BẢNG TÍNH GIÁ TRỊ- РАСЧЁТ СТОЙМОСТИ
Tên hàng hóa/Dịch vụ -На приобретение: Запчасти для компрессоров антикоррозионных работ 2024_ОПЛАТА 2025
Phụ tùng cho máy nén khí phục vụ chống ăn mòn 2024_Thanh toán 2025
Số ĐHXN -№ заявка:
Tên VTTB/dịch vụ hàng hoá Tên VTTB/dịch vụ hàng hoá Số
Ký mã hiệu, Sổ ĐVT Hệ số trượt Thành tiền
STT Mã Vật Tư (Anh/Nga) (Việt) lượng Đơn giá Nguồn/Cơ sở giá Обоснования
chi tiết Тип, Ед.изм giá Коэф. Сумма
П/п Код МТР Наименование МТР/услуг Наименование МТР/услуг Кол-во Цена (USD) ценыc
марка, № детали Unit Инфляции (USD)
(англ./русс.) (Вьет) Quantity
0130-01-0510
1 Newcode Pipe/ трубка Ống nối PCS 4 30,00 1,00 120,00 Xin chào giá
1471/63
0130-22-0510
2 Newcode Pipe/ трубка Ống nối PCS 2 320,00 1,00 640,00 Xin chào giá
1536/52
Screw, Hex Flange head cap/ Винт, крышка
3 Newcode Vít nắp máy 3920779 PCS 6 18,00 1,00 108,00 Xin chào giá
с шестигранной фланцевой головкой
Screw, Hex Flange head cap/ Винт, крышка
4 Newcode Vít nắp máy 3920780 PCS 10 23,00 1,00 230,00 Xin chào giá
с шестигранной фланцевой головкой
Gasket, cylinder head/ Прокладка, головка
5 Newcode Roăng nắp xi lanh 3917358 PCS 3 150,00 1,00 450,00 Xin chào giá
блока цилиндров
6 Oil filter/ Масляный фильтр Phin lọc nhớt nén khí 1202 8040 02 PCS 4 130,00 1,00 520,00 Xin chào giá
00.082.022.00074
7 00.082.040.00132 Exhaust Manifold/ Выпускной коллектор Cổ góp ống xả 3369839 PCS 1 850,00 1,00 850,00 Xin chào giá
8 Newcode Water Pump / Водяной насос Bơm nước PCS 2 280,00 1,00 560,00 Xin chào giá
3973114
9 Newcode Radiator/ радиатор Két làm mát nước. B010905830015 PCS 2 3.830,00 1,00 7.660,00 Xin chào giá
10 Newcode Turbocharger/ Турбокомпрессор Bộ tăng áp Model: HY35 SET 1 2.404,00 1,00 2.404,00 Xin chào giá
11 00.082.040.00136 Sealring/ уплотнительное кольцо Roăng đầu nén 2910 3003 00/65 PCS 2 200,00 1,00 400,00 Xin chào giá
Fuel water separator/Топливный фильтр-
12 Newcode Phin lọc tách nước nhiên liệu PCS 4 51,00 1,00 204,00 Xin chào giá
сепаратор
3973233
Tên VTTB/dịch vụ hàng hoá Tên VTTB/dịch vụ hàng hoá Số
Ký mã hiệu, Sổ ĐVT Hệ số trượt Thành tiền
STT Mã Vật Tư (Anh/Nga) (Việt) lượng Đơn giá Nguồn/Cơ sở giá Обоснования
chi tiết Тип, Ед.изм giá Коэф. Сумма
П/п Код МТР Наименование МТР/услуг Наименование МТР/услуг Кол-во Цена (USD) ценыc
марка, № детали Unit Инфляции (USD)
(англ./русс.) (Вьет) Quantity
13 Newcode Fuel filter/Топливный фильтр Phin lọc tinh nhiên liệu PCS 4 49,00 1,00 196,00 Xin chào giá
3978040
14 Newcode Oil filter cartridge/ Маслянный фильтр Phin lọc nhớt động cơ PCS 4 45,00 1,00 180,00 Xin chào giá
3937736
Air filter insert/ Вкладыш воздушного
15 Newcode Lõi lọc gió PCS 2 165,00 1,00 330,00 Xin chào giá
фильтра
A13368674
16 Newcode Water Pump / Водяной насос Bơm nước PCS 1 320,00 1,00 320,00 Xin chào giá
4891252
Fuel filter head/ Головка топливного
17 Newcode Đầu lọc nhiên liệu PCS 1 230,00 1,00 230,00 Xin chào giá
фильтра
3975404
Stainless steel square welded mesh/
Lưới inox hàn bảo vệ quạt
