TỪ VỰNG TIẾNG ANH TRÌNH ĐỘ B2 - C1 - C2 (Dành cho học sinh THPT thi
tốt nghiệp)
Cấp độ B2
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Từ loại
significant đáng kể, quan trọng adj
impact tác động n
affect ảnh hưởng v
maintain duy trì v
achievement thành tựu n
approach cách tiếp cận n/v
challenge thử thách n/v
concern mối quan tâm n/v
effective hiệu quả adj
efficient có năng suất, hiệu quả adj
environmental thuộc môi trường adj
globalization toàn cầu hóa n
solution giải pháp n
supportive mang tính hỗ trợ adj
contribute đóng góp v
requirement yêu cầu n
influence ảnh hưởng n/v
evidence bằng chứng n
issue vấn đề n
participate tham gia v
Cấp độ C1
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Từ loại
allocate phân bổ v
anticipate dự đoán v
controversial gây tranh cãi adj
correspond tương ứng v
crucial cực kỳ quan trọng adj
dedicate cống hiến v
derive xuất phát từ v
emerge xuất hiện v
evaluate đánh giá v
exceed vượt quá v
inevitable không thể tránh khỏi adj
interpret giải thích v
justify biện minh v
outcome kết quả n
perceive nhận thức v
precise chính xác adj
prominent nổi bật adj
reluctant miễn cưỡng adj
substantial đáng kể, quan trọng adj
ultimate cuối cùng adj
Cấp độ C2
Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Từ loại
advocate ủng hộ, tán thành v/n
alleviate làm giảm bớt (gánh nặng, v
vấn đề)
articulate diễn đạt rõ ràng v/adj
coherent mạch lạc, rõ ràng adj
contemplate suy ngẫm v
deteriorate xấu đi, tệ đi v
elaborate trình bày chi tiết v/adj
eradicate xóa bỏ hoàn toàn v
feasible khả thi adj
hinder cản trở v
imply ngụ ý v
inherent vốn có, cố hữu adj
meticulous tỉ mỉ adj
notion khái niệm, ý niệm n
prevalent phổ biến, thịnh hành adj
scrutinize xem xét kỹ lưỡng v
subsequent xảy ra sau đó adj
undermine làm suy yếu v
unprecedented chưa từng có adj
viable có thể thực hiện được adj