0% found this document useful (0 votes)
48 views11 pages

CH C Năng C A Gi I T Trong Câu

Giới từ là từ dùng để liên kết danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu, chỉ mối quan hệ vị trí, thời gian, cách thức, hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau. Có nhiều loại giới từ như giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương hướng, mục đích, và cụm giới từ, mỗi loại có cách sử dụng riêng. Vị trí của giới từ trong câu thường phụ thuộc vào cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần.
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd
0% found this document useful (0 votes)
48 views11 pages

CH C Năng C A Gi I T Trong Câu

Giới từ là từ dùng để liên kết danh từ hoặc đại từ với các thành phần khác trong câu, chỉ mối quan hệ vị trí, thời gian, cách thức, hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau. Có nhiều loại giới từ như giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, phương hướng, mục đích, và cụm giới từ, mỗi loại có cách sử dụng riêng. Vị trí của giới từ trong câu thường phụ thuộc vào cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần.
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd

Date: 12/8/2024

Full name:
GIỚI TỪ
Giới từ là gì? Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh chi tiết
Giới từ (preposition) là một loại từ dùng để liên kết một danh từ hoặc đại từ với các
thành phần khác trong câu để chỉ mối quan hệ vị trí, thời gian, cách thức, hoặc mối
quan hệ giữa các yếu tố khác nhau trong câu.
E.g.:
 I was born in 2000. (Tôi được sinh ra vào năm 2000.) => Câu này có giới từ in,
nó dùng để xác định thời gian khi sự kiện xảy ra và bạn không thể bỏ từ này đi
được nếu muốn câu có nghĩa đúng.
 She arrived at the airport. (Cô ấy đến sân bay.) => Trong câu này, giới từ at rất
quan trọng để xác định địa điểm cụ thể mà hành động arrived đã diễn ra. Bạn
không thể loại bỏ giới từ này mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa của câu.
 2. Chức năng của giới từ trong câu
 Giới từ trong tiếng Anh chịu trách nhiệm quan trọng trong việc xác định mối
quan hệ giữa các thành phần khác nhau của câu. Dưới đây là một số chức
năng chính của giới từ trong cấu trúc câu:

Chức năng Ví dụ

Đứng sau danh từ All of the people in this room are watching TV. (Mọi người trong
bổ nghĩa cho danh phòng này đang xem TV.) => In this room bổ nghĩa cho danh từ all of
từ. the people.

Đứng sau động từ She is at home right now. (Cô ấy đang ở nhà ngay lúc này.) => At
to be. home đứng sau động từ to be is.

After lunch I did my homework. (Sau bữa trưa, tôi làm bài tập.) =>
Làm thông tin nền
Cụm giới từ after lunch đóng vai trò làm thông tin nền trong câu, chỉ ra
trong câu.
thời điểm mà hành động làm bài tập xảy ra.

3. Vị trí của giới từ trong câu


Vị trí của giới từ trong câu thường phụ thuộc vào cấu trúc câu cũng như mối quan
hệ giữa các thành phần trong câu. Dưới đây là một số vị trí thường gặp:

3.1. Trước danh từ


Giới từ thường đứng ngay trước cụm danh từ hoặc đại từ để làm rõ mối quan hệ giữa
danh từ hoặc đại từ đó với các thành phần khác trong câu.
E.g.:
 The cat is under the table. (Con mèo đang dưới cái bàn.)
 She lives in a small town. (Cô ấy sống trong một thị trấn nhỏ.)
3.2. Sau danh từ
Một số giới từ đi sau danh từ một cách cố định để tạo thành mẫu câu được diễn đạt tự
nhiên (word patterns).
E.g.:
 The book on the table is mine. (Cuốn sách trên bàn là của tôi.)
 The keys in my pocket are missing. (Các chìa khóa trong túi của tôi đã mất.)
3.3. Sau tính từ
Bạn có thể đặt giới từ sau tính từ để tạo nên mẫu câu tự nhiên (word patterns), cung
cấp thêm ngữ cảnh cho hành động, cảm xúc hoặc sự vật mà tính từ đang mô tả.
E.g.:
 He is afraid of heights. (Anh ấy sợ độ cao.)
 They are interested in learning new languages. (Họ quan tâm đến việc học ngôn
ngữ mới.)
3.4. Sau động từ
Giới từ kết hợp với động từ tạo thành mẫu câu tự nhiên hoặc một cụm động từ có tầm
quan trọng rất lớn trong tiếng Anh. Giới từ lúc này là cầu nối cho sự vật, sự việc, liên
quan tới hành động đang được nói đến.
E.g.:
 She apologized for being late. (Cô ấy xin lỗi vì đã đến muộn.)
 They insisted on going to the concert. ( Họ cứ nhất quyết đi xem buổi hòa
nhạc.)
4. Các giới từ trong tiếng Anh và cách sử dụng
Trong tiếng Anh, có các loại giới từ khác nhau, mỗi loại có cách sử dụng riêng trong
câu. Dưới đây là một số loại giới từ phổ biến và cách sử dụng của chúng trong câu:

4.1. Giới từ chỉ thời gian


Các giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) là những từ hoặc cụm từ thường đi kèm
với các đơn vị thời gian như ngày, tuần, tháng hoặc thời điểm cụ thể trong ngày. Chúng
có vai trò quan trọng trong việc mô tả thời điểm mà các sự kiện, hành động hay hoạt
động diễn ra.
Giới
Chức năng Ví dụ
từ

Dùng cho tháng, năm, thế


They will return in June. (Họ sẽ quay lại vào
kỷ hoặc một giai đoạn thời
tháng 6.)
gian dài.

The meeting is scheduled for 10:00 in the


Dùng để chỉ các buổi lớn
In morning. (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 10:00
trong ngày.
sáng.)

We usually travel to Europe in the


Dùng để chỉ cả dịp nghỉ lễ
summer. (Chúng tôi thường đi du lịch châu Âu
kéo dài.
vào mùa hè.)

We will have a party on Saturday. (Chúng tôi sẽ


Dùng cho ngày.
có một buổi tiệc vào thứ Bảy.)
On We’re meeting our family on New Year’s Eve.
Dùng để nhấn mạnh ngày
(Chúng tôi tính sẽ gặp gia đình mình vào đêm
chính của dịp lễ.
giao thừa.)

Chỉ một thời gian cụ thể, The bus leaves at 8 a.m. (Xe buýt rời đi lúc 8
chính xác. giờ sáng.)

Dùng để chỉ khoảng thời


We often go for a walk at night. (Chúng tôi
At gian ngắn chỉ kéo dài vài
thường đi dạo vào buổi tối.)
tiếng.

Dùng để chỉ cả dịp nghỉ lễ We went camping at Christmas. (Chúng tôi đi


kéo dài. cắm trại vào dịp Giáng Sinh.)
Lưu ý:
Khi đề cập đến một ngày cụ thể, chúng ta sử dụng giới từ on.
Không sử dụng giới từ in, on at trước các từ chỉ thời gian như: Last, next, this,
every.
 On time nghĩa là đúng giờ, không bị trễ.
 In time nghĩa là vừa kịp lúc để làm điều gì đó.
4.2. Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ nơi chốn (preposition of place) là loại từ dùng để liên kết các danh từ chỉ
địa điểm, nơi chốn, nhằm bổ sung, cung cấp thông tin chính xác về vị trí, địa điểm của
sự vật, hiện tượng, sự việc được nhắc tới.
Giới
Chức năng Ví dụ
từ

Chỉ một địa điểm trong một He’s sleeping in his bedroom.(Anh ấy đang
không gian kín. ngủ trong phòng ngủ của anh ấy.)

Chỉ khoảng không gian chứa He found a coin in the fountain. (Anh ta tìm
nước. thấy một đồng xu trong bồn nước.)

Chỉ khoảng không gian rộng


He grew up in New York City. (Anh ta lớn
lớn như quốc gia, thành phố,
lên ở thành phố New York.)

In The books are arranged neatly in rows on


Chỉ các hàng, đường thẳng the shelf. (Các cuốn sách được sắp xếp gọn
gàng thành hàng trên kệ.)

The sun rises in the east and sets in the


Chỉ phương hướng west. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở
phía tây.)

