hóa Goods 1561 Giá mua hàng hóa Purchase rate 1562 Chi phí thu mua hàng hóa Cost for purchase 1567 Hàng hoá bất động sản Real estate 157 Hàng gửi đi bán Entrusted goods for sale 158 Hàng hoá kho bảo thuế Goods in tax-suspension warehouse Đơn vị XNK được lập kho bảo thuế / Applied for the companies which have Tax-suspension warehouse 159 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Provision for devaluation of stocks 161 Chi sự nghiệp Administrative expenses 1611 Chi sự nghiệp năm trước Administrative expenses for previous year 1612 Chi sự nghiệp năm nay Administrative expenses for current Tên Tài khoản bằng Tiếng Anh . ký cược. 138 Phải thu khác Other receivables 1381 Tài sản thiếu chờ xử lý Shortage of assets awaiting resolution 1385 Phải thu về cổ phần hoá Privatisation receivables 1388 Phải thu khác Other receivables 139 Dự phòng phải thu khó đòi Provision for bad receivables Chi tiết theo đối tượng 141 Tạm ứng Advances (detailed by receivers) 142 Chi phí trả trước ngắn hạn Short-term prepaid expenses 144 Cầm cố. ký quỹ ngắn hạn Mortage. dụng cụ Instrument & tools 154 Chi phí sản xuất.com 1281 Tiền gửi có kỳ hạn Time deposits 1288 Đầu tư ngắn hạn khác Other short term investment 129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn Provision short term investment 131 Phải thu của khách hàng Receivables from customers Chi tiết theo đối tượng / Details as each customer 133 Thuế GTGT được khấu trừ VAT deducted 1331 Thuế GTGT được KT của hàng hoá.Loại 2 . dịch vụ VAT deducted of goods.Minhsangk8@gmail. vật liệu Raw materials 153 Công cụ. collateral & short term deposits 151 Hàng mua đang đi trên đường Purchased goods in transit Chi tiết theo yêu cầu quản lý 152 Nguyên liệu. services 1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ VAT deducted of fixed assets 136 Phải thu nội bộ Internal Receivables 1361 Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc Working capital from sub-units 1368 Phải thu nội bộ khác Other internal receivables.

dụng cụ quản lý Instruments & tools for management 2115 Cây lâu năm. thiết bị Equipment & machine 2113 Phương tiện vận tải. súc vật làm việc và cho sản phẩm Long term trees. truyền dẫn Transportation & transmit instrument 2114 Thiết bị. vật kiến trúc Building & architectonic model 2112 Máy móc. ký cược dài hạn Long term collateral & deposit Tên Tài khoản bằng Tiếng Anh .Minhsangk8@gmail.Loại 3 . working & killed animals 2118 Tài sản cố định khác Other fixed assets 212 Tài sản cố định thuê tài chính Fixed assets of finance leasing 213 Tài sản cố định vô hình Intangible fixed assets 2131 Quyền sử dụng đất Land using right 2132 Quyền phát hành Establishment & productive right 2133 Bản quyền.com TÀI SẢN DÀI HẠN LONG-TERM ASSETS 211 Tài sản cố định hữu hình Tangible fixed assets 2111 Nhà cửa. bằng sáng chế Patents & creations 2134 Nhãn hiệu hàng hoá Trademark 2135 Phần mềm máy vi tính Software 2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền License & concession license 2138 TSCĐ vô hình khác Other intangible fixed assets 214 Hao mòn tài sản cố định Depreciation of fixed assets 2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình Tangible fixed assets depreciation 2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính Financial leasing fixed assets depreciation 2143 Hao mòn TSCĐ vô hình Intangible fixed assets depreciation 2147 Hao mòn bất động sản đầu tư Investment real estate depreciation 217 Bất động sản đầu tư Investment real estate 221 Đầu tư vào công ty con Investment in equity of subsidiaries 222 Vốn góp liên doanh Joint venture capital contribution 223 Đầu tư vào công ty liên kết Investment in joint-venture 228 Đầu tư dài hạn khác Other long term investments 2281 Cổ phiếu Stocks 2282 Trái phiếu Bonds 2288 Đầu tư dài hạn khác Other long-term investment 229 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn Provision for long term investment devaluation 241 Xây dựng cơ bản dở dang Capital construction in process 2411 Mua sắm TSCĐ Fixed assets purchases 2412 Xây dựng cơ bản Capital construction 2413 Sửa chữa lớn tài sản cố định Major repair of fixed assets 242 Chi phí trả trước dài hạn Long-term prepaid expenses 243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại Deffered income tax assets 244 Ký quỹ.

