Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà
Nẵng
Khoa Công Nghệ Số
Báo cáo kế hoạch dự án
Môn: Công nghệ phần mềm
Giáo viên hướng dẫn: Võ Trung Hùng
Thành viên:
Ngô Văn Sinh Lê Hữu Thi
Lê Anh Dũng Hồ Thái Sơn
Đặng Văn Thống Đoàn Trung Kiên
Đà Nẵng, ngày 23 tháng 2 năm
2024
MÔ TẢ DỰ ÁN
Lý do thực hiện dự án:
• Bán hàng trên mạng đang trở thành một xu hướng tất yếu.
• Trong khi một số cửa hàng đang tận dụng tốt lợi thế từ thương mại điện tử, số
còn lại vẫn cần phải cải thiện về mặt kỹ thuật, trải nghiệm khách hàng, chiến
lược marketing, và dịch vụ hậu mãi.
• Các vấn đề đặt ra cần phải giải quyết
⚬ Cải thiện trải nghiệm mua sắm trực tuyến.
⚬ Tăng cường hiện diện trên mạng xã hội và marketing điện tử.
⚬ Cung cấp dịch vụ giao hàng đáng tin cậy.
⚬ Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
⚬ Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng.
⚬ Đảm bảo an toàn thanh toán trực tuyến.
⚬ ...
3
Mục đích Mục tiêu
• Mở rộng thị trường • Phát triển website bán hàng
• Tăng doanh thu • Tối ưu hóa SEO và tiếp thị nội dụng
• Cải thiện hiệu quả kinh doanh • Triển khai chiến dịch marketing điện
• Nâng cao nhận thức thương hiệu tử
• Cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh và
đáng tin cậy
• Thu thập và phân tích dữ liệu khách
hàng
• Xây dựng chương trình khách hàng
thân thiết
4
Ý nghĩa của dự án
• Về kinh tế: Tăng trưởng doanh thu, tạo việc làm.
• Về xã hội: Cải thiện tiện ích mua sắm, Hỗ trợ cộng đồng địa phương.
• Về khoa học cộng nghệ: Ứng dụng công nghệ mới, đổi mới quy trình quản lí.
• Về môi trường: Giảm tác động đến môi trường.
• Về giáo dục và đào tạo: Nâng cao kỹ năng lao động.
• Về văn hóa: Phản ánh và phát triển văn hóa tiêu dùng.
5
PHẠM VI DỰ ÁN
Dự án bao gồm
• Hệ thống đặt hàng và thanh toán: Đặt hàng và thanh toán trực tuyến, tích hợp di
động.
• Quản lý tồn kho: Tự động cập nhật và theo dõi tồn kho, hệ thống đặt hàng tự
động.
• Giao diện người dùng: Giao diện thân thiện, giỏ hàng và theo dõi đơn hàng.
• Bảo mật thông tin: Bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu kinh doanh.
• Quản lý khách hàng và quảng cáo: Hệ thống quản lý khách hàng và
chiến lược quảng cáo.
• Đào tạo và hỗ trợ: Đào tạo nhân viên và hỗ trợ kỹ thuật.
• Quản lý dự án: Kế hoạch, theo dõi lịch trình và quản lý nguồn lực.
• Tích hợp công nghệ: Sử dụng công nghệ mới và tích hợp dễ dàng.
• Tổ chức và phương pháp làm việc: Thiết lập cấu trúc tổ chức và quy trình làm
việc mới.
7
Dự án không bao gồm
• Phạm vi dự án không bao gồm các yếu tố không thiết yếu, như chức năng phức
tạp không cần thiết, chi phí không ảnh hưởng quan trọng, và yêu cầu thời gian
không đóng góp đáng kể vào mục tiêu chính của dự án.
8
Cơ sở để thực hiện dự án
• Mục tiêu rõ ràng và vấn đề cần giải quyết.
• Phân tích yêu cầu và chức năng cụ thể.
• Đội ngũ đa ngành và kế hoạch dự án chi tiết.
• Lựa chọn công nghệ phù hợp và tích hợp dễ dàng.
• Tuân thủ pháp luật, bảo mật thông tin.
• Đào tạo, hỗ trợ sau triển khai và đánh giá liên tục.
• Chiến lược tiếp thị và quảng cáo để thu hút khách hàng.
9
Các ràng buộc
• Ngân sách: Hạn chế tài chính cho dự án.
• Thời gian: Yêu cầu hoàn thành theo lịch trình cụ thể.
• Yêu cầu kỹ thuật: Chức năng, tính năng và hiệu suất của hệ thống.
• Pháp luật và tuân thủ: An toàn thực phẩm, quyền riêng tư, và các quy định pháp
luật.
• Bảo mật và quyền riêng tư: Ràng buộc về bảo mật thông tin và dữ liệu khách
hàng.
