.
Tell me about yourself (Hãy kể chúng tôi nghe về bạn)
Hi! Nice to meet you guys! I’m Ngân.Im 22 yearsold. I’m a senior at Ba
ria vung tau university. My major is English literature. My interests are
reading books and talking to people. I’m usually praised for my
creativity and teamwork skills. People also describe me as a careful
and dependable person. That’s some information about me. \
2. What are your strengths? (Điểm mạnh của bạn là gì?)
Khi nhà tuyển dụng hỏi câu này, họ muốn biết những phẩm chất tích cực của
bạn, liên quan đến công việc. Vì vậy, trước khi tham gia phỏng vấn, bạn cần
nghiên cứu những tiêu chí, khả năng cần có của một người mới với vị trí này.
Điều cần nhớ là không nên chỉ liệt kê hàng loạt tính từ bởi ai cũng có thể làm
điều này. Thay vào đó, hãy dùng các ví dụ để câu trả lời của mình thuyết
phục hơn.
To be punctual - to be on time (đúng giờ):
"I’m a punctual person. I always arrive early and complete my work on time.
My previous job had a lot of deadlines and I made sure that I was organized
and adhered to (respected) all my jobs"
(Tôi là người đúng giờ. Tôi luôn đến sớm và hoàn thành công việc. Công việc
trước đây của tôi luôn kèm theo yêu cầu về thời hạn và tôi phải đảm bảo rằng
mình làm việc có kế hoạch và tuân thủ quy tắc công việc).
To be a team-player - to work well with others (Làm việc nhóm tốt)
"I consider myself to be a team-player. I like to work with other people and I
find that it’s much easier to achieve something when everyone works together
and communicates well".
(Tôi coi mình là một phần của tập thể. Tôi thích làm việc với người khác và
nhận thấy dễ thực hiện mục tiêu hơn nếu mọi người cùng phối hợp và trao
đổi).
To be ambitious - to have goals (có tham vọng)
"I’m ambitious. I have always set myself goals and it motivates me to work
hard. I have achieved my goals so far with my training, education and work
experience and now I am looking for ways to improve myself and grow".
(Tôi là người có tham vọng. Tôi luôn đặt cho mình mục tiêu và chúng thúc đẩy
tôi làm việc chăm chỉ. Tôi đạt được mục tiêu bằng kinh nghiệm, đào tạo, học
vấn và làm việc. Hiện, tôi đang tìm cách cải thiện và phát triển bản thân).
To take initiative - to do something without having to be told to do it (chủ
động, làm gì đó mà không cần được yêu cầu)
"When I work, I always take initiative. If I see something that needs doing, I
don’t wait for instruction, I do it. I believe that to be get anywhere in life, you
need this quality"
(Khi làm việc, tôi luôn chủ động. Nếu thấy có điều gì cần làm, tôi không đợi
chỉ dẫn mà sẽ làm luôn. Tôi tin rằng để đến bất cứ đâu trong cuộc sống, bạn
cần phải có phẩm chất này).
Một số phẩm chất khác gồm: "to keep your cool" (bình tĩnh), "focused" (tập
trung) "confident" (tự tin), "problem-solver" (người giải quyết vấn đề)...
Một số câu hỏi khác nhưng vẫn có thể trả lời theo cách nói về thế mạnh bản
thân:
"Why do you think we should hire you?" (Tại sao chúng tôi nên tuyển dụng
bạn?)
"Why do you think you’re the best person for this job?" (Tại sao bạn nghĩ bạn
phù hợp nhất với công việc này?)
"What can you offer us?" (Bạn có thể mang đến cho chúng tôi những gì?)
"What makes you a good fit for our company?" (Điều gì khiến bạn phù hợp với
công ty chúng tôi?)
Ảnh: Shutterstock
3. What are your weaknesses? (Điểm yếu của bạn là gì?)
Câu hỏi này không tập trung vào những gì bạn chưa làm được. Nhà tuyển
dụng muốn nhìn thấy cách bạn cố gắng sửa chữa những điều chưa hoàn
thiện và mức độ nhận thức về bản thân.
Một mẹo để vượt qua câu hỏi này là biến điểm yếu trở thành phẩm chất tích
cực, chẳng hạn bạn dành quá nhiều thời gian cho các dự án nên làm việc
chậm hơn.
"I am sometimes slower in completing my tasks compared to others because I
really want to get things right. I will double or sometimes triple-check
documents and files to make sure everything is accurate"
(Thỉnh thoảng, tôi hoàn thành nhiệm vụ của mình chậm hơn người khác vì tôi
thực sự muốn mọi thứ thật chính xác. Tôi sẽ kiểm tra hai, nhiều khi là ba lần,
các tài liệu để đảm bảo chúng không có sai sót gì).
