1.
Xác định động từ tường thuật phù hợp
Động từ tường thuật cho câu trực tiếp "say" hoặc "tell": Khi người
nói chỉ nêu một lời nói mà không chỉ ra ai mà họ đang nói chuyện, sử
dụng "say". Khi người nói nêu rõ người mà họ đang nói chuyện, sử dụng
"tell."
Ví dụ:
o "I am busy," she said. (“Tôi đang bận", cô ấy nói)
→ She said (that) she was busy. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy bận.)
o "I am busy," she told me. (Cô ấy bảo tôi: “Tôi đang bận")
→ She told me (that) she was busy. (She told me (that) she was busy.)
Động từ tường thuật cho các hành động khác: Đối với các động từ khác
như "ask," "request," "wonder," "admit," "announce," "promise,"... sử
dụng trực tiếp động từ đó trong câu gián tiếp.
Ví dụ:
o "Can you help me?" she asked. (“Tôi có thể giúp bạn được không?”, cô
ấy hỏi.)
→ She asked if/whether I could help her. (Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giúp cô
ấy không.)
o "Please come to the party," he requested. (“Hãy đến bữa tiệc", anh ấy yêu
cầu.)
→ He requested me to come to the party. (Anh ấy yêu cầu tôi đến dự bữa
tiệc.)
Lưu ý: Khi sử dụng các động từ như "ask," "inquire," "wonder," "want to
know”, bạn cần sử dụng từ liên kết như "if" hoặc "whether" trong câu gián tiếp.
Will → Would
Ví dụ: "I will help you," he says. ("Tôi sẽ giúp bạn," anh ấy nói.)
→ He said (that) he would help me. (Anh ấy nói (rằng) anh ấy sẽ giúp tôi.)
Can → Could
Ví dụ: "I can swim," she says. ("Tôi có thể bơi," cô ấy nói)
→ She said (that) she could swim. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy có thể bơi.)
Must/Have to → Had to
Ví dụ: "I must go," he says. ("Tôi phải đi," anh ấy nói.)
→ He said (that) he had to go. (Anh ấy nói (rằng) anh ấy phải đi.)
May → Might
Ví dụ: "I may come," she says. ("Tôi có thể sẽ đến," cô ấy nói.)
→ She said (that) she might come. (Cô ấy nói (rằng) cô ấy có thể sẽ đến.)
3.1. Cấu trúc câu gián tiếp dạng mệnh lệnh/yêu cầu
Cấu trúc câu gián tiếp dạng mệnh lệnh hoặc yêu cầu thường sử dụng động từ
"tell", "ask", "command", "request", hoặc "order" kết hợp với một đại từ tân ngữ
và một mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Thông thường, động từ tường thuật sẽ được sử
dụng ở dạng nguyên mẫu (infinitive) sau đó.
Cấu trúc chung: Chủ ngữ + động từ tường thuật (tell, ask, command,
request, order) + đại từ tân ngữ + to V-inf.
Ví dụ 1: Câu trực tiếp: "Please close the window," he said.
→ Câu gián tiếp: He asked me to close the window.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, xác định được "please close the window" là
mệnh lệnh được đưa ra. Để chuyển thành câu gián tiếp, chúng ta giữ nguyên
động từ tường thuật "said" trong câu trực tiếp do không rõ người đối thoại. Ở
đây, không nêu rõ người đối thoại (không rõ đại từ tân ngữ cụ thể) nên mặc
định sử dụng "me" (đang nói với bạn) và cuối cùng là thêm động từ "to close" ở
dạng nguyên mẫu.
Ví dụ 2: Câu trực tiếp: "Don't be late," she said to him.
→ Câu gián tiếp: She told him not to be late.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, xác định được "don't be late" là mệnh lệnh. Ở
đây, người được đối thoại được nêu rõ nên khi chuyển thành câu gián tiếp,
chúng ta sử dụng động từ tường thuật "told". Dựa vào bảng chuyển đổi, ta thấy
đại từ tân ngữ "him" không cần biến đổi nên giữ nguyên và cuối cùng là thêm
cụm động từ "not to be late" ở dạng nguyên mẫu.
3.2. Câu gián tiếp dạng trần thuật
Câu gián tiếp dạng trần thuật (indirect speech) là cách trình bày ý kiến, suy nghĩ,
hoặc câu nói của người khác một cách không trực tiếp, thường thông qua việc sử
dụng từ tường thuật như "say," "tell," "ask," và từ liên kết như "that”.
Cấu trúc chung: Chủ ngữ + Động từ tường thuật (say, tell,...) + (that) +
mệnh đề
Ví dụ 1: Câu trực tiếp: "I love ice cream," he said.
→ Câu gián tiếp: He said (that) he loved ice cream.