Minhsangk8@gmail. land rental charges 3338 Các loại thuế khác Other taxes 3339 Phí. ký cược ngắn hạn Short-term deposits received 3387 Doanh thu chưa thực hiện Unrealized turnover 3388 Phải trả. tiền thuê đất Land & housing tax.LIABILITIES (Chi tiết theo đối tượng) 311 Vay ngắn hạn Short-term loan 315 Nợ dài hạn đến hạn phải trả Long term loans due to date 331 Phải trả cho người bán Payable to seller 333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước Taxes and payable to state budget 3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp Value Added Tax (VAT) 33311 Thuế GTGT đầu ra VAT output 33312 Thuế GTGT hàng nhập khẩu VAT for imported goods 3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt Special consumption tax 3333 Thuế xuất. ký cược dài hạn Long-term deposits received 347 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả Deferred income tax 351 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm Provisions fund for severance allowances 352 Dự phòng phải trả Provisions for payables . phải nộp khác Other payable 3381 Tài sản thừa chờ giải quyết Surplus assets awaiting for resolution 3382 Kinh phí công đoàn Trade Union fees 3383 Bảo hiểm xã hội Social insurance 3384 Bảo hiểm y tế Health insurance 3385 Phải trả về cổ phần hoá Privatization payable 3386 Nhận ký quỹ. nhập khẩu Import & export duties 3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp Profit tax 3335 Thuế thu nhập cá nhân Personal income tax 3336 Thuế tài nguyên Natural resource tax 3337 Thuế nhà đất. lệ phí và các khoản phải nộp khác Fee & charge & other payables 334 Phải trả người lao động Payable to employees 3341 Phải trả công nhân viên Payable to employees 3348 Phải trả người lao động khác Payable to other employees 335 Chi phí phải trả Accruals 336 Phải trả nội bộ Intercompany payable 337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng Construction contract progress payment due to customers DN xây lắp có thanh toán theo TĐKH 338 Phải trả.com NỢ PHẢI TRẢ . phải nộp khác Other payable 341 Vay dài hạn Long-term borrowing 342 Nợ dài hạn Long-term liabilites 343 Trái phiếu phát hành Issued bond 3431 Mệnh giá trái phiếu Bond face value 3432 Chiết khấu trái phiếu Bond discount 3433 Phụ trội trái phiếu Additional bond 344 Nhận ký quỹ.

REVENUE 511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Sales Chi tiết theo yêu cầu quản lý 5111 Doanh thu bán hàng hóa Goods sale 5112 Doanh thu bán các thành phẩm Finished product sale 5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ Services sale áp dụng khi có bán hàng nội bộ 5114 Doanh thu trợ cấp. trợ giá Subsidization sale 5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư Investment real estate sale 512 Doanh thu bán hàng nội bộ Internal gross sales 5121 Doanh thu bán hàng hoá Goods sale 5122 Doanh thu bán các thành phẩm Finished product sale .ty 4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước Precious year budget resources có nguồn kinh phí 4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay This year budget resources 466 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ Budget resources used to acquire fixed assets Tên Tài khoản bằng Tiếng Anh . phúc lợi Bonus & welfare funds 4311 Quỹ khen thưởng Bonus fund 4312 Quỹ phúc lợi Welfare fund 4313 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ Welfare fund used to acquire fixed assets 441 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản Construction investment fund áp dụng cho DNNN 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp Budget resources Dùng cho các C.RESOURCE 411 Nguồn vốn kinh doanh Working capital 4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu Paid-in capital 4112 Thặng dư vốn cổ phần Share premium Công ty cổ phần 4118 Vốn khác Other capital 412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản Differences upon asset revaluation 413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái Foreign exchange differences 4131 Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính Foreign exchange differences revaluation at the end fiscal year 4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB Foreign exchange differences in period capital construction investment 414 Quỹ đầu tư phát triển Investment & development funds 415 Quỹ dự phòng tài chính Financial reserve funds 418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu Other funds 419 Cổ phiếu quỹ Stock funds 421 Lợi nhuận chưa phân phối Undistributed earnings Công ty cổ phần 4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trước Previous year undistributed earnings 4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay This year undistributed earnings 431 Quỹ khen thưởng.Minhsangk8@gmail.Loại 4 VỐN CHỦ SỞ HỮU . TC.com Tên Tài khoản bằng Tiếng Anh .ty.Loại 5 DOANH THU .