Khi không đi kèm với mạo từ


She’s in hospital for surgery. (Cô ấy đang ở
thì nhấn mạnh nơi chốn đặt
viện để phẫu thuật.)
biệt như: Bệnh viện, nhà tù.

Nhấn mạnh một địa điểm trên I’m sitting on the chair. (Tôi đang ngồi trên
bề mặt. ghế.)

The bookstore is on the corner of Truong


Chỉ vị trí nằm trên một con
Sa. (Hiệu sách nằm ở góc đường Trường
đường.
Sa.)

Chỉ phương tiện giao thông, She left her bag on the bus. (Cô ấy để quên
On
ngoại từ ô tô con, taxi. túi của mình trên xe buýt.)

Chỉ vị trí tầng của một tòa The party is on the rooftop. (Bữa tiệc diễn
nhà. ra trên sân thượng.)

The clock is on the wall above the


Chỉ vị trí cố định. fireplace. (Đồng hồ treo trên tường phía
trên lò sưởi.)

At Chỉ một vị trí cụ thể, chính She works at a cinema. (Cô ấy làm trong
xác. một rạp chiếu phim.)

Chỉ số nhà kèm tên đường My friend lives at 123 Truong Sa


Street. (Bạn tôi sống ở số nhà 123 đường
Trường Sa.)

He’s employed at the tech company across


Chỉ nơi công tác, học tập và
the street. (Anh ấy làm việc ở công ty công
làm việc
nghệ ở đối diện đường.)

The wedding ceremony will be at the


Chỉ sự kiện, bữa tiệc church on Saturday. (Lễ cưới sẽ diễn ra ở
nhà thờ vào thứ Bảy.)
4.3. Giới từ chỉ phương hướng
Giới từ chỉ phương hướng (prepositions of direction) là những từ dùng để mô tả vị trí
hoặc hướng di chuyển của một đối tượng trong không gian. Chúng được sử dụng để chỉ
ra nơi mà một sự vật, sự việc hoặc một hành động xảy ra, cũng như để diễn tả hướng đi
của đối tượng đó.
Giới từ Chức năng Ví dụ

Giới từ to thường chỉ đến một


They went to the park for a
điểm cụ thể hoặc một hướng di
To picnic. (Họ đã đi đến công viên để dã
chuyển từ một điểm này đến một
ngoại.)
điểm khác.

Giới từ from thường được sử He received a letter from his


dụng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm friend who lives overseas. (Anh ta
From
xuất phát của một hành động nhận được một lá thư từ người bạn
trong câu. sống ở nước ngoài.)

Giới từ through dùng để diễn đạt The hiker trekked through the dense
Throug hành động di chuyển qua, xuyên forest, following a narrow
h qua hoặc đi qua một đối tượng, trail. (Người đi bộ leo qua khu rừng
không gian hoặc vị trí cụ thể. rậm rạp, đi theo một con đường hẹp.)

Giới từ across thường được sử


She walked across the bridge to reach
dụng để chỉ sự di chuyển từ một
Across the other side of the river. (Cô ấy đi
bên này sang bên kia của một
qua cầu để đến bên kia của con sông.)
không gian hoặc một vật thể.

Giới từ around thường được sử They sat around the campfire, telling
dụng để chỉ sự vây quanh hoặc stories late into the night. (Họ ngồi
Around
mô tả về một không gian xung xung quanh lửa trại, kể chuyện đến
quanh. muộn trong đêm.)

Along Giới từ along thường được sử They walked along the beach,
dụng để chỉ sự di chuyển theo enjoying the sound of the waves. (Họ
chiều dài của một đối tượng hoặc đi dọc theo bãi biển, thưởng thức âm
không gian cụ thể. thanh của sóng biển.)

Giới từ up thường được sử dụng


để chỉ hướng di chuyển từ một vị He climbed up the stairs to the second
Up trí thấp hơn lên một vị trí cao hơn floor. (Anh ta leo lên cầu thang lên
hoặc tăng lên về mức độ hoặc tầng hai.)
cường độ.

Giới từ down thường được sử


The sun went down behind the
dụng để chỉ hướng di chuyển từ
mountains, signaling the end of the
Down một vị trí cao hơn xuống một vị
day. (Mặt trời lặn xuống phía sau núi,
trí thấp hơn hoặc giảm xuống về
báo hiệu kết thúc ngày.)
mức độ hoặc cường độ.

