0% found this document useful (0 votes)
53 views51 pages

DCF Template

Uploaded by

Baek Aerin
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as XLSX, PDF, TXT or read online on Scribd
0% found this document useful (0 votes)
53 views51 pages

DCF Template

Uploaded by

Baek Aerin
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as XLSX, PDF, TXT or read online on Scribd

Unlevered Free Cash Flow (mm)

Fiscal Year 2017A 2018A


Revenue 46,161,691,614,304 55,836,458,379,759
COGS 35,536,120,578,221 44,165,626,148,685
Gross Profit 10,625,571,036,083 11,670,832,231,074
Operating Expenses
Selling, General, Administrative 594,707,868,484 676,809,221,259
Total Operating Expenses 594,707,868,484 676,809,221,259
EBITDA 10,030,863,167,599 10,994,023,009,815
Depreciation & Amortization 1,871,403,078,188 2,206,371,738,956
Operating Profit (EBIT) 8,159,460,089,411 8,787,651,270,859
Operating Taxes 1,273,613,156,649 1,470,522,166,075
NOPAT (Net Operating Profit After Taxes) 6,885,846,932,762 7,317,129,104,784
(+) Depreciation & Amortization 1,871,403,078,188 2,206,371,738,956
(-) Capital Expenditures 2,398,739,900,101 1,791,135,668,606
(-) Change in NWC 5,015,369,556,995 -3,687,102,161,941
NWC 12,373,528,180,744 8,686,426,018,803
Current Assets 18,866,711,331,919 19,068,545,341,626
Current Liabilitites 6,493,183,151,175 10,382,119,322,823
Unlevered Free Cash Flow (FCFC) 1,343,140,553,854 11,419,467,337,075

Assumptions
Fiscal Year 2017A 2018A
Revenue Growth 38.7% 21.0%

COGS % of Revenue 77.0% 79.1%


SG&A % of Revenue 1.3% 1.2%
Tax % of EBIT 15.6% 16.7%
195328953538
2019A 2020A 2021A 2022E
63,658,192,673,791 90,118,503,426,717 149,679,789,979,345 154,918,582,628,622
52,472,820,451,654 71,214,453,522,563 108,571,380,446,353 120,857,541,096,181
11,185,372,222,137 18,904,049,904,154 41,108,409,532,992 34,061,041,532,441

873,333,584,688 1,090,795,558,423 2,120,068,223,228 2,013,680,388,257


873,333,584,688 1,090,795,558,423 2,120,068,223,228 2,013,680,388,257
10,312,038,637,449 17,813,254,345,731 38,988,341,309,764 32,047,361,144,185
2,416,522,032,684 4,502,922,029,621 4,965,646,687,056 10,028,536,138,416
7,895,516,604,765 13,310,332,316,110 34,022,694,622,708 22,018,825,005,769
1,518,413,887,157 1,850,802,734,794 2,535,822,782,892 3,211,783,685,590
6,377,102,717,608 11,459,529,581,316 31,486,871,839,816 18,807,041,320,179
2,416,522,032,684 4,502,922,029,621 4,965,646,687,056 10,028,536,138,416
20,883,455,325,643 38,815,085,291,798 8,684,831,290,923 17,320,210,446,001
6,623,446,485,397 5,666,661,731,887 4,349,469,451,033 8,150,286,587,433
15,309,872,504,200 20,976,534,236,087 25,326,003,687,120 33,476,290,274,553
24,517,696,304,780 34,924,166,223,402 53,447,331,470,096 59,065,351,262,679
9,207,823,800,580 13,947,631,987,315 28,121,327,782,976 25,589,060,988,127
-18,713,277,060,748 -28,519,295,412,748 23,418,217,784,916 3,365,080,425,161

2019A 2020A 2021A 2022E


14.0% 41.6% 66.1% 3.5%

82.4% 79.0% 72.5% 78.0%


1.4% 1.2% 1.4% 1.3%
19.2% 13.9% 7.5% 14.6%
2023E 2024E 2025E 2026E
202,638,351,275,900 262,392,437,883,959 343,497,012,186,152 459,346,664,458,330
158,085,443,666,231 204,701,749,182,080 267,974,335,694,917 358,352,803,357,686
44,552,907,609,669 57,690,688,701,879 75,522,676,491,235 100,993,861,100,644

2,633,956,927,240 3,410,659,310,384 4,464,882,037,568 5,970,732,199,689


2,633,956,927,240 3,410,659,310,384 4,464,882,037,568 5,970,732,199,689
41,918,950,682,429 54,280,029,391,495 71,057,794,453,667 95,023,128,900,955
11,084,020,128,220 12,250,591,762,059 13,539,942,799,141 14,964,995,533,669
30,834,930,554,208 42,029,437,629,436 57,517,851,654,526 80,058,133,367,286
4,497,748,034,891 6,130,638,762,849 8,389,861,744,475 11,677,707,896,787
26,337,182,519,317 35,898,798,866,587 49,127,989,910,051 68,380,425,470,499
11,084,020,128,220 12,250,591,762,059 13,539,942,799,141 14,964,995,533,669
19,143,129,022,897 21,157,906,246,566 23,384,734,867,693 25,845,932,884,831
10,311,744,401,253 12,912,235,023,331 17,525,852,779,346 25,033,901,820,329
43,788,034,675,806 56,700,269,699,137 74,226,122,478,483 99,260,024,298,812
77,259,326,765,812 100,041,591,197,875 130,964,093,126,859 175,133,748,496,861
33,471,292,090,007 43,341,321,498,738 56,737,970,648,376 75,873,724,198,049
7,966,329,223,387 14,079,249,358,748 21,757,345,062,152 32,465,586,299,008