vật liệu Raw material purchases 6112 Mua hàng hóa Goods purchases 621 Chi phí nguyên liệu.Minhsangk8@gmail. vật liệu trực tiếp Direct raw materials cost 622 Chi phí nhân công trực tiếp Direct labor cost 623 Chi phí sử dụng máy thi công Executing machine using cost áp dụng cho đơn vị xây lắp / Applied for construction companies 6231 Chi phí nhân công Labor cost 6232 Chi phí vật liệu Material cost 6233 Chi phí dụng cụ sản xuất Production tool cost 6234 Chi phí khấu hao máy thi công Executing machine depreciation 6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost 6238 Chi phí bằng tiền khác Other cost Phương pháp kiểm kê định kỳ 627 Chi phí sản xuất chung General operation cost 6271 Chi phí nhân viên phân xưởng Employees cost 6272 Chi phí vật liệu Material cost 6273 Chi phí dụng cụ sản xuất Production tool cost 6274 Chi phí khấu hao TSCĐ Fixed asset depreciation 6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost 6278 Chi phí bằng tiền khác Other cost 631 Giá thành sản xuất Production cost 632 Giá vốn hàng bán Cost of goods sold 635 Chi phí tài chính Financial activities expenses 641 Chi phí bán hàng Selling expenses 6411 Chi phí nhân viên Employees cost 6412 Chi phí vật liệu. bao bì Material.Loại 6 CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH . packing cost 6413 Chi phí dụng cụ.COST FOR PRODUCTION & BUSINESS 611 Mua hàng Purchase 6111 Mua nguyên liệu.com 5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ Services sale 515 Doanh thu hoạt động tài chính Financial activities income 521 Chiết khấu thương mại Sale discount 531 Hàng bán bị trả lại Sale returns 532 Giảm giá bán hàng Devaluation of sale Tên Tài khoản bằng Tiếng Anh . đồ dùng Tool cost 6414 Chi phí khấu hao TSCĐ Fixed asset depreciation 6415 Chi phí bảo hành Warranty cost 6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost 6418 Chi phí bằng tiền khác Other cost 642 Chi phí quản lý doanh nghiệp General & administration expenses 6421 Chi phí nhân viên quản lý Employees cost 6422 Chi phí vật liệu quản lý Tools cost Chi tiết theo hoạt động / Details as activities 6423 Chi phí đồ dùng văn phòng Stationery cost .

deposit 4 Nợ khó đòi đã xử lý Bad debt written off 7 Ngoại tệ các loại Foreign currencies 8 Dự toán chi sự nghiệp. ký cược Goods received on consignment for sale.EVALUATION OF BUSINESS RESULTS 911 Xác định kết quả kinh doanh Evaluation of business results Loại 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG . nhận ký gửi. nhận gia công Goods held under trust or for processing 3 Hàng hoá nhận bán hộ.OTHER INCOME 711 Thu nhập khác Other income Loại 8: CHI PHÍ KHÁC .com 6424 Chi phí khấu hao TSCĐ Fixed asset depreciation 6425 Thuế.OTHER EXPENSES 811 Chi phí khác Other expenses 821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp Business Income tax charge 8211 Chi phí thuế TNDN hiện hành Current business income tax charge Chi tiết theo yêu cầu quản lý / Details for management requirement 8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại Deffered business income tax charge Loại 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH .Minhsangk8@gmail. charges Chi tiết theo hoạt động / Details as activities 6426 Chi phí dự phòng Provision cost 6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost 6428 Chi phí bằng tiền khác Other cost Tên Tài khoản bằng Tiếng Anh . projec expenditure estimate . fees. phí và lệ phí Taxes. dự án Enterprise.Loại khác Loại 7: THU NHẬP KHÁC .OFF BALANCE SHEET ITEMS 1 Tài sản thuê ngoài Operating lease assets 2 Vật tư. hàng hóa nhận giữ hộ.

Sign up to vote on this title
UsefulNot useful