0% found this document useful (0 votes)
52 views10 pages

BT HTN

Uploaded by

Duy Trần Tấn
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as PDF, TXT or read online on Scribd
0% found this document useful (0 votes)
52 views10 pages

BT HTN

Uploaded by

Duy Trần Tấn
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as PDF, TXT or read online on Scribd

Trần Tấn Duy_20040961

Các giao thức :


Giao thức giao tiếp có thể được phân loại dựa trên cách kết nối và truyền dẫn dữ liệu.
Dưới đây là phân loại dựa trên loại kết nối:
Giao thức Serial: Trong giao thức này, dữ liệu được truyền một cách tuần tự, từng bit
một, qua một kênh duy nhất. Các ví dụ điển hình của giao thức serial bao gồm RS-232,
USB, và UART.
Giao thức Parallel: Đối lập với serial, giao thức parallel cho phép truyền nhiều bit cùng
một lúc qua nhiều dây dẫn song song. Các ví dụ bao gồm cổng Parallel Port trên máy tính
và giao thức Parallel ATA (PATA) cho ổ đĩa cứng.
Giao thức Wireless: Giao thức này không yêu cầu dây dẫn vật lý mà sử dụng sóng radio,
hồng ngoại hoặc các công nghệ không dây khác để truyền dữ liệu. Các ví dụ bao gồm
Wi-Fi, Bluetooth, và các loại mạng di động như 3G, 4G, và 5G.
Dưới đây là một mô tả chi tiết về các giao thức giao tiếp Serial, Parallel và Wireless:
Giao thức Serial:
-RS-232 (Recommended Standard 232): RS-232 là một chuẩn giao thức serial được sử
dụng rộng rãi trong việc kết nối các thiết bị điện tử, như máy tính, máy in, modem, và
thiết bị điều khiển. Nó thường được sử dụng để truyền dữ liệu từ một thiết bị đến một
thiết bị khác qua cáp dữ liệu, với tốc độ truyền thông thường không quá nhanh (ví dụ:
115200 bits per second).
- USB (Universal Serial Bus): USB là một giao thức serial được sử dụng phổ biến cho
việc kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính hoặc thiết bị điện tử khác. USB hỗ trợ tốc
độ truyền dữ liệu cao hơn so với RS-232 và cung cấp khả năng cấp nguồn cho các thiết bị
kết nối.
- UART (Universal Asynchronous Receiver-Transmitter): UART là một loại vi mạch
hoặc phần cứng được sử dụng để triển khai giao thức serial trên các thiết bị điện tử. Nó
được sử dụng rộng rãi trong việc truyền và nhận dữ liệu từ và đến các thiết bị như vi xử
lý, cảm biến, và các giao tiếp với các thiết bị ngoại vi khác.
Giao thức Parallel:
- Parallel Port: Parallel Port là một cổng giao tiếp song song được sử dụng trên các máy
tính để kết nối với các thiết bị ngoại vi như máy in, máy scan, hoặc các thiết bị ngoại vi
khác. Parallel Port thường sử dụng một cổng D-Sub với 25 chân hoặc 36 chân để truyền
dữ liệu song song.
- Parallel ATA (PATA): PATA là một giao thức giao tiếp được sử dụng để kết nối ổ
đĩa cứng, đĩa quang và thiết bị lưu trữ khác với máy tính. Nó sử dụng một kết nối song
song với nhiều dây dẫn để truyền dữ liệu.
Giao thức Wireless:
- Wi-Fi:Wi-Fi là một công nghệ không dây được sử dụng để kết nối các thiết bị mạng
với mạng Internet hoặc với nhau trong một mạng nội bộ. Nó hoạt động trong các dải tần
số không dây và cho phép truyền dữ liệu ở tốc độ cao.
- Bluetooth: Bluetooth là một giao thức không dây được sử dụng để kết nối các thiết bị
điện tử cá nhân, như điện thoại di động, tai nghe, bàn phím, và chuột với nhau. Nó hoạt
động ở tần số radio và có thể truyền dữ liệu trong phạm vi ngắn.
- 3G, 4G, 5G: Đây là các chuẩn kỹ thuật mạng di động được sử dụng trong việc kết nối
điện thoại di động và các thiết bị di động khác với mạng di động. Chúng cung cấp tốc độ
truyền dữ liệu cao và khả năng kết nối liên tục trên diện rộng.
Giao thức Arm bus:
Giao thức ARM bus không phải là một giao thức giao tiếp tiêu biểu trong ngữ cảnh giao
tiếp dữ liệu giữa các thiết bị. Tuy nhiên, ARM (Advanced RISC Machine) là một kiến
trúc vi xử lý phổ biến trong thiết kế các chip vi xử lý, điện tử nhúng, và các thiết bị di
động.
ARM bus có thể được hiểu là giao tiếp trên bus nội bộ của các vi xử lý hoặc các thiết bị
dựa trên kiến trúc ARM. Điều này thường không phải là một giao thức chuẩn hoặc được
đặc biệt đề cập trong ngữ cảnh giao tiếp ngoại vi.
Thay vào đó, các vi xử lý ARM thường sử dụng các giao thức giao tiếp như UART, SPI
(Serial Peripheral Interface), I2C (Inter-Integrated Circuit), và các giao thức khác để kết
nối với các ngoại vi như cảm biến, bộ nhớ, hoặc các thiết bị điều khiển khác.
Nếu có thông tin cụ thể về "ARM bus" mà bạn muốn tìm hiểu, có thể cung cấp thêm chi
tiết để tôi có thể cung cấp thông tin chính xác hơn.
I2C:

UART:
Khung dữ liệu :
Khung dữ liệu (Frame) là một khái niệm quan trọng trong việc truyền thông dữ liệu, đặc
biệt là trong các mạng máy tính và các hệ thống truyền thông. Một khung dữ liệu là một
gói dữ liệu cơ bản, có cấu trúc xác định, chứa thông tin nhất định và thường có kích
thước giới hạn.
Cấu trúc của một khung dữ liệu thường bao gồm các phần sau:
Header (Tiêu đề): Phần này chứa các thông tin định danh và kiểm soát cho khung dữ liệu.
Header thường bao gồm các trường như địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, mã kiểm tra lỗi
(checksum), và các thông tin kiểm soát khác.
Payload (Dữ liệu):Đây là phần chứa dữ liệu thực sự mà khung dữ liệu được thiết kế để
truyền. Payload có thể chứa bất kỳ loại dữ liệu nào, từ văn bản, hình ảnh, âm thanh đến
dữ liệu nhị phân.
Trailer (Phần cuối): Đôi khi có thêm một phần cuối gọi là trailer, chứa các thông tin phụ
trợ hoặc mã kiểm tra lỗi bổ sung. Trailer thường được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn
của khung dữ liệu.
Mỗi loại giao thức truyền thông có thể có định dạng khung dữ liệu riêng biệt, với cấu trúc
và các trường header, payload, và trailer khác nhau. Ví dụ, trong mạng Ethernet, một
khung dữ liệu tiêu chuẩn thường có độ dài từ 64 đến 1518 byte và bao gồm các phần như
preamble, địa chỉ MAC, kiểu dữ liệu, payload, và CRC (Cyclic Redundancy Check) cho
việc kiểm tra lỗi.
Sự đa dạng trong cấu trúc khung dữ liệu cho phép các hệ thống truyền thông khác nhau
có thể tối ưu hóa cho yêu cầu cụ thể của họ, bao gồm cả tốc độ truyền, khả năng phát
hiện lỗi, và hiệu suất chung.
FireWire:
FireWire, còn được gọi là IEEE 1394, là một giao thức giao tiếp nhanh chóng được sử
dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như máy tính, máy ảnh kỹ thuật số, máy quay
video, và các thiết bị lưu trữ ngoại vi. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về FireWire:
Tốc độ Truyền Dữ liệu: FireWire cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao, có thể lên đến 800
Mbps (FireWire 800) hoặc 400 Mbps (FireWire 400). Điều này làm cho nó trở thành một
lựa chọn phổ biến cho việc kết nối các thiết bị yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu cao như máy
ảnh kỹ thuật số hoặc ổ đĩa cứng ngoại vi.
Hot Swapping: FireWire hỗ trợ tính năng hot swapping, cho phép người dùng kết nối và
ngắt kết nối thiết bị mà không cần tắt nguồn hoặc khởi động lại hệ thống. Điều này tiện
lợi khi bạn cần thay đổi thiết bị ngoại vi mà không muốn tắt máy tính.
Daisy Chaining: FireWire hỗ trợ daisy chaining, có nghĩa là bạn có thể kết nối nhiều thiết
bị với nhau thông qua một dây cáp FireWire duy nhất. Điều này giúp giảm số lượng dây
cáp cần thiết và tạo ra một hệ thống dễ quản lý hơn.
Giao Thức Nền Tảng: FireWire được thiết kế với một giao thức nền tảng mạnh mẽ, cho
phép truyền dữ liệu đồng thời và đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy trong truyền dữ liệu.
Ứng Dụng Phổ Biến: FireWire đã được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sản xuất
video, âm nhạc, và công nghệ thông tin, nơi cần tốc độ truyền dữ liệu cao và tính linh
hoạt trong việc kết nối các thiết bị ngoại vi. Tuy nhiên, với sự phát triển của giao thức
khác như USB và Thunderbolt, FireWire đã ít được sử dụng hơn trong các thiết bị mới.
PCI
Giao thức IEEE 802.11
Giao thức IEEE 802.11, còn được gọi là Wi-Fi, là một loạt các tiêu chuẩn mạng không
dây được phát triển bởi Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE). Giao thức này được sử dụng
