0% found this document useful (0 votes)
73 views8 pages

I

Kiểm định hàng may mặc là quá trình kiểm tra và đánh giá sản phẩm để đảm bảo chất lượng và tuân thủ yêu cầu của khách hàng. Phương pháp kiểm hàng theo chiều kim đồng hồ giúp kiểm tra toàn diện và hệ thống, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Tài liệu cũng phân loại các lỗi thành ba loại chính: nghiêm trọng, nặng và nhẹ, cùng với các vùng lỗi khác nhau để xác định mức độ nghiêm trọng của từng lỗi.

Uploaded by

lequochuy220101
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd
0% found this document useful (0 votes)
73 views8 pages

I

Kiểm định hàng may mặc là quá trình kiểm tra và đánh giá sản phẩm để đảm bảo chất lượng và tuân thủ yêu cầu của khách hàng. Phương pháp kiểm hàng theo chiều kim đồng hồ giúp kiểm tra toàn diện và hệ thống, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Tài liệu cũng phân loại các lỗi thành ba loại chính: nghiêm trọng, nặng và nhẹ, cùng với các vùng lỗi khác nhau để xác định mức độ nghiêm trọng của từng lỗi.

Uploaded by

lequochuy220101
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd

I.

Tổng Quan về Kiểm Định Hàng May Mặc


Kiểm định hàng may mặc (Garment Inspection) là quá trình hệ thống kiểm tra và
đánh giá sản phẩm may mặc để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn chất
lượng, yêu cầu kỹ thuật và đặc điểm kỹ thuật của khách hàng. Mục tiêu chính của
kiểm định là:
 Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Phát hiện và loại bỏ các sản phẩm lỗi,
không đạt tiêu chuẩn trước khi đến tay người tiêu dùng.
 Tuân thủ yêu cầu khách hàng: Đảm bảo sản phẩm sản xuất đúng theo mô
tả, thông số kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.
 Nâng cao hiệu quả sản xuất: Thông qua việc phát hiện lỗi sớm, có thể cải
thiện quy trình sản xuất và giảm thiểu hàng lỗi, hàng phải làm lại.
 Giảm thiểu rủi ro: Tránh các rủi ro như khiếu nại, trả hàng, phạt tiền từ
khách hàng do sản phẩm kém chất lượng.
II. Phương Pháp Kiểm Hàng Theo Chiều Kim Đồng Hồ (Clockwise Garment
Inspection)
1. Định nghĩa:
Kiểm hàng theo chiều kim đồng hồ là một phương pháp kiểm tra sản phẩm may
mặc có hệ thống, tuân theo chiều kim đồng hồ để đảm bảo rằng tất cả các khu vực
và chi tiết của sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng và sản phẩm tuân thủ các yêu
cầu của khách hàng.
2. Ưu điểm:
 Kiểm tra toàn diện: Tất cả các khu vực và chi tiết của sản phẩm đều được
kiểm tra, không bỏ sót.
 Hệ thống và có quy trình: Phương pháp này có quy trình rõ ràng, giúp
người kiểm tra làm việc một cách có hệ thống, tránh bỏ sót hoặc lặp lại.
 Không lặp lại: Quy trình tuần tự giúp tránh việc kiểm tra một khu vực nhiều
lần, tiết kiệm thời gian.
 Nâng cao chất lượng: Giảm thiểu khả năng bỏ sót lỗi, từ đó cải thiện mức
độ chất lượng sản phẩm.
 Tăng hiệu quả: Quy trình hệ thống giúp tăng hiệu quả công việc của người
kiểm tra.
 Giảm thiểu bỏ sót lỗi: Kiểm tra tuần tự giúp giảm cơ hội bỏ sót các lỗi.
 Tối ưu hóa việc xử lý sản phẩm: Giảm thiểu việc cầm nắm, di chuyển sản
phẩm không cần thiết trong quá trình kiểm tra.
3. Nhược điểm (nếu không áp dụng phương pháp Clockwise):
 Kiểm tra kém hiệu quả: Kiểm tra không triệt để, không hoàn thiện, bỏ sót
lỗi.
 Giảm hiệu quả của người kiểm tra: Người kiểm tra dễ bị mất tập trung,
làm việc không hiệu quả.
 Mức độ chất lượng thấp: Do bỏ sót lỗi, chất lượng sản phẩm không được
đảm bảo.
 Nguy cơ bỏ sót lỗi liên tục: Lỗi có thể bị bỏ sót ở bất kỳ giai đoạn nào của
quá trình kiểm tra.
 Khách hàng không hài lòng: Sản phẩm lỗi có thể dẫn đến sự không hài
lòng từ khách hàng.
 Bị phạt và khiếu nại: Khách hàng có thể yêu cầu hoàn tiền, phạt tiền hoặc
khiếu nại do sản phẩm lỗi.
 Tăng chi phí xử lý sản phẩm: Xử lý hàng lỗi, hàng phải làm lại tốn kém thời
gian và chi phí.
