0% found this document useful (0 votes)
150 views23 pages

Answer Key

Uploaded by

nqt12d
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd
0% found this document useful (0 votes)
150 views23 pages

Answer Key

Uploaded by

nqt12d
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as DOCX, PDF, TXT or read online on Scribd

ANSWER KEY

Test 1
Part 1
1. C. 4.50
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, phi công thông báo: "This is your captain speaking. At this time, we request
that all mobile phones, pagers, radios, and remote-controlled toys be turned off for the rest of
the flight, as these items might interfere with the navigational and communication equipment
on this aircraft. We are landing in Amsterdam in 10 minutes. It is now 4.40 local time."
Dịch nghĩa:
"Đây là cơ trưởng của bạn đang nói. Tại thời điểm này, chúng tôi yêu cầu tất cả điện thoại di
động, máy nhắn tin, radio và đồ chơi điều khiển từ xa phải được tắt trong suốt phần còn lại
của chuyến bay, vì những thiết bị này có thể gây nhiễu cho hệ thống định vị và liên lạc trên
máy bay. Chúng tôi sẽ hạ cánh xuống Amsterdam sau 10 phút. Bây giờ là 4.40 theo giờ địa
phương."
Phi công thông báo hiện tại là 4.40 và máy bay sẽ hạ cánh sau 10 phút, vì vậy ta có 4.40 +
10 phút = 4.50, đây là đáp án chính xác.
Phân tích các lựa chọn:
 4.40 ❌ – Sai, đây là thời gian hiện tại, không phải thời gian hạ cánh.

 10.00 ❌ – Sai, không có thông tin nào trong bài nghe đề cập đến thời gian này.

 4.50 ✅ – Đúng, máy bay sẽ hạ cánh sau 10 phút từ 4.40.

 10.30 ❌ – Sai, thời gian này không liên quan đến thông tin trong bài nghe.

2. D. 15FACAS
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về mã học kỳ được đề cập:
"If you do not know the exact course information, you may search by subject, course level,
course number, and even section number, and place courses on your preferred sections list.
First, you must select the term each time you enter this page. For example, this term's code
is 1-5-F-A-C-A-S. Then enter up to five subjects. You may also enter course levels, course
numbers, and even section numbers."
Dịch nghĩa:
"Nếu bạn không biết chính xác thông tin khóa học, bạn có thể tìm kiếm theo môn học, cấp độ
khóa học, số khóa học và thậm chí cả số phần học, rồi thêm vào danh sách các phần học ưu
tiên. Đầu tiên, bạn phải chọn mã học kỳ mỗi khi truy cập trang này. Ví dụ, mã học kỳ này là
1-5-F-A-C-A-S. Sau đó, bạn có thể nhập tối đa năm môn học. Bạn cũng có thể nhập cấp độ
khóa học, số khóa học và thậm chí cả số phần học."
Mã học kỳ trong bài nghe được đọc là 1-5-F-A-C-A-S, điều này tương ứng với 15FACAS.
Phân tích các lựa chọn:
 50SACAS ❌ – Sai, không trùng khớp với mã trong bài nghe.

 50FACAF ❌ – Sai, mã trong bài nghe không có "50" và có "S" ở cuối thay vì "F".

 15FACAS ✅ – Đúng, trùng khớp hoàn toàn với mã trong bài nghe.

 15SHCAF ❌ – Sai, khác hoàn toàn so với mã trong bài nghe.

3. C. press 2 (reserve = book : đặt)


Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về cách đặt bàn tại nhà hàng được đề cập:
"Thank you for calling Dragon Restaurant. You have reached the automatic call-in service of
our restaurant. To find out about our menu, press 1. To reserve a table, press 2. To ask
about our other services, press 3. To speak to the staff, press 0. Thank you, and have a
good day."
Dịch nghĩa:
"Cảm ơn bạn đã gọi đến Nhà hàng Dragon. Bạn đã kết nối với hệ thống trả lời tự động của
nhà hàng. Để tìm hiểu về thực đơn, nhấn phím 1. Để đặt bàn, nhấn phím 2. Để hỏi về các
dịch vụ khác, nhấn phím 3. Để nói chuyện với nhân viên, nhấn phím 0. Cảm ơn và chúc
bạn một ngày tốt lành."
Theo thông tin trong bài nghe, để đặt bàn, người nghe cần nhấn phím 2.
Phân tích các lựa chọn:
 press 0 ❌ – Sai, nhấn phím 0 là để nói chuyện với nhân viên.

 press 1 ❌ – Sai, nhấn phím 1 là để tìm hiểu về thực đơn.

 press 2 ✅ – Đúng, nhấn phím 2 là để đặt bàn.

 press 3 ❌ – Sai, nhấn phím 3 là để hỏi về các dịch vụ khác.

