0% found this document useful (0 votes)
21 views169 pages

Organization Chart For RHDS M1: Dayshift

The document outlines the organization chart and manpower allocation for various teams working on reactors, including roles such as operators, technicians, and support staff. It details both day and night shifts, specifying the number of personnel required for each role across different reactors. Additionally, it includes remarks on manpower adjustments and specific team responsibilities.
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as XLSX, PDF, TXT or read online on Scribd
0% found this document useful (0 votes)
21 views169 pages

Organization Chart For RHDS M1: Dayshift

The document outlines the organization chart and manpower allocation for various teams working on reactors, including roles such as operators, technicians, and support staff. It details both day and night shifts, specifying the number of personnel required for each role across different reactors. Additionally, it includes remarks on manpower adjustments and specific team responsibilities.
Copyright
© © All Rights Reserved
We take content rights seriously. If you suspect this is your content, claim it here.
Available Formats
Download as XLSX, PDF, TXT or read online on Scribd

OVH Operator

Reactor ground support teams Forklift Driver


Helper
Scaffolder
Scaffolding team
Helper
Lifting team Rigger
Flagman Flagman
Insulation team Insulator

Helper
Lamela team
Technician

Ground technician Technician

Store Keeper Store Keeper

NH for Support HPWJ Technician

NH for CSE work Technician

NH for Support Bolt tensioning Technician

Instrument Team

Electrician Electrician
Supervisor

QC

Safety

PTW

Store keeper

Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh/ Ngan Hải
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
Nam Thanh

NH

NH

NH

NH

NH

NH

NH

Ky an
Organization Chart for RHD
DAYSHIFT

Indirect Manpower

NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH

Direct Manpower

Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
0

LE VAN HUAN

DUNG + HUNG

NGO VAN HOANG


Organization Chart for RHDS M1
DAYSHIFT

Indirect Manpower

Q'ty
2
1
2
2
1
1
2
1

Direct Manpower

Reactor 2
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
4(P)
5
0

NGO DAI QUANG, LE DANG

2 (C+P

1(P)

NGUYEN TIEN THANH

V.NAM

LUONG DINH THUY

1
for RHDS M1
T

Note
Mr. hồng + ( Mr. ..)
Mr. Tinh

Mr. Thuong, Mr. Minh

Mr. Phu (TBC)

Mr. Thưc

wer

Reactor 3
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
4(P)
5
Lấy Ng DTP là

NGO DAI QUANG, LE DANG CONG,LE VAN THUAN

2 (C+P)

1(P)

No.

1
1

3
Note
Mr. hồng + ( Mr. ..)
Mr. Tinh

. Thuong, Mr. Minh

Mr. Phu (TBC)

Mr. Thưc

Reactor 4
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
4(P)
5
Lấy Ng DTP làm bảo ôn

LE DANG CONG,LE VAN THUAN

2 (C+P)

1(P)

NH/Contractor

Nam Thanh
Nam Thanh

NH

Ky an
Reactor 5
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
Ng DTP làm bảo ôn

CHIEN

DO VAN THANG

Position
QC
Safety
PTW
OVH Crane Operator
Forklift Driver ( 1 quản lý xe nâng )
Scaffolder
Rigger
Flagman
Helper
Insulator
Tổng
Supervisor
QC
Safety
PTW

Welder
Technician

Temporaty Technician

Electrician

Tổng
Reactor 6
1
1 Reactor ground support teams
1 ( NT) + 2 ( P )

Scaffolding team

Lifting team
Flagman
Insulation team

Lamela team

Ground technician

Store Keeper

HA VAN MINH NH for Support HPWJ

TONG + MANH NH for CSE work

MAI DINH NGOC NH for Support Bolt tensioning

Electrician

SUMMARY

Dayshift Nightshift
2 2
0 0
2 3
8 8
10 9
0 0
0 0
7 7
5 5

2 2
3 2
3 3
1 0

1 1
8 7

27 23

NGO VAN HOANG 1(P)

79 72
33 29
OVH Operator
Forklift Driver
Helper
Scaffolder
Helper
Rigger
Flagman
Insulator

Helper

Technician

Technician

Store Keeper

Technician

Technician

Technician

Electrician

MARY

Total
4
0
5
16
19
0
14
10
0
68
4
5
6
1

2
15

50

83

151
Supervisor

QC

Safety

PTW

Store keeper

Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh

NH

NH

NH

NH

NH

NH

Ky an

Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang là

50+14 ng dự phỏng = 62 Người ( 1 tech


NIGHTSHIFT

Indirect Manpower

NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH

Direct Manpower

Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
DO DUC NAM

HAI + NGHIA

1(P)

Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.

