You are on page 1of 15

5.

SCRUM – Quản lý dự án nước rút

Scrum là giải pháp và phương pháp luận quản lý dự án nhanh nhẹn, có thể nó
giống như một khuôn khổ hơn là một phương pháp hiệu quả. Với Scrum, công việc sẽ
được chia thành những chu kỳ ngắn hạn được gọi là “nước rút”, nó thường kéo dài
tầm khoảng 1 - 2 tuần.

Phương pháp Scrum là bộ khung làm việc giúp các công ty, tổ chức chia
nhỏ công việc thành những phần nhỏ hơn, để quản lý dễ dàng hơn và được hoàn
thành bởi một nhóm liên chức năng (cross-function) trong một khoảng thời gian
quy định (còn gọi là Sprint trong 2-4 tuần). Nhóm Scrum thường sử dụng bảng để
theo dõi công việc của từng thành viên trong nhóm (luồng chảy công việc – flow of
work).

Phương pháp quản lý dự án Scrum có vai trò hỗ trợ các doanh nghiệp chia
nhỏ nhiệm vụ. Do đó, khi sử dụng Scrum, nhà quản trị sẽ dễ dàng theo dõi và đánh
giá công việc hơn. Thông thường, doanh nghiệp áp dụng phương pháp quản lý Scrum
thường sẽ phân chia công việc cho một nhóm liên chức năng theo khung thời gian cố
định.

5.1/ Ưu điểm của Scrum:

- Các thành viên trong nhóm có một bức tranh rõ ràng hơn về nhiệm vụ của
họ. Họ biết phải làm gì và đưa ra câu hỏi nào có thể được giải quyết trong lần
chạy nước rút tiếp theo.

- Các dự án lớn được chia thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý và hoàn
thành.

- Scrum có thể giúp bạn quản lý dự án hiệu quả hơn, sử dụng thời gian và
ngân sách tốt hơn

- Scrum đảm bảo tính minh bạch của tất cả các giai đoạn của dự án.

- Một trong những nguyên tắc của Scrum là tập trung vào việc giảm thiểu lỗi.
Nhờ cách tiếp cận này (ví dụ như chạy nhiều thử nghiệm), bạn có thể chắc chắn
rằng dự án được duy trì ở mức chất lượng cao nhất.
- Scrum là một phương pháp rất linh hoạt. Nếu khách hàng muốn thực hiện bất
kỳ thay đổi hoặc mở rộng sản phẩm với các chức năng mới, thường thì không
có vấn đề gì với điều đó.

- Các cuộc họp hàng ngày giúp xác định các mối đe dọa và vấn đề mới nổi
có thể được giải quyết nhanh chóng.

5.2/ Nhược điểm của Scrum:

- Scrum phụ thuộc vào việc có những người lao động có năng lực, tận tâm và
sẵn sàng làm việc trong nhóm. Thành công của dự án của bạn có thể gặp rủi
ro nếu một thành viên trong nhóm không tham gia hoặc trì hoãn.

- Vai trò Scrum Master rất quan trọng. Nếu họ không thực hiện nhiệm vụ của
mình một cách chuẩn chỉnh có thể dẫn đến sự chậm trễ trong dự án.

- Scrum thường chỉ lý tưởng cho các nhóm 3-9 người. Với các nhóm dự án lớn
hơn có thể gặp vấn đề về hiệu quả quản lý.

- Các cuộc họp hàng ngày có thể gây khó chịu cho các thành viên trong
nhóm.

- Ngày giao sản phẩm và giới hạn thời gian chạy nước rút sẽ không áp dụng cho
Scrum.

5.3/ Scrum phù hợp với dự án nào và cách xây dựng:

5.3.1. Cách thức để quản lý dự án theo phương pháp quản lý Scrum

Phương pháp quản lý Scrum đề cao tầm quan trọng về lịch trình. Các nhóm
Scrum sẽ được cung cấp một danh sách ưu tiên của các task cần được hoàn thành,
hoàn chỉnh chức năng và sẵn sàng chuyển giao cho khách hàng. Các nhóm phải quyết
định nhận task nào mà họ nhận thấy có thể được hoàn tất trong vòng một sprint. Bất
kỳ việc nào ngoài phạm vi công việc mà họ đã cam kết sẽ được đưa vào sprint sau.

