Temperature Controller
1. Khái niệm:
Bộ điều khiển nhiệt độ là thiết bị điện tử được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ và các
thông số liên quan đến nhiệt độ của một môi trường như phòng ốc, hệ thống điều hòa không
khí hoặc buồng ủ. Bộ điều khiển nhiệt độ được thiết kế nhằm cung cấp điều kiện sống và làm
việc thoải mái cho con người, giúp đảm bảo an toàn và duy trì hiệu quả hoạt động của các
thiết bị điện tử. Trong thời đại công nghệ số hiện nay, bộ điều khiển nhiệt độ được phát triển
đa dạng với các tính năng tiên tiến như hiển thị kỹ thuật số, kết nối Wi-Fi, hẹn giờ, chức năng
điều khiển từ xa và nhiều tính năng khác nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cũng như đáp
ứng nhu cầu của người sử dụng.
E5AC-CX4A5M-000
2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động:
Cấu tạo của bộ điều khiển nhiệt độ bao gồm các thành phần chính như: cảm biến
nhiệt độ, vi xử lý, khối điều khiển và đầu ra.
Cảm biến nhiệt độ là một thiết bị điện tử đặc biệt được sử dụng để đo và ghi nhận
nhiệt độ của không gian hoặc vật liệu.
Vi xử lý là một bộ phận điện tử thông minh, được lập trình để xử lý dữ liệu từ cảm
biến nhiệt độ và đưa ra quyết định điều khiển chính xác.
Khối điều khiển là bộ phận đóng vai trò điều khiển các thiết bị sưởi ấm, hệ thống điều
hòa không khí hoặc các thiết bị khác để duy trì nhiệt độ ổn định.
Đầu ra là tín hiệu điện được gửi đến hệ thống sưởi ấm, hệ thống điều hòa không khí
hoặc các thiết bị khác để điều chỉnh nhiệt độ.
Cấu tạo của một bộ điều khiển nhiệt độ điển hình
Nguyên lý hoạt động của bộ điều khiển nhiệt độ sẽ dựa trên nguyên lý điều khiển
phản hồi tự động. Khi nhiệt độ của không gian hoặc vật liệu thay đổi, cảm biến nhiệt độ sẽ
ghi nhận và chuyển dữ liệu đến vi xử lý. Vi xử lý sau đó phân tích và so sánh dữ liệu với
nhiệt độ mục tiêu được thiết lập trước đó. Nếu nhiệt độ hiện tại cao hơn hoặc thấp hơn so với
mục tiêu, vi xử lý sẽ điều khiển khối điều khiển để thay đổi thiết lập và tăng hoặc giảm nhiệt
độ đến mức ổn định.
Trên cơ sở các thành phần và nguyên lý hoạt động trên, bộ điều khiển nhiệt độ đã trở
thành một công nghệ quan trọng giúp giữ cho các hệ thống sưởi ấm và hệ thống điều hòa
không khí hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
Điều khiển nhiệt độ cho lo nướng
3. Sơ đồ đấu nối:
Dưới đây là cách đấu nối một bộ điều chỉnh nhiệt độ sử dụng đầu dò nhiệt 3 dây
PT100, cụ thể là VX4-UCMA-A1CT của hãng Hanyoung Nux.
Cảm biến: Đấu 3 dây của đầu dò nhiệt độ PT100 vào 3 chân số 10, 11 và 12
Bộ nguồn: Đấu bộ nguồn AC 220V vào 2 chân số 5 và số 6.
4. Thông số kỹ thuật của bộ điều khiển nhiệt độ:
Có vô số loại bộ điều khiển nhiệt độ đang được sử dụng hiện này, nhưng nhìn chung
chúng đều có thông số kỹ thuật như sau:
Nguồn cấp: 85~265 VAC, 24VDC Option. Phổ biến nhất sẽ là bộ điều khiển nhiệt độ
220V
Công suất tiêu thụ: 4AV
Ngõ vào input: K, J, R, S, B, E, N, T, W, PL2, U, L, PT100, JPT100, JPT50.
Ngõ vào điện áp: 0-1V, 0-5V, 0-10V, 1-5V, 2-10V, -10-10mV, 0-10mV, 0-20mV, 2-
50mV, 10-50mV.