50+14 ng dự phỏng = 62 Người ( 1 tech quản lý xe nâng )


NIGHTSHIFT

Indirect Manpower

Q'ty
2
1 ( Tech NH
2
2

2
1

Direct Manpower

Reactor 2
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
0
5
0

MAI XUAN TRUONG, LE GIANG

2(C+P)

1 C ( WELDER

LE VAN CUONG

HOA

LE TRONG HUNG

arks
ười sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.

ười ( 1 tech quản lý xe nâng )


Note
Mr. + ( Mr. )

Mr. WELDER (NEW)

Reactor 3 Reactor 4
1 1
1 1
2 ( NT) + 1 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
0
5
0

AN TRUONG, LE GIANG NAM, LE HUY LAM

2(C+P)

1 C ( WELDER )

1
Reactor 5 Reactor 6
1 1
1 1
1 ( NT) + 2 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
MAI VAN CHIEN

L.NAM DAT + SON

NGUYEN XUAN HAI NGUYEN XUAN NAM


OVH Operator
Reactor ground support teams Forklift Driver
Helper
Scaffolder
Scaffolding team
Helper
Lifting team Rigger
Flagman Flagman
Insulation team Insulator

Helper
Lamela team
Technician

Ground technician Technician

Store Keeper Store Keeper

NH for Support HPWJ Technician

NH for CSE work Technician

NH for Support Bolt tensioning Technician

Instrument Team

Electrician Electrician
Orga

Ind

Supervisor

QC

Safety

PTW

Store keeper

Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh/ Ngan Hải
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
Nam Thanh

NH

NH

NH

NH

NH

NH

NH

Ky an
Organization Chart for RHDS M
DAYSHIFT

Indirect Manpower

NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH

Direct Manpower

Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
0

1(C)

2 ( C+C )

1(P)
ganization Chart for RHDS M1
DAYSHIFT

ndirect Manpower

Q'ty Note
2 Mr. hồng + ( Mr. ..)
1 Mr. Tinh
2
2 Mr. Thuong, Mr. Minh
1
1 Mr. Phu (TBC)
2
1 Mr. Thưc

Direct Manpower

Reactor 2 Reactor 3
1 1
1 1
2 ( NT) + 1 ( P ) 2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
4(P)
5
0

4 ( P)

2 (C+P)

1(P)

1(P)

1(C)

1(P)

No.

1
1

3
Note
Mr. hồng + ( Mr. ..)
Mr. Tinh

. Thuong, Mr. Minh

Mr. Phu (TBC)

Mr. Thưc

Reactor 4
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
4(P)
5
Lấy Ng DTP làm bảo ôn

4 ( P)

2 (C+P)

1(P)

NH/Contractor

Nam Thanh
Nam Thanh

NH

Ky an
Reactor 5
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
Lấy Ng DTP làm bảo ôn

1 (C)

1 (P)

Position
QC
Safety
PTW
OVH Crane Operator
Forklift Driver ( 1 quản lý xe nâng )
Scaffolder
Rigger
Flagman
Helper
Insulator
Tổng
Supervisor
QC
Safety
PTW

Welder
Technician

Temporaty Technician

Electrician

Tổng
Reactor 6
1
1 Reactor ground support teams
1 ( NT) + 2 ( P )

Scaffolding team

Lifting team
Flagman
Insulation team

Lamela team

Ground technician

Store Keeper

1(P) NH for Support HPWJ

2 ( C+C ) NH for CSE work

1(P) NH for Support Bolt tensioning

Electrician

SUMMARY

Dayshift Nightshift
2 2
0 0
2 3
8 8
10 9
0 0
0 0
7 7
5 5

2 2
3 2
3 3
1 0

1 1
8 7

27 23

1(P) 1(P)