4. A. It is exciting for him.


Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, người đàn ông bày tỏ quan điểm về bơi lội:
"Well, the fact that swimming doesn't interest you does not mean it's a boring form of
exercise. It just means it's not suitable for you. I myself find jogging or riding a bike very
boring. Swimming is great, but it's just not for everybody. It involves a lot of skills like
breathing and shaping your body. At first, these skills may take some time to learn. But when
you're used to them, like me, there's nothing to compare with slipping through the water. It's
like flying."
"Việc bạn không hứng thú với bơi lội không có nghĩa là nó là một bài tập nhàm chán. Nó chỉ
đơn giản là không phù hợp với bạn. Bản thân tôi thấy chạy bộ hoặc đạp xe rất chán. Bơi lội
rất tuyệt, nhưng không dành cho tất cả mọi người. Nó đòi hỏi nhiều kỹ năng như kiểm soát
hơi thở và điều chỉnh cơ thể. Ban đầu, những kỹ năng này có thể mất một chút thời gian để
học. Nhưng khi bạn quen với chúng, giống như tôi, thì không gì có thể sánh bằng cảm giác
lướt qua làn nước. Nó giống như bay vậy."
Người đàn ông cho rằng bơi lội không nhàm chán, thậm chí còn so sánh nó với việc bay,
thể hiện rằng anh ấy thấy bơi lội rất thú vị. Do đó, đáp án chính xác là It is exciting for him.
Phân tích các lựa chọn:
 It requires short-term training. ❌ (Bơi lội yêu cầu đào tạo ngắn hạn.) - Sai, vì anh ấy
nói rằng học bơi có thể mất một chút thời gian, không phải là đào tạo ngắn hạn.
 It is a boring exercise. ❌ (Bơi lội là một bài tập nhàm chán.) - Sai, vì anh ấy khẳng
định bơi lội không nhàm chán và thực sự rất tuyệt.
 It is more tiring than riding. ❌ (Bơi lội mệt hơn đạp xe.) - Sai, vì anh ấy không so sánh
mức độ mệt mỏi giữa bơi lội và đạp xe, chỉ nói rằng đạp xe rất chán.
 It is exciting for him. ✅ (Bơi lội rất thú vị đối với anh ấy.) - Đúng, vì anh ấy mô tả
bơi lội giống như đang bay, thể hiện sự hào hứng.
5. B. how to cook rice
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, hướng dẫn về cách nấu cơm được đề cập:
"Wash and rinse the rice really well until the water is clear. Place the rice in a saucepan with
double the amount of water and a little salt and stir. Bring to a boil. Then turn the heat way
down and cover the pan tightly with a lid. Cook on the lowest heat possible for 10 to 15
minutes without uncovering the pan."
"Rửa và xả gạo thật kỹ cho đến khi nước trong. Đặt gạo vào nồi với lượng nước gấp đôi và
một ít muối, sau đó khuấy đều. Đun sôi. Sau đó giảm nhiệt xuống mức thấp nhất và đậy chặt
nắp nồi. Nấu ở lửa nhỏ nhất trong khoảng 10 đến 15 phút mà không mở nắp."
Thông điệp này cung cấp hướng dẫn về cách nấu cơm, từ bước rửa gạo, đong nước, đun sôi
đến hạ nhiệt và nấu chín. Do đó, đáp án chính xác là how to cook rice.
Phân tích các lựa chọn:
 how to fry rice ❌ (Cách chiên cơm.) - Sai, vì không có bước nào liên quan đến việc
chiên cơm trong bài nghe.
 how to wash rice ❌ (Cách rửa gạo.) - Sai, vì dù có bước rửa gạo nhưng thông điệp
chính là hướng dẫn nấu cơm.
 how to heat rice ❌ (Cách hâm nóng cơm.) - Sai, vì bài nghe không đề cập đến việc
hâm nóng cơm mà hướng dẫn nấu cơm từ đầu.
 how to cook rice ✅ (Cách nấu cơm.) - Đúng, vì bài nghe hướng dẫn đầy đủ các bước
để nấu cơm.
6. D. camera owners
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về việc sử dụng bộ sạc máy ảnh được đề cập:
"If the camera charging light is not lit, the battery is still charging as long as it is connected to
the wall outlet. If some trouble occurs while using the camera battery charger, immediately
shut off the power by disconnecting the plug from the wall outlet."
"Nếu đèn báo sạc của máy ảnh không sáng, điều đó có nghĩa là pin vẫn đang sạc miễn là nó
được cắm vào ổ điện. Nếu gặp sự cố khi sử dụng bộ sạc pin máy ảnh, hãy ngay lập tức tắt
nguồn bằng cách rút phích cắm ra khỏi ổ điện."
Thông điệp này đưa ra hướng dẫn sử dụng bộ sạc pin máy ảnh, do đó đối tượng của thông
điệp này là những người sở hữu máy ảnh.
Phân tích các lựa chọn:
 lift riders ❌ (Người đi thang máy.) - Sai, vì thông điệp không liên quan đến việc sử
dụng thang máy.
 wall climbers ❌ (Người leo núi nhân tạo.) - Sai, vì nội dung không liên quan đến hoạt
động leo núi.
 camera owners ✅ (Người sở hữu máy ảnh.) - Đúng, vì thông điệp hướng dẫn cách
sạc pin máy ảnh.
 computer users ❌ (Người sử dụng máy tính.) - Sai, vì thông tin không đề cập đến máy
tính hay cách sử dụng máy tính.
7. D. How to get around using the local bus service
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về cách sử dụng dịch vụ xe buýt địa phương được đề cập:
"Buses display route numbers, names, and final destinations in lighted signs above the
windshield. If you'd like the bus operator to stop for you, just stand up and give a friendly
wave as the bus approaches. Be sure to stay on the curb, though. Please catch your bus at any
official Capital Metro bus stop while the route is on detour. Alert your bus operator by
waving as the vehicle approaches and prior to boarding, confirm route name and number by
checking the digital marquee."
"Các xe buýt hiển thị số tuyến, tên tuyến và điểm đến cuối cùng trên các biển hiệu sáng phía
trên kính chắn gió. Nếu bạn muốn tài xế dừng xe, hãy đứng lên và vẫy tay một cách thân
thiện khi xe buýt đến gần. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn vẫn đứng trên vỉa hè. Hãy đón
xe buýt tại bất kỳ điểm dừng chính thức nào của Capital Metro khi tuyến đường đang được
điều chỉnh. Hãy báo hiệu cho tài xế xe buýt bằng cách vẫy tay khi xe đến gần và trước khi lên
xe, hãy xác nhận tên và số tuyến bằng cách kiểm tra bảng điện tử."
Thông điệp này cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng dịch vụ xe buýt địa phương, bao
gồm cách nhận biết tuyến xe, cách đón xe, và cách báo hiệu cho tài xế. Do đó, đáp án chính
xác là How to get around using the local bus service.
Phân tích các lựa chọn:
 How to get around using the local bus service ✅ (Cách di chuyển bằng dịch vụ xe
buýt địa phương.) - Đúng, vì bài nghe hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng xe buýt.
 How to make a detour in using the bus service ❌ (Cách đi đường vòng khi sử dụng xe
buýt.) - Sai, vì bài nghe chỉ nhắc đến việc đón xe khi có điều chỉnh lộ trình, không
phải hướng dẫn đi đường vòng.
 How to seek for destination on the bus map ❌ (Cách tìm điểm đến trên bản đồ xe
buýt.) - Sai, vì không có thông tin nào về bản đồ xe buýt trong bài nghe.
 How to alert the driver on the digital marquee ❌ (Cách báo hiệu tài xế qua bảng điện
tử.) - Sai, vì bảng điện tử chỉ dùng để kiểm tra tuyến xe, không phải để báo hiệu cho
tài xế.
8. B. palace visitors
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về cách đến Cung điện Buckingham được đề cập:
"The address of Buckingham Palace is Buckingham Palace, London SW1A1AA. You can get
there by several different types of public transportation. If you go by train, stop at London
Victoria. If you go by underground, stop at Victoria, Green Park, and Hyde Park Corner. If
you go by bus, take numbers 11, 211, C1, or C10 and stop at Buckingham Palace Road. If
you go by coach, stop at Victoria Coach Station. It is a 10-minute walk away from the
palace."
"Địa chỉ của Cung điện Buckingham là Buckingham Palace, London SW1A1AA. Bạn có thể
đến đó bằng nhiều phương tiện giao thông công cộng khác nhau. Nếu đi bằng tàu hỏa, hãy
dừng tại London Victoria. Nếu đi bằng tàu điện ngầm, hãy dừng tại Victoria, Green Park hoặc
Hyde Park Corner. Nếu đi bằng xe buýt, hãy đi các tuyến số 11, 211, C1 hoặc C10 và xuống
tại Buckingham Palace Road. Nếu đi bằng xe khách, hãy dừng tại Victoria Coach Station,
cách cung điện 10 phút đi bộ."
Thông điệp này cung cấp hướng dẫn về cách đến Cung điện Buckingham, do đó đối tượng
của thông điệp này là khách tham quan cung điện.
Phân tích các lựa chọn:
 bus riders ❌ (Người đi xe buýt.) - Sai, vì thông tin không chỉ dành riêng cho người đi
xe buýt mà còn nhiều phương tiện khác.
 park visitors ❌ (Khách tham quan công viên.) - Sai, vì không nhắc đến công viên nào,
mà là Cung điện Buckingham.
 underground riders ❌ (Người đi tàu điện ngầm.) - Sai, mặc dù có nhắc đến tàu điện
ngầm nhưng không phải đối tượng chính của thông điệp.
 palace visitors ✅ (Khách tham quan cung điện.) - Đúng, vì toàn bộ thông tin tập trung
vào hướng dẫn khách tham quan Cung điện Buckingham.

