Reported speech
Câu gián tiếp trong tiếng Anh (Indirect / Reported Speech) là một dạng câu mà người nói
không trích dẫn chính xác từ ngôn ngữ của người khác, mà thay vào đó, diễn đạt lại ý nghĩa
hoặc thông tin. Trong câu gián tiếp, thường sử dụng các từ khóa như "that," "if," "whether",
và không sử dụng dấu ngoặc như trong câu trực tiếp.
Cấu trúc chung câu gián tiếp: [Mệnh đề tường thuật] + (that) + [Mệnh đề được tường thuật
lại]
Ví dụ: She said, "I am going to the store.” (Cô ấy nói: “Tôi đang tới cửa hàng.”)
→ She said that she was going to the store. ( She said that she was going to the store.)
● "Are you coming to the party?" he asked. (Anh ấy hỏi: “Bạn đang tới bữa tiệc à?”)
→ He asked if I was coming to the party. (Anh ấy hỏi tôi có đến dự bữa tiệc không.)
● "I have never been to Japan," he admitted. (Anh ấy thừa nhận: “Tôi chưa bao giờ tới
Nhật Bản.”)
→ He admitted that he had never been to Japan. (Anh thừa nhận rằng anh chưa bao
giờ đến Nhật Bản.)
Khi chuyển từ một lời nói trực tiếp sang gián tiếp khá đơn giản, chúng ta chỉ cần ghép nội
dung tường thuật ở phía sau câu nói và hạ động từ của nó xuống một cấp quá khứ, đại từ
được chuyển đổi cho phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý một số vấn đề sau:
+ Nếu động từ tường thuật (reporting verb) chia ở các thì hiện tại chúng ta giữ nguyên
thì (tense) của động từ chính, đại từ chỉ định và các trạng từ chỉ nơi chốn cũng như
trạng từ chỉ thời gian trong câu trực tiếp khi chuyển sang gián tiếp.
Ví dụ:
- He says: “I’m going to Ha Noi next week.”
⇒ He says he is going to Ha Noi next week.
+ Nếu động từ tường thuật (reporting verb) của câu ở thì quá khứ thì phải lùi động từ
chính về quá khứ một bậc khi chuyển từ lời nói trực tiếp (direct speech) sang lời nói
gián tiếp (indirect / reported speech) theo quy tắc sau:
● Present simple (Hiện tại đơn) → Past simple (Quá khứ đơn)
Ví dụ: "I am a student," she says. (Cô ấy nói: “Tôi là sinh viên.”)
→ She said (that) she was a student. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy là sinh viên.)
● Present continuous (Hiện tại tiếp diễn) → Past continuous (Quá khứ tiếp
diễn)
Ví dụ: "I am studying," he says. (Anh ấy nói: “Tôi đang học")
→ He said (that) he was studying. (Anh ấy nói (rằng) anh ấy đang học.)
● Present perfect (Hiện tại hoàn thành) → Past perfect (Quá khứ hoàn thành)
Ví dụ: "I have finished my work," she says. (Cô ấy nói: “Tôi đã hoàn thành công việc.”)
→ She said (that) she had finished her work. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy đã hoàn thành công
việc.)
● Past simple (Quá khứ đơn) → Past perfect (Quá khứ hoàn thành)
Ví dụ: "I finished my homework," she said. (Cô ấy nói: “Tôi đã hoàn thành bài về nhà.”)
→ She said (that) she had finished her homework. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy đã hoàn thành bài
về nhà.)
● Present perfect continuous (Hiệu tại hoàn thành tiếp diễn) → Past perfect
continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
Ví dụ: "I have been working here for five years," she said. (Cô ấy nói: “Tôi đã làm việc ở
đây được 5 năm.)
→ She said (that) she had been working there for five years. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm
việc ở đó được 5 năm.)
● Past continuous (Quá khứ tiếp diễn) → Past perfect continuous (Quá khứ
hoàn thành tiếp diễn)
Ví dụ: “We have been waiting," they say. (“Chúng tôi đã chờ đợi,” họ nói.)
→ They said (that) they had been waiting. (Họ nói (rằng) họ đã chờ đợi.)
● Will → Would
Ví dụ: "I will help you," he says. ("Tôi sẽ giúp bạn," anh ấy nói.)
→ He said (that) he would help me. (Anh ấy nói (rằng) anh ấy sẽ giúp tôi.)
● Can → Could
Ví dụ: "I can swim," she says. ("Tôi có thể bơi," cô ấy nói)
→ She said (that) she could swim. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy có thể bơi.)
● Must/Have to → Had to
Ví dụ: "I must go," he says. ("Tôi phải đi," anh ấy nói.)
→ He said (that) he had to go. (Anh ấy nói (rằng) anh ấy phải đi.)
● May → Might
Ví dụ: "I may come," she says. ("Tôi có thể sẽ đến," cô ấy nói.)
→ She said (that) she might come. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy có thể sẽ đến.)
2. Đại từ chủ ngữ (Subject pronouns)
● I → he/she, You → I/we/they, We → they
3. Đại từ tân ngữ (Object pronouns)
● Me → him/her, You → me/us/them, Us → them
Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
● Mine → His/Hers
● Yours → Mine/Ours/Theirs
● Ours → Ours/Theirs
Đại từ chỉ định (Demonstratives pronouns)
● This → that
● These → those
Với dạng câu tường thuật, khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta lưu ý chuyển
đổi trạng từ như sau:
● Here => There
● This => That
● These => Those
● Now => Then/ at the moment
● Today/ tonight => That day/ that night
● Tomorrow => The next day
● Next week => The following week
● This week => That week
● Yesterday => The previous day/ the day before
● Last day => The day before
● Last week => The week before
● Ago => Before
● The day before => Two days before
1. Câu gián tiếp dạng mệnh lệnh/yêu cầu
🔹 Cấu trúc:
S + told/asked/ordered/requested + O + (not) to V-inf
🔹 Lưu ý:
● Dùng to V-inf cho mệnh lệnh khẳng định
● Dùng not to V-inf cho mệnh lệnh phủ định
🔹 Ví dụ:
● "Please close the window," he said. → He asked me to close the window.
● "Don't be late," she said to him. → She told him not to be late.
2. Câu gián tiếp dạng trần thuật
🔹 Cấu trúc:
S + said/told + (O) + (that) + mệnh đề
🔹 Lưu ý:
● Dùng told + O, không dùng "said + O"
● Lùi thì nếu động từ tường thuật ở quá khứ
● Có thể dùng "that" hoặc bỏ
🔹 Ví dụ:
● "I love ice cream," he said. → He said (that) he loved ice cream.
● "I will study English tomorrow," she said. → She said (that) she would study
English the next day.
3. Câu gián tiếp dạng câu hỏi
a. Yes/No Questions
🔹 Cấu trúc:
S + asked/wondered + if/whether + mệnh đề
🔹 Ví dụ:
● "Will it rain tomorrow?" he wondered. → He wondered if it would rain the
next day.
● "Can you speak French?" they asked Lan. → They asked Lan if she could
speak French.
b. Wh- Questions
🔹 Cấu trúc:
S + asked/wondered + Wh-word + mệnh đề khẳng định
🔹 Ví dụ:
● "Where are you going?" she asked. → She asked where I was going.