2023E 2024E 2025E 2026E


30.8% 29.5% 30.9% 33.7%

78.0% 78.0% 78.0% 78.0%


1.3% 1.3% 1.3% 1.3%
14.6% 14.6% 14.6% 14.6%
Xem dữ liệu trước Trước Sau Xem dữ liệu tiếp

I - TÀI SẢN NGẮN HẠN

1. Tiền và các khoản tương đương tiền

1.1.Tiền

1.2.Các khoản tương đương tiền

2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn

2.1. Chứng khoán kinh doanh

2.2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

2.3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

3. Các khoản phải thu ngắn hạn

3.1.Phải thu khách hàng

3.2.Trả trước cho người bán

3.3. Phải thu nội bộ ngắn hạn

3.4. Phải thu theo tiến độ Kế hoạch hợp đồng xây dựng

3.5 Phải thu về cho vay ngắn hạn

3.6. Các khoản phải thu khác

3.7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi

3.8 Tài sản thiếu chờ xử lý

4. Hàng tồn kho

4.1. Hàng tồn kho

4.2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho


4.2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho

5. Tài sản ngắn hạn khác

5.1. Chi phí trả trước ngắn hạn

5.2. Thuế GTGT được khấu trừ

5.3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước

5.4 Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ

5.5. Tài sản ngắn hạn khác

II - TÀI SẢN DÀI HẠN

1. Các khoản phải thu dài hạn

1.1. Phải thu dài hạn của khách hàng

1.2 Trả trước cho người bán dài hạn

1.3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc

1.4. Phải thu nội bộ dài hạn

1.5 Phải thu về cho vay dài hạn

1.6. Phải thu dài hạn khác

1.7. Dự phòng phải thu khó đòi

2. Tài sản cố định

2.1. Tài sản cố định hữu hình

- Nguyên giá

- Giá trị hao mòn luỹ kế

2.2. Tài sản cố định thuê tài chính

- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế

2.3. Tài sản cố định vô hình

- Nguyên giá

- Giá trị hao mòn luỹ kế

3. Bất động sản đầu tư

- Nguyên giá

- Giá trị hao mòn luỹ kế

4. Tài sản dở dang dài hạn

1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn

2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

5. Đầu tư tài chính dài hạn

1. Đầu tư vào công ty con

2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

4. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn

5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

6. Tài sản dài hạn khác

1. Chi phí trả trước dài hạn

2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại

3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn

4. Tài sản dài hạn khác

5. Ký quỹ, ký cược dài hạn


5. Ký quỹ, ký cược dài hạn

6. Lợi thế thương mại

Tổng cộng tài sản

I - NỢ PHẢI TRẢ

1. Nợ ngắn hạn

1.1. Phải trả người bán ngắn hạn

1.2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn

1.3.Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

1.4. Phải trả người lao động

1.5. Chi phí phải trả ngắn hạn

1.6. Phải trả nội bộ ngắn hạn

1.7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng

1.8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn

1.9. Phải trả ngắn hạn khác

1.10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn

1.11. Dự phòng phải trả ngắn hạn

1.12 Quỹ khen thưởng, phúc lợi

1.13. Quỹ bình ổn giá

1.14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ

2. Nợ dài hạn

2.1. Phải trả dài hạn người bán

2.2 Người mua trả tiền trước dài hạn


2.3 Chi phí phải trả dài hạn

2.4 Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh

2.5 Phải trả dài hạn nội bộ dài hạn

2.6 Doanh thu chưa thực hiện dài hạn

2.7. Phải trả dài hạn khác

2.8 Vay và nợ thuê tài chính dài hạn

2.9 Trái phiếu chuyển đổi

2.11 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả

2.12. Dự phòng phải trả dài hạn

2.13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ

II - VỐN CHỦ SỞ HỮU

I. Vốn chủ sở hữu

1. Vốn góp của chủ sở hữu

- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết

- Cổ phiếu ưu đãi

2.10 Cổ phiếu ưu đãi

2. Thặng dư vốn cổ phần

3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu

4. Vốn khác của chủ sở hữu

5. Cổ phiếu quỹ (*)

6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản

7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái


7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái

8. Quỹ đầu tư phát triển

9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp

10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước

- LNST chưa phân phối kỳ này

12. Nguồn vốn đầu tư XDCB

13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát

14. Phụ trội hợp nhất công ty con

2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác

2.1. Nguồn kinh phí

2.2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ

Tổng cộng nguồn vốn


2016 2017 2018

18,182,786,709,294 33,068,060,366,641 25,308,725,187,618

4,558,660,713,745 4,264,641,954,689 2,515,617,135,457

556,922,713,967 764,396,954,689 1,822,302,135,457

4,001,737,999,778 3,500,245,000,000 693,315,000,000

693,498,769,815 9,936,707,080,033 3,724,562,710,535

693,498,769,815 9,936,707,080,033 3,724,562,710,535

2,394,830,525,734 6,555,418,799,648 3,210,278,608,751

1,546,607,430,306 1,999,843,596,977 2,281,760,501,157

705,742,217,537 4,007,002,903,693 810,319,171,039

182,962,827,055 583,180,931,761 150,952,350,749

-41,339,337,971 -35,984,891,839 -37,693,842,866

857,388,807 1,376,259,056 4,940,428,672

10,247,175,680,697 11,748,873,281,675 14,115,139,048,908

10,391,475,894,874 11,893,184,186,263 14,188,336,169,734

-144,300,214,177 -144,310,904,588 -73,197,120,826


-144,300,214,177 -144,310,904,588 -73,197,120,826

288,621,019,303 562,419,250,596 1,743,127,683,967

24,180,135,532 118,434,339,660 122,420,331,320

255,637,124,321 421,916,425,069 1,601,957,215,751

8,803,759,450 22,068,485,867 18,750,136,896

15,043,765,608,591 19,954,124,411,610 52,914,282,483,307

18,173,189,031 21,810,530,536 22,301,804,672

2,500,000,000

15,673,189,031 21,810,530,536 22,301,804,672

12,670,459,873,438 13,197,796,695,351 12,782,560,625,001

12,487,811,189,623 13,012,259,134,112 12,565,363,529,879

18,855,209,473,822 21,244,526,727,212 22,992,663,946,845

-6,367,398,284,199 -8,232,267,593,100 -10,427,300,416,966


182,648,683,815 185,537,561,239 217,197,095,122

215,970,717,186 225,393,363,897 268,391,812,870

-33,322,033,371 -39,855,802,658 -51,194,717,748

202,756,917,580 191,191,085,236 179,740,530,488

245,628,493,960 246,141,517,543 246,767,060,543

-42,871,576,380 -54,950,432,307 -67,026,530,055

1,154,980,172,259 5,468,751,412,626 38,107,320,507,117

47,019,409,284 742,673,512,829 910,420,483,699

1,107,960,762,975 4,726,077,899,797 37,196,900,023,418

78,864,136,876 16,951,738,400 66,584,926,457

3,271,387,743

15,702,128,365 15,700,000,000 700,000,000

59,890,620,768 1,251,738,400 65,884,926,457

918,531,319,407 1,057,622,949,461 1,755,774,089,572

716,374,249,275 832,464,153,214 1,461,311,868,435

127,323,104,169 170,753,319,290 206,227,896,900


74,833,965,963 54,405,476,957 88,234,324,237

33,226,552,317,885 53,022,184,778,251 78,223,007,670,925

13,376,291,239,921 20,624,604,566,341 37,600,057,830,115

11,985,020,235,150 18,519,722,634,329 22,636,149,492,136

3,733,634,506,722 4,226,437,580,299 8,706,913,341,857

1,036,123,955,455 824,276,288,448 361,444,408,581

744,422,755,457 378,251,543,847 481,510,200,714

262,345,657,297 294,643,257,677 252,288,255,386

159,606,432,529 308,755,056,470 261,634,131,158

5,433,344,113 2,863,469,241 9,929,720,982

140,603,236,406 442,135,349,194 300,069,780,261

5,488,170,638,894 11,328,518,776,500 11,494,717,393,327

14,918,462,172 8,150,637,096 6,238,723,132

399,761,246,105 705,690,675,557 761,403,536,738

1,391,271,004,771 2,104,881,932,012 14,963,908,337,979

1,647,091,707,192
280,768,142,325 386,454,362,041 451,100,573,027

118,559,169,199 46,659,980,472 36,480,820,999

972,200,000,000 1,651,494,675,275 12,810,996,979,972

908,757,131 323,343,866