Part 2
9. D. Its value is worth the price.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, Lily chia sẻ về cách học tiếng Trung và nhắc đến ChinesePod:
"Firstly, you need some materials. Textbooks are okay as long as they have dialogues with a
recorded version. If you've got some extra money, ChinesePod is great."
"Trước tiên, bạn cần có tài liệu. Sách giáo khoa cũng ổn miễn là chúng có hội thoại kèm bản
ghi âm. Nếu bạn có thêm một chút tiền, thì ChinesePod rất tuyệt."
Lily nói rằng ChinesePod rất tuyệt nếu bạn có thể chi thêm tiền để mua. Điều này cho thấy
cô ấy đánh giá cao giá trị của nó và cho rằng nó đáng giá với số tiền bỏ ra. Vì vậy, đáp án
chính xác là Its value is worth the price.
Phân tích các lựa chọn:
 Its value is worth the price. ✅ (Giá trị của nó đáng với số tiền bỏ ra.) - Đúng, vì Lily
nói rằng nếu có thêm tiền thì ChinesePod là một lựa chọn tuyệt vời.
 It is free, so make use of it. ❌ (Nó miễn phí, vì vậy hãy tận dụng nó.) - Sai, vì Lily
không nói rằng ChinesePod miễn phí.
 It is not worth what it costs. ❌ (Nó không đáng với số tiền bỏ ra.) - Sai, vì cô ấy đánh
giá cao ChinesePod.
 It costs less than textbooks. ❌ (Nó rẻ hơn sách giáo khoa.) - Sai, vì không có thông tin
nào trong bài nghe so sánh giá cả giữa ChinesePod và sách giáo khoa.
10. D. Time that is wasted
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, Lily giải thích về khái niệm "dead time":
"Instead, make use of dead time. Do you daydream on the train or bus? Now listen to
Chinese. Do you wait in lines? Now you listen to Chinese while you wait. Do you walk the
dog, paint your house, daydream? Listen to Chinese while you do these things. You'll see how
easy it is."
"Thay vào đó, hãy tận dụng khoảng thời gian chết. Bạn có thường mơ mộng trên tàu hoặc xe
buýt không? Giờ hãy nghe tiếng Trung. Bạn có chờ đợi trong hàng không? Giờ hãy nghe
tiếng Trung trong khi chờ. Bạn có dắt chó đi dạo, sơn nhà, hay mơ mộng không? Hãy nghe
tiếng Trung khi làm những việc này. Bạn sẽ thấy nó dễ dàng như thế nào."
Lily gọi những khoảng thời gian mà bạn không làm gì hữu ích, như khi chờ đợi hoặc mơ
mộng, là "dead time". Cô ấy khuyên nên tận dụng khoảng thời gian này để học ngôn ngữ thay
vì để nó bị lãng phí. Do đó, đáp án chính xác là Time that is wasted.
Phân tích các lựa chọn:
 When you are tired. ❌ (Khi bạn mệt mỏi.) - Sai, vì Lily không nói "dead time" là lúc
bạn cảm thấy mệt.
 Time that is wasted. ✅ (Thời gian bị lãng phí.) - Đúng, vì Lily nhắc đến việc tận
dụng thời gian vốn dĩ không hiệu quả để học ngôn ngữ.
 When you are bored. ❌ (Khi bạn chán.) - Sai, vì Lily nói về thời gian bị lãng phí,
không chỉ khi cảm thấy chán.
 Time spent sleeping. ❌ (Thời gian dành để ngủ.) - Sai, vì "dead time" không liên quan
đến giấc ngủ mà là thời gian có thể tận dụng để làm việc khác.
11. A. thirty new words a week
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, Lily chia sẻ về phương pháp học tiếng Trung của cô ấy:
"I myself learned 30 words a week, and then stepped it up after a couple of weeks. And I
could see it worked. I also listened to 30 minutes of Chinese a day, then stepped it up to an
hour."
"Bản thân tôi học 30 từ mới mỗi tuần, sau đó tăng số lượng lên sau vài tuần. Và tôi thấy nó có
hiệu quả. Tôi cũng nghe 30 phút tiếng Trung mỗi ngày, rồi tăng lên một giờ."
Lily nói rằng cô ấy học 30 từ mới mỗi tuần và tăng dần số lượng sau một thời gian. Do đó,
đáp án chính xác là thirty new words a week.
Phân tích các lựa chọn:
 thirty hours a week. ❌ (Ba mươi giờ một tuần.) - Sai, vì Lily không nói rằng cô ấy học
tiếng Trung 30 giờ mỗi tuần.
 thirty new words a day. ❌ (Ba mươi từ mới mỗi ngày.) - Sai, vì Lily học 30 từ mới
mỗi tuần, không phải mỗi ngày.
 thirty minutes a day. ❌ (Ba mươi phút mỗi ngày.) - Sai, vì đây là thời gian cô ấy dành
để nghe tiếng Trung, không phải học từ mới.
 thirty new words a week. ✅ (Ba mươi từ mới mỗi tuần.) - Đúng, vì Lily nói rằng cô
ấy bắt đầu bằng việc học 30 từ mới mỗi tuần.
12. B. Lily’s advice for studying Chinese
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, Lily chia sẻ những kinh nghiệm của cô ấy về cách học tiếng Trung:
"Of course. Firstly, you need some materials. Textbooks are okay as long as they have
dialogues with a recorded version. If you've got some extra money, ChinesePod is great."
"Then, the next step is working the language into your life... Make use of dead time. Do you
daydream on the train or bus? Now listen to Chinese."
"I myself learned 30 words a week, and then stepped it up after a couple of weeks. And I
could see it worked."
"Yeah, you are right. My tip is forgetting about them for the first month. After that, though,
they are important. Spend 15 minutes a day learning them."
Lily đưa ra nhiều lời khuyên về việc chọn tài liệu, cách tận dụng thời gian học, cách học từ
vựng, và cách tiếp cận chữ Hán. Toàn bộ cuộc trò chuyện xoay quanh lời khuyên của Lily về
việc học tiếng Trung. Do đó, đáp án chính xác là Lily’s advice for studying Chinese.
Phân tích các lựa chọn:
 Time management in learning Chinese. ❌ (Quản lý thời gian trong việc học tiếng
Trung.) - Sai, vì cuộc trò chuyện không chỉ tập trung vào quản lý thời gian mà còn
nhiều khía cạnh khác.
 Difficulties when learning Chinese. ❌ (Những khó khăn khi học tiếng Trung.) - Sai, vì
Lily chỉ đề cập ngắn gọn đến chữ Hán là phần khó nhất, nhưng không phải chủ đề
chính của cuộc trò chuyện.
 Lily’s advice for studying Chinese. ✅ (Lời khuyên của Lily về việc học tiếng Trung.)
- Đúng, vì cuộc trò chuyện chủ yếu xoay quanh lời khuyên của Lily.
 Lily’s plan for learning Chinese. ❌ (Kế hoạch của Lily để học tiếng Trung.) - Sai, vì
Lily không nói về kế hoạch học tập của cô ấy mà đang đưa ra lời khuyên cho người
khác.
13. A. They are difficult topics to tell children.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, Julia bày tỏ suy nghĩ của mình về việc nói với trẻ em về các thảm họa thiên
nhiên:
"You mean things like natural disasters, wars, or poverty? That sounds serious and hard to
understand for our kids. Don't you think so?"
"Ý bạn là những thứ như thảm họa thiên nhiên, chiến tranh hay nghèo đói? Điều đó nghe có
vẻ nghiêm trọng và khó hiểu đối với trẻ em. Bạn có nghĩ vậy không?"
Julia cho rằng các vấn đề như thảm họa thiên nhiên rất nghiêm trọng và khó để trẻ em