79 72
33 29
OVH Operator
Forklift Driver
Helper
Scaffolder
Helper
Rigger
Flagman
Insulator

Helper

Technician

Technician

Store Keeper

Technician

Technician

Technician

Electrician

SUMMARY

Total
4
0
5
16
19
0
14
10
0
68
4
5
6
1

2
15

50

83

151
Supervisor

QC

Safety

PTW

Store keeper

Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh

NH

NH

NH

NH

NH

NH

Ky an

Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang là

50+14 ng dự phỏng = 62 Người ( 1 tech


NIGHTSHIFT

Indirect Manpower

NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH

Direct Manpower

Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
1(C)

2 ( C+P )

1(P)

Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.

50+14 ng dự phỏng = 62 Người ( 1 tech quản lý xe nâng )


NIGHTSHIFT

Indirect Manpower

Q'ty
2
1 ( Tech NH
2
2

2
1

Direct Manpower

Reactor 2
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
0
5
0

4 ( P)

2(C+P)

1 C ( WELDER

1(P)

1(C)

1(P)

arks
ười sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.

ười ( 1 tech quản lý xe nâng )


Note
Mr. + ( Mr. )

Mr. WELDER (NEW)

Reactor 3 Reactor 4
1 1
1 1
2 ( NT) + 1 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
0
5
0

4 ( P)

2(C+P)

1 C ( WELDER )

1
Reactor 5 Reactor 6
1 1
1 1
1 ( NT) + 2 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
1(P)

1 (C) 2 ( C+C )

1 (P) 1(P)
R1 R2
D
SUP AND MATERIAL CONTROLER PHU - DU
FOREMAN DAT FOREMAN

RIGGER No.1 TECH GQP TECH GQP

RIGGER No.2 TECH GQP TECH GQP

TOP RX TECH CSE-CCO CSE-CCO

TEAM 1 CSE TECH No.1 CSE-CCO TEMP TECH

CSE TECH No.2 TEMP TECH TEMP TECH

CSE TECH No.3 TEMP TECH TEMP TECH

CSE TECH No.4 TECH GQP TECH GQP

HOLE WATCHER TECH GQP TECH GQP

FOREMAN HUNG TONG

PLASMA TECH No.1 PLASMA PLASMA

PLASMA TECH No.2 PLASMA PLASMA

CSE TECH No.1 HPWJ HPWJ


TEAM 2
CSE TECH No.2 BOLTING BOLTING

NOZZLES TECH No.1 TECH GQP TECH GQP

NOZZLES TECH No.2 TECH GQP TECH GQP

HOLE WATCHER TECH GQP TECH GQP

LAMELA TANK TEMP TECH TEMP TECH

B700 TEMP TECH TEMP TECH

OVERHEAD CARNE NT NT

FORLIFT DRIVER NT NT

PLAGMAN NT NT
DREAM TEAM
DREAM TEAM
HELPER & GROUND NT NT

SPARE FL & OVH NT NT

GROUND SUPPORT TEMP TECH TEMP TECH

LIFTING TEAM 25T, 300T TEMP TECH TEMP TECH

STORE KEEPER STORE

PLAN
RI POSITON
TOTAL DAYSHIFT
NH-TECH 12 6
TEMP TECH 48 24
STORE KEEPER 2 1
PLASMA TEMP 24 12
NGAN HAI CSE-CCO
HPWJ
BOLTING 4
FOREMAN 9
WELDER 2 1
QC 4
GQP TECH GQP 64 32
WELDER 6 3
OVERHEAD CRANE AND RIGGER 16 8
FORKLIFT 18 9
NAM THANH
LEADER FOR FORKLIFT
HELPER 10 5
PLAG MAN 14 7
CLAY Cường, Duy,Vnam
RHDS MODULE 2 REACTOR INTERN
R3 R4 R5 R6
DAYSHIFT
PHU - DUY - MANH CUONG
Cr3 Cr3 TEMP TECH MANH