Ngõ vào dòng: 0-20mA, 4-20mA.
Ngõ ra điều khiển PID: SSR, 0-10VDC, 0-5VDC, 4-20mA, Relay, Servo valve, chế
độ Heat Cool.
Cấp chính xác: 0.2 phần trăm F.S.
Nhiệt độ hoạt động: 0-50 °C.
Transmitter: 4-20mA, 0-20mA, maximum load resistance: 560Ω, 0-5V, 0-1V, 1-5V,
2-10V,
Maximum load current: 20mA.
Truyền thông: MODBUS, RS232, RS485, TTL.
Baudrate: 38400, 19200, 9600, 4800, 2400bps
5. Công dụng và vai trò của bộ điều khiển nhiệt độ:
Công dụng của bộ điều khiển nhiệt độ là giữ cho một quá trình nào đó ở một nhiệt độ
nhất định và tránh sự sai lệch của nhiệt độ. Việc điều khiển nhiệt độ đúng cách có thể giảm
thiểu sự mất mát, tăng độ bền của thiết bị và giảm thiểu sự tiêu thụ năng lượng.
5.1. Kiểm soát bật tắt:
Một trong những phương pháp kiểm soát nhiệt của bộ điều khiển nhiệt độ là phương
pháp kiểm soát bật tắt. Phương pháp này được sử dụng phổ biến trong các thiết bị điều khiển
nhiệt độ đơn giản. Khi nhiệt độ thấp hơn giá trị đặt trước đó, bộ điều khiển sẽ kích hoạt để
tăng nhiệt độ, ngược lại khi nhiệt độ vượt quá giá trị đặt trước đó, bộ điều khiển sẽ tắt để
giảm nhiệt độ.
5.2. Điều khiển PID:
Phương pháp thứ hai là phương pháp điều khiển PID, được sử dụng trong các hệ
thống phức tạp hơn. Điều khiển PID dựa trên thông tin về lỗi giữa nhiệt độ thực tế và nhiệt độ
đặt trước đó. Phương pháp này tính toán và điều chỉnh mức độ nhiệt để đưa nhiệt độ vào giá
trị đặt trước đó. Phương pháp PID đảm bảo quá trình kiểm soát chính xác hơn và có thể giảm
thiểu sự dao động.
5.3. Điều khiển theo tỉ lệ:
Phương pháp điều khiển theo tỉ lệ được sử dụng trong các hệ thống có tác động nhỏ
đến quá trình kiểm soát nhiệt độ. Theo phương pháp này, bộ điều khiển sẽ điều chỉnh mức độ
nhiệt theo tỉ lệ với lỗi giữa nhiệt độ thực tế và nhiệt độ cần thiết. Việc điều khiển theo tỉ lệ
giúp đảm bảo quá trình kiểm soát đơn giản và ổn định
6. Ưu điểm, lợi ích của bộ điều khiển nhiệt độ:
Bộ điều khiển nhiệt độ có rất nhiều ưu điểm và lợi ích:
Bộ điều khiển nhiệt độ sẽ giúp kiểm soát và điều chỉnh nhiệt độ một cách tự động, từ
đó đảm bảo rằng môi trường xung quanh luôn ở mức nhiệt độ tối ưu và phù hợp. Ngoài ra, bộ
điều nhiệt có thể theo dõi nhiệt độ môi trường bên trong và nếu nhiệt độ đạt đến nhiệt độ môi
trường đặt trước, nó có thể tắt bộ gia nhiệt. Điều này cực kỳ hữu ích trong các ứng dụng công
nghiệp, nơi mà một số môi trường đòi hỏi nhiệt độ chính xác, ví dụ như trong các phòng sạch
hay các nhà máy sản xuất điện tử.
Bộ điều khiển nhiệt độ còn giúp tiết kiệm điện năng. Bởi vì bộ điều khiển sẽ điều
chỉnh hệ thống điều hòa hoặc bơm nhiệt của bạn sao cho hoạt động hiệu quả mà không lãng
phí năng lượng.