hiểu được. Do đó, đáp án chính xác là They are difficult topics to tell children.
Phân tích các lựa chọn:
 They occur much more frequently now. ❌ (Chúng xảy ra thường xuyên hơn bây giờ.)
- Sai, vì Julia không đề cập đến tần suất xảy ra của thảm họa thiên nhiên.
 They are difficult topics to tell children. ✅ (Chúng là những chủ đề khó để nói với
trẻ em.) - Đúng, vì Julia nói rằng những vấn đề này nghiêm trọng và khó để trẻ em
hiểu.
 People should be aware of their seriousness. ❌ (Mọi người nên nhận thức được mức
độ nghiêm trọng của chúng.) - Sai, vì Julia không nhấn mạnh vào việc mọi người cần
nhận thức về sự nghiêm trọng của thảm họa.
 They are even worse than poverty. ❌ (Chúng thậm chí còn tồi tệ hơn nghèo đói.) - Sai,
vì Julia không so sánh thảm họa thiên nhiên với nghèo đói.
14. D. showing a case when their problems are solved
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, Nathan đưa ra cách để trẻ em tham gia vào các vấn đề đạo đức:
"You can involve your child in a case that takes action against problems he or she faces. It
would be much more effective if we actually do it with them."
"Bạn có thể để con bạn tham gia vào một trường hợp có hành động chống lại những vấn đề
mà chúng gặp phải. Sẽ hiệu quả hơn nhiều nếu chúng ta thực sự làm điều đó cùng với
chúng."
Như vậy, Nathan cho rằng cách tốt nhất để giúp trẻ hiểu về các vấn đề đạo đức là cho chúng
tham gia vào những tình huống thực tế mà chúng có thể tự giải quyết vấn đề. Do đó, đáp
án chính xác là showing a case when their problems are solved.
Phân tích các lựa chọn:
 telling them about fairness or loyalty. ❌ (Nói với chúng về sự công bằng hoặc lòng
trung thành.) - Sai, vì Nathan không chỉ đề cập đến việc nói về những vấn đề này mà
khuyến khích trẻ tham gia thực tế.
 making them ask and answer ethical questions. ❌ (Khiến chúng đặt câu hỏi và trả lời
về đạo đức.) - Sai, vì Nathan không nói về việc đặt câu hỏi, mà là hành động thực tế.
 showing a case when their problems are solved. ✅ (Cho thấy một trường hợp khi
vấn đề của chúng được giải quyết.) - Đúng, vì Nathan nhấn mạnh rằng trẻ nên tham
gia vào các trường hợp thực tế liên quan đến đạo đức.
 making use of moral lessons in textbooks. ❌ (Sử dụng các bài học đạo đức trong sách
giáo khoa.) - Sai, vì bài nghe không đề cập đến việc sử dụng sách giáo khoa.
15. B. a TV presenter and a guest
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, cuộc trò chuyện có dạng một cuộc phỏng vấn, nơi một người đặt câu hỏi và
người còn lại trả lời:
"Today we are welcoming Amanda Jones to discuss some of the most common behaviors
people use to judge each other."
"Hôm nay, chúng ta chào đón Amanda Jones để thảo luận về một số hành vi phổ biến mà mọi
người sử dụng để đánh giá người khác."
Điều này cho thấy có một người dẫn chương trình (TV presenter) giới thiệu khách mời
(guest) và đặt câu hỏi, còn khách mời trả lời. Do đó, đáp án chính xác là a TV presenter and
a guest.
Phân tích các lựa chọn:
 a married couple. ❌ (Một cặp vợ chồng.) - Sai, vì cuộc trò chuyện không mang tính
chất cá nhân giữa hai người trong một mối quan hệ.
 a TV presenter and a guest. ✅ (Một người dẫn chương trình truyền hình và một
khách mời.) - Đúng, vì bài nghe có một người dẫn dắt cuộc trò chuyện và một khách
mời trả lời.
 two university students. ❌ (Hai sinh viên đại học.) - Sai, vì không có chi tiết nào cho
thấy họ là sinh viên đại học.
 a psychologist and a client. ❌ (Một nhà tâm lý học và một khách hàng.) - Sai, vì cuộc
trò chuyện không liên quan đến tư vấn tâm lý mà là một buổi thảo luận trên truyền
hình.
16. D. teaching kids social issues
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, cuộc trò chuyện tập trung vào việc giáo dục trẻ em về các vấn đề xã hội:
"It's important for children to develop concern for people from other cultures and
communities, well, besides their small circle of family and friends. This will make them
empathetic with people of all backgrounds."
"Điều quan trọng là trẻ em cần phát triển sự quan tâm đến những người từ các nền văn hóa và
cộng đồng khác, bên ngoài vòng tròn gia đình và bạn bè nhỏ bé của chúng. Điều này sẽ giúp
chúng đồng cảm với mọi người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau."
Người nói nhấn mạnh rằng trẻ em nên được dạy về các vấn đề xã hội để phát triển sự đồng
cảm và nhận thức về cộng đồng. Do đó, đáp án chính xác là teaching kids social issues.
Phân tích các lựa chọn:
 teaching kids social issues. ✅ (Dạy trẻ về các vấn đề xã hội.) - Đúng, vì bài nghe tập
trung vào việc giáo dục trẻ về những vấn đề như công bằng, lòng trung thành và sự
đồng cảm.
 working with kids in modern society. ❌ (Làm việc với trẻ em trong xã hội hiện đại.) -
Sai, vì bài nghe không nói về cách làm việc với trẻ em mà về việc dạy chúng các vấn
đề xã hội.
 managing kids in extra classes. ❌ (Quản lý trẻ em trong các lớp học thêm.) - Sai, vì
bài nghe không đề cập đến các lớp học thêm.
 repairing kids’ moral problems. ❌ (Sửa chữa các vấn đề đạo đức của trẻ em.) - Sai, vì
bài nghe nói về giáo dục nhận thức xã hội chứ không phải sửa đổi hành vi đạo đức
của trẻ.
17. C. out-going and confident
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, người nói giải thích về ý nghĩa của những cái bắt tay mạnh:
"Well, actually, one study in 2000 showed that people with firm handshakes were more likely
to be sociable. They find it easy to express their emotions and are less likely to be shy."
"Thực ra, một nghiên cứu vào năm 2000 cho thấy rằng những người có cái bắt tay mạnh
thường có xu hướng hòa đồng hơn. Họ dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình và ít có khả năng
nhút nhát hơn."
Câu này cho thấy rằng những người có cái bắt tay mạnh thường hòa đồng và tự tin. Do đó,
đáp án chính xác là out-going and confident.
Phân tích các lựa chọn:
 strong but vulnerable. ❌ (Mạnh mẽ nhưng dễ tổn thương.) - Sai, vì bài nghe không đề
cập đến sự dễ tổn thương.
 out-going and confident. ✅ (Hòa đồng và tự tin.) - Đúng, vì nghiên cứu cho thấy
những người có bắt tay mạnh thường hòa đồng và ít nhút nhát.
 energetic but shy. ❌ (Nhiều năng lượng nhưng nhút nhát.) - Sai, vì bài nghe nói rằng
những người có bắt tay mạnh ít có khả năng nhút nhát.
 emotional and easy-going. ❌ (Dễ xúc động và thoải mái.) - Sai, vì bài nghe không đề
cập đến đặc điểm này.
