100% found this document useful (1 vote)
1K views10 pages

B2 - Unit 26

Tài liệu cung cấp từ vựng và cụm từ liên quan đến thời trang và thiết kế, bao gồm các động từ, danh từ và tính từ cơ bản. Nó cũng đề cập đến các cụm động từ, cụm từ và cách hình thành từ, giúp người học hiểu rõ hơn về ngôn ngữ trong ngữ cảnh thời trang. Nội dung bao gồm các thuật ngữ về trang phục, phong cách, và các xu hướng hiện tại trong ngành công nghiệp thời trang.

Uploaded by

nguyenhk2902
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd
100% found this document useful (1 vote)
1K views10 pages

B2 - Unit 26

Tài liệu cung cấp từ vựng và cụm từ liên quan đến thời trang và thiết kế, bao gồm các động từ, danh từ và tính từ cơ bản. Nó cũng đề cập đến các cụm động từ, cụm từ và cách hình thành từ, giúp người học hiểu rõ hơn về ngôn ngữ trong ngữ cảnh thời trang. Nội dung bao gồm các thuật ngữ về trang phục, phong cách, và các xu hướng hiện tại trong ngành công nghiệp thời trang.

Uploaded by

nguyenhk2902
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd

Unit 26: Fashion and Design

1. Topic vocabulary in contrast

- put on: mặc lên người

- wear (v): mặc, đội, dùng nước hoa (wear perfume)

- costume (n): trang phục

- customer (n): khách hàng

- custom (n): phong tục

- suit (n): đồ vest

- dye (v): nhuộm

- paint (v): vẽ bằng màu, sơn

- fit (v): phù hợp, vừa vặn (không chật cũng không rộng)

That jacket fits you perfectly.

- suit (v): phù hợp

A lot of corn is grown in this area - the soil seems to suit it very well.

- match (v): tương xứng với

Does this shirt match these trousers?

- cloth (n): miếng vải

- clothing (n): đồ mặc

Workers at the factory wear protective clothing.

- blouse (n): áo dành cho nữ

- top (n): đồ mặc phía trên

- bottom (n): đồ mặc phía dưới

- design (v): thiết kế

- manufacture (v): sản xuất  manufacturer (n): nhà sản xuất

- current (adj): gần đây

- new (adj): mới

- modern (adj): hiện đại


- look (n): vẻ ngoài

- appearance (n): vẻ bề ngoài, diện mạo

- supply (v): cung cấp  supplier (n): nhà cung cấp

- produce (v): sản xuất  production (n): sự sản xuất  produce (n): sản
phẩm nông nghiệp  product (n): sản phẩm

- glimpse (v): nhìn lướt qua, nhìn thoáng

- glance (v): liếc nhìn, nhìn thoáng qua

- average (adj): thường thường, không có gì đặc biệt

The food was fairly average.

- everyday (adj): mỗi ngày

2. Phrasal verbs

- catch on: trở nên phổ biến, trở nên nổi tiếng

I wonder if the game will ever catch on with young people?

- do away with sth = get rid of sth: loại bỏ cái gì

These ridiculous rules and regulations should have been done away with
years ago.

- dress up: lên đồ/ mặc đẹp

- go over sth: xem xét kĩ lưỡng

Remember to go over your essay for grammar and spelling mistakes before
you hand it in to me.

- grow out of sth: không còn mặc vừa cái gì/ không còn thích cái gì nữa vì lớn
rồi/ phát triển từ cái gì

Mom said she wasn’t going to buy me something I was going to grow out of
next week.

He wants to be a rapper, but I think he'll grow out of it.

The idea for the story grew out of a strange experience I had last year.

- hand down (v): truyền lại

This necklace was handed down to my mother by my grandmother.


- line up: xếp hàng

- pop into: xuất hiện nhanh/ bỏ cái gì vào cái gì nhanh

Just pop your supper (bữa ăn xế) in the microwave.