Bộ điều khiển nhiệt độ giúp giảm độ ồn và gia tăng tuổi thọ của thiết bị điều hòa hoặc
bơm nhiệt. Bởi vì chúng chỉ đảm bảo hoạt động khi cần thiết, điều đó giúp giảm mức độ ồn
và tiết kiệm tuổi thọ của thiết bị.
Bộ điều khiển nhiệt độ cũng rất dễ sử dụng và tiện lợi để lắp đặt. Chúng có thể được
lắp đặt và cài đặt trong một thời gian ngắn và đơn giản, và cũng cho phép người dùng thay
đổi nhiệt độ hay các thiết lập cài đặt khác dễ dàng.
7. Các ứng dụng
Các ứng dụng của bộ điều khiển nhiệt độ rất phổ biến và đa dạng:
Đầu tiên, bộ điều khiển nhiệt độ được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ trong các hệ
thống làm mát và làm nóng của các khu công nghiệp và các toà nhà thương mại. Bộ điều
khiển này sẽ điều chỉnh độ lớn của các thiết bị mà nó điều khiển, như máy làm lạnh hoặc máy
sưởi, để đảm bảo rằng nhiệt độ trong không gian được giữ ở mức ổn định.
Bộ điều khiển nhiệt độ cũng được sử dụng để điều khiển nhiệt độ trong các xe hơi và
các thiết bị gia dụng như tủ lạnh, lò nướng và lò vi sóng. Bộ điều khiển này sẽ giúp cho thiết
bị hoạt động hiệu quả hơn và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Ngoài ra, bộ điều khiển nhiệt độ còn được sử dụng trong các hệ thống tưới cây tự
động và hệ thống sưởi ấm trong các nhà kính. Bộ điều khiển này sẽ giúp tăng năng suất và
chất lượng cây trồng bằng cách duy trì nhiệt độ và độ ẩm phù hợp.
Hiện tượng ngưng tụ hơi nước cũng được hạn chế tối ưu bắng cách chọn công suất
máy sưởi theo tài liệu "Blokset - Cách tính điện trở máy sưởi" và nên thực hiện việc
BẬT/TẮT máy sưởi bằng bộ điều nhiệt.
Tóm lại, bộ điều khiển nhiệt độ là một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống.
Các ứng dụng của bộ điều khiển này là rất đa dạng và phổ biến, từ các hệ thống làm mát và
làm nóng đến các thiết bị gia dụng và hệ thống tưới cây tự động. Việc sử dụng bộ điều khiển
nhiệt độ có thể giúp cải thiện hiệu suất và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
E5CC-RX2ASM-002
Đặc điểm chung của Bộ điều khiển nhiệt độ OMRON E5CC series (chứa
model E5CC-RX2ASM-002)
Bộ điều khiển nhiệt độ OMRON dòng E5CC :
- Màn hình PV màu trắng với chiều cao kí tự hiển thị 15.2mm giúp cải thiện khả năng
hiển thị.
- Tốc độ lấy mẫu cao ở 50ms.
- Loại chân cắm giúp giảm thiểu việc đi dây.
- Phần thân ngắn với chiều sâu chỉ 60mm. (Khối cầu đấu trục vít)
- Dễ dàng kết nối PLC với truyền thông không chương trình. Sử dụng giao tiếp thành
phần để liên kết các bộ phận điều khiển nhiệt độ với nhau.
- Thiết lập bộ điều khiển mà không cần ngối nguồn điện, bằng cách kết nối với máy
tính bằng cáo chuyển đổi truyền thông (được bán riêng). Thiết lập dễ dàng với CX-Thermo
(bán riêng).