4. Why did you leave your last job? (Tại sao bạn bỏ việc cũ?)
Nếu là sinh viên mới ra trường và đây là công việc đầu tiên, câu hỏi này
không dành cho bạn. Tuy nhiên, nếu bạn đã trải qua các vị trí khác trước đây,
nhà tuyển dụng muốn tìm hiểu lý do. Bạn bị sa thải hay chủ động nghỉ việc?
Nếu chủ động nghỉ, hãy tránh nói bất kỳ điều gì tiêu cực về nơi làm việc hoặc
sếp cũ. Một số cách trả lời bạn có thể tham khảo:
"I’m looking for new challenges" (Tôi đang tìm kiếm thử thách mới).
"I feel I wasn’t able to show my talents" (Tôi cảm thấy mình không thể hiện
được tài năng).
"I’m looking for a job that suits my qualifications" (Tôi muốn tìm một việc phù
hợp với trình độ).
"I’m looking for a job where I can grow with the company" (Tôi đang tìm một
việc mà có thể phát triển cùng công ty).
5. Tell us about your education (Hãy cho biết trình độ học vấn của bạn)
Bạn không cần phải nói với nhà tuyển dụng mọi thứ từng học, nhưng phải liệt
kê một số bằng cấp quan trọng. Bạn nên mang chúng theo nếu công ty muốn
xem bản gốc.
- Degrees: bằng cử nhân đại học 3-4 năm.
- Diploma: văn bằng, thường có được sau khi kết thúc một khóa học ngắn
hạn (khoảng một năm đổ lại).
- Certificate: chứng chỉ, giấy chứng nhận bạn đã tham gia một khóa học hay
hoạt động nào đó.
6. Where do you see yourself 5 years from now? (Bạn nghĩ mình sẽ ở
đâu trong 5 năm tới?)
Đây là một câu hỏi về mục tiêu, nên đừng đề cập đến việc "sẽ ở bên gia
đình". Với câu hỏi này, bạn cần chia sẻ mục đích liên quan đến công việc,
nhưng không nên quá tham vọng. Nếu trả lời rằng muốn làm "giám đốc",
"trưởng phòng", nhà tuyển dụng có thể thấy bạn đang đe dọa cho vị trí hiện
tại của họ.
Bạn nên tham khảo một số cách trả lời sau: By then I will have.../ I would
have liked to...
"Improved my skills" (Cải thiện kỹ năng của mình).
"Created more of a name for myself in the industry" (Tạo ra tên tuổi cho chính
mình trong ngành này).
"Become more independent and productive" (Trở nên độc lập và năng suất
hơn).
"Enhanced (improved) my knowledge" (Cải thiện kiến thức).
"Achieved a higher position" (Đạt được vị trí cao hơn).
7. What kind of salary do you expect? (Mức lương mong đợi của bạn?)
Trước khi tham dự phỏng vấn, bạn cần nghiên cứu mức lương trung bình của
thị trường ở vị trí bạn ứng tuyển. Không nên nói không biết (I don’t know), vì
điều đó khiến bạn trở nên kém tự tin.
Bạn nên đưa ra mức nhỉnh hơn lương trung bình thị trường một chút. Bởi thật
ra, nhà tuyển dụng đã lên sẵn mức lương cho bạn, họ chỉ muốn kiểm tra hiểu
biết của bạn về ngành nghề, lĩnh vực này.
8. Do you have any questions for me/ us? (Bạn có câu hỏi nào không?)
Đây là cách nhà tuyển dụng kết thúc cuộc phỏng vấn. Họ vẫn đang đánh giá
bạn, ngay cả trong câu hỏi mà bạn được quyền chủ động. Do đó, đừng nói
điều gì ngớ ngẩn như "what kind of work does your company do?" (Công ty
làm về cái gì?) hoặc "how much vacation time do I get each year?" (Tôi có
bao nhiêu ngày phép mỗi năm?). Thay vào đó, hãy tham khảo một số câu
sau:
Do you have any examples of projects that I would be working on if I were to
be offered the job? (Anh, chị có ví dụ nào về dự án mà tôi sẽ thực hiện nếu
được tuyển dụng không?)
What is the typical day for this position (job)? (Một ngày đặc thù của vị trí này
là gì?)
Does the company offer in-house training to staff? (Công ty có mở lớp đào tạo
cho nhân viên không?)
