Dataset Type: tables
Data Type
Item:
Nhân viên bán hàng (Sales Person) hoặc Quốc gia (Country).
Ví dụ: "Dennison Crosswaite" (Nhân viên bán hàng), "Australia" (Quốc gia).
Attribute:
Các thuộc tính của Item như:
Doanh thu (Amount): Tổng số tiền bán hàng.
Số lượng hộp giao (Boxes Shipped): Tổng số lượng hộp được giao.
Số lần giao hàng (Shipment Count): Số lần vận chuyển hàng hóa.
Values:
Giá trị cụ thể của từng thuộc tính cho mỗi Item.
Ví dụ: Doanh thu là 65,000 USD cho nhân viên "Dennison Crosswaite" hoặc cho quốc
gia "Australia".
Position:
Vị trí địa lý của các quốc gia trên bản đồ hoặc vị trí của các nhân viên bán hàng
trong danh sách.
Ví dụ: Australia được đánh dấu trên bản đồ thế giới, hoặc Dennison Crosswaite đứng
đầu trong danh sách các nhân viên bán hàng.
ATTRIBUTE
Nhân viên bán hàng (Sales Person):
Loại: Categorical (Phân loại)
Giá trị: Tên của các nhân viên bán hàng (ví dụ: Dennison Crosswaite, Brien
Boise, Kaine Padly,...).
Quốc gia (Country):
Loại: Categorical (Phân loại)
Giá trị: Tên các quốc gia nơi doanh thu được tạo ra (ví dụ: Australia, UK, India,
USA,...).
Doanh thu (Amount):
Loại: Numerical (Số học - Continuous)
Giá trị: Số liệu cụ thể của doanh thu (đơn vị là tiền tệ, ví dụ: 65,000 USD).
Số lượng hộp giao (Boxes Shipped):
Loại: Numerical (Số học - Continuous)
Giá trị: Số lượng hộp đã giao (ví dụ: 32,647 hộp).
Số lần giao hàng (Shipment Count):
Loại: Numerical (Số học - Discrete)
Giá trị: Số lần giao hàng (ví dụ: 205 lần).
Màu sắc trên bản đồ (Map Color):
Loại: Ordered (Có thứ tự)
Giá trị: Mức độ màu sắc khác nhau đại diện cho mức doanh thu hoặc số liệu khác
theo quốc gia, với màu sắc đậm nhạt khác nhau thể hiện giá trị cao thấp tương
ứng.
Dimension/Key:
Nhân viên bán hàng (Sales Person): Tên của các nhân viên bán hàng.
Quốc gia (Country): Tên của các quốc gia.
Measure/Value:
Doanh thu (Amount): Giá trị doanh thu được tạo ra từ việc bán hàng.
Số lượng hộp giao (Boxes Shipped): Tổng số lượng hộp đã được vận chuyển.
Số lần giao hàng (Shipment Count): Số lần giao hàng được thực hiện.