Thông số kỹ thuật của Bộ điều khiển nhiệt độ OMRON E5CC-RX2ASM-002
Loại Digital controller
Kiểu hiển
Digital LCD
thị
Số kí tự hiển
4
thị
Chiều cao kí
15.2mm
tự (Giá trị đo)
Nguồn cấp 100...240VAC
Chế độ điều
Cooling control, Heating control
khiển
Phương
2-PID control, ON-OFF control
pháp điều khiển
Số kênh 1
0...100ºC, 0...120ºC, 0...1300ºC, 0...165ºC, 0...1700ºC,
Dải nhiệt độ 0...1800ºC, 0...2300ºC, 0...260ºC, 0...90ºC, -100...850ºC, -
199.9...400ºC, -199.9...500ºC, -20...400ºC, -20...500ºC, -200...1300ºC, -
200...400ºC, -200...850ºC, -200...600ºC
Số đầu vào
1
cảm biến
B, C, E, Infrared temperature sensor, J, JPt 100Ohm, K, L, N,
Loại đầu
PL2, Pt 100Ohm, R, S, T, U, W, 0...10VDC, 0...20mADC, 0...5VDC,
vào cảm biến
1...5VDC, 4...20mADC
Số ngõ ra
1
điều khiển
Loại ngõ ra
Relay output
điều khiển
Số ngõ ra
2
phụ
Loại ngõ ra
Relay output
phụ
Ngõ vào
Yes
biến dòng
Truyền
RS-485
thông
Manual output, Heating/cooling control, Loop burnout alarm, SP
ramp, Other alarm functions, Heater burnout (HB) alarm (including
SSR failure (HS) alarm), 40% AT, 100% AT, MV limiter, Input digital
Chức năng filter, Self tuning, Robust tuning, PV input shift, Run/stop, Protection
functions, Extraction of square root, MV change rate limit, Logic
operations, Temperature status display, Simple programming, Moving
average of input value, Display brightness setting
Phương
Flush mounting
pháp lắp đặt
Kích thước
W45xH45mm
lỗ lắp đặt
Kiểu kết nối Screw terminals
Nhiệt độ
môi trường (không -10...55°C, -25...70°C
đóng băng)
Độ ẩm môi
trường (không 25...85%, 90% or less
ngưng tụ)
Khối lượng
120g
tương đối
Chiều rộng
48mm
tổng thể
Chiều cao
48mm
tổng thể
Chiều sâu
77.1mm
tổng thể
Cấp độ bảo
IP66, IP00, IP20
vệ
Tiêu chuẩn CE, UL
Phụ kiện đi
Flush mounting bracket, Waterproof packing
kèm
Adapter: Y92F-45, Adapter: Y92F-49, Adapter: Y92F-52,
Current transformers: E54-CT1, Current transformers: E54-CT1L,
Current transformers: E54-CT3, Current transformers: E54-CT3L, CX-
Phụ kiện
thermo support software: EST2-2C-MV4, Front cover: Y92A-48D,
mua rời
Front cover: Y92A-48H, Terminal cover: E53-COV17, Terminal cover:
E53-COV23, USB-serial conversion cable: E58-CIFQ2, Waterproof
cover: Y92A-48N, Waterproof packing: Y92S-P8
MẠCH ỨNG DỤNG:
Kiểm soát và điều khiển môi trường nhà trồng
Bộ điều khiển nhiệt độ lò sấy
Modbus RTU Temperature Humidity Sensor
1. Khái niệm:
Cảm biến Nhiệt độ và Độ ẩm Modbus RTU là thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm, và truyền
dữ liệu qua giao thức Modbus RTU (Remote Terminal Unit). Giao thức này được sử dụng
rộng rãi trong các môi trường công nghiệp để đảm bảo truyền thông tin đáng tin cậy qua
đường truyền nối tiếp.
2. Cấu tạo:
Phần tử cảm biến: Bao gồm cảm biến nhiệt độ (như nhiệt điện trở hoặc RTD) và
cảm biến độ ẩm (như cảm biến độ ẩm điện dung).
Vi điều khiển: Xử lý các tín hiệu từ phần tử cảm biến và chuyển đổi chúng thành dữ
liệu số.
Giao diện Modbus RTU: Cho phép cảm biến giao tiếp với các thiết bị khác sử dụng
giao thức Modbus RTU. Thường liên quan đến bộ chuyển đổi RS485.
Nguồn cung cấp: Cung cấp năng lượng cần thiết cho hoạt động của cảm biến, thường
từ nguồn DC.
3. Nguyên lý hoạt động:
Đo lường: Cảm biến nhiệt độ đo nhiệt độ môi trường, và cảm biến độ ẩm đo độ ẩm
tương đối.
Xử lý tín hiệu: Vi điều khiển xử lý các tín hiệu tương tự từ các cảm biến, chuyển
chúng thành dạng số.