 Chi phí kiểm tra cao và giảm lợi nhuận công ty: Kiểm tra không hiệu
quả, phải kiểm tra lại nhiều lần, tăng chi phí và giảm lợi nhuận.
 Chậm trễ giao hàng: Phát hiện lỗi muộn, sửa chữa tốn thời gian, dẫn đến
chậm trễ giao hàng.
 Căng thẳng và mất động lực cho người kiểm tra: Làm việc không hiệu
quả, gặp nhiều lỗi sót có thể gây căng thẳng và giảm động lực làm việc.
4. Các bước kiểm tra áo theo chiều kim đồng hồ:
1. Cầm áo lên bằng vai: Nắm áo ở hai điểm vai.
2. Kiểm tra ngoại quan mặt trước và sau: Đảm bảo hình thức và cách trình
bày đúng.
3. Trải phẳng áo trên bàn: Trải phẳng sản phẩm để kiểm tra chi tiết.
4. Kiểm tra kiểu dáng và chi tiết (khu vực giữa trước, A-zone): Kiểm tra
logo, nhãn nhiệt, chi tiết trang trí ở khu vực giữa trước. Chú ý ngoại quan, cấu
trúc và chất lượng đường may. So sánh với mẫu duyệt và tài liệu kỹ thuật.
5. Kiểm tra nẹp giữa trước: Mở nẹp để kiểm tra mặt trước và mặt sau.
6. Kiểm tra cổ áo (trong và ngoài): Kiểm tra cả cổ và các chi tiết cổ (color -
cổ bẻ, neck - cổ liền).
7. Kiểm tra đường chắp vai bên trong:
8. Gập áo về phía trước tại vai:
9. Kiểm tra cổ sau:
10.Kiểm tra đường chắp vai bên trái (ngoài):
11.Kiểm tra đường chắp nách bên trái:
12.Gập tay áo qua thân trước: Kiểm tra đường chắp nách sau và độ khác màu
(tay trái - tay phải, tay - thân, thân trước - thân sau).
13.Kiểm tra tay áo bên trái và măng séc (trong và ngoài):
14.Kiểm tra đường may dưới nách bên trái:
15.Kiểm tra sườn bên trái:
16.Kiểm tra nhãn (nếu có): So sánh với QA file và mẫu duyệt về vị trí, kích
thước, thông tin.
17.Kiểm tra gấu áo (trong, ngoài, trước, sau):
18.Kiểm tra sườn bên phải:
19.Kiểm tra đường may dưới nách bên phải:
20.Kiểm tra tay áo bên phải và măng séc (trong và ngoài):
21.Gập tay áo qua thân trước: Kiểm tra đường chắp nách sau và độ khác
màu.
22.Kiểm tra đường chắp nách bên phải:
23.Kiểm tra đường chắp vai bên phải (trong và ngoài):
24.Lật ngược áo lại (kiểm tra mặt sau): Kiểm tra lại các chi tiết và đường
may ở mặt sau.
25.Lộn trái áo ra: Trải phẳng và kiểm tra lỗi rõ ràng và đường may bên trong.
26.Phân loại hàng: Tách riêng hàng loại A (A-grade) và hàng loại B (BC-grade).
5. Các bước kiểm tra quần theo chiều kim đồng hồ (38 bước):
Các bước kiểm tra quần tương tự như áo, nhưng chi tiết và cụ thể hơn cho các bộ
phận của quần. Quy trình cũng đi theo chiều kim đồng hồ, bắt đầu từ giữa trước
(mõm quần), vòng lên cạp, sang hai bên, xuống gấu, vòng lại và kết thúc. Bao gồm
các bước kiểm tra:
 Ngoại quan ban đầu: Móc treo, cân đối.
 Nguyên phụ liệu: Nhãn (caliber, peel, main), thẻ bài (trucker tag, pocket
fluster, hangtag) - vị trí, thông tin, kích thước, độ chắc chắn.
 Cấu trúc (Workmanship):
o Thân trước: Mõm quần (front fly), khóa kéo (zipper), cạp (waistband),
đỉa quần (belt loops), ly quần (pleats), túi trước (front pocket), dọc
quần ngoài (outseam), gấu quần (leg opening), dọc quần trong
(inseam), đũng trước (front rise).
o Thân sau: Đũng sau (back rise), cạp và đỉa sau (waistband & belt
loops), túi sau (back pocket), thân sau (back panel).
o Mặt trái: Mõm quần trong (inside fly), cúc trong (inside button), đũng
trước trong (inside front rise), cạp trái trong (inside waistband left), lót
túi trước trái (front pocket back left), thân trước trái trong (inside front
panel left), 4 đường may trong (dọc, dàng), thân trước phải trong
(inside front panel right), lót túi trước phải (front pocket back right),
cạp phải trong (inside waistband right), đũng sau trong (inside back
rise), lót túi sau trái (back pocket back left), thân sau trái trong (inside
back panel left), thân sau phải trong (inside back panel right), lót túi
sau phải (back pocket back right).
III. Phân Loại Lỗi (Defect Classification)
1. Các loại lỗi:
 Lỗi Nghiêm Trọng (Critical Defect - C):
o Gây nguy hiểm hoặc không an toàn cho người sử dụng.

