Unit 8: Technology
I. Vocabulary
- On smartphone, we can:
Take a photo: chụp ảnh – take photos
Make a phone call: gọi điện thoại – make phone calls
Surf the internet: lướt mạng
- On the computer, we can:
Learn English: học tiếng anh
Play video games: chơi game
Make a video: làm video – make videos
Write an email: viết thư - write emails
- Use the tablet: sử dụng máy tính bảng
- Change the password: thay đổi mật khẩu
- Use the computer lab: sử dụng phòng máy tính (phòng lab)
- Use the projector: sử dụng máy chiếu
- Use the speaker: sử dụng loa
- Work in pairs: làm việc theo nhóm đôi
- Work in group: làm việc theo nhóm lớn
II. Grammar:
1. Ôn tập cấu trúc “Can you…?”
2. Cấu trúc hỏi ai có thể làm cái gì
- Who + can + V?
- Ex: Who can use the computer lab?
Teacher can use the computer lab
- Ex2: Who can make videos?
I can make videos.
3. Trạng từ chỉ tần suất:
1
- Always: luôn luôn
Page
Collected by Ng Phuong Thao
- Sometimes: thỉnh thoảng
- Never: không bao giờ
- Seldom/rarely: hiếm khi
- Usually: thường xuyên
III. Từ vựng về máy tính
1. Từ vựng về thiết bị và mạng máy tính
- Cable /ˈkeɪbl/ (n): dây cáp
- CD writer /ˌsiː ˈdiː raɪtər/ (n): ổ ghi đĩa CD
- Hardware /ˈhɑːrdwer/ (n) phần cứng
- Keyboard /ˈkiːbɔːrd/ (n) : bàn phím
- Memory card /ˈmeməri kɑːrd/ (n): thẻ nhớ
- Monitor /ˈmɑːnɪtər/ (n): màn hình
- Mouse /maʊs/ (n): chuột máy tính
- Scanner /ˈskænər/ (n): máy scan
2
Page
- Screen /skriːn/ (n): màn hình
Collected by Ng Phuong Thao
- Server /ˈsɜːrvər/ (n): máy chủ
- Speaker /ˈspiːkər/ (n): loa
- Tablet /ˈtæblət/ (n): máy tính bảng
- Webcam /ˈwebkæm/ (n): Camera dành cho máy tính
2. Từ vựng về thư điện tử
- Attachment /əˈtætʃmənt/ (n): tài liệu đính kèm
- Compose /kəmˈpəʊz/ (v): soạn thư
- Draft /dræft/ (n): bảng nháp
- Email /ˈiːmeɪl/ (n): thư điện tử
- Email address /ˈiːmeɪl ədres/ (n): địa chỉ email
- Inbox: /ˈɪnbɒks/ (n): hộp thư đến
- Junk mail /ˈdʒʌŋk ˌmeɪl/ (n) : thư rác
- To receive /rɪˈsiːv/ (v): nhận (thư)
- To reply /rɪˈplaɪ/ (v): trả lời
- To forward /ˈfɔːwəd/ (v): chuyển tiếp
3. Từ vựng tiếng Anh về cách sử dụng máy tính
- To plug-in /ˈplʌɡ ɪn/ (v): cắm điện
- To restart /ˈriːstɑːrt/ (v) khởi động lại máy tính
- To shut down /ˈʃʌt daʊn/ (v): tắt nguồn máy tính
- To switch off /ˈswɪtʃ ɔːf/ = to turn off /ˈtɜːrn ɔːf/ (v) tắt máy tính
- To switch on /ˈswɪtʃ ɑːn/ = to turn on /ˈtɜːrn ɑːn/ (v): bật máy tính
- To unplug /ˌʌnˈplʌɡ/ (v): rút điện
4. Một số từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính khác
- Document /ˈdɑːkjumənt/ (n): tài liệu
- Folder /ˈfəʊldər/ (n): thư mục
- File /faɪl/ (n): tệp tin
3
- Spreadsheet /ˈspredʃiːt/ (n): bảng tính
Page
Collected by Ng Phuong Thao