• Yêu cầu khách hàng: Mong đợi và tiêu chí của khách hàng.
• Công nghệ và nền tảng: Sử dụng công nghệ và nền tảng cụ thể.
• Nhân sự: Phụ thuộc vào kỹ năng và khả năng của nhóm nhân sự.
• Duy trì và hỗ trợ: Quy trình duy trì và hỗ trợ sau triển khai.
10
Nguồn lực thực hiện dự án
• Nhân lực:
⚬ Yêu cầu: Lập trình viên, kiến trúc sư phần mềm, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật,
quản lý dự án.
⚬ Hiện có: Có thể cần tuyển dụng thêm lập trình viên có kinh nghiệm trong
phát triển phần mềm quản lý. Nếu tổ chức đã có nhóm phát triển phần mềm,
có thể cân nhắc sử dụng lại nhân lực hiện có và bổ sung kỹ năng cần thiết.
• Kiến thức và kinh nghiệm:
⚬ Yêu cầu: Kiến thức về ngành công nghiệp thực phẩm và phát triển phần mềm.
⚬ Hiện có: Đánh giá khả năng của nhóm phát triển hiện tại và nhu cầu đào tạo
hoặc tuyển dụng thêm nguồn lực có kinh nghiệm trong cả hai lĩnh vực này.
11
Nguồn lực thực hiện dự án
• Vật liệu và nguyên liệu:
⚬ Yêu cầu: Dữ liệu về sản phẩm bánh ngọt, tài liệu hướng dẫn về quản lý sản
phẩm.
⚬ Hiện có: Đánh giá khả năng thu thập và sử dụng dữ liệu và tài liệu có sẵn từ
tổ chức hoặc từ đối tác trong ngành công nghiệp thực phẩm.
• Thiết bị và công nghệ:
⚬ Yêu cầu: Phần mềm phát triển, môi trường phát triển, hệ thống quản lý cơ sở
dữ liệu.
⚬ Hiện có: Đánh giá cơ sở hạ tầng công nghệ hiện tại của tổ chức và xác định
xem có cần bổ sung hoặc nâng cấp không.
12
Nguồn lực thực hiện dự án
• Tài chính:
⚬ Yêu cầu: Ngân sách cho việc phát triển phần mềm, chi phí quảng cáo và tiếp
thị.
⚬ Hiện có: Đánh giá khả năng tài chính của tổ chức và xác định nguồn tài chính
có sẵn và cần bổ sung từ nguồn nào nếu cần thiết.
• Thời gian:
⚬ Yêu cầu: Thời gian để phát triển, thử nghiệm và triển khai phần mềm.
⚬ Hiện có: Đánh giá lịch trình làm việc của nhóm phát triển và xác định khả
năng thực hiện dự án trong thời gian đề ra.
13
Nguồn lực thực hiện dự án
• Mối quan hệ và đối tác
⚬ Yêu cầu: Liên kết với các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp thực phẩm
và các công ty phần mềm.
⚬ Hiện có: Đánh giá mối quan hệ hiện có và xác định khả năng mở rộng mạng
lưới đối tác nếu cần thiết.
• Quản lý dự án chuyên nghiệp
⚬ Yêu cầu: Sử dụng phương pháp và công cụ quản lý dự án hiệu quả.
⚬ Hiện có: Đánh giá kỹ năng quản lý dự án của nhóm và xác định cần bổ sung
hoặc đào tạo thêm nếu cần thiết.
14
Kinh phí
• Phân tích yêu cầu và thiết kế: 150 triệu VNĐ
• Phát triển phần mềm: 250 triệu VNĐ
• Kiểm thử và sửa lỗi: 200 triệu VNĐ
• Triển khai và đào tạo: 100 triệu VNĐ
• Hỗ trợ và bảo trì: 50 triệu
15
Lựa chọn công nghệ phát triển
• Phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP).
• Ứng dụng di động.
• Hệ thống quản lý đặt hàng (POS).
• Hệ thống trực tuyến (Cloud)
• Phân tích dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI)
16
Các rủi ro
• Rủi ro về bảo mật thông tin.
• Rủi ro về hỏng hóc hệ thống.
• Rủi ro về sự phụ thuộc vào công nghệ.
• Rủi ro về thay đổi cơ cấu tổ chức.
• Rủi ro về chi phí và thời gian.
17
Các lợi ích
• Quản lý hàng tồn kho.
• Tăng hiệu suất lao động.
• Quản lý đơn hàng và thanh toán.
• Tối ưu hóa sản phẩm.
• Nâng cao trải nghiệm khách hàng.
• Quản lý chi phí.
• Tăng cường tính cạnh tranh.
18
THANK
YOU
VERY