18,834,936,116 19,949,570,358 18,238,256,789

19,850,261,077,964 32,397,580,211,910 40,622,949,840,810

19,850,261,077,964 32,397,580,211,910 40,622,949,840,810

8,428,749,560,000 15,170,790,000,000 21,239,071,660,000

8,428,749,560,000 15,170,790,000,000 21,239,071,660,000

674,149,437,068 3,202,198,967,068 3,211,560,416,270

-1,693,270,000

276,819,257
276,819,257

1,156,415,747,213 518,641,612,156 918,641,612,156

9,486,351,633,348 13,397,029,077,196 15,126,437,863,905

3,317,122,322,348 8,006,672,113,847 8,573,014,210,414

6,169,229,311,000 5,390,356,963,349 6,553,423,653,491

104,594,700,335 110,613,825,490 126,961,469,222

33,226,552,317,885 53,022,184,778,251 78,223,007,670,925


2019 2020 2021

30,436,936,909,894 56,747,258,197,010 94,154,859,648,304

4,544,900,252,204 13,696,099,298,228 22,471,375,562,130

1,678,314,252,204 2,094,314,298,228 6,316,299,666,510

2,866,586,000,000 11,601,785,000,000 16,155,075,895,620

1,374,340,352,910 8,126,992,675,380 18,236,152,616,078

1,374,340,352,910 8,126,992,675,380 18,236,152,616,078

3,561,397,190,688 6,124,790,460,291 7,662,680,796,645

2,699,937,350,329 3,949,486,943,250 4,973,095,672,343

757,832,561,191 1,303,037,835,829 1,722,371,823,278

23,521,740,500

139,273,246,353 910,365,502,671 981,799,066,828

-37,145,790,132 -39,336,197,606 -39,275,168,162

1,499,822,947 1,236,376,147 1,167,661,858

19,411,922,748,095 26,286,822,229,202 42,134,493,932,210

19,480,666,530,260 26,373,360,826,788 42,370,012,405,544

-68,743,782,165 -86,538,597,586 -235,518,473,334


-68,743,782,165 -86,538,597,586 -235,518,473,334

1,544,376,365,997 2,512,553,533,909 3,650,156,741,241

118,551,289,085 141,398,046,799 296,697,348,350

1,400,159,900,793 2,357,338,685,110 3,335,690,250,424

25,665,176,119 13,816,802,000 17,769,142,467

71,339,093,190,006 74,764,176,191,827 84,081,562,709,945

27,717,594,984 305,165,547,431 809,234,947,969

4,910,346,000 96,007,238,800 118,401,369,280

22,807,248,984 209,158,308,631 690,833,578,689

31,249,493,917,960 65,561,657,180,137 69,280,841,784,004

30,980,122,434,704 65,307,819,877,543 68,744,125,939,109

43,804,940,121,895 82,616,601,097,978 91,026,106,008,677

-12,824,817,687,191 -17,308,781,220,435 -22,281,980,069,568


269,371,483,256 253,837,302,594 536,715,844,895

339,570,963,463 342,995,279,178 618,321,659,402

-70,199,480,207 -89,157,976,584 -81,605,814,507

576,616,510,917 564,296,973,801 548,210,755,123

663,239,742,390 681,931,844,756 698,820,145,314

-86,623,231,473 -117,634,870,955 -150,609,390,191

37,435,320,467,014 6,247,213,506,994 9,698,699,397,713

750,146,398,723 918,470,731,946 1,409,414,047,105

36,685,174,068,291 5,328,742,775,048 8,289,285,350,608

45,794,216,642 171,085,206,311 6,715,955,617

-1,431,313,615 385,206,311 6,015,955,617

700,000,000 700,000,000 700,000,000

46,525,530,257 170,000,000,000

2,004,150,482,489 1,914,757,777,153 3,737,859,869,519

1,650,738,623,090 1,646,094,518,464 3,171,382,188,206

292,226,687,882 225,553,308,024 529,355,730,648


61,185,171,517 43,109,950,665 37,121,950,665

101,776,030,099,900 131,511,434,388,837 178,236,422,358,249

53,989,393,956,205 72,291,648,082,726 87,455,796,846,810

26,984,198,187,977 51,975,217,447,498 73,459,315,876,441

7,507,198,913,115 10,915,752,723,952 23,729,142,569,420

408,691,837,688 1,257,272,765,123 788,002,603,134

478,426,384,718 548,579,261,453 796,022,241,121

247,936,926,136 313,099,678,402 816,457,005,628

429,777,297,411 640,129,684,182 772,615,123,352

27,406,111,996 34,564,307,818 16,951,911,160

237,391,747,239 328,061,400,351 1,047,158,508,079

16,837,653,470,387 36,798,465,672,104 43,747,643,082,356

3,111,122,885 5,846,534,626 4,755,735,476

806,604,376,402 1,133,445,419,487 1,740,567,096,715

27,005,195,768,228 20,316,430,635,228 13,996,480,970,369

6,652,492,138,554 2,637,987,658,239
427,328,992,030 223,664,493,846 410,407,940,262