o Vi phạm các quy định bắt buộc về an toàn và sức khỏe.

o Chỉ cần một lỗi loại này, toàn bộ đơn hàng có thể bị loại bỏ.

 Lỗi Nặng (Major Defect - M):


o Làm sản phẩm mất giá trị sử dụng thông thường hoặc ảnh hưởng đến
chức năng chính.
o Lỗi dễ nhận thấy, ảnh hưởng đến khả năng bán hàng (saleability).

o Yêu cầu phải tái chế hoặc sửa chữa đáng kể (substantial rework).

o Thường xuất hiện ở vùng A-zone (vùng dễ thấy).

 Lỗi Nhẹ (Minor Defect - N):


o Không làm sản phẩm mất giá trị sử dụng thông thường hoặc không ảnh
hưởng đến chức năng chính.
o Lỗi dễ sửa chữa.

o Vượt quá tiêu chuẩn chất lượng thông thường, làm giảm giá trị thẩm
mỹ của sản phẩm.
o Thường xuất hiện ở vùng B-zone, C-zone hoặc mặt trong.

2. Vùng Lỗi (Zone of Garment):


 Vùng A (A-Zone): Vùng chính, dễ thấy nhất của sản phẩm khi nhìn trực
diện. Ví dụ: thân trước, thân sau (áo), khu vực mõm quần (quần). Lỗi ở vùng A
thường được xem là nghiêm trọng hơn.
 Vùng B (B-Zone): Vùng phụ, xung quanh vùng A. Ví dụ: gấu áo, tay áo, sườn
áo (áo), gấu quần, dọc quần (quần).
 Vùng C (C-Zone): Vùng khuất, ít thấy, hoặc bên trong sản phẩm. Ví dụ: gầm
nách, mặt trong sản phẩm. Lỗi ở vùng C thường ít nghiêm trọng hơn so với
vùng A và B.
3. Bảng Phân Loại Lỗi và Ví dụ:
Tài liệu 4 cung cấp một bảng phân loại lỗi chi tiết, chia theo các hạng mục lớn và
nhỏ, kèm theo phân loại theo vùng lỗi (A, B, C, Inside) để xác định mức độ nghiêm
trọng (Critical, Major, Minor). Dưới đây là một số ví dụ theo các hạng mục chính:
 Lỗi Chất Liệu (Material Defect):
o Vải (Fabric): Đứt sợi (Broken Jan), bỏ sợi (Miss Jan), sợi thô (Cost Jan),
sọc ngang (Feeling bars), xe sợi (Slap), lỗi sợi (Naps), kẻ sọc (Color
stripe), rách vải (Damage fabric).
o Dệt Kim (Needing Force): Trượt mí (Run stitch), dấu lỗ kim (Needle
line), thang sợi dọc (Lettering), tuột chỉ (Drop stitch), lỏng chỉ (Blue
stitch), lỗ (Ho), rách vật liệu (Material turn), da mỏng (On leather),
xước da (Scars on leather), đốm da (Green Spot on leather).
o In (Printing): Thiếu hình in (Misprinting), sai vị trí in (Miss place
printing), lỗi in (Printing fruit), bẩn in (Printing stain), mất nét in (White
printing off/of), sai hình in (Wrong printing).
o Nhuộm (Die Defect): (Không được mô tả chi tiết trong tài liệu)