rộng rãi cho mạng không dây trong các môi trường cá nhân, doanh nghiệp và công cộng.
Các tiêu chuẩn phổ biến nhất trong loạt tiêu chuẩn IEEE 802.11 bao gồm:
IEEE 802.11a: Sử dụng băng tần 5 GHz, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao nhưng phạm
vi phủ thấp hơn so với các tiêu chuẩn khác.
IEEE 802.11b: Sử dụng băng tần 2.4 GHz, có phạm vi phủ rộng và tốc độ truyền dữ liệu
thấp hơn so với 802.11a.
IEEE 802.11g: Sử dụng băng tần 2.4 GHz và cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn so
với 802.11b.
IEEE 802.11n: Sử dụng cả băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu
cao và phạm vi phủ rộng hơn so với các tiêu chuẩn trước đó.
IEEE 802.11ac: Sử dụng băng tần 5 GHz, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu rất cao và hiệu
suất tốt hơn trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối.
IEEE 802.11ax (cũng được gọi là Wi-Fi 6): Một tiêu chuẩn mới nhất, tăng cường hiệu
suất và khả năng xử lý đa thiết bị, cũng như cải thiện tiết kiệm năng lượng.
Giao thức IEEE 802.11 đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kết nối mạng không
dây đáng tin cậy và nhanh chóng cho nhiều loại thiết bị từ điện thoại di động, máy tính
bảng, máy tính xách tay đến các thiết bị IoT và các thiết bị thông minh khác.
End point:
Endpoint: Endpoint thường được sử dụng để chỉ các thiết bị kết nối với mạng hoặc hệ
thống. Đây có thể là máy tính cá nhân, máy tính xách tay, điện thoại thông minh, máy
chủ, hoặc bất kỳ thiết bị nào khác có khả năng kết nối với mạng. Trong một số trường
hợp, endpoint cũng có thể là một điểm cuối (end-user) của một dịch vụ hoặc ứng dụng,
nơi mà dữ liệu được tạo ra hoặc tiêu thụ.
Pipe:
Pipe: Pipe là một khái niệm phổ biến trong lập trình, thường được sử dụng để tạo một
kênh truyền dữ liệu giữa hai hoặc nhiều quy trình hoặc tiến trình. Trong hệ điều hành
Unix, pipe là một cách để truyền dữ liệu từ một tiến trình này sang tiến trình khác một
cách tuần tự. Các tiến trình có thể ghi dữ liệu vào pipe và các tiến trình khác có thể đọc
dữ liệu từ pipe. Pipe thường được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các tiến trình một cách
hiệu quả và thuận tiện.
Các kiểu truyền dữ liệu USB:
Control Transfers: Được sử dụng để truyền dữ liệu quản lý cấu hình và truy cập đến các
tính năng và chức năng của thiết bị USB. Control transfers thường được sử dụng để gửi
các lệnh cấu hình và kiểm soát hoạt động của thiết bị.
Bulk Data Transfers: Được sử dụng để truyền dữ liệu lớn với độ tin cậy cao. Bulk
transfers thích hợp cho việc truyền dữ liệu không yêu cầu độ trễ chính xác và không được
chú trọng đến tốc độ truyền dữ liệu cao.
Interrupt Data Transfers: Được sử dụng cho các truyền dữ liệu nhỏ và độ trễ thấp, nhưng
yêu cầu tính đồng bộ trong quá trình truyền dữ liệu. Interrupt transfers thường được sử
dụng cho việc truyền dữ liệu từ thiết bị ngoại vi (ví dụ: chuột, bàn phím) tới máy tính.
Isochronous Data Transfers: Được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp và yêu
cầu dữ liệu được truyền theo một tốc độ cố định và liên tục. Isochronous transfers thường
được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu truyền dữ liệu liên tục, như truyền dữ liệu âm
thanh và video.
Các kiểu truyền dữ liệu này đều có các đặc điểm và ứng dụng riêng biệt và được sử dụng
trong các tình huống khác nhau khi làm việc với các thiết bị USB.

You might also like