TEMP TECH TEMP TECH TEMP TECH TEMP TECH

TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

Cr3 Cr3 TEMP TECH CSE-CCO

Cr3 Cr3 TEMP TECH TEMP TECH

Cr3 Cr3 TEMP TECH TEMP TECH

Cr3 Cr3 TEMP TECH TECH GQP

Cr3 Cr3 TEMP TECH TECH GQP

Cr3 Cr3 TEMP TECH TECH GQP

Cr3 Cr3 TEMP TECH FOREMAN

PLASMA PLASMA PLASMA PLASMA

PLASMA PLASMA PLASMA PLASMA

Cr3 Cr3 TEMP TECH HPWJ

FOREMAN FOREMAN L.NAM BOLTING

TECH GQP TECH GQP BOLTING TECH GQP

TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

TEMP TECH

TEMP TECH

NT NT NT NT

NT NT NT NT

NT NT NT NT
NT NT NT NT

NT NT NT NT

TEMP TECH TEMP TECH

TEMP TECH

AN ACTUAL
NIGHTSHIFT TOTAL DAYSHIFT NIGHTSHIFT
6 6 6
24 33 33
1 1 1
12 12 12
4 4
3 3
4 4 4
4 3
1

32 32 32
3
8
9

5
7
CTOR INTERNAL UPGRADING
R1 R2 R3 R4
NIGHTSHIFT
MAN - HOA
HAI V.NAM Cr3 Cr3

TECH GQP TECH GQP TEMP TECH TEMP TECH

TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

CSE-CCO CSE-CCO Cr3 Cr3

TEMP TECH CSE-CCO Cr3 Cr3

TEMP TECH TEMP TECH Cr3 Cr3

TEMP TECH TEMP TECH Cr3 Cr3

TECH GQP TECH GQP Cr3 Cr3

TECH GQP TECH GQP Cr3 Cr3

HOA NGHIA Cr3 Cr3

PLASMA PLASMA PLASMA PLASMA

PLASMA PLASMA PLASMA PLASMA

HPWJ HPWJ Cr3 Cr3

BOLTING BOLTING FOREMAN FOREMAN

TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

TEMP TECH TEMP TECH TEMP TECH

TEMP TECH TEMP TECH TEMP TECH

NT NT NT NT

NT NT NT NT

NT NT NT NT
NT NT NT NT

NT NT NT NT

TEMP TECH TEMP TECH

TEMP TECH TEMP TECH TEMP TECH

STORE
R5 R6

TEMP TECH DUNG

TEMP TECH TEMP TECH

TECH GQP TECH GQP

TEMP TECH CSE-CCO

TEMP TECH TEMP TECH

TEMP TECH TEMP TECH

TEMP TECH TECH GQP

TEMP TECH TECH GQP

TEMP TECH TECH GQP

TEMP TECH SON

PLASMA PLASMA

PLASMA PLASMA

TEMP TECH HPWJ

FOREMAN BOLTING

BOLTING TECH GQP

TECH GQP TECH GQP

TECH GQP TECH GQP

NT NT

NT NT

NT NT
NT NT

NT

TEMP TECH TEMP TECH


RHDS MODULE 2 REACTOR INTERNAL UPGRADING

R1 R2 R3 R4 R5 R6 R1 R2 R3
DAYSHIFT NIGHTSHIFT