Sau đó, mỗi hai tuần (hoặc tùy theo giai đoạn sprint) các nhóm sẽ cho ra một
sản phẩm hoàn thiện sẵn sàng chuyển giao cho khách hàng. Sau đó các bên sẽ họp
cải tiến (một trong những đặc điểm của phương pháp Scrum) để thảo luận về việc tối
ưu hóa quá trình, và chuyển sang sprint tiếp theo. Quá trình này được lặp đi lặp lại và
cho phép ước tính chính xác dòng chảy công việc và quản lý dự án hiệu quả.

Phương pháp quản lý Scrum theo nhóm:

Trong một nhóm Scrum, có ít nhất ba bên được phép chỉ định xử lý công việc:
PO, Scrum Master và nhóm phát triển. Mỗi bên bị ràng buộc bởi về trách nhiệm
riêng biệt và họ phải làm việc cùng nhau để đạt được một sự cân bằng giữa yêu cầu và
sản phẩm cuối. Nhóm Scrum bắt buộc là nhóm liên chức năng, hay nói cách khác
nhóm Scrum phải có tất cả các nguồn lực cần thiết để hoàn thành công việc.

Trên một bảng Scrum, các cột được dán nhãn để phản ánh các giai đoạn
của dòng chảy công việc. Các task lần lượt theo thứ tự, làm tất cả mọi việc mỗi sprint
trong một vài tuần (khoảng thời gian thông thường cho sprint) và chuyển chúng sang
trạng thái hoàn thành (cột Done) và cuối cùng sẽ xử lý hết những sprint còn ở trạng
thái chờ.

5.3.2. Scrum phù hợp với dự án nào?

Phương pháp quản lý dự án SCRUM được sử dụng nhiều nhất bởi các nhà quản
lý hoặc trưởng nhóm có vai trò như một nhà lãnh đạo. Nhà lãnh đạo sẽ thực hiện vai
trò của mình một cách tích cực nhất và góp phần vào việc tạo động lực cho nhân viên.

Bên cạnh đó, SCRUM cũng thường được sử dụng trong quá trình phát triển sản
phẩm mà doanh nghiệp vẫn chưa xác định được mục tiêu cuối cùng. Mỗi doanh
nghiệp sẽ tiến hành áp dụng Scrum với những phương cách thức khác nhau.

5.3.3. Cách sử dụng Scrum trong quản lý dự án:

Scrum chia dự án thành các vòng lặp phát triển gọi là các sprint. Mỗi sprint
thường mất 2-4 tuần (30 ngày) để hoàn thành. Nó rất phù hợp cho những dự án có
nhiều sự thay đổi và yêu cầu tốc độ xử lý cao.

5.3.3.1 Tổ chức Backlog (Backlog Grooming)

Product Owner (PO) - người định hướng sản phẩm hướng tới tầm nhìn đã được
đề ra. PO cần có sự nhạy bén với thị trường, khách hàng để đưa ra sự thay đổi khi cần
thiết. PO là cầu nối quan trọng giữa khách hàng và nhóm sản xuất. Họ sẽ tiếp nhận ý
kiến từ 2 chiều và được ra các công việc phù hợp trong tương lai.

5.3.3.2 Kế hoạch nước rút (Sprint Planning)

Lên kế hoạch định hướng cho đội ngũ phát triển. Việc lập kế hoạch bao gồm
việc lựa chọn các yêu cầu phải phát triển. Sau đó, phân tích, nhận biết các công việc
phải làm kèm theo thời gian để hoàn thành các tác vụ.

Kế hoạch không diễn ra duy nhất một lần mà sẽ cần được lặp đi lặp lại, có sự
thích nghi với các tình hình thực tiễn trong tiến trình đi đến sản phẩm.