Truyền thông: Dữ liệu đã xử lý được truyền qua giao thức Modbus RTU qua đường
truyền nối tiếp RS485 tới thiết bị chủ, như PLC (Bộ điều khiển lập trình) hoặc hệ thống
SCADA (Giám sát và thu thập dữ liệu).
4. Ứng dụng:
Tự động hóa công nghiệp: Giám sát điều kiện môi trường trong các nhà máy và dây
chuyền sản xuất.
Hệ thống HVAC: Kiểm soát hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí dựa trên
dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm thực tế.
Nhà kính: Duy trì điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cây trồng.
Hệ thống quản lý tòa nhà: Giám sát và kiểm soát điều kiện khí hậu trong các tòa
nhà.
5. Ưu điểm, nhược điểm:
Truyền thông tin đáng tin cậy: Modbus RTU là giao thức mạnh mẽ và được sử dụng
rộng rãi, đảm bảo truyền dữ liệu đáng tin cậy.
Tích hợp dễ dàng: Dễ dàng tích hợp với các hệ thống công nghiệp và bộ điều khiển
hiện có.
Độ chính xác: Cung cấp các phép đo chính xác về nhiệt độ và độ ẩm.
Linh hoạt: Phù hợp với nhiều ứng dụng và môi trường khác nhau.
Độ phức tạp của dây điện: Yêu cầu dây điện và kết thúc chính xác để tránh các vấn
đề truyền thông.
Hạn chế của giao thức: Chỉ giới hạn một chủ và nhiều thiết bị nô lệ, có thể hạn chế
trong một số cấu hình.
Bảo trì: Yêu cầu hiệu chuẩn và bảo trì thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.
6 .Vai trò:
Vai trò của cảm biến nhiệt độ và độ ẩm Modbus RTU trong hệ thống công nghiệp là:
Cung cấp dữ liệu chính xác về nhiệt độ và độ ẩm.
Tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động hóa thông qua giao thức Modbus RTU.
Giúp tối ưu hóa điều kiện môi trường để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu suất
th7. iết bị.
Sơ đồ nối dây:
Sơ đồ nối dây của một Modbus RTU Temperature Humidity Sensor điển hình như
sau:
Nguồn điện (Vcc và GND): Cấp nguồn cho cảm biến.
Giao diện RS-485 (A+ và B-): Kết nối với bus RS-485.
Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm: Được tích hợp bên trong và không cần nối dây riêng
lẻ.
RS-WS-N01-8
Một số hình ảnh về RS-WS-N01-8 Cảm biến Nhiệt độ và Độ ẩm Renke RS-WS-N01-
8
Thông tin chi tiết
Kiểu lắp: Cảm biến nhiệt độ
Tên: Cảm biến nhiệt độ
Số mô hìn: RS-WS-N01-8
Loại: Bộ cảm biến nhiệt độ
Nơi xuất xứ: Sơn Đông, Trung Quốc
Nhãn hiệu: RenKE
Lý thuyết: Cảm biến nhiệt độ
Đầu ra: RS485
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm Renke RS-WS-N01-8,
RS485 Modbus RTU
Nguồn điện DC: 5~30V DC
Công suất tiêu thụ tối đa: 0.3W
Phạm vi đo độ ẩm: 0~100% RH
Phạm vi đo nhiệt độ: -40℃~80℃
Độ chính xác đo độ ẩm: ±3%RH
Độ chính xác đo nhiệt độ: ±0.5℃
Môi trường làm việc: -20℃~60℃, 0~80%RH
Tín hiệu đầu ra: RS485 Modbus
Độ phân giải: Nhiệt độ: 0.1℃; Độ ẩm: 0.1%RH
Cảm biến này phù hợp cho các ứng dụng đo nhiệt độ và độ ẩm với độ chính xác cao
và khả năng truyền dữ liệu qua giao thức RS485 Modbus RTU.
MẠCH ỨNG DỤNG:
Cảm biến Nhiệt độ và Độ ẩm RS485 Gắn Trên Ray Renke RS-WS-N01-8
Sơ đồ giao tiếp giữa Modbus RTU và Arduino