3,369,818,100 16,127,650,192 8,803,217,550

58,387,110,781 68,736,086,170 63,027,061,241

19,842,099,219,720 17,343,247,551,512 13,464,931,998,700

1,104,751,459 666,262,529

20,413,737,584 26,000,932,740 49,310,752,616

47,786,636,143,695 59,219,786,306,111 90,780,625,511,439

47,786,636,143,695 59,219,786,306,111 90,780,625,511,439

27,610,741,150,000 33,132,826,590,000 44,729,227,060,000

27,610,741,150,000 33,132,826,590,000 44,729,227,060,000

3,211,560,416,270 3,211,560,416,270 3,211,560,416,270

565,534,994 5,568,369,072 -1,925,960,852


565,534,994 5,568,369,072 -1,925,960,852

923,641,612,156 928,641,612,156 923,549,304,122

15,876,913,750,948 21,792,442,633,285 41,763,425,970,912

7,527,442,867,874 13,450,300,052,812 34,478,143,197,460

8,349,470,883,074 8,342,142,580,473 7,285,282,773,452

163,213,679,327 148,746,685,328 154,788,720,987

101,776,030,099,900 131,511,434,388,837 178,236,422,358,249


BCTC HOÀ PHÁT 2016-2021

Xem dữ liệu trước Trước Sau Xem dữ liệu tiếp

1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

2. Các khoản giảm trừ doanh thu

3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ

4. Giá vốn hàng bán

5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ

6. Doanh thu hoạt động tài chính

7. Chi phí tài chính

- Trong đó: Chi phí lãi vay

8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết

9. Chi phí bán hàng

10. Chi phí quản lý doanh nghiệp

11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

12. Thu nhập khác

13. Chi phí khác

14. Lợi nhuận khác

15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

16. Chi phí thuế TNDN hiện hành

17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại

18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp


18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số

18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ

19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu

20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu

21. Cổ tức
2016 2017 2018

33,884,892,008,435 46,854,825,722,466 56,580,423,695,083

601,681,848,448 693,134,108,162 743,965,315,324

33,283,210,159,987 46,161,691,614,304 55,836,458,379,759

24,532,650,438,985 35,536,120,578,221 44,165,626,148,685

8,750,559,721,002 10,625,571,036,083 11,670,832,231,074

197,181,167,853 186,215,464,700 294,408,270,741

367,986,756,135 555,756,583,746 772,317,161,901

279,951,879,407 479,707,569,855 539,861,243,640

-534,948,182 -159,611,603

489,954,015,797 594,707,868,484 676,809,221,259

404,587,312,609 409,038,156,382 444,024,985,823

7,684,677,856,132 9,252,124,280,568 10,072,089,132,832

434,468,369,665 432,791,811,829 488,856,588,036

417,322,272,122 396,546,349,700 489,872,848,566

17,146,097,543 36,245,462,129 -1,016,260,530

7,701,823,953,675 9,288,369,742,697 10,071,072,872,302

1,138,489,987,447 1,317,628,785,035 1,506,320,087,551

-42,868,760,701 -44,015,628,386 -35,797,921,476

6,606,202,726,929 8,014,756,586,048 8,600,550,706,227


4,100,726,657 8,084,472,201 27,536,495,813

6,602,102,000,272 8,006,672,113,847 8,573,014,210,414

7,162 5,895 4,037


2019 2020 2021

64,677,906,575,644 91,279,041,771,826 150,865,359,967,200

1,019,713,901,853 1,160,538,345,109 1,185,569,987,855

63,658,192,673,791 90,118,503,426,717 149,679,789,979,345

52,472,820,451,654 71,214,453,522,563 108,571,380,446,353

11,185,372,222,137 18,904,049,904,154 41,108,409,532,992

471,053,832,011 1,004,789,766,270 3,071,440,640,188

1,181,675,710,916 2,837,406,430,588 3,731,542,257,873

936,710,218,359 2,191,680,923,417 2,525,823,258,237

-1,431,313,615 1,964,631,764 4,465,302,865

873,333,584,688 1,090,795,558,423 2,120,068,223,228

569,005,805,722 690,298,504,185 1,324,261,548,679

9,030,979,639,207 15,292,303,808,992 37,008,443,446,265

657,680,931,477 654,081,334,225 796,666,105,925

591,998,447,298 589,418,351,516 748,331,838,000

65,682,484,179 64,662,982,709 48,334,267,925

9,096,662,123,386 15,356,966,791,701 37,056,777,714,190

1,603,307,926,680 1,784,567,843,866 2,855,306,347,167

-84,894,039,523 66,234,890,928 -319,483,564,275

7,578,248,236,229 13,506,164,056,907 34,520,954,931,298


50,805,368,355 55,864,004,095 42,811,733,838

7,527,442,867,874 13,450,300,052,812 34,478,143,197,460

2,726 3,846 7,166


Fixed Assets Schedule
Fiscal Year 2017A 2018A
Beginning PP&E 12,670,459,873,438 13,197,796,695,351
D&A 1,871,403,078,188 2,206,371,738,956
CapEx 2,398,739,900,101 1,791,135,668,606
Ending PP&E 13,197,796,695,351 12,782,560,625,001

Assumptions
Fiscal Year 2017A 2018A
D&A as a % of Beginning PP&E 14.8% 16.7%
CapEx as a % of Beginning PP&E 18.9% 13.6%
2019A 2020A 2021A 2022E
12,782,560,625,001 31,249,493,917,960 65,561,657,180,137 69,280,841,784,004
2,416,522,032,684 4,502,922,029,621 4,965,646,687,056 10,028,536,138,416
20,883,455,325,643 38,815,085,291,798 8,684,831,290,923 17,320,210,446,001
31,249,493,917,960 65,561,657,180,137 69,280,841,784,004 76,572,516,091,589