Giới từ toward dùng để biểu thị She walked toward the beach, eager to
sự di chuyển hoặc hành động feel the sand between her toes. (Cô ấy
Toward
hướng đến một vị trí, mục tiêu đi về phía bãi biển, háo hức để cảm
hoặc mục đích cụ thể. nhận cát dưới đôi chân.)
4.4. Giới từ chỉ mục đích
Giới từ chỉ mục đích (preposition of purpose) là một loại từ được sử dụng để chỉ mục
đích hoặc mục tiêu của một hành động trong câu. Cụ thể, giới từ này thường được sử
dụng để liên kết động từ với danh từ hoặc cụm danh từ để diễn đạt mục đích của hành
động đó. Điều này giúp làm rõ hơn về ý nghĩa và mục đích của câu.
Giới
Cấu trúc Ví dụ
từ

She practices piano every day to improve her


S + V + (O) + to + V
To skills. (Cô ấy luyện tập piano mỗi ngày để cải thiện
infinitive
kỹ năng của mình.)

Sau for là một danh từ


The room was cleaned for the party. (Phòng đã
hoặc danh động từ.
được dọn dẹp cho bữa tiệc.)
Sau for là V-ing nếu
For This software is designed for
chủ ngữ chỉ vật và
increasing productivity. (Phần mềm này được thiết
mệnh đề ở dạng bị
kế để tăng cường năng suất.)
động.
4.5. Giới từ trong mệnh đề quan hệ
Giới từ trong mệnh đề quan hệ (preposition in relative clause) là các từ được sử dụng
để kết nối và mô tả mối quan hệ giữa các phần của mệnh đề.
 Giới từ trước đại từ quan hệ.
E.g.: The person to whom I gave the book is my friend. (Người mà tôi đã đưa quyển
sách là bạn của tôi.)
 Giới từ sau động từ.
E.g.: The house where they live in is very beautiful. (Ngôi nhà mà họ sống trong đó rất
đẹp.)
 Cách dùng cấu trúc mở đầu cho mệnh đề quan hệ.
E.g.: I have three dogs, each of which has a unique personality. (Tôi có ba con chó, mỗi
con đều có một tính cách độc đáo.)
4.6. Cụm giới từ trong tiếng Anh
Cụm giới từ trong tiếng Anh (prepositional phrase) là một nhóm từ gồm một giới
từ (preposition) và các từ đi sau nó, như các danh từ (noun), đại từ (pronoun), tính
từ (adjective), hoặc các cụm từ khác.
E.g.:
 They are swimming in the pool. (Họ đang bơi trong hồ bơi.)
 The birds are flying above the trees. (Những con chim đang bay trên những
cây.)
Chức năng của cụm giới từ trong câu thường được dùng để đóng vai trò là tính từ,
trạng từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ, động từ và đại từ.
4.7. Hình thức của giới từ
Giới từ có 6 hình thức:
 Giới từ đơn: Chỉ có một chữ (in, on, at, …).
 Giới từ đôi: Có hai từ đơn ghép lại với nhau (into, within, …).
 Giới từ kép: Giới từ ghép thêm a hoặc be ở trước (about, among, …).
 Giới từ do phân từ: Là những từ có đuôi -ing (according to, excepting = except,
…).
 Giới từ đóng vai trò như một cụm từ: Because of, in the place of, …
 Giới từ trá hình: Giới từ này đi theo cụm, thường ẩn trong cụm từ như at 9
o’clock (o’ = of).
5. Một vài trường hợp khác của giới từ
Phần chủ điểm ngữ pháp giới từ là phần khá đa dạng, ngoài các giới từ được chia sẻ ở
trên còn có một số giới từ khác để thể hiện mục đích hành động đó là gì. Ví dụ chúng
ta có: To, in order to, so as to, for. Tuy nhiên mỗi một giới từ sẽ có các cách sử dụng
riêng:
 Chỉ mục đích hành động: To/ in order to/ so as to đi với to V(infinitive).
 Chỉ nguyên nhân: For sẽ đi kèm danh từ hoặc V-ing.