- pop into your head/mind: nảy ra trong đầu

He jotted down story ideas that popped into his head.

- tear up sth: xé

He tore the letter up and threw it away.

- tear up: khóc

She teared up as the award was presented to her.

- try on: thử đồ

- wear out: cũ, hư

My jeans are almost worn out because I've worn them so much.

- worn out (adj): kiệt sức

3. Phrases and collocations

- art

 work of art: tác phẩm nghệ thuật

 modern art: nghệ thuật hiện đại

 art gallery: một nơi trình bày tác phẩm nghệ thuật

 art exhibition: một sự kiện trưng bày tác phẩm nghệ thuật

- clothes

put on clothes: mặc đồ

 try on clothes: thử đồ

 wear clothes: mặc đồ

 take off clothes: cởi đồ

 clothes line: dây phơi đồ

 best clothes: đồ đẹp nhất, tốt nhất

- combination (n): sự kết hợp


 in combination with: kết hợp với ai/cái gì

The firm is working on a new product in combination with several overseas


partners.

 combination of: sự kết hợp giữa những cái gì

The tragedy (bi kịch) was due to a combination of factors.

- compliment

 pay sb a compliment: khen ai

 compliment sb on sth (v): khen ai về cái gì

- example (n): ví dụ

 be/set an example: làm gương cho ai

 an example of: ví dụ về cái gì

 for example: ví dụ là

 follow an/sb’s example: noi gương ai

- fashion

 in fashion: đang được ưa chuộng

Leather trousers are suddenly in fashion.

Long hair is back in fashion for men.

 be/go out of fashion: hết thời/ lỗi thời

 follow fashion: theo mốt

 fashion model: người mẫu thời trang

 fashion show: show diễn thời trang

- hair

 cut sb’s hair: cắt tóc

 brush sb’s hair: chải tóc

 have/get a new hairstyle: có kiểu tóc mới

 have a haircut: cắt tóc

 have one’s hair cut: cắt tóc


 let your hair down: thư giãn

- make-up

 put on/apply/wear make-up: trang điểm lên

 take off make-up: tẩy trang

- pattern (n): kiểu mẫu, khuôn mẫu

 follow a pattern: theo khuôn mẫu

I don’t want to follow any patterns.

 a checked pattern: mẫu hình ca rô

 a striped pattern: mẫu hình sọc

 a plain pattern: mẫu hình rỗng

- style

 in style: đang mốt, đang trend

 be/out of style: lỗi thời

 do sth/ go somewhere in style: làm theo phong cách gì (riêng)

 have style: có phong cách

- taste

 have/show good/bad taste (in sth): có gu đẹp/ tệ

He has terrible taste so you can probably imagine what his house looks like.

 in good taste: tốt đẹp

Everything in his house is in good taste.

 in bad taste: không thể chấp nhận được

 leave a bad taste in sb’s mouth: cho ai trải nghiệm cay đắng

I think we all felt he'd been treated very unfairly and it left a bad taste in our
mouths.

- trend

 a trend in sth (n): xu hướng trong việc gì

The article discusses current trends in language teaching.


 follow a trend: theo trend

 set a trend: tạo ra trend  trendsetter (n): người tạo ra trend

4. Word patterns

- advise sb to do sth (v): khuyên ai làm gì

 advise sb that (v): khuyên rằng

 advise sb on/about sth (v): khuyên ai về việc gì

She advises the president on African policy.

 advise sb against sth/doing sth (v): khuyên ai không làm gì

- anxious about sth (adj): bồn chồn, lo lắng về cái gì

 anxious to do sth (adj): ngần ngại làm cái gì

It was getting late, and I was anxious to get home.

- criticise sb for sth/doing sth (v): chỉ trích ai về việc gì

- insist on sth/doing sth (v): khăng khăng làm gì

 insist that (v): khăng khăng rằng

- plenty of sth (n): nhiều cái gì

 plenty to do sth (n): có nhiều thứ để làm

 plentiful (adj): nhiều, dồi dào

Strawberries are in plentiful supply this year.