5.3.3.3 Cuộc họp hàng ngày (Daily Meeting)

Cuộc họp ngắn được tổ chức vào một khung giờ nhất định và diễn ra hàng
ngày. Nội dung thảo luận trong cuộc họp để trao đổi về các công việc đã làm của hôm
trước và đưa ra công việc phải làm trong ngày hôm nay, các khó khăn đang gặp phải.

5.3.3.4 Đánh giá Sprint (Sprint Review)

Sprint Review là cuộc họp kế hoạch cuối của Sprint nhằm dùng thử đánh giá
sản phẩm và thảo luận hướng đi tiếp theo và mọi thứ cần điều chỉnh.

5.3.3.5 Họp cải tiến (Sprint Retrospective)

Với sự hỗ trợ của Scrum, nhóm phát triển dự án sẽ rà soát lại toàn diện Sprint
vừa qua và tìm cách cải tiến quy trình làm việc cũng như bản thân sản phẩm nâng cao
hiệu suất công việc. Dựa trên kết quả đánh giá và xác định tiến độ, Product Owner và
nhóm phát triển sẽ hợp tác để lập kế hoạch cho Sprint tiếp theo.

Ví dụ về pp quản lý nước rút SCRUM:

Nhóm 5 áp dụng mô hình Scrum vào dự án phát triển các tính năng mới
cho ứng dụng K bán vé máy bay.

Sprint 1: nhóm 5 sẽ phát triển những tính năng cơ bản của ứng dụng K bán vé
máy bay là:

● Đăng ký tài khoản


● Đăng nhập

● Tìm kiếm chuyến bay

Sprint 2: Đội ngũ sẽ tập trung phát triển những tính năng nâng cao:

● Đặt vé máy bay

● Thanh toán

● Theo dõi chuyến bay

Sprint 3: nhóm 5 sẽ cải thiện chất lượng của ứng dụng K:

● Thử nghiệm ứng dụng

● Sửa lỗi

Từ đó, thông qua mô hình Scrum, dự án đã được nhóm 5 hoàn thành đúng thời hạn và
ngân sách. Ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu của khách hàng và được đánh giá cao.

6. Phương pháp quản lý chất lượng dự án Six Sigma

1 số khái niệm cơ bản về 6 Sigma

Định nghĩa:

6 Sigma được Bob Galvin, Giám đốc điều hành hãng Motorola định nghĩa:
“6 Sigma là một phương pháp khoa học tập trung vào việc thực hiện một cách
phù hợp và có hiệu quả các kỹ thuật và các nguyên tắc quản lý chất lượng đã
được thừa nhận. Tổng hợp các yếu tố có ảnh hưởng đến kết quả công việc, 6
Sigma tập trung vào việc làm thế nào để thực hiện công việc mà không (hay gần
như không) có sai lỗi hay khuyết tật”.

“Ý tưởng cơ bản đằng sau 6 Sigma là nếu bạn có thể đo lường bao nhiêu
“khuyết tật” bạn có trong một quá trình, bạn có thể chỉ ra giải pháp để loại bỏ chúng
một cách có hệ thống và kết quả là tiến tới gần như là “không khuyết tật.” - GE Six
Sigma
Hiệp hội Chất lượng Mỹ (AQC) định nghĩa “6 Sigma là một hệ thống linh
hoạt và toàn diện để thực hiện, duy trì và tối đa hóa sự thành công trong kinh
doanh. 6 Sigma là hệ thống được tiến hành bởi sự hiểu biết kỹ lưỡng về các nhu
cầu của khách hàng, sử dụng các cơ sở lập luận, số liệu, các phân tích thống kê
và chú trọng vào quản lý, cải tiến, thiết kế lại các quá trình kinh doanh".

Tổ chức quốc tế về Tiêu chuẩn hóa (ISO) định nghĩa, “6 Sigma là một
phương pháp tiếp cận cải tiến hoạt động kinh doanh dựa trên thống kê nhằm tìm
kiếm và loại bỏ các khuyết tật và nguyên nhân của chúng từ các quá trình của
một tổ chức, tập trung vào kết quả đầu ra quan trọng cho khách hàng”.