18. C. They lead a relaxing life.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, người phụ nữ nói về những người hay đến muộn:
"Frequently, latecomers aren't necessarily inconsiderate people. They're probably more laid
back."
"Thường thì, những người hay đến muộn không hẳn là những người thiếu suy nghĩ. Họ có thể
chỉ là người sống thoải mái hơn."
Câu này cho thấy rằng những người hay đến muộn không phải lúc nào cũng vô tâm, mà họ có
xu hướng sống thoải mái và thư giãn hơn. Do đó, đáp án chính xác là They lead a relaxing
life.
Phân tích các lựa chọn:
 They think they can run fast. ❌ (Họ nghĩ rằng họ có thể chạy nhanh.) - Sai, vì bài nghe
không đề cập đến việc họ tin rằng mình có thể chạy nhanh.
 They are usually considerate. ❌ (Họ thường chu đáo.) - Sai, vì bài nghe chỉ nói rằng
họ không nhất thiết phải là người vô tâm, nhưng không khẳng định rằng họ thường
chu đáo.
 They lead a relaxing life. ✅ (Họ sống một cuộc sống thư giãn.) - Đúng, vì bài nghe
nói rằng những người đến muộn thường có xu hướng sống thoải mái hơn.
 They ignore getting late. ❌ (Họ phớt lờ việc đến muộn.) - Sai, vì bài nghe không nói
rằng họ cố tình phớt lờ việc đến muộn.
19. A. She doesn’t like men who discriminate people’s jobs.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, người đàn ông nói về quan điểm của bạn nữ của mình:
"Well, I can share with you my friend's experience. She once told me, I will never ever date a
man who is rude to restaurant staff."
"À, tôi có thể chia sẻ với bạn về trải nghiệm của một người bạn tôi. Cô ấy từng nói với tôi:
'Tôi sẽ không bao giờ hẹn hò với một người đàn ông thô lỗ với nhân viên nhà hàng.'"
Điều này cho thấy rằng bạn của anh ấy không thích những người đàn ông coi thường hoặc
thiếu tôn trọng nhân viên phục vụ, tức là cô ấy không thích những người phân biệt đối xử
với các công việc khác nhau. Do đó, đáp án chính xác là She doesn’t like men who
discriminate people’s jobs.
Phân tích các lựa chọn:
 She doesn’t like men who discriminate people’s jobs. ✅ (Cô ấy không thích đàn
ông phân biệt đối xử với công việc của người khác.) - Đúng, vì cô ấy nói rằng sẽ
không bao giờ hẹn hò với người thô lỗ với nhân viên nhà hàng.
 She never wants to date anyone in a restaurant. ❌ (Cô ấy không bao giờ muốn hẹn hò
với ai trong nhà hàng.) - Sai, vì cô ấy chỉ nói về thái độ đối với nhân viên nhà hàng,
không phải việc hẹn hò trong nhà hàng.
 She considers restaurant staff noble people. ❌ (Cô ấy coi nhân viên nhà hàng là những
người cao quý.) - Sai, vì cô ấy chỉ muốn họ được tôn trọng, không có ý nói rằng họ
cao quý.
 She used to be a waitress in the Netherlands. ❌ (Cô ấy từng là nhân viên phục vụ ở Hà
Lan.) - Sai, vì bài nghe không đề cập đến việc cô ấy từng làm nhân viên phục vụ.
20. A. ways of evaluating people’s personalities
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, cuộc trò chuyện đề cập đến các cách mà mọi người đánh giá tính cách của
người khác:
"From the moment two people meet, they're sizing each other up. They look for signs of
qualities like honesty, intelligence, and selflessness."
"Ngay từ khoảnh khắc hai người gặp nhau, họ đã đánh giá nhau. Họ tìm kiếm những dấu hiệu
về các phẩm chất như sự trung thực, trí thông minh và lòng vị tha."
Sau đó, cuộc trò chuyện tiếp tục với các yếu tố như cái bắt tay, tính đúng giờ và cách đối
xử với nhân viên phục vụ, tất cả đều liên quan đến việc đánh giá tính cách. Vì vậy, đáp án
chính xác là ways of evaluating people’s personalities.
Phân tích các lựa chọn:
 handshake and personality interpretation. ❌ (Cái bắt tay và sự diễn giải tính cách.) -
Sai, vì cuộc trò chuyện không chỉ nói về cái bắt tay mà còn nhiều yếu tố khác.
 punctuality and restaurant manner. ❌ (Tính đúng giờ và cách ứng xử trong nhà hàng.)
- Sai, vì đây chỉ là một phần của cuộc trò chuyện, không phải chủ đề chính.
 categories of people in restaurants. ❌ (Các loại người trong nhà hàng.) - Sai, vì bài
nghe không phân loại người trong nhà hàng mà nói về cách đánh giá con người.
 ways of evaluating people’s personalities. ✅ (Các cách đánh giá tính cách của con
người.) - Đúng, vì bài nghe đề cập đến nhiều yếu tố ảnh hưởng đến cách đánh giá tính
cách.
21. D. extra features supporting the game
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, nội dung về việc mua hàng trong ứng dụng của Angry Birds 2 được đề cập:
"Angry Birds 2 could be enjoyed fully without purchasing anything, but they did offer, for
purchase, a variety of ways to expand, extend and enhance the game-playing experience."
"Angry Birds 2 có thể được chơi trọn vẹn mà không cần mua bất cứ thứ gì, nhưng họ cung
cấp nhiều cách khác nhau để mở rộng, kéo dài và nâng cao trải nghiệm chơi game với các tùy
chọn mua hàng."
Điều này cho thấy rằng người dùng không cần phải trả tiền để chơi trò chơi đầy đủ, nhưng
họ có thể mua các tính năng bổ sung để nâng cao trải nghiệm. Do đó, đáp án chính xác
là extra features supporting the game.
Phân tích các lựa chọn:
 the right to play the fully-formed game. ❌ (Quyền chơi phiên bản hoàn chỉnh của trò
chơi.) - Sai, vì trò chơi có thể được chơi đầy đủ mà không cần mua gì.
 more turns to play the game. ❌ (Thêm lượt chơi.) - Sai, vì người chơi có thể nhận
thêm lượt bằng cách xem video hoặc chờ thời gian hồi sinh.
 extra features supporting the game. ✅ (Các tính năng bổ sung hỗ trợ trò chơi.) -
Đúng, vì người chơi có thể mua thêm các yếu tố giúp mở rộng trải nghiệm chơi.
 special jewelry to give other players. ❌ (Trang sức đặc biệt để tặng người chơi khác.) -
Sai, vì trò chơi không có cơ chế tặng quà bằng trang sức.
22. A. It was exceptionally well-received.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về phiên bản đầu tiên của Angry Birds được đề cập:
"The first Angry Birds game was released in 2009, and it was a massive hit, even though
players had to pay to download it."
"Trò chơi Angry Birds đầu tiên được phát hành vào năm 2009 và nó đã trở thành một cú hit
lớn, mặc dù người chơi phải trả tiền để tải về."
Cụm từ "a massive hit" có nghĩa là rất thành công và được đón nhận nồng nhiệt. Do đó,
đáp án chính xác là It was exceptionally well-received.
Phân tích các lựa chọn:
 It was totally free to download. ❌ (Nó hoàn toàn miễn phí để tải về.) - Sai, vì người
chơi phải trả tiền để tải phiên bản đầu tiên.
 It was exceptionally well-received. ✅ (Nó được đón nhận một cách đặc biệt tốt.) -