18 Newcode Квадратная сварная сетка из m2 16 85,00 1,00 1.360,00 Xin chào giá
gió
нержавеющей стали
Ball pin rocker arm with nut/ Коромысло с
19 Newcode Vít và đai ốc chỉnh supap A3120550321 SET 12 55,00 1,00 660,00 Xin chào giá
шаровым пальцем и гайкой
A4229900051
20 Newcode Valve cone/ Конус клапана Van đóng mở đường khí nạp PCS 4 120,00 1,00 480,00 Xin chào giá
100001273
21 00.082.058.00006 Starter-Стартер Động cơ đề 5278102 SET 1 935,00 1,00 935,00 Xin chào giá
Magnetic switch for starter/ Магнитный Tiếp điểm từ khởi động cho
22 Newcode 3050692 PCS 2 282,10 1,00 564,20 Xin chào giá
переключатель стартера động cơ đề
Magnetic pickup/ Магнитный
23 Newcode Cảm biến tốc độ động cơ 4912304 PCS 1 1.081,40 1,00 1.081,40 Xin chào giá
звукосниматель
Công tắc (bằng khóa) khởi
24 Newcode Key switch/ ключ зажигания 504975 SET 2 283,60 1,00 567,20 Xin chào giá
động máy nén khí
Water temp sensor / Датчик температуры Cảm biến nhiệt độ nước làm
25 Newcode 4071830 PCS 2 38,80 1,00 77,60 Xin chào giá
воды mát
26 Newcode Oil pressure sensor/ Датчик давления масла Cảm biến áp suất nhớt 4071833 PCS 2 549,90 1,00 1.099,80 Xin chào giá
Tên VTTB/dịch vụ hàng hoá Tên VTTB/dịch vụ hàng hoá Số
Ký mã hiệu, Sổ ĐVT Hệ số trượt Thành tiền
STT Mã Vật Tư (Anh/Nga) (Việt) lượng Đơn giá Nguồn/Cơ sở giá Обоснования
chi tiết Тип, Ед.изм giá Коэф. Сумма
П/п Код МТР Наименование МТР/услуг Наименование МТР/услуг Кол-во Цена (USD) ценыc
марка, № детали Unit Инфляции (USD)
(англ./русс.) (Вьет) Quantity
27 Newcode Tach-hour meter/ Тахо-часы Đồng hồ tốc độ quay 2868577 PCS 2 432,00 1,00 864,00 Xin chào giá
Coolant temp. gauge/ Температура Đồng hồ nhiệt độ nước làm
28 Newcode 4071829 PCS 2 222,50 1,00 445,00 Xin chào giá
охлаждающей жидкости. Измерять mát
Oil pressure gauge/ манометр давления
29 Newcode Đồng hồ áp suất nhớt 4071832 PCS 2 227,50 1,00 455,00 Xin chào giá
масла
30 Newcode Ammeter / Амперметр Đồng hồ báo dòng 502881 PCS 2 326,10 1,00 652,20 Xin chào giá
Van cấp nhiên liệu (chuột
31 Newcode Fuel solenoid/ Топливный соленоид 4963718 PCS 2 118,00 1,00 236,00 Xin chào giá
dầu)
High temperature switch /
32 Newcode Công tắc nhiệt độ (Khí nén) 060L112566 SET 2 87,00 1,00 174,00 Xin chào giá
Высокотемпературный переключатель
Engine water temperature switch/ Датчик Công tắc nhiệt độ nước làm
33 Newcode 3408627 PCS 2 59,00 1,00 118,00 Xin chào giá
температуры воды в двигателе mát động cơ.
Engine low oil pressure switch / Датчик Công tắc báo áp suất nhớt
34 Newcode 2897691 PCS 2 176,60 1,00 353,20 Xin chào giá
низкого давления масла в двигателе thấp
35 Newcode Relay/ Реле Rơ le 4056338 PCS 2 75,40 1,00 150,80 Xin chào giá
Circuit Breaker for initial power/
Áp-tô-mát cấp nguồn điều
36 Newcode Автоматический выключатель для PCS 2 87,80 1,00 175,60 Xin chào giá
khiển
первоначального питания
Starter Protection Unit / Блок защиты
37 Newcode Thiết bị bảo vệ bộ đề 5277216 PCS 2 122,90 1,00 245,80 Xin chào giá
стартера