SUP AND MATERIAL CONTROLER PHU - DUY MAN - HOA

FOREMAN ĐẠT V.NAM Cr3 Cr3 LE VAN HANH MANH HAI L.NAM Cr3

RIGGER No.1 TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP DO VAN THANG MAI XUAN SON TECH GQP TECH GQP TECH GQP

RIGGER No.2 TECH GQP TECH GQP HOANG VAN NAM LE DANG NGAN CAO VAN NINH TECH GQP TECH GQP TECH GQP PHAM TRONG THANH

TOP RX TECH/ CSE-CCO LE QUANG HOAI NGUYEN VAN DUONG Cr3 Cr3 DAU TRUONG SON DAU XUAN DUNG VU VAN VAN NGUYEN XUAN TUAN Cr3

TEAM 1 CSE TECH No.1/ CSE-CCO LE BA DONG Cr3 Cr3 PHAM HUU DUNG LE VAN CON NGUYEN HUU TUNG NGUYEN BA NIEN Cr3

CSE TECH No.2 NGUYEN VAN TRUONG LE TANG HAI Cr3 Cr3 TRAN VAN KIEN MAI XUAN TA NGUYEN VAN CHINH NGUYEN VAN HIEP Cr3

CSE TECH No.3 LE VAN TIEN NGUYEN VAN TAM Cr3 Cr3 TECH GQP TRAN XUAN THINH Cr3

CSE TECH No.4 TECH GQP TA VAN TAO Cr3 Cr3 TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP Cr3

HOLE WATCHER DO VAN THU PHAM DINH TANG Cr3 Cr3 TECH GQP TRAN DUC TOAN CAO VAN THAO LE THANH THANG Cr3

FOREMAN HUNG CHIEN NGUYEN DUY VINH TRINH VAN BINH HOANG DANG CUONG TONG NGHIA HOA HOANG KHAC NGA

PLASMA TECH No.1 LE VAN VIEN CAO VAN QUANG TRAN VAN PHUC LE BA THINH NGUYEN DUC ANH CAO VAN VU NGO THE HAI LE VAN BACH NGUYEN VAN QUAN

PLASMA TECH No.2 NGUYEN VAN MINH TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC

CSE TECH No.1/ HPWJ MAI VAN CHIEN NGUYEN TIEN THANH HOANG VAN TAN TRAN QUOC TUAN HA TRONG MANH HA VAN MINH DO DUC NAM LE VAN CUONG NGUYEN VAN TUAN
TEAM 2
CSE TECH No.2/ BOLTING LE TRONG HUNG LUONG DINH THUY LE VAN VAN TRINH VAN CUONG TECH GQP MAI DINH NGOC LE HUU CHUONG NGO VAN HOANG LE TRONG HOP

NOZZLES TECH No.1/ TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP

NOZZLES TECH No.2 TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC

HOLE WATCHER DO NAM HAI CAO VAN CHUNG TRAN TUAN DIEP LE VAN PHUC NGUYEN VAN SON NGO QUANG LUC NGUYEN BÁ CHIEN LE DANG BAO NGUYEN VAN THO