What is the next step? (Bước tiếp theo là gì?). Câu hỏi này ám chỉ việc bạn
cần làm gì, mất bao lâu để bạn nhận kết quả.
4. What are your short term goals? (Các mục tiêu ngắn hạn
của bạn là gì)
My short term goal is to find a position where I can use the knowledge and strengths that I
have. I want to partake in the growth and success of the company I work for.
Mục tiêu ngắn hạn của tôi là tìm một vị trí mà tôi có thể sử dụng kiến thức và thế mạnh mà tôi
có. Tôi muốn cùng chia sẻ sự phát triển và thành công của công ty mà tôi làm việc cho họ.
6. Do you work well under pressure? (Bạn có làm việc tốt
dưới áp lực không?)
The pressure of work will help motivate me to be more productive. Of course, sometimes too
much pressure leads to stress. But I am confident that I can balance my responsibilities with
different projects and get my work done on time, helping me not to stress too often.
Áp lực công việc ví dụ như có nhiều công việc để đảm nhận, hay một deadline sắp tới sẽ giúp
tôi có động lực để làm việc năng suất hơn. Tất nhiên, đôi khi nhiều áp lực quá dẫn tới stress.
Nhưng tôi tự tin rằng mình có thể cân bằng trách nhiệm với các dự án khác nhau và hoàn
thành công việc đúng thời hạn, giúp tôi không bị stress quá thường xuyên.
9. Why should I hire you? (Tại sao tôi nên thuê bạn?)
There are two reasons I should be hired. First, my experience is almost perfectly aligned with
the requirements you asked for in your job listing. Second, I’m excited and passionate about
this industry and will always give 100%.
Có hai lý do các anh nên thuê tôi. Thứ nhất, kinh nghiệm của tôi hoàn toàn phù hợp với yêu
cầu được đưa ra cho vị trí công việc. Thứ hai, tôi thích và say mê lĩnh vực này và sẽ luôn luôn
cống hiến 100% sức lực của mình cho công việc.
11. How long do you plan on staying with this company?
(Bạn dự tính sẽ làm cho công ty trong bao lâu?)
This company has everything I’m looking for. It provides the type of work I love, the
employees are all happy, and the environment is great. I believe I can grow and gain more
experience, as well as prove my ability through many successful projects if I have opportunity
to work for this company. I plan on staying a long time.
Quý công ty có mọi điều mà tôi đang tìm kiếm. Loại công việc phù hợp, nhân viên vui vẻ và
môi trường làm việc thì rất tuyệt vời. Tôi tin sẽ phát triển và tích lũy nhiều kinh nghiệm, đồng
thời chứng minh năng lực của mình qua nhiều dự án thành công nếu có cơ hội làm việc tại
đây. Tôi dự định sẽ làm ở đây lâu dài.
Why do you want to work in our company? - Tại sao bạn muốn
làm việc ở công ty chúng tôi?
Đây cũng là một câu hỏi thường được nhà tuyển dụng chọn để hỏi bạn trong các buổi
phỏng vấn. Và câu trả lời mà họ mong muốn nhận sẽ khẳng định việc bạn đã cân nhắc kỹ
lưỡng về công việc và công ty của họ chưa? Chính vì thế hãy thể hienj rõ là bạn đã tìm
hiểu kỹ về công ty và vị trí muốn ứng tuyển. Đồng thời trong câu trả lời bạn cũng nên chuẩn
bị một số lý do bạn muốn làm việc tại đây.
Sau đây là một số câu trả lời giúp bạn gây ấn tượng với nhà tuyển dụng:
I would like to put into practice what I learned at university (Tôi mong muốn
được áp dụng những gì được học ở trường vào thực tế).
I’ve always been interested in … and your company excels (is one of the best)
in this field ( Tôi luôn quan tâm đến … và công ty của ông đi đầu trong lĩnh vực
này).
Honestly, I really want to work as a receptionist.
But I am willing to work at a lower level job if the
employer finds me incompetent and I will always
try to develop myself to achieve the position I
want.
Phỏng vấn lễ tân khách sạn bằng tiếng Anh
Sau đây là các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh cho lễ tân khách sạn và gợi ý cách trả lời
phù hợp:
Why do you want to be a receptionist? – Vì sao bạn thích nghề lễ tân?
I enjoy assisting people to find a comfortable place to settle in and providing them with
the best experience. Besides, I love interacting with people and learning from their
experiences.
Tôi thích công việc giúp khách lưu trú tìm được nơi nghỉ ngơi thoải mái và có những trải
nghiệm tuyệt vời nhất. Ngoài ra, tôi cũng rất thích giao tiếp với mọi người và học hỏi trải
nghiệm sống từ họ.