2019A 2020A 2021A 2022E


18.9% 14.4% 7.6% 14.5%
163.4% 124.2% 13.2% 25.0%
2023E 2024E 2025E 2026E
76,572,516,091,589 84,631,624,986,266 93,538,939,470,773 103,383,731,539,325
11,084,020,128,220 12,250,591,762,059 13,539,942,799,141 14,964,995,533,669
19,143,129,022,897 21,157,906,246,566 23,384,734,867,693 25,845,932,884,831
84,631,624,986,266 93,538,939,470,773 103,383,731,539,325 114,264,668,890,488

2023E 2024E 2025E 2026E


14.5% 14.5% 14.5% 14.5%
25.0% 25.0% 25.0% 25.0%
Net Working Capital
Fiscal Year 2016A 2017A
Accounts Receivables 2,394,830,525,734 6,555,418,799,648
Merchandise Inventory 10,247,175,680,697 11,748,873,281,675
Other Current Assets 288,621,019,303 562,419,250,596
Current Assets 12,930,627,225,734 18,866,711,331,919

Accounts Payable 3,733,634,506,722 4,226,437,580,299


Accrued Salaries and Benefits 262,345,657,297 294,643,257,677
Accrued Member Rewards 399,761,246,105 705,690,675,557
Deferred Membership Fees 1,036,123,955,455 824,276,288,448
Other Current Liabilities 140,603,236,406 442,135,349,194
Current Liabilities 5,572,468,601,985 6,493,183,151,175

Assumptions
Fiscal Year 2016A 2017A
Revenue 33,283,210,159,987 46,161,691,614,304
COGS 24,532,650,438,985 35,536,120,578,221

Days Sales Outstanding (DSO) 26.3 51.8


Days Inventory Outstanding (DIO) 152.5 120.7
Days Payable Outstanding (DPO) 55.5 43.4

Other Current Assets as a % of Revenue 0.9% 1.2%


Accrued Salaries as a % of Revenue 0.8% 0.6%
Accrued Member Rewards as a % of Revenue 1.2% 1.5%
Deferred Membership Fees as a % of Revenue 3.1% 1.8%
Other Current Liabilities as a % of Revenue 0.4% 1.0%
2018A 2019A 2020A 2021A
3,210,278,608,751 3,561,397,190,688 6,124,790,460,291 7,662,680,796,645
14,115,139,048,908 19,411,922,748,095 26,286,822,229,202 42,134,493,932,210
1,743,127,683,967 1,544,376,365,997 2,512,553,533,909 3,650,156,741,241
19,068,545,341,626 24,517,696,304,780 34,924,166,223,402 53,447,331,470,096

8,706,913,341,857 7,507,198,913,115 10,915,752,723,952 23,729,142,569,420


252,288,255,386 247,936,926,136 313,099,678,402 816,457,005,628
761,403,536,738 806,604,376,402 1,133,445,419,487 1,740,567,096,715
361,444,408,581 408,691,837,688 1,257,272,765,123 788,002,603,134
300,069,780,261 237,391,747,239 328,061,400,351 1,047,158,508,079
10,382,119,322,823 9,207,823,800,580 13,947,631,987,315 28,121,327,782,976

2018A 2019A 2020A 2021A


55,836,458,379,759 63,658,192,673,791 90,118,503,426,717 149,679,789,979,345
44,165,626,148,685 52,472,820,451,654 71,214,453,522,563 108,571,380,446,353

21.0 20.4 24.8 18.7


116.7 135.0 134.7 141.6
72.0 52.2 55.9 79.8

3.1% 2.4% 2.8% 2.4%


0.5% 0.4% 0.3% 0.5%
1.4% 1.3% 1.3% 1.2%
0.6% 0.6% 1.4% 0.5%
0.5% 0.4% 0.4% 0.7%
2022E 2023E 2024E 2025E
11,530,087,655,915 15,081,715,266,285 19,529,018,131,440 25,565,368,549,400
44,214,810,051,274 57,834,354,399,211 74,888,574,392,278 98,036,367,808,756
3,320,453,555,490 4,343,257,100,316 5,623,998,674,156 7,362,356,768,703
59,065,351,262,679 77,259,326,765,812 100,041,591,197,875 130,964,093,126,859

19,803,971,227,298 25,904,213,749,717 33,542,859,752,155 43,910,839,039,270


816,091,328,738 1,067,472,981,873 1,382,249,886,683 1,809,498,436,766
2,009,070,065,881 2,627,926,481,382 3,402,850,603,985 4,454,659,687,645
2,093,882,079,871 2,738,863,248,241 3,546,500,453,699 4,642,711,197,725
866,046,286,339 1,132,815,628,794 1,466,860,802,216 1,920,262,286,968
25,589,060,988,127 33,471,292,090,007 43,341,321,498,738 56,737,970,648,376

2022E 2023E 2024E 2025E


154,918,582,628,622 202,638,351,275,900 262,392,437,883,959 343,497,012,186,152
120,857,541,096,181 158,085,443,666,231 204,701,749,182,080 267,974,335,694,917

27.2 27.2 27.2 27.2


133.5 133.5 133.5 133.5
59.8 59.8 59.8 59.8

2.1% 2.1% 2.1% 2.1%


0.5% 0.5% 0.5% 0.5%
1.3% 1.3% 1.3% 1.3%
1.4% 1.4% 1.4% 1.4%
0.6% 0.6% 0.6% 0.6%
2026E
34,187,682,431,574
131,100,641,201,961
9,845,424,863,327
175,133,748,496,861