LAMELA TANK LE HUY LAM LE DANG CONG LE VAN THUAN MAI XUAN TRUONG LE GIANG NAM NGO DAI QUANG

B700 CAO VAN CUONG LE XUAN SAM LE CAO NGUYEN LE NGOC LINH

OVERHEAD CARNE NT NT NT NT NT NT NT NT NT

FORLIFT DRIVER NT NT NT NT NT NT NT NT NT

PLAGMAN NT NT NT NT NT NT NT NT NT
DREAM
TEAM
HELPER & GROUND NT NT NT NT NT NT NT NT NT

SPARE FL & OVH NT NT NT NT NT NT NT NT

GROUND SUPPORT NGUYEN DINH SON NGUYEN CHI CUONG NGUYEN VAN DUC CAO VAN QUYEN NGUYEN XUAN DOANH LE XUAN HUNG

LIFTING TEAM 25T, 300T NGUYEN HUU NAM LE VAN HUE TRINH VAN THIET TRAN XUAN HOA LE VAN THUY

STORE KEEPER STORE STORE


NG

R4 R5 R6
NIGHTSHIFT

MAN - HOA

Cr3 MANH CUONG DUNG

TECH GQP NGUYEN BA THAI CAO VAN LINH

NGUYEN BA LUONG LUU VAN THAI TECH GQP

Cr3 LE NANG TUAN VU HONG HOANG

Cr3 PHAM VAN VINH TRINH DUY HA

Cr3 CAO DUC TAN BUI VAN CUONG

Cr3 LE VAN DUNG TECH GQP

Cr3 TECH GQP TECH GQP

Cr3 TECH GQP LUU VAN NGUYEN

NGUYEN BA NAM NGUYEN XUAN NAM SON

NGUYEN VAN NAM PHAM HOANG MANH LE HUU NHIEN

TBC TBC TBC

TRAN VAN LUONG TECH GQP LE VAN HUAN

TECH GQP NGUYEN XUAN HAI TRAN VAN THAO

TECH GQP TECH GQP TECH GQP

TBC TBC TBC

NGUYEN VAN GIAN PHAM VAN TAY HUA DINH QUANG

NT NT NT

NT NT NT

NT NT NT

NT NT NT

NT NT
NGAN HAI NAME LIST FOR MODULE

JOB HỌ TÊN IH.PTW

MD2-2025 CAO VAN LINH 4-Mar-25

MD2-2025 LE VAN HUNG 4-Mar-25

MD2-2025 DAU XUAN DUNG 4-Mar-25

MD2-2025 VU HONG HOANG 4-Mar-25

MD2-2025 CAO VAN CUONG 4-Mar-25

MD2-2025 NGUYEN TIEN THANH 4-Mar-25

MD2-2025 LE CAO NGUYEN 23-Jul-24

MD2-2025 TRINH VAN THIET 4-Mar-25

MD2-2025 LE QUANG HOAI

MD2-2025 LE VAN VAN

MD2-2025 NGUYEN HUU TUNG

MD2-2025 NGUYEN BA THAI

MD2-2025 MAI DINH NGOC

MD2-2025 NGUYEN VAN CHINH

MD2-2025 DO DUC NAM

MD2-2025 MAI XUAN TRUONG

MD2-2025 TRINH DUY HA

MD2-2025 DO VAN THANG 4-Mar-25

MD2-2025 NGO DAI QUANG 4-Mar-25

MD2-2025 LE VAN HUE 4-Mar-25

MD2-2025 NGUYEN HUU NAM 4-Mar-25

MD2-2025 LE VAN CUONG

MD2-2025 LE XUAN SAM

MD2-2025 MAI VAN CHIEN

MD2-2025 LE BA DONG

MD2-2025 NGO VAN HOANG

MD2-2025 PHAM VAN VINH 4-Mar-25

MD2-2025 NGUYEN VAN HIEP

MD2-2025 CAO VAN QUYEN

MD2-2025 NGUYEN DINH SON

MD2-2025 LE TRONG HUNG

MD2-2025 NGUYEN VAN DUONG

MD2-2025 LE TRONG HOP

MD2-2025 NGUYEN XUAN TUAN

MD2-2025 HA VAN MINH

MD2-2025 LUONG DINH THUY

MD2-2025 MAI XUAN SON 4-Mar-25

MD2-2025 LE DANG CONG 23-Jul-24

MD2-2025 LE HUU CHUONG

MD2-2025 NGUYEN VAN TAM

MD2-2025 NGUYEN XUAN HAI

MD2-2025 VU VAN VAN

MD2-2025 NGUYEN DUY VINH

MD2-2025 NGUYEN XUAN NAM

MD2-2025 LE TANG HAI

MD2-2025 LE VAN HUAN


NH-CR.3 TRAINING NSRP TRAINING CERT

OVH. CRANE
BA&CSE HPWJ RIGGER FOR LIFTING ID BOLTING OVH. CRANE
OPERATION
SCAFOLDER Ngày vào

x 26-Feb-27 10-Jun-25

6-Jan-28 10-Jun-25

8-Feb-26 8-Jun-26 10-Apr-26 10-Jun-25

8-Feb-26 10-Jun-25

8-Jun-26 10-Jun-25

8-Jun-26 10-Jun-25

17-Jun-27 26/06/2026 10-Jun-25

25-Jan-27 26/06/2026 26-Jun-25

4-Mar-27 10-Jun-25

4-Mar-27 26-Feb-27 1-Jul-25

x 1-Jul-25

10-Jun-25

4-Mar-27 26-Feb-27 10-Jun-25

10-Jun-25

4-Mar-27 26-Jun-25

x 26-Jun-25

x 1-Jul-25

x 26-Feb-27 10-Jun-25

26-Feb-27 10-Jun-25

17-Jun-27 10-Jun-25

6-Jan-28 10-Jun-25