 Chỉ phương tiện: With (bằng), by (bởi, bằng).
 Chỉ số lượng, đo lường: By (khoảng, theo).
 Sự tương tự: Like (giống).
 Sự sở hữu: Of (của) hay with (có).
 Cách thức: In (bằng), Without (không).
 Chỉ thời tiết: In the rain/ the sun/ the shade/ the dark/ bad weather.
 Chỉ cảm xúc và ý kiến: In love with, in a (good/ bad) mood, in (my) opinion.
 Chỉ các phương tiện truyền thông: On television/ the radio.
 Chỉ sự cố ý: On purpose = intentionally (một cách cố ý).
 Tổng quan: On the whole (in general: Nhìn chung).
 Ngày nghỉ, du lịch, công việc: On holiday/ vacation/ a trip/ business.
 Giảm cân: On a diet.
 Tuổi tác: At the age of …
 Nhiệt độ: At 100 degrees.
 Tần số: At 120 miles an hour.
 Sự vô tình: By mistake/ accident/ chance.
 Noun + preposition:
 Noun + for: A demand for/ a need for/ a reason for, …
 Noun + of: A cause of, an advantage/ disadvantage.
 Noun + in: An increase/ rise/ drop/ decrease in.
 Noun + to: Damage to, a solution to, a reaction to, an attitude to/ towards.
 Noun + with/ between (giữa 2 vật, 2 người, 2 thứ): A relationship/ a
connection/ contact….
E.g.:
 Do you have a good relationship with your parents? (Bạn có mối quan hệ tốt với
bố mẹ chứ?)
 There are some differences between British and American English. (Có một vài
điểm khác nhau giữa tiếng Anh – Anh và tiếng Anh – Mỹ.)
 6. Một số lưu ý khi sử dụng giới từ
 Dưới đây là một số điều cần lưu ý quan trọng khi sử dụng giới từ trong tiếng
Anh:
 Một số trường hợp sử dụng giới từ không đúng là do dịch từ tiếng việt sang. Ví
dụ: Cảm thấy có lỗi với ai đó và sử dụng sorry with là sai, thực ra phải là feel
sorry for something/ apologize to someone.
 Ngoài ra, nhiều trường hợp sử dụng giới từ do suy luận từ những trường hợp
tương đồng. Ví dụ: think about/ of và tự suy ra remember about là một đáp
án không hề chính xác.
 Vì vậy, để khắc phục các trường hợp sử dụng sai giới từ như vậy. Các bạn
cần tìm hiểu kỹ hơn các giới từ bằng cách tra từ điển, đọc thêm nhiều tài liệu
để có thể gặp nhiều trường hợp mới mẻ hoặc gặp đi gặp lại các dạng cũ, từ
đó có thể sử dụng giới từ chính xác hơn.
 7. Trước tháng dùng giới từ gì?
 Trong tiếng Anh có hai giới từ thường được sử dụng trước tháng để thể hiện
thời gian cụ thể trong năm. Đó là hai giới từ in và on.
 Giới từ in dùng trước tháng để chỉ khoảng thời gian hoặc thời điểm chung
trong tháng.
 E.g.: In January I will start a new job. (Vào tháng 1, tôi sẽ bắt đầu công việc
mới.)
 Giới từ on dùng để chỉ ngày cụ thể trong tháng.
 E.g.: I will see you on January 14th. (Tôi sẽ gặp bạn vào ngày 14 tháng 1.)
 8. Phân biệt giới từ và trạng từ
 Giới từ và trạng từ là hai loại từ có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh
vì chúng có thể xuất hiện ở cùng vị trí trong câu. Tuy nhiên, chúng đóng vai trò
khác nhau và có cách sử dụng khác biệt. Dưới đây là bảng so sánh giới từ và
trạng từ:
Đặc
Giới từ Trạng từ
điểm

Liên kết danh từ/ đại từ với từ khác để thể Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc
Vai trò
hiện mối quan hệ. trạng từ.

Bổ ngữ Luôn đi kèm với bổ ngữ (danh từ/ đại từ). Không cần bổ ngữ.

Thường đứng đầu cụm giới từ, trước bổ Thường đứng sau động từ, tính từ,
Vị trí
ngữ. hoặc trạng từ.