Đúng, vì bài nghe nói rằng trò chơi là một cú hit lớn.
 It was among the most successful games. ❌ (Nó nằm trong số những trò chơi thành
công nhất.) - Sai, vì mặc dù rất thành công, bài nghe không khẳng định nó là một
trong những trò chơi thành công nhất mọi thời đại.
 It was released 10 years before the 2nd version. ❌ (Nó được phát hành 10 năm trước
phiên bản thứ hai.) - Sai, vì Angry Birds 2 ra mắt vào năm 2015, tức là chỉ 6 năm sau
phiên bản đầu tiên (2009).
23. C. a game player
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, Jon Norris bày tỏ suy nghĩ của mình về Angry Birds 2:
"John Norris says that he played the original endlessly, and he was looking forward to the
development."
"John Norris nói rằng anh ấy đã chơi phiên bản gốc không ngừng nghỉ và anh ấy rất mong
chờ sự phát triển tiếp theo."
Điều này cho thấy rằng Jon Norris chỉ là một người chơi game yêu thích Angry Birds, chứ
không phải là một nhà phát triển hay chuyên gia đánh giá game. Do đó, đáp án chính xác là a
game player.
Phân tích các lựa chọn:
 a game player. ✅ (Người chơi game.) - Đúng, vì bài nghe cho biết Jon Norris đã chơi
phiên bản gốc rất nhiều và mong chờ phiên bản mới.
 a game developer. ❌ (Nhà phát triển game.) - Sai, vì Jon Norris không tham gia vào
việc phát triển trò chơi.
 a game reviewer. ❌ (Người đánh giá game.) - Sai, vì bài nghe không nói rằng Jon
Norris là một nhà phê bình game chuyên nghiệp.
 a game tester. ❌ (Người kiểm thử game.) - Sai, vì Jon Norris không được nhắc đến
như một người thử nghiệm trò chơi.
24. C. a virtual bonus achieved by players
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, "Gems" được nhắc đến như một loại tiền tệ trong trò chơi:
"The game allows you to gain extra lives in exchange for gems. There are several ways to
gather these gems in the game, but buying them is the easiest."
"Trò chơi cho phép bạn có thêm mạng chơi bằng cách đổi lấy đá quý (gems). Có nhiều cách
để thu thập những viên đá quý này trong trò chơi, nhưng cách dễ nhất là mua chúng."
Điều này cho thấy rằng "Gems" là một phần thưởng ảo mà người chơi có thể nhận được
trong trò chơi, có thể kiếm được bằng cách chơi hoặc mua bằng tiền thật. Do đó, đáp án chính
xác là a virtual bonus achieved by players.
Phân tích các lựa chọn:
 a real present to give player fellows. ❌ (Một món quà thật để tặng đồng đội.) - Sai, vì
Gems không phải là quà tặng thật.
 a virtual bonus achieved by players. ✅ (Một phần thưởng ảo mà người chơi đạt
được.) - Đúng, vì Gems là một loại tiền tệ trong game mà người chơi có thể kiếm
được.
 a name of a character in the game. ❌ (Tên của một nhân vật trong trò chơi.) - Sai, vì
Gems không phải là một nhân vật.
 the final stage of the game. ❌ (Giai đoạn cuối cùng của trò chơi.) - Sai, vì Gems là vật
phẩm trong game, không phải màn chơi cuối cùng.
25. D. its criticisms
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, phần lớn nội dung xoay quanh những lời phàn nàn về Angry Birds 2:
"Some players are complaining about how the game encourages in-app purchases."
"Một số người chơi đang phàn nàn về cách trò chơi khuyến khích mua hàng trong ứng dụng."
"John Norris says that he played the original endlessly, and he was looking forward to the
development. But after such an uncomplicated original game, he was really disappointed by
how hard the sequel tries to make you spend your money."
"John Norris nói rằng anh ấy đã chơi bản gốc không ngừng nghỉ và mong chờ sự phát triển
mới. Nhưng sau một trò chơi đơn giản như vậy, anh ấy thực sự thất vọng vì phiên bản tiếp
theo cố gắng khiến người chơi phải chi tiền."
Phần lớn cuộc thảo luận đề cập đến các lời chỉ trích về hệ thống mua hàng trong trò chơi, cho
thấy rằng chủ đề chính là những lời phê bình về trò chơi. Do đó, đáp án chính xác là its
criticisms.
Phân tích các lựa chọn:
 its developers. ❌ (Các nhà phát triển trò chơi.) - Sai, vì bài nghe không tập trung vào
đội ngũ phát triển.
 its improvement. ❌ (Những cải tiến của trò chơi.) - Sai, vì bài nghe chủ yếu nói về
những vấn đề của phiên bản mới thay vì những cải tiến.
 its criticisms. ✅ (Những lời chỉ trích.) - Đúng, vì bài nghe tập trung vào các lời phàn
nàn về hệ thống mua hàng trong trò chơi.
 its attraction. ❌ (Sự hấp dẫn của trò chơi.) - Sai, vì bài nghe không tập trung vào việc
trò chơi thu hút người chơi.
26. B. part of African kids under 5
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về những người bị ảnh hưởng bởi bệnh sốt rét được đề cập:
"It is noticeable that malaria kills around 584,000 people a year worldwide. Most of them
children under five in sub-Saharan Africa."
"Đáng chú ý là bệnh sốt rét giết chết khoảng 584.000 người mỗi năm trên toàn thế giới. Phần
lớn trong số đó là trẻ em dưới 5 tuổi ở khu vực cận Sahara châu Phi."
Thông tin này chỉ ra rằng trẻ em dưới 5 tuổi ở châu Phi là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề
nhất của bệnh sốt rét. Do đó, đáp án chính xác là part of African kids under 5.
Phân tích các lựa chọn:
 people in sub-tropical countries. ❌ (Người dân ở các nước cận nhiệt đới.) - Sai, vì bài
nghe nói cụ thể về trẻ em ở châu Phi, không phải tất cả các nước cận nhiệt đới.
 part of African kids under 5. ✅ (Một phần trẻ em châu Phi dưới 5 tuổi.) - Đúng, vì
bài nghe nhấn mạnh rằng phần lớn nạn nhân của sốt rét là trẻ nhỏ ở châu Phi.
 people without Mosquirix injection. ❌ (Những người không tiêm Mosquirix.) - Sai, vì
bài nghe không đề cập đến việc thiếu vắc-xin là nguyên nhân chính gây tử vong.
 poor people in South Africa. ❌ (Người nghèo ở Nam Phi.) - Sai, vì bài nghe nói về
toàn bộ khu vực cận Sahara châu Phi, không chỉ riêng Nam Phi.
27. B. African children
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về đối tượng đủ điều kiện tiêm vắc-xin Mosquirix được đề cập:
"It has been designed specifically to combat malaria infection in children in Africa and will
not be licensed for travelers."
"Vắc-xin này được thiết kế đặc biệt để chống lại bệnh sốt rét ở trẻ em châu Phi và sẽ không
được cấp phép cho du khách."
Điều này cho thấy rằng trẻ em châu Phi là đối tượng chính được tiêm vắc-xin Mosquirix. Do
đó, đáp án chính xác là African children.
Phân tích các lựa chọn:
 African children. ✅ (Trẻ em châu Phi.) - Đúng, vì bài nghe nói rằng vắc-xin này
được thiết kế dành riêng cho trẻ em châu Phi.