Sigma, độ lệch chuẩn và loại trừ sự biến động:

Như đã nói ở trên, chữ “sigma” trong bảng thứ tự alphabet - σ là một ký hiệu
sử dụng trong kỹ thuật thống kê để chỉ “độ lệch chuẩn” của một tập hợp. Độ lệch
chuẩn cho biết “sự biến động” của một hoạt động hoặc quá trình hay sản phẩm.
Trong cuộc sống của chúng ta có rất nhiều ví dụ về sự biến động. Tâm trạng của
chúng ta khi ra khỏi nhà vào mỗi buổi sáng đều khác nhau, ly cà phê chúng ta uống
hàng ngày có độ ngọt, nhạt khác nhau. Hoặc nếu ta mua ba cái áo sơ mi cùng một cỡ
39, nhưng khi đem mặc thử thì có một chiếc hơi bó một chút. Đấy là những ví dụ cụ
thể về sự biến động đang xảy ra trong cuộc sống của chúng ta, sự biến động là một
phần tất nhiên của cuộc sống.
Ý

nghĩa đo lường mức Sigma


Mục đích của 6 Sigma là nâng cao chất lượng của quá trình cho ra thành phẩm
bằng cách nhận diện và loại bỏ những nguyên nhân gây lỗi, khuyết tật và giảm thiểu
tối đa sự dao động trong sản xuất và hoạt động kinh doanh. Đây là hệ thống các
phương pháp quản lý chất lượng, bao gồm các phương pháp thống kê, và tạo ra một
nền tảng kiến thức đặc biệt cho những người quản lý trong tổ chức. Mỗi dự án của
một tổ chức áp dụng 6 Sigma theo các bước xác định và phải định lượng ra được các
mục tiêu, ví dụ: giảm thời gian sản xuất, mức độ thỏa mãn của khách hàng, giảm chất
thải gây ô nhiễm môi trường, giảm chi phí sản xuất và / hoặc nâng mức lợi nhuận.

6.1/ Ưu điểm :

- Giảm thiểu và loại bỏ lãng phí: Lãng phí sẽ được xác định và loại bỏ, mang
lại giá trị và lợi ích cho công ty.

- Giảm thiểu sai sót và chi phí sửa chữa: Việc áp dụng Six Sigma sẽ giúp các
công ty tối ưu hóa chi phí để nâng cao quy trình và chất lượng sản phẩm của dự
án.

- Xây dựng hệ thống quản lý ổn định: Để giảm thiểu sai sót trong quá trình sản
xuất, các công ty cần xây dựng một hệ thống quản lý hoàn thiện và ổn định
hơn.

- Giảm thiểu sai sót và phụ thuộc vào con người: Six Sigma giúp các công ty
giảm chi phí lao động và giảm bớt hoặc loại bỏ sự phụ thuộc của dự án vào
những nhân viên có tay nghề cao.

- Xây dựng và phát triển nguồn nhân lực: Nguồn nhân lực có kiến thức tốt là
cơ sở để công ty đạt được nhiều mục tiêu hơn trong tương lai.

- Tăng sự hài lòng của khách hàng: Sản phẩm cuối cùng có chất lượng cao làm
tăng sự hài lòng của khách hàng. Nhờ đó, thị phần của công ty sẽ tăng lên đáng
kể.

6.2/ Nhược điểm :


- Six Sigma chỉ tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm. Vì vậy,
các công ty cần đầu tư nhiều hơn vào máy móc thiết bị để cải tiến sản phẩm tốt
nhất. Khoản đầu tư này có thể tốn rất nhiều chi phí kinh doanh.

- Phương pháp này không phù hợp với các lĩnh vực lợi nhuận thấp vì Six
Sigma mất nhiều thời gian và chi phí để thực hiện.