Giải thích: Trong ví dụ này, câu trực tiếp là "I love ice cream". Để chuyển
thành câu gián tiếp, chúng ta sử dụng từ tường thuật "said" để bắt đầu câu gián
tiếp. Sau đó, chúng ta sử dụng "that" (có thể có hoặc không cũng được). Dựa
vào bảng chuyển đổi, ta chuyển “I" trong câu trực tiếp thành “he”. Dựa vào
bảng quy tắc lùi thì, động từ "love" (hiện tại đơn) được chuyển sang "loved"
(quá khứ đơn).
Ví dụ 2: Câu trực tiếp: "I will study English tomorrow," she said.
→ Câu gián tiếp: She said (that) she would study English the next day.
Giải thích: Trong ví dụ này, câu trực tiếp là “I will study English tomorrow". Để
chuyển đổi sang câu gián tiếp, chúng ta sử dụng từ tường thuật "said", sau đó
thêm "that" (có thể có hoặc không cũng được). Dựa vào bảng chuyển đổi, ta
chuyển “I" thành “she". Dựa vào bảng quy tắc lùi thì, động từ “will study" được
chuyển sang “would study". Dựa vào bảng chuyển đổi trạng ngữ, chúng ta sử
dụng "the next day" thay vì "tomorrow".
3.3. Câu gián tiếp dạng câu hỏi
3.3.1. Yes/No question
Câu gián tiếp dạng câu hỏi thường sử dụng từ liên kết như "if", "whether" để
biến đổi câu hỏi trực tiếp thành câu gián tiếp. Cấu trúc của câu gián tiếp dạng
câu hỏi thường là động từ tường thuật (reported verb) theo sau bởi một từ liên
kết, sau đó là câu hỏi hoặc mệnh đề tường thuật lại.
Cấu trúc chung: Chủ ngữ + động từ tường thuật (ask, inquire, wonder,
want to know, etc.) + từ liên kết (if, whether) + câu hỏi/mệnh đề được tường
thuật lại.
Ví dụ 1: Câu trực tiếp: "Will it rain tomorrow?" he wondered.
→ Câu gián tiếp: He wondered if/whether it would rain tomorrow.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, câu hỏi được đặt ra là "Will it rain tomorrow?".
Để chuyển thành câu gián tiếp, chúng ta giữ nguyên động từ tường thuật
"wondered", sau đó thêm từ liên kết "if/whether" và tiếp tục giữ nguyên đại từ
tân ngữ "it". Dựa vào bảng quy tắc lùi thì để lùi động từ “will rain" thành
"would rain".
Ví dụ 2: Câu trực tiếp: "Can you speak French?" they asked Lan.
→ Câu gián tiếp: They asked Lan if/whether she could speak French.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, câu hỏi được đặt ra là "Can you speak
French?". Để chuyển thành câu gián tiếp, chúng ta giữ nguyên động từ tường
thuật "asked", sau đó thêm từ liên kết "if/whether". Đại từ tân ngữ Lan (ngôi thứ
3 nên dùng “she" để tránh lặp). Dựa vào bảng quy tắc lùi thì để lùi động từ
“can speak" thành "could speak".
3.3.1. Wh-question
Câu gián tiếp dạng câu hỏi thường sử dụng từ liên kết "wh-" questions (who,
what, when, where, why, how) để biến đổi câu hỏi trực tiếp thành câu gián tiếp.
Cấu trúc của câu gián tiếp dạng câu hỏi thường là động từ tường thuật (reported
verb) theo sau bởi một từ liên kết, sau đó là câu hỏi hoặc mệnh đề tường thuật
lại. Khi chuyển sang dạng gián tiếp, câu hỏi sẽ được chuyển sang dạng khẳng
định.
Cấu trúc chung: Chủ ngữ + động từ tường thuật (ask, inquire, wonder,
want to know, etc.) + từ liên kết (wh- words) + câu hỏi/mệnh đề được tường
thuật lại.
Ví dụ: Câu trực tiếp: "Where are you going?" she asked.
→ Câu gián tiếp: She asked where I was going.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, câu hỏi được đặt ra là "Where are you going?".
Để chuyển thành câu gián tiếp, chúng ta sử dụng động từ tường thuật "asked",
sau đó giữ nguyên từ liên kết "where". Dựa vào các bảng chuyển đổi, ta chuyển
“you" thành “I" (đang nói với bạn). Dựa vào bảng quy tắc lùi thì, ta lùi thì
động từ “are going" (hiện tại tiếp diễn) thành "was going" (quá khứ tiếp diễn)
để phù hợp với thời gian của câu gián tiếp. Bỏ dấu hỏi chấm để chuyển sang
dạng khẳng định.
3.4. Câu gián tiếp dạng câu cảm thán
Câu gián tiếp dạng câu cảm thán thường biểu thị cảm xúc, ngạc nhiên, khen
ngợi hoặc phê phán về một sự kiện hoặc tình huống. Để chuyển từ câu cảm thán
trực tiếp thành câu gián tiếp, chúng ta thường sử dụng các động từ tường thuật
như "exclaim", "say", "remark", hoặc "express" kết hợp với từ "how" hoặc
"what" để diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến của người nói.