She sings beautifully. (Cô ấy hát rất


Ví dụ I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hanoi)
hay.)

 Lưu ý: Một số từ có thể đóng vai trò vừa là giới từ vừa là trạng từ, tùy thuộc
vào ngữ cảnh.
 9. Phân biệt hai cặp giới từ in – into và on – onto
 Hai cặp giới từ in – into và on – onto là những giới từ phổ biến trong tiếng Anh,
nhưng có thể gây nhầm lẫn cho người học vì chúng có cách viết gần giống
nhau và có thể dùng trong một số trường hợp tương tự. Dưới đây là cách
phân biệt chúng:
 9.1. Phân biệt in – into

In Into

Ý Chỉ vị trí bên trong một không Chỉ hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên
nghĩa gian hoặc phạm vi. trong một không gian hoặc phạm vi.

She lives in a small town. (Cô ấy He jumped into the pool. (Anh ấy nhảy vào hồ
Ví dụ
sống ở một thị trấn nhỏ.) bơi.)

 9.2. Phân biệt on – onto

In Into

Ý Chỉ vị trí hoặc mối quan hệ trên một Chỉ hành động di chuyển từ một vị trí bên
ngoài để đặt hoặc di chuyển vào một vị trí
nghĩa bề mặt hoặc trong một vị trí cụ thể.
khác.

The picture is hanging on the


She climbed onto the ladder. (Cô ấy leo lên
Ví dụ wall. (Bức tranh đang treo trên
cái thang.)
tường.)

 10. Những giới từ và cụm giới từ thường gây


nhầm lẫn
 Trong tiếng Anh, một số giới từ và cụm giới từ có hình thức gần giống nhau
nhưng mang ý nghĩa khác nhau điều này làm chúng ta thường nhầm lẫn. Dưới
đây là một số giới từ hay bị nhầm lẫn:

Từ/ cụm từ Ý nghĩa

On time Đúng giờ

In time Kịp lúc

In the end Cuối cùng

At the end Thời điểm kết thúc

Beside Bên cạnh

Besides Ngoài ra, thêm vào đó

Exercise 1: Complete the sentences. Use at, on or in


(Bài 1: Hoàn thành các câu. Sử dụng at, on hoặc in)
1. Mozart was born ………. 1756.
2. If the sky is clear, the stars can be seen ………. night.
3. After working hard during the day, she likes watching films ………. the
evening.
4. Neil Armstrong was the first man to walk ………. the moon.
5. It’s difficult to pay attention if everyone is speaking ………. the same time.
6. Jazz became popular ………. the United States ………. the 1920s.
7. He’s just going shopping. He’ll be back ………. about 10 minutes
8. I don’t think we need an umbrella. It’s not raining ………. present.
9. See you later ………. Saturday.
10. The plane leaves ………. 9 o’clock.
Exercise 2: Complete the sentences using an adjective + preposition
(Bài tập 2: Hoàn thành câu sử dụng tính từ + giới từ)
1. Your pen is (similar) ………. mine, but it isn’t exactly the same.
2. Don’t worry. She’ll take care of you. There’s nothing to be (afraid) ………..
3. I never watch comedies on TV. I’m not (interested) ………. them.
4. You have to be (responsible) ………. your work.
5. Lisa is a keen gardener and is very (proud) ………. her job.
6. I was surprised when I first met Liz. She was very (different) ………. her
pictures on Facebook.
7. Peter’s (capable) ………. of playing the piano very well. He could become
world champion one day.
Exercise 3: Complete the sentences with the correct preposition
(Bài 3: Hoàn thành câu với giới từ đúng)
1. There are some differences ………. oranges and apples.
2. Money isn’t the solution ………. every issue .
3. There has been an increase ………. the price of gasoline.
4. The advantage ………. riding a bike is environmentally friendly.
5. There are many advantages ………. being able to speak English.
6. Everything can be explained. There’s a reason ………. this problem.
7. When Mary left home, her attitude ………. many things seemed to change.
8. Philip and I used to be good friends, but I don’t have much contact ………. him
now.
9. Johnny painted a good picture ………. his father.
10. What was Jennie’s reaction ………. the news?

You might also like