 Độ Sạch (Cleanness): Bẩn (Dirt/Dirty), vết bẩn (Stain), bẩn dầu (O stain),
bẩn nước (Water stain), rỉ sét (Resting), dấu bút (Pen mark), dấu chì (Pencil
mark), dấu phấn ( Mark), vết keo (Glue stain), loang màu (Color bleeding), vệt
giặt (Washing mark), hiệu ứng giặt không đều (Uneven washing effect), cháy
và dạn nứt (Burn and scotch).
 Hoàn Thiện (Finishing):
o Chỉ (Thread): Chỉ thừa chưa cắt (>1.5cm hoặc >5 chỗ/SP - Untrim
thread), lỏng chỉ ( Loose thread), sợi bẩn bám vải (Fiber attach), xước
(Scratches).
o Là (Ironing): Là ẩu (Poor ironing), vết ly là ( Mark), vết nhăn là
(Wrinkle mark), là quá tay (Over press), biến dạng do là (Distortion
shape), phồng do ép keo sai (Bubble to improper fusing).
o Đường May (Stitching Defect): Đứt đường may (Broken stitch), bỏ
mũi (<0.5cm và >0.5cm - Skip stitch), sụt mí (Run of stitching), đường
may không đều ( Regular stitching), lại mũi không an toàn (Insecure
back stitching), căng chỉ không đều (Uneven stitch tension), mật độ
đường may không đều (Uneven stitch density), thiếu đường may
(Missing ), bọ sai vị trí (Miss place ), bọ nghiêng ( Inclined ), bọ
dài/ngắn (Longer/shorter ), đường nối chỉ không trùng (Unmatch join
stitching), thiếu thao tác may (Miss showing operation), đứt/thiếu
đường trần bông (Brokenting stitch/Missting stitch).
o Đường Chắp (Swimming Defect): Bục đường chắp (Open swim),
nhăn đường chắp ( ), xếp ly đường chắp (please ), xoắn vặn đường
chắp (Sweet ), cạnh sờm sơ (Straight Edge/Age), gấp đường chắp (So
the sim), gấp mép đường chắp (Four four the sim), vắt sổ lỏng chỉ (Ro
is a sim), đường chắp không thẳng hàng (Unalign Sim), đường chắp
không khớp (Unmatch swim), dài chiết ly không đều (Uneven split
length), rộng chiết ly không đều (Uneven width), dài đường chắp không
đều (Uneven sim length), dài/rộng nẹp không đều (Uneven length
width), m ở đô/cầu vai/đế cúp (>0.5cm và <0.5cm - Excess gathering
at sim), lật ngược đường may sườn (Side Sim turn wrongly).
o Thêu (Embroidery): Thiếu hình thêu (Mist embroidery), sai vị trí thêu
(Miss place embroidery), đứt chỉ thêu (Broken embroidery stitch), mật
độ chỉ thêu không đúng (Incorrect embroidery stitch density), đường
thêu không đều (Uneven embroidery stitching), màu thêu sai (Color
upset/not as space), sai hình thêu (Wrong embroidery).
o Lót (Lining): Lót quá ngắn/dài (Lining too short/long), lót túi quá
m/bùng (Excess/fullness of pocket), nhăn lót (Lining sim ), vặn lót
( Liner ), may nhầm lót (Wrong attack lining).
 Đối Xứng và Biến Dạng (Symmetric and Deform): Không đối xứng và
biến dạng hình dáng (Symmetric and deform shape), chi tiết sai vị trí (Miss
place part of element), chi tiết không thẳng hàng ( Part ).
 Đàn Hồi (Little Recovery/No Elasticity): Ít đàn hồi/không đàn hồi (Little
recovery or no elasticity).
IV. Lưu Ý Quan Trọng:
 Kinh nghiệm và Nghi ngờ: Trong trường hợp nghi ngờ về phân loại lỗi,
người kiểm tra nên dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc chụp ảnh lỗi gửi về
văn phòng để được hỗ trợ phân loại chính xác.
 SOP (Standard Operation Procedure): Tuân thủ quy trình thao tác chuẩn
(SOP) trong quá trình kiểm định để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả.
 So sánh với Tiêu Chuẩn: Luôn so sánh sản phẩm kiểm tra với mẫu duyệt,
tài liệu kỹ thuật và bảng màu để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu.
V. Kết Luận
Việc nắm vững lý thuyết kiểm định hàng may mặc, đặc biệt là phương pháp kiểm
hàng theo chiều kim đồng hồ và hệ thống phân loại lỗi, là vô cùng quan trọng đối
với QA/QC và những người làm trong ngành may mặc. Việc áp dụng các kiến thức
này một cách hiệu quả sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu rủi ro và
đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
 Chu vi vòng ngực
 Vòng eo
 Nửa vòng eo
 Vòng gấu
 Nửa vòng gấu
 Ngang vai
 Vòng nách
 Bắp tay
 Nửa vòng bắp
 Vòng tay
 Vòng khuỷu tay
 Rộng cửa tay
 Vòng măng séc
 Vòng cổ
 Đầu cổ
 Dài cạnh lá cổ
 Vị trí túi ngực
 Cao túi ngực
 Rộng miệng túi ngực
 Dài thân trước
 Dài tay
 Hạ cổ trước
 Rộng cổ sau
 Dài thân sau
 Ngang thân trước
 Rộng gấu
 Sâu gấu
 Rộng măng séc
 Dài nẹp tay
 Rộng nẹp tay
 Ngang thân sau
 Rộng lá cổ
 Cao chân cổ
 Dài cạnh ngoài lá cổ
 Cao túi tại cạnh túi
 Rộng túi tại đáy túi
 Cao nắp túi
 Rộng nắp túi

You might also like