Cấu trúc chung: Chủ ngữ + Động từ tường thuật (exclaim, say, remark,
express) + từ "how" hoặc "what" + mệnh đề cảm thán.
Ví dụ 1: Câu trực tiếp: "What a surprise it is to see you here!" they exclaimed.
→ Câu gián tiếp: They exclaimed what a surprise it was to see me there.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, câu cảm thán là "What a surprise it is to see
you here!". Để chuyển sang câu gián tiếp, ta sử dụng từ tường thuật
"exclaimed". Dựa vào bảng quy tắc lùi thì để lùi “it is” (hiện tại đơn) thành “it
was" (quá khứ đơn). Dựa vào bảng chuyển đổi để chuyển đổi đại từ tân ngữ
“you" thành “me". Dựa vào bảng chuyển đổi trạng ngữ, chúng ta thay đổi
"here" thành "there".
Ví dụ 2: Câu trực tiếp: "How strange the weather is today!" she said.
→ Câu gián tiếp: She said how strange the weather was that day.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, câu cảm thán "How strange the weather is
today!". Để chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta sử dụng từ tường thuật "said".
Dựa vào bảng quy tắc lùi thì để lùi “is” (hiện tại đơn) thành “was" (quá khứ
đơn). Dựa vào bảng chuyển đổi trạng ngữ, chúng ta thay đổi "today" thành
"that day".
Bài tập 1: Vận dụng kiến thức về công thức câu trực tiếp gián tiếp, chọn
chữ cái đứng trước câu trả lời đúng
1. She said, "I am going to the cinema tonight."
A. She says she was going to the cinema that night.
B. She said she is going to the cinema that night.
C. She said she was going to the cinema that night.
D. She says she is going to the cinema tonight.
2. "Could you pass me the salt?" he asked.
A. He asked if I can pass him the salt.
B. He asked if he can pass me the salt.
C. He asked if I could pass him the salt.
D. He asks if I could pass him the salt.
3. "I don't like coffee," she said.
A. She said she didn't like coffee.
B. She says she doesn't like coffee.
C. She said she doesn't like coffee.
D. She says she didn't like coffee.
4. "Have you finished your homework?" he asked.
A. He asked if I have finished my homework.
B. He asked if I had finished my homework.
C. He asked if I finish my homework.
D. He asks if I finished my homework.
5. "I will visit my grandparents next weekend," he said.
A. He said he will visit his grandparents next weekend.
B. He said he would visit his grandparents the following weekend.
C. He says he will visit his grandparents next weekend.
D. He says he would visit his grandparents the following weekend.
6. "Have you finished reading the book yet?" she asked.
A. She asked if I finished reading the book yet.
B. She asked if I have finished reading the book yet.
C. She asked if I had finished reading the book yet.
D. She asked if I have been finished reading the book yet.
Bài tập 2: Điền vào chỗ trống để hoàn thành các câu dưới đây
1. "I will help you," he said to her.
→ He said to her _______.
2. "Please don't make so much noise," she said.
→ She asked _______.
3. "I didn't eat breakfast this morning," he said.
→ He said _______.
4. "Why did you leave so early?" she asked him.
→ She asked him _______.
5. "Have you seen my keys?" he asked her.
→ He asked her _______.
Bài tập 3: Chuyển các câu sau thành câu gián tiếp
1. "When is your birthday?" she asked.
2. "Why did you quit your job?" he asked her.
3. "Do you speak French?" the tourist asked the local.
4. "Have you seen my keys?" she asked him.
5. "What time does the train leave?" he asked the station attendant.
6. "Did you enjoy the concert?" she asked her friend.
7. "Where did you buy that book?" she asked.
8. "Will you help me with my homework?" he asked his sister.
9. "Can you pass me the salt?" he asked his friend.
10."Is it going to rain today?" she asked the weather forecast.
4.2 Đáp án
Bài tập 1:
1. C. She said she was going to the cinema that night.
2. C. He asked if I could pass him the salt.
3. A. She said she didn't like coffee.
4. B. He asked if I had finished my homework.
5. B. He said he would visit his grandparents the following weekend.
6. C. She asked if I had finished reading the book yet.
Bài tập 2:
1. He said to her that he would help her.
2. She asked him not to make so much noise.
3. He said that he hadn't eaten breakfast that morning.
4. She asked him why he had left so early.
5. He asked her if she had seen his keys.
Bài tập 3:
1. She asked when my birthday was.
2. He asked her why she had quit her job.
3. The tourist asked the local if he spoke French.
4. She asked him if he had seen her keys.
5. He asked the station attendant what time the train left.
6. She asked her friend if he had enjoyed the concert.
7. She asked where he had bought that book.
8. He asked his sister if she would help him with his homework.
9. He asked his friend if he could pass him the salt.
10.She asked the weather forecast if it was going to rain that day.