- prepare (sb) for sth (v): chuẩn bị cho cái gì

 prepare to do sth (v): chuẩn bị làm gì

- proud of sth (adj): tự hào về cái gì

 proud to do sth (adj): tự hào khi làm gì

I’m very proud to be standing here and giving you this speech.

- refer to sth (v): ám chỉ tới cái gì/ chỉ tới cái gì

In her autobiography she occasionally refers to her unhappy schooldays.

Patients should be referred to a specialist pain clinic.

To see the full version of the questionnaire, please refer to Appendix 2.


- seem to do sth (v): có vẻ như thế nào

She seemed to be indifferent to his tragedy.

They seem to be taking a long time to decide.

 it seems that: có vẻ rằng = Seemingly,….

He remains confident and seemingly untroubled by his recent problems.

= It seems that he remains confident and untroubled by his recent problems.

- stare at sth (v): liếc / nhìn

Don't stare at people like that - it's rude.

- use sth for sth/doing sth (v): dùng cái gì để làm gì

 use sth to do sth (v): dùng cái gì để làm gì

- useful for sth (adj): tiện lợi cho cái gì

 useful to sb (adj): tiện lợi đối với ai

5. Word formation

- advertise (v): quảng cáo

 advertisement (n): quảng cáo

 advertiser (n): người quảng cáo

- attract (v): thu hút

 (un)attractive(ly): (một cách) (không) thu hút

 attraction (n): sự thu hút

- beauty (n): cái đẹp, sắc đẹp

 beautiful (adj): đẹp

 beautify (v): làm đẹp

- decide (v): quyết định

 decision (n): sự quyết định

 decisive (adj): quyết đoán, kiên quyết

 indecisive (adj): không quyết đoán

 undecided (adj): chưa được quyết định


- desire (v): khao khát

 desire (n): niềm khao khát

 desirable (adj): được khao khát

 undesirable (adj): chưa được như ý

- enthuse (v): đam mê/ tán dương

He was enthusing over a wonderful restaurant he'd been to.

"She's the best leader that this country has ever known!" he enthused.

 enthusiastic (adj): đam mê, hào hứng về cái gì

You don't seem very enthusiastic about the party - don't you want to go
tonight?

 enthusiasm (n): sự đam mê

 enthusiast (n): người đam mê cái gì

- expect sth (v): mong đợi, kỳ vọng

 expected (adj): như mong đợi, được mong đợi

 unexpected (adj): bất ngờ, không như mong đợi

 expectation (n): sự mong đợi

 life expectancy (n): tuổi thọ

Life expectancy in Europe increased greatly in the 20th century.

- fashion (n): thời trang

 fashionable (adj): hợp thời trang

- like

 alike (adj): giống nhau / giống như vậy

The children all look very alike.

Friends and family alike were devastated by the news of her death.

 dislike (v): không thích

 unlike (giới từ): không giống như

 likeness (n): sự giống nhau


 likeable (adj): dễ thương

 unlikeable (adj): khó ưa

 liking (n): sự thích thú, sở thích

 be to one’s liking: theo sở thích của ai

Is the room to your liking, Sir?

 have a liking for sth: thích cái gì

She has a liking for fine wines.

- similar (adj): giống

 dissimilar (adj): không giống

 similarity (n): sự giống nhau

- style (n): phong cách

 stylish (adj): phong cách

 stylist (n): nhà tạo mẫu

 stylishness (n): sự phong cách

- succeed in sth/doing sth (v): thành công trong việc gì

 success (n): sự thành công

 successful (adj): thành công

- use (v): sử dụng

 usage (n): cách dùng

 useful (adj): hữu dụng

 useless (adj): vô dụng

 user (n): người dùng

 usable (adj): có thể sử dụng được

You might also like