58,720,445,100,479
2,419,779,624,810
5,957,062,204,978
6,208,536,980,120
2,567,900,287,662
75,873,724,198,049

2026E
459,346,664,458,330
358,352,803,357,686

27.2
133.5
59.8

2.1%
0.5%
1.3%
1.4%
0.6%
Unlevered Free Cash Flow (mm)
Fiscal Year 2017A
Unlevered Free Cash Flow 1,343,140,553,854

Projection Year
Present Value of Free Cash Flow

Implied Share Price Calculation


Sum of PV of FCF 55,941,490,186,092
Growth Rate 6.4%
WACC 9.6%
Terminal Value 1,068,610,037,693,316
PV of Terminal Value 674,716,941,587,195
Enterprise Value 730,658,431,773,287
(+) Cash 22,471,375,562,130
(-) Debt 57,212,575,081,056
(-) Minority Interest 154,788,720,987
Equity Value 695,762,443,533,374
Diluted Shares Outstanding (mm) 5,814,785,700
Implied Share Price 119,654
2018A 2019A 2020A 2021A 2022E
11,419,467,337,075 -18,713,277,060,748 -28,519,295,412,748 23,418,217,784,916 3,365,080,425,161

1
3,069,417,193,024

Market Sentime

119,654 5.4%
8.6%

WACC
9.1%
9.6%
10.1%
10.6%
2023E 2024E 2025E 2026E
7,966,329,223,387 14,079,249,358,748 21,757,345,062,152 32,465,586,299,008

2 3 4 5
6,627,949,591,896 10,684,665,250,062 15,060,791,357,949 20,498,666,793,160

Market Sentiment
Growth Rate
5.9% 6.4% 6.9% 7.4%
Weighted Average Cost of Capital (WACC)
Equity 90,780,625,511,439
Debt 57,212,575,081,056

Risk Free Rate (10-Yr Treasury Yield) 4%


Excess CDS spread 1.37%
Cost of Debt 6.0%
Tax Rate 20.0%
D/(D+E) 38.7%
After Tax Cost of Debt 4.8%

Risk Free Rate (10-Yr Treasury Yield) 4.0%


Market Risk Premium 7.8%
Levered Beta 1.11
E/(D+E) 61.3%
Cost of Equity 12.7%

WACC 9.6%
Xem dữ liệu trước Trước Sau Xem dữ liệu tiếp

I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

Lợi nhuận (lỗ) trước thuế

Điều chỉnh cho các khoản:

Khấu hao tài sản cố định

Các khoản dự phòng

Lãi, lỗ từ đầu tư vào công ty liên kết

(Lãi) lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện

(Lãi)/lỗ từ hoạt động đầu tư/thanh lý tài sản cố định

Chi phí lãi vay

Các khoản giảm trừ khác

Thu nhập từ lãi tiền gửi

Phân bổ lợi thế thương mại

Lãi lỗ thanh lý tài sản cố định

Lợi nhuận (lỗ) từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động

(Tăng) giảm các khoản phải thu

Tăng, giảm chứng khoán tự doanh

(Tăng) giảm hàng tồn kho

Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không bao gồm lãi vay, thuế thu nhập doanh nghiệp phải
trả)

(Tăng) giảm chi phí trả trước

Tiền lãi vay đã trả


Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp

Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh

Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh

Tăng tài sản ngắn hạn khác

Chênh lệch tỷ giá trong giai đoạn đầu tư

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh

II. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ

Tiền chi để mua sắm, xây dựng tài sản cố định

Tiền thu do thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác

Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác

Tiền thu hồi cho vay, bán lại công cụ nợ của đơn vị khác

Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

Tiền thu do bán các khoản đầu tư góp vốn vào đơn vị khác

Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia

Tiền đầu tư xây dựng nhà xưởng

8. Tăng lợi ích của cổ đông thiếu số khi hợp nhất công ty con

9. Loại trừ lợi ích của cổ đông thiểu số khi thanh lý công ty con

11. Tiền mặt tại công ty con mua trong năm

12. Tiền thu do nhượng bán các khoản đầu tư vào công ty con

13. Tiền chi gửi ngắn hạn

14. Tiền thu lãi từ gửi ngắn hạn

15. Tiền chi mua tài sản khác


17. Giảm tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn

16. Tiền chi để mua thêm cổ phần của công ty con

18. Tiền thu từ các khoản ký gửi, ký quỹ dài hạn

19. Tiền gửi ngắn hạn

20. Rút tiền gửi ngắn hạn

21. Tiền thu từ chuyển quyền góp vốn vào dự án

Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư

III. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH

Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận góp vốn của chủ sở hữu

Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp của doanh
nghiệp đã phát hành