- Nguyên tắc của Six Sigma là hoạt động theo quy trình nên phương pháp này
hạn chế tối đa sự đổi mới, sáng tạo trong quá trình làm việc.

- Six Sigma đòi hỏi nguồn nhân lực có tay nghề cao.

- Việc áp dụng các lý thuyết vào thực tế của Six Sigma gặp rất nhiều rào cản
về thời gian.
6.3/ Six Sigma phù hợp với dự án nào?

Six Sigma là một phương pháp quản lý chất lượng được sử dụng rộng rãi trong
các công ty và tổ chức để cải thiện hiệu suất quy trình và giảm sự biến động trong quá
trình sản xuất và cung cấp dịch vụ. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại dự
án khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là những dự án mà Six Sigma có
thể được áp dụng:

- Cải thiện quy trình sản xuất: Six Sigma có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy
trình sản xuất, làm giảm sự biến động và tăng hiệu suất sản xuất.

- Cải thiện chất lượng sản phẩm: Six Sigma có thể giúp nâng cao chất lượng sản
phẩm bằng cách giảm sự biến động và lỗi trong quá trình sản xuất.

- Cải thiện dịch vụ khách hàng: Six Sigma có thể được áp dụng để tối ưu hóa các
quy trình dịch vụ, giảm thời gian phục vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

- Cải thiện quy trình vận hành: Six Sigma có thể giúp tối ưu hóa quy trình vận hành
tổ chức, giảm thời gian xử lý, tăng năng suất và giảm lỗi.

- Cải thiện quy trình tiếp thị: Six Sigma có thể được áp dụng trong các chiến dịch
tiếp thị để cải thiện hiệu quả tiếp thị, tăng tỷ lệ chuyển đổi và giảm lãng phí trong
chiến dịch.

- Giảm chi phí sản xuất: Với tỷ lệ khuyết tật trong thành phẩm giảm đáng kể, nhà
máy dễ dàng loại bỏ những lãng phí về nguyên vật liệu và việc sử dụng nhân công
kém hiệu quả. Điều này góp phần làm giảm bớt chi phí hàng bán trên từng đơn vị sản
phẩm cũng như làm tăng lợi nhuận mà doanh nghiệp có được.

- Giảm chi phí quản lý:Từ việc loại bỏ gần như hoàn toàn tình trạng hàng hóa
lỗi/hỏng/kém chất lượng thông qua loại bỏ các khuyết tật phổ biến, doanh nghiệp có
thể giảm bớt thời gian xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất. Điều này
cũng giúp cấp quản lý có nhiều thời gian cho các hoạt động mang lại giá trị cao hơn.
- Gia tăng sự hài lòng của khách hàng:Bằng cách làm giảm đáng kể tỷ lệ lỗi/hỏng
của sản phẩm, doanh nghiệp sẽ có tỷ lệ khách hàng quay lại cao hơn do những trải
nghiệm chất lượng mà họ nhận được. Từ việc gia tăng sự hài lòng, các công ty có thể
giảm thiểu rủi ro bị chấm dứt đơn đặt hàng từ phía khách hàng cũng như duy trì được
lượng khách hàng thường xuyên. Ngoài ra việc duy trì nguồn khách hàng thường
xuyên sẽ giúp mỗi doanh nghiệp giảm được chi phí kinh doanh một cách đáng kể. Cụ
thể là giảm chi phí cho việc tìm kiếm khách hàng mới, chi phí tiếp thị, quảng bá, chi
phí chào hàng...

- Giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất dễ dàng hơn: Từ việc có thể giảm thiểu rủi
ro về vấn đề chất lượng, mỗi doanh nghiệp sẽ đạt sự gia tăng về sản lượng, khách
hàng, doanh thu, thị phần, lợi nhuận cũng gia tăng đầu tư phát triển mở rộng quy mô
sản xuất kinh doanh. Thực tế, vấn đề chất lượng luôn là tiêu chí được đặt lên hàng đầu
để mỗi tổ chức có thể tăng trưởng và phát triển một cách mạnh mẽ trong lâu đời.