 scientists and African children. ❌ (Các nhà khoa học và trẻ em châu Phi.) - Sai, vì bài
nghe không nói rằng các nhà khoa học cũng được tiêm vắc-xin.
 only those in 7 African countries. ❌ (Chỉ những người ở 7 quốc gia châu Phi.) - Sai, vì
mặc dù vắc-xin được thử nghiệm tại 7 quốc gia nhưng không có thông tin nào nói
rằng chỉ những nước này mới được tiêm.
 tourists to sub-Saharan Africa. ❌ (Khách du lịch đến khu vực cận Sahara châu Phi.) -
Sai, vì bài nghe nói rõ rằng vắc-xin không được cấp phép cho du khách.
28. B. Its full effect is enabled by a booster shot.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về hiệu quả của vắc-xin Mosquirix được đề cập:
"The best protection was among children aged five to 17 months who received three doses of
the vaccine a month apart plus a booster dose at 20 months. But the effectiveness of the
vaccine declined over time making the booster shot essential."
"Sự bảo vệ tốt nhất được ghi nhận ở trẻ từ 5 đến 17 tháng tuổi, những em đã nhận ba liều vắc-
xin cách nhau một tháng cùng với một liều tăng cường ở 20 tháng tuổi. Nhưng hiệu quả của
vắc-xin giảm dần theo thời gian, khiến liều tăng cường trở nên cần thiết."
Điều này cho thấy rằng liều tăng cường là yếu tố quan trọng để vắc-xin đạt hiệu quả đầy đủ.
Do đó, đáp án chính xác là Its full effect is enabled by a booster shot.
Phân tích các lựa chọn:
 It is costly due to late application. ❌ (Nó có chi phí cao do áp dụng muộn.) - Sai, vì
bài nghe không đề cập đến chi phí cao do áp dụng muộn.
 It is effective for anyone over 17 months. ❌ (Nó có hiệu quả cho bất kỳ ai trên 17
tháng tuổi.) - Sai, vì hiệu quả của vắc-xin giảm dần theo thời gian nếu không có liều
tăng cường.
 Its full effect is enabled by a booster shot. ✅ (Hiệu quả đầy đủ của nó được kích hoạt
bởi liều tăng cường.) - Đúng, vì bài nghe nói rằng liều tăng cường là cần thiết để duy
trì hiệu quả của vắc-xin.
 In the future, it will be effective for babies. ❌ (Trong tương lai, nó sẽ có hiệu quả cho
trẻ sơ sinh.) - Sai, vì bài nghe nói rằng vắc-xin không có hiệu quả cao đối với trẻ sơ
sinh.
29. B. They are the sponsors of the injection project.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về sự tài trợ của Quỹ Bill & Melinda Gates được đề cập:
"In 2001, a partnership was established between GSK and the PATH Malaria Vaccine
Initiative through a grant from the Bill and Melinda Gates Foundation. The project aimed to
speed up malaria vaccine development."
"Vào năm 2001, một mối quan hệ hợp tác được thiết lập giữa GSK và Sáng kiến Vắc-xin Sốt
rét PATH thông qua một khoản tài trợ từ Quỹ Bill và Melinda Gates. Dự án nhằm đẩy nhanh
quá trình phát triển vắc-xin sốt rét."
Điều này cho thấy rằng Bill và Melinda Gates đã tài trợ cho dự án vắc-xin sốt rét. Do đó,
đáp án chính xác là They are the sponsors of the injection project.
Phân tích các lựa chọn:
 They are visitors without vaccine to the disease area. ❌ (Họ là du khách không có vắc-
xin đến khu vực có dịch bệnh.) - Sai, vì bài nghe không nói rằng họ từng đến khu vực
dịch bệnh.
 They are the sponsors of one of 11 research centres. ❌ (Họ là nhà tài trợ của một trong
11 trung tâm nghiên cứu.) - Sai, vì bài nghe không đề cập rằng họ tài trợ một trung
tâm nghiên cứu cụ thể nào.
 They are the sponsors of the injection project. ✅ (Họ là nhà tài trợ của dự án vắc-
xin.) - Đúng, vì bài nghe nói rằng họ tài trợ để đẩy nhanh quá trình phát triển vắc-xin
sốt rét.
 They are sponsors of poor African children. ❌ (Họ là nhà tài trợ cho trẻ em nghèo
châu Phi.) - Sai, vì bài nghe nói về việc tài trợ phát triển vắc-xin, không phải hỗ trợ
trực tiếp cho trẻ em nghèo.
30. D. the development process of the vaccine
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, phần lớn nội dung tập trung vào quá trình phát triển của vắc-xin sốt rét:
"GSK began research on a malaria vaccine 30 years ago and the first trials in Africa began in
1998."
"GSK bắt đầu nghiên cứu vắc-xin sốt rét từ 30 năm trước và các thử nghiệm đầu tiên tại châu
Phi bắt đầu vào năm 1998."
"In 2001, a partnership was established between GSK and the PATH Malaria Vaccine
Initiative through a grant from the Bill and Melinda Gates Foundation."
"Vào năm 2001, một mối quan hệ hợp tác được thiết lập giữa GSK và Sáng kiến Vắc-xin Sốt
rét PATH thông qua một khoản tài trợ từ Quỹ Bill và Melinda Gates."
"In 2009, 11 centres began recruiting 16,000 children in 7 sub-Saharan African countries."
"Vào năm 2009, 11 trung tâm bắt đầu tuyển chọn 16.000 trẻ em ở 7 quốc gia cận Sahara châu
Phi."
Các thông tin trên cho thấy rằng bài giảng tập trung vào quá trình nghiên cứu, hợp tác và thử
nghiệm vắc-xin qua nhiều năm. Do đó, đáp án chính xác là the development process of the
vaccine.
Phân tích các lựa chọn:
 the mechanism of the vaccine. ❌ (Cơ chế hoạt động của vắc-xin.) - Sai, vì bài giảng
không đi sâu vào cơ chế hoạt động của vắc-xin.
 the effectiveness of the vaccine. ❌ (Hiệu quả của vắc-xin.) - Sai, vì mặc dù có đề cập
đến hiệu quả, nhưng đây không phải là nội dung chính của bài giảng.
 scientists’ opinions of the injection. ❌ (Ý kiến của các nhà khoa học về vắc-xin.) - Sai,
vì bài giảng không tập trung vào quan điểm cá nhân của các nhà khoa học.
 the development process of the vaccine. ✅ (Quá trình phát triển của vắc-xin.) -
Đúng, vì bài giảng chủ yếu nói về các giai đoạn nghiên cứu và phát triển vắc-xin.
31. D. cheese-making origin in northern Europe
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về nghiên cứu được đăng trên tạp chí "Nature" được đề cập:
"Ms. Salk and other scientists believe that this is obvious evidence of cheese making in
northern Europe during Neolithic times and their findings have been published in the
scientific journal Nature."
"Cô Salk và các nhà khoa học khác tin rằng đây là bằng chứng rõ ràng về việc làm pho mát ở
Bắc Âu trong thời kỳ đồ đá mới, và những phát hiện của họ đã được công bố trên tạp chí
khoa học Nature."
Điều này cho thấy rằng bài báo trên tạp chí Nature đề cập đến nguồn gốc làm pho mát ở
Bắc Âu. Do đó, đáp án chính xác là cheese-making origin in northern Europe.
Phân tích các lựa chọn:
 human trace in northern Europe years ago. ❌ (Dấu vết con người ở Bắc Âu nhiều năm
trước.) - Sai, vì bài báo không nói về dấu vết con người mà tập trung vào quá trình
làm pho mát.