Tiền thu từ nhận góp vốn liên doanh

Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được

Tiền chi trả nợ gốc vay

Tiền chi trả nợ thuê tài chính

Tiền chi cho đầu tư ngắn hạn

Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu

Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho cổ đông thiểu số

Nhận vốn góp của cổ đông thiểu số

Chi khác từ lợi nhuận chưa phân phối

Tiền thu từ lãi tiền gửi

Lưu chuyển tiền thuần từ/(sử dụng vào) hoạt động tài chính

Lưu chuyển tiền thuần trong năm


Tiền và tương đương tiền đầu năm

Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ

Chênh lệch tỷ giá chuyển đối báo cáo tài chính

Tiền và tương đương tiền cuối năm


2016 2017 2018

7,701,823,953,675 9,288,369,742,697 10,071,072,872,302

1,674,325,806,175 2,004,656,709,264 26,051,152,720

-113,894,221,513 -10,870,919,019 -72,990,493,823

22,123,664,306 -4,721,135,461 29,910,869,480

-142,785,039,051 -100,141,408,999 -112,985,971,103

279,951,879,407 479,707,569,855 539,861,243,640

9,421,546,042,999 11,657,000,558,337 12,740,513,971,484

-486,371,890,043 -462,712,870,273 -1,423,156,571,992

8,508,331,024,563 9,974,551,245,364

-3,334,840,113,940 -2,201,681,306,847 -2,301,594,154,020

2,294,022,318,780 -427,137,753,385 1,459,709,130,157

121,804,325,086 -57,137,603,269 -500,921,130,265

-280,617,909,310 -476,521,018,456 -611,767,789,386


-752,694,098,346 -1,723,779,496,359 -1,416,437,918,395

-164,128,748,378 -249,708,157,378 -304,001,386,852

6,818,719,926,848 6,058,322,352,370 7,642,344,150,731

-3,416,965,133,077 -8,875,037,848,448 -27,594,117,760,420

27,787,679,259 6,994,210,217 64,821,767,118

-13,644,057,693,450 -11,295,502,021,543

109,242,499,518 4,461,988,265,600 17,443,013,202,984

-40,833,411,607 -115,947,860,804

651,015,518 17,599,680,288

162,361,726,520 164,530,335,333 946,999,021,433

-10,561,686,300
-3,128,134,914,080 -17,925,765,126,837 -20,533,133,970,944

5,057,285,360,000 11,424,719,202

28,158,082,994,564 37,194,696,510,889 53,472,014,216,173

-28,560,488,372,250 -30,674,534,262,267 -42,335,009,094,686

-1,102,410,958,562 -3,754,507,141 -5,918,198,429

10,000,000

-1,504,806,336,248 11,573,693,101,481 11,142,511,642,260

2,185,778,676,520 -293,749,672,986 -1,748,278,177,953


2,371,680,070,865 4,558,660,713,745 4,264,641,954,689

1,201,966,360 -269,086,070 -746,641,279

4,558,660,713,745 4,264,641,954,689 2,515,617,135,457


2019 2020 2021

9,096,662,123,386 15,356,966,791,701 37,056,777,714,190

2,593,232,573,029 4,793,856,942,121 5,988,000,000

-5,772,614,376 28,314,185,442 163,177,531,627

24,183,514,856 52,078,870,772 41,938,831,417

-286,185,193,464 -490,559,694,590 -1,661,082,595,981

936,710,218,359 2,191,680,923,417 2,525,823,258,237

12,358,830,621,790 21,932,338,018,863 44,209,139,034,907

-288,519,564,021 -3,374,026,162,649 -3,039,385,771,765

32,656,683,083,653

-5,132,237,172,021 -7,061,024,985,401 -16,949,192,989,135

3,557,798,129,583 4,251,742,399,296 9,250,111,116,260

-8,476,974,345 -89,041,139,127 -813,988,306,614

-867,276,241,172 -2,027,572,222,288 -2,567,276,431,082


-1,552,892,549,868 -1,716,802,619,015 -2,743,083,962,430

-352,057,555,830 -328,363,376,705 -625,409,387,033

7,715,168,694,116 11,587,249,912,974 26,720,913,303,108

-20,825,371,574,660 -11,915,645,555,048 -11,621,470,092,371

26,937,572,033 34,418,355,881 49,348,550,223

-4,467,553,072,509 -11,971,173,251,594 -41,061,488,333,969

6,832,224,480,334 5,003,441,426,581 31,076,412,522,291

833,829,028,281

369,546,551,545 353,560,779,277 1,053,915,562,539


-18,064,216,043,257 -18,495,398,244,903 -19,669,452,763,006

85,000,000 2,700,000,000 10,630,000,000

69,584,170,644,057 83,074,115,401,537 125,075,421,125,272

-57,193,667,828,616 -65,603,640,057,528 -121,652,859,327,347

-12,646,859,136 -1,419,473,748,756 -1,693,086,647,969

12,377,940,956,305 16,053,701,595,253 1,740,105,149,956

2,028,893,607,164 9,145,553,263,324 8,791,565,690,058


2,515,617,135,457 4,544,900,252,204 13,696,099,298,228

389,509,583 5,645,782,700 -16,289,426,156

4,544,900,252,204 13,696,099,298,228 22,471,375,562,130

You might also like