Tuy nhiên, sản xuất trong thời đại 4.0 ngày càng đòi hỏi sự phức tạp và
chính xác cao. Vì vậy, nếu chỉ ứng dụng phương pháp Six Sigma thông thường,
doanh nghiệp sẽ khó lòng tạo được sức cạnh tranh trên thị trường.

5 bước áp dụng Six Sigma vào doanh nghiệp bằng quy trình DMAIC truyền thống
Quy trình truyền thống và cơ bản nhất để áp dụng hệ phương pháp Six Sigma
vào hầu hết các loại hình doanh nghiệp là DMAIC bao gồm 5 bước:

● D – Define (Xác định) là bước nhận định về khách hàng và các yêu
cầu chất lượng quan trọng cần có ở sản phẩm và dịch vụ. Sau khi tự
đánh giá xem doanh nghiệp đã đạt được yêu cầu ở mức độ nào, bạn cần
xác định các khu vực kinh doanh trọng điểm cần triển khai Six Sigma.

● M – Measure (Đo lường) là công đoạn thu thập dữ liệu, đánh giá và
nhận dạng các vấn đề phát sinh để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các
khiếm khuyết.

● A – Analyze (Phân tích) là việc bạn xác định khoảng cách giữa mục
tiêu kế hoạch và kết quả thực hiện công việc hiện tại, xác định cơ hội
cho doanh nghiệp. Các giải pháp được đưa ra từ đây, với điều kiện phải
được kiểm nghiệm chặt chẽ và có biện pháp dự phòng.

● I – Improve (Cải tiến) là lúc bắt đầu triển khai thực hiện giải pháp cải
tiến. Bạn cần theo dõi sát sao để có thể đưa ra quyết định bổ sung hoặc
thay đổi khi cần thiết.

● C – Control (Kiểm soát) là kế hoạch giám sát và kiểm soát mục tiêu
đã đề ra ban đầu, tránh quay lại lối mòn cũ hoặc đi sai định hướng.

Ví dụ minh hoạ về quản lý chất lượng dự án Six Sigma

Tập đoàn Samsung được thành lập năm 1938 tại Hàn Quốc, được công nhận là
tập đoàn sản xuất, tài chính và dịch vụ hàng đầu toàn cầu. Năm 1993, Samsung SH-
700 có tỷ lệ lỗi quá cao, đến 11,8%. Dẫn đến việc thu hồi và tiêu hủy toàn bộ hơn
150.000 sản phẩm.

⇒ Bước ngoặt cho việc thay đổi phương châm của Samsung, chuyển đổi trọng tâm từ
số lượng sang chất lượng và đáp ứng được các tiêu chuẩn toàn cầu.

Six Sigma của Samsung: Cải thiện quy trình để giành lợi thế dẫn đầu

Six Sigma của Chuỗi cung ứng Samsung được xây dựng dựa trên 2 nền tảng chính:
- Nền tảng 1: Phương pháp cốt lõi được phát triển bởi Nhóm kinh doanh Chuỗi
cung ứng (SCM Business Team, sau được đổi tên thành SBT). Nhóm này đã
nghiên cứu sáu cách tiếp cận Sigma khác nhau của các công ty toàn cầu đã
được lựa chọn từ trước (General Electric – GE, DuPont, Honeywell), sau đó
điều chỉnh và học hỏi.

- Nền tảng 2: nhằm hướng dẫn thực hiện trong suốt các giai đoạn khác nhau.
Theo đó, Samsung đã cho ra đời nguyên lý Six Sigma của doanh nghiệp với
phương thức tiếp cận DMAEV:

● Đầu tiên, nhóm Six Sigma sẽ tiến hành Xác Định: đánh giá quy trình sản xuất
hiện tại để xác định các yếu tố gây ra lỗi và các khu vực cần cải thiện các) mục
tiêu dự án và phạm vi, kết quả dự kiến, và tiến độ dự án.. Sau đó, nhóm sẽ sử
dụng các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu để xác định nguyên nhân
gốc rễ của các vấn đề chất lượng.