How many customers did you help per day at your last job? – Ở khách sạn cũ, bạn
phục vụ bao nhiêu khách mỗi ngày?
It varied a bit per season, but on average I helped at least fifty people a day.
Mỗi mùa sẽ có số lượng khách khác nhau, nhưng trung bình là ít nhất 50 khách mỗi ngày.
Tell me about your strengths and weaknesses. – Thế mạnh và nhược điểm của bạn
là gì?
My strengths include my communication and organizational skills. I consider them as my
personal skills because they help me get my job done well. I am also a person who’s fond
of attending to people’s need, which is a vital personality for a receptionist. On the other
hand, my weakness is that I could be very workaholic at times, that I often sacrifice my
personal life for my job.
Thế mạnh của tôi là kỹ năng giao tiếp và tổ chức tốt. Những kỹ năng cá nhân này đã hỗ
trợ tôi rất nhiều trong công việc. Tôi quan tâm đến nhu cầu của khách hàng và đây cũng
là tố chất thiết yếu của một lễ tân. Ngược lại, nhược điểm của tôi là quá ham mê công
việc nên đôi khi đời sống cá nhân cũng bị ảnh hưởng.
What will you do when a guest seems unsatisfied with your service? – Bạn sẽ làm gì
nếu khách không hài lòng với dịch vụ khách sạn?
If a guest doesn’t seem satisfied, I will nicely approach her and ask her what she thinks
would make the service better and that we would be glad to accommodate her
suggestions for betterment in the future.
Nếu khách than phiền về dịch vụ khách sạn, tôi sẽ tế nhị tiếp cận và hỏi họ về trải nghiệm
mà họ đang gặp phải, xin ý kiến họ để cải thiện chất lượng dịch vụ trong tương lai.
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh ngành khách sạn là kỹ năng cần có nếu muốn
làm việc trong môi trường quốc tế (Nguồn ảnh: Internet)
What are the qualities of a good receptionist? – Tố chất nào làm nên một lễ tân giỏi?
The most important quality of any successful receptionist is communication skills, along
with a friendly and positive attitude. In many cases, you are the first point of contact, and
your behavior towards visitors will colour their opinions of the entire company. It is
essential that you give a fantastic first impression. Organisational skills are also
extremely important because a receptionist must deal with several tasks at once.
Tố chất quan trọng làm nên một lễ tân thành công đó là kỹ năng giao tiếp, cùng với thái
độ thân thiện và tích cực. Trong nhiều trường hợp, bạn chính là người tiếp nhận thông tin
đầu tiên và thái độ bạn dành cho khách hàng sẽ quyết định cảm nghĩ của họ đối với toàn
thể doanh nghiệp. Việc tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp thật sự cần thiết. Kỹ năng sắp xếp
cũng cực kỳ quan trọng bởi lễ tân sẽ phải phụ trách nhiều công việc cùng lúc.
How would you feel about working night shifts? – Bạn nghĩ sao về việc làm ca đêm?
Yes, I’m available to work night shifts. What is the general rule of working night shifts,
would I be expected to do a limited number a month?
Vâng, tôi sẵn sàng làm ca đêm. Khách sạn mình có quy định chung gì về trực ca đêm
không, tôi có phải đảm nhận số giờ giới hạn nào đó mỗi tháng không?
What would you do in case of a fire at the hotel? – Bạn sẽ làm gì nếu có hỏa hoạn
trong khách sạn?
My first thought would be to ensure that all guests are safely evacuated. I would then
help staff members to ensure that they are safe. After that, I would save myself.
Suy nghĩ đầu tiên trong tôi đó là phải đảm bảo tất cả khách lưu trú đều được sơ tán một
cách an toàn. Sau đó tôi sẽ giúp đỡ các thành viên trong đội ngũ nhân viên để chắc chắn
họ cũng an toàn, rồi tôi mới nghĩ đến mình.
Have you been on our hotel’s website? What do you think? – Bạn có truy cập vào
website của khách sạn chưa? Bạn thấy thế nào?
I like how the hotel is presented on the website, the videos available were great selling
features and the FAQs have plenty of information. My only concern is the booking form.
I think it’s a bit too long.
Tôi thích cách hiển thị thông tin khách sạn trên website, các video là công cụ bán hàng
tuyệt vời và phần giải đáp thắc mắc chứa đầy đủ thông tin. Điều duy nhất khiến tôi băn
khoăn là form đặt phòng. Tôi nghĩ nó hơi dài quá.
Các câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh ngành nhà hàng