 archaeological evidence of pottery vessels. ❌ (Bằng chứng khảo cổ về đồ gốm.) - Sai,
vì bài báo nói về việc làm pho mát, không phải chỉ về đồ gốm.
 cheese-making origin in northern Europe. ✅ (Nguồn gốc làm pho mát ở Bắc Âu.) -
Đúng, vì bài nghe nhấn mạnh rằng bài báo trong tạp chí Nature nói về nguồn gốc sản
xuất pho mát ở Bắc Âu.
 Polish ancient cheese-making technology. ❌ (Công nghệ làm pho mát cổ đại của Ba
Lan.) - Sai, vì bài báo không đề cập đến công nghệ mà chỉ nói về bằng chứng khảo cổ
liên quan đến pho mát.
32. A. the residual of milk and cattle
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về dấu vết rõ ràng nhất của việc làm pho mát được đề cập:
"Ms. Salk and her team also analyzed lipid remains on the vessels and detected milk remains
which they say provides a link to cheese making."
"Cô Salk và nhóm của cô cũng đã phân tích tàn dư lipid trên các vật dụng bằng gốm và phát
hiện ra dấu vết của sữa, điều này, theo họ, là bằng chứng liên kết với việc làm pho mát."
Điều này cho thấy rằng tàn dư của sữa và gia súc là bằng chứng rõ ràng nhất về quá trình
làm pho mát. Do đó, đáp án chính xác là the residual of milk and cattle.
Phân tích các lựa chọn:
 the residual of milk and cattle. ✅ (Tàn dư của sữa và gia súc.) - Đúng, vì bài nghe
nói rằng dấu vết sữa trên đồ gốm là bằng chứng liên quan đến việc làm pho mát.
 the remains of broken pottery. ❌ (Dấu vết của đồ gốm bị vỡ.) - Sai, vì bài nghe nói
rằng họ tìm thấy dấu vết sữa trên đồ gốm, nhưng đồ gốm không phải bằng chứng
chính của việc làm pho mát.
 some five-thousand-year-old records. ❌ (Một số tài liệu năm nghìn năm tuổi.) - Sai, vì
bài nghe không đề cập đến tài liệu viết nào về việc làm pho mát.
 remains of an ancient people group. ❌ (Dấu vết của một nhóm người cổ đại.) - Sai, vì
bài nghe nói về bằng chứng liên quan đến sữa, không phải về nhóm người cổ đại.
33. A. Milk with lactose upset their digestion.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, thông tin về tình trạng không dung nạp lactose của người thời kỳ đồ đá mới
được đề cập:
"Scientists revealed that genetic and computer simulations have shown that at that time
people were largely lactose intolerant. Processing milk into cheese allows the lactose content
of milk to be reduced. Thus, making cheese allowed them to consume dairy products without
the undesirable health effects."
"Các nhà khoa học tiết lộ rằng mô phỏng di truyền và máy tính đã cho thấy vào thời điểm đó,
con người phần lớn không dung nạp lactose. Việc chế biến sữa thành pho mát giúp giảm hàm
lượng lactose trong sữa. Vì vậy, làm pho mát đã giúp họ tiêu thụ các sản phẩm từ sữa mà
không gặp phải tác động sức khỏe không mong muốn."
Điều này có nghĩa là sữa có chứa lactose gây ra vấn đề tiêu hóa cho người thời kỳ đồ đá
mới. Do đó, đáp án chính xác là Milk with lactose upset their digestion.
Phân tích các lựa chọn:
 They didn’t like milk with lactose in it. ❌ (Họ không thích sữa có chứa lactose.) - Sai,
vì bài nghe nói rằng họ không thể tiêu hóa lactose, không phải vì họ không thích sữa.
 Milk with lactose upset their digestion. ✅ (Sữa có chứa lactose làm rối loạn tiêu hóa
của họ.) - Đúng, vì bài nghe nói rằng họ không dung nạp lactose và phải chế biến sữa
thành pho mát để tiêu thụ.
 It was the reason for their cheese invention. ❌ (Đây là lý do khiến họ phát minh ra pho
mát.) - Sai, vì bài nghe không khẳng định rằng đây là lý do chính dẫn đến việc làm
pho mát.
 It prevented them from consuming dairy food. ❌ (Nó ngăn họ tiêu thụ thực phẩm từ
sữa.) - Sai, vì họ vẫn có thể tiêu thụ các sản phẩm từ sữa bằng cách làm pho mát để
giảm lactose.
34. A. There is a time to make the best cheese.
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, có một phần đề cập đến thời điểm làm pho mát tốt nhất:
"Andrew Dalby says that the taste of the cheese may have changed according to the season.
Similar to those cheeses made in the region of France where I live. The result can be quite
different depending on the season."
"Andrew Dalby nói rằng hương vị của pho mát có thể thay đổi theo mùa. Tương tự như
những loại pho mát được làm ở khu vực nước Pháp nơi tôi sống. Kết quả có thể khác biệt
đáng kể tùy vào mùa."
Điều này cho thấy rằng thời điểm trong năm có thể ảnh hưởng đến chất lượng pho mát.
Do đó, đáp án chính xác là There is a time to make the best cheese.
Phân tích các lựa chọn:
 Traditional and Neolithic cheese are made differently. ❌ (Pho mát truyền thống và pho
mát thời kỳ đồ đá mới được làm khác nhau.) - Sai, vì bài nghe không so sánh trực tiếp
phương pháp sản xuất pho mát giữa hai thời kỳ.
 There is a time to make the best cheese. ✅ (Có một thời điểm thích hợp để làm pho
mát ngon nhất.) - Đúng, vì bài nghe nói rằng hương vị pho mát có thể thay đổi theo
mùa.
 Cheese is stored to use for a very long time. ❌ (Pho mát được lưu trữ để sử dụng trong
một thời gian rất dài.) - Sai, vì bài nghe không nhấn mạnh việc lưu trữ pho mát lâu
dài.
 France is home to the best cheese. ❌ (Pháp là quê hương của pho mát ngon nhất.) -
Sai, vì bài nghe chỉ đề cập đến một loại pho mát của Pháp, không khẳng định đây là
nơi có pho mát ngon nhất.
35. A. Discovery of cheese origin
Giải thích chi tiết:
Trong bài nghe, nội dung tập trung vào việc khám phá nguồn gốc của pho mát:
"Scientists may be one step closer to uncovering the origins of cheese making as evidence
that is thousands of years old has been uncovered."
"Các nhà khoa học có thể đã tiến gần hơn một bước trong việc khám phá nguồn gốc của pho
mát khi tìm thấy những bằng chứng có niên đại hàng nghìn năm."
Điều này cho thấy rằng chương trình tập trung vào việc khám phá nguồn gốc của pho
mát, không phải về lịch sử toàn diện hay sự đa dạng của pho mát. Do đó, đáp án chính xác
là Discovery of cheese origin.
Phân tích các lựa chọn:
 History of cheese. ❌ (Lịch sử của pho mát.) - Sai, vì bài nghe không trình bày toàn bộ
lịch sử của pho mát mà chỉ tập trung vào nguồn gốc của nó.
 Best cheese in the world. ❌ (Loại pho mát ngon nhất thế giới.) - Sai, vì bài nghe
không đề cập đến việc đánh giá loại pho mát nào ngon nhất.
 Discovery of cheese origin. ✅ (Khám phá nguồn gốc của pho mát.) - Đúng, vì bài
nghe tập trung vào việc tìm kiếm bằng chứng về nguồn gốc của pho mát.
 Variety of cheese. ❌ (Sự đa dạng của pho mát.) - Sai, vì bài nghe không nói về các
loại pho mát khác nhau.

You might also like