● Tiếp theo, nhóm sẽ tạo ra một kế hoạch Đo Lường: đo lường các kết quả phân
tích về năng lực tổ chức, năng suất lao động, năng lực,... tìm ra những chi tiết
lỗi trong sản xuất để thiết lập lại quy trình sản xuất phù hợp

● Phân tích: Phân tích các số liệu thu thập được trong phương pháp đo lường để
giả thuyết về nguyên nhân của dao động và tiến hành kiểm chứng, xác định
những điểm tạo ra giá trị gia tăng và điểm giá trị gia tăng. Họ đề xuất việc thay
đổi quy trình sản xuất, nâng cao kiểm soát chất lượng và cung cấp đào tạo cho
nhân viên về việc thực hiện quy trình mới.Một số phương pháp và công cụ
thống kê được sử dụng trong bước này như là: 5 Why’s, FMEA (Failure Mode
and Effect Analysis), Các phương pháp kiểm chứng giả thuyết, Đồ thị tác nhân
chính (Main Effect Plot).

● Sau khi kế hoạch được triển khai, nhóm sẽ Cải tiến: tập trung phát triển các
giải pháp nhằm loại trừ căn nguyên của dao động, kiểm chứng và chuẩn hoá
các giải pháp để đảm bảo rằng các thay đổi đã được thực hiện hiệu quả.
● Cuối cùng, nhóm sẽ Kiểm soát: kiểm tra để đảm bảo rằng chất lượng sản phẩm
đáp ứng được yêu cầu, đánh giá kết quả của các cải tiến và đo lường hiệu suất
của quy trình mới. Nếu các mục tiêu chất lượng được đạt đến, nhóm sẽ tiếp tục
duy trì quy trình và theo dõi sự phát triển. Nếu không, nhóm sẽ tiến hành điều
chỉnh và thực hiện các biện pháp khắc phục.

Ngoài ra, Samsung còn kết hợp 5 khái niệm tham số thiết kế:

- Process – Quy trình

- Operation rule & Policy – Quy tắc hoạt động & Chính sách

- Organization role & Responsibility – Vai trò tổ chức và Trách nhiệm

- Performance measure – Đo lường hiệu suất

- System – Hệ thống, mô hình hóa quy trình và kỹ thuật bản đồ chuỗi giá trị và
đầu tư liên quan đến Chuỗi cung ứng phương pháp phân tích giá trị.

Về mặt nhân sự tại Samsung, Six Sigma được triển khai đến toàn bộ các cấp
bậc quản lý cũng như nhân viên trên tất cả các bộ phận, không chỉ phổ biến một cách
chung chung cho các quản lý cấp cao.

Sau 3 năm, số lượng các Master Black Belts, Black Belts và Green Belts đã đạt
gần 15.000 người, tức gần 1/3 số nhân viên của họ. Năm 2004, công ty đặt ra mục tiêu
huấn luyện đào tạo về Six Sigma cho toàn bộ lực lượng lao động của họ, với khoảng
49.000 người trong 89 văn phòng nằm tại 47 quốc gia khác nhau.

=> Kết quả

Cho đến năm 2015, Samsung vươn lên vị trí thứ 8 trong số 25 công ty hàng đầu
thế giới về hiệu quả của Chuỗi cung ứng, một phần quan trọng trong năng lực sản xuất
của công ty.

Có thể thấy, Six Sigma đã giúp Samsung xác định được nguyên nhân thất bại
của những sản phẩm trước đó và phục hồi rất nhanh. Thành công của Galaxy S6 đã
thực sự lột xác dòng flagship của Samsung. Sau đó, tiếp nối thành công, Samsung
Galaxy S7 và S7 edge vươn lên vị trí số 1 trong thị trường smartphone. Không chỉ áp
dụng siêu quy trình này cho các dòng điện thoại flagship, Samsung còn ứng dụng nó
cho các sản phẩm ở dòng mid-end, ví dụ điển hình nhất là Samsung J7 Prime.

You might also like