4-Mar-27 10-Jun-25

26-Jun-25

6-Mar-27 10-Jun-25

x 10-Jun-25

4-Mar-27 26-Feb-27 26-Jun-25

26/06/2026 12-Jun-27 26-Jun-25

x 10-Jun-25

10-Apr-26 26-Jun-25

8-Jun-26 17-Jun-27 10-Jun-25

26-Feb-27 26-Jun-25

4-Mar-27 6-Jan-28 26-Jun-25

x 1-Jul-25

4-Mar-27 10-Jun-25

4-Mar-27 26-Jun-25

8-Jun-26 26/06/2026 26-Jun-25

10-Apr-26 26/06/2026 10-Jun-25

10-Apr-26 26/06/2026 10-Jun-25

17-Dec-25 10-Jun-25

10-Jun-25

26-Feb-27 10-Jun-25

4-Mar-27 10-Jun-25

10-Jun-25

x 26-Feb-27 10-Jun-25

26-Jun-25

4-Mar-27 10-Jun-25
Description NTP

30T Á châu

Crane 50T Á châu

300T Hoàng Minh

3T Sông tiên
3T Hanoi
Forklift
5T Ngan Hai
10T Sông tiên

Bus Ngan Hai / Tân Hồng Hà

Trailer Sông tiên

7 Seat Tân Hồng Hà

Pick-up Ngan Hai


Office container 40ft Ngan Hai
20ft TGIC
Toilet container
20ft
75 KVA
150 KVA
125 KVA
Generator
250 KVA
Kỳ An
700 KVA
700 KVA

Air Compressor 175 CFM

Operator
Ngan Hai
Spot cooler
GQP
Photocopy Ngan Hai
Walky talky
Phone Mr. Thực NSRP

Supervisor

PTW

Safety
Ngan Hai' Permanence
Ngan Hai' Permanence
QC
Electrician

Technician

Temporary Technician NH

Store Keeper

Plasma for cutter


Ngan Hai' Temporary
Foreman

QC

Welder

QC

PTW

Overhead crane and rigger

Nam Thanh Forklift

Leader for Forklift

Helper

Plag man

Fitter
GQP
Welder

Scaffolder

HTTC Scafolding Inspector

Insulator

Supervisor
Instrument
Technician
Crane 30T Á châu

Xe Nâng hà nội 3T Hanoi

Bus Ngan Hai / Tân Hồng Hà

Trailer Sông tiên

Generator 75 KVA Ngan Hai

Walky talky

Supervisor

Ngan Hai' Permanence Safety

Technician

Ngan Hai' Temporary Temporary Technician NH

Forklift

NamThanh Helper

Plag man
Nghi Chú Tổng số
Preparaton phase
08
cần khám 2 xe, KT Thợ lái 1 8h/shift

24/7

2 8h/shift
6 8h/shift
1 8h/shift
8h/shift
5 12hour/shift
8 12hour/ Night shift
cần ít nhất 4 xe 12h/ Day shift
12h/ night shift
Chở Callum 1
Chở Shell và Gayesco 1 execution thì cần ngày và đêm
1 12h/ Day shift
2 24h/day
2 24h/day
1 24h/day
1 24hour/shift
1 24hour/shift
1 24hour/shift
4 24hour/shift
Giai đoạn đầu lấy máy Ngân Hải và khám 2 con 1
dự phòng bê Á Châu 3 24hour/shift
1 Spare
6 24h/day
1 Spare
2 12hour/shift
3 24hour/day

1 24hour/day
25 24hour/day
1 24hour/day
8h/ Day Shift
4
8h/ Night Shift
1 8h/ Day Shift
8h/ Day Shift
Thuê thêm 3 người 6
8h/ Night Shift
1 8h/ Day Shift
1 8h/ Day Shift
8h/ Day Shift
15
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
61
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
2
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
24
90 người + 15ng dự phòng = 105ng 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
9
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
4
8h/ Night Shift
1 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
3
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
4
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
16
8h/ Night Shift
Tổng 66 người 8h/ Day Shift
18
8h/ Night Shift
1 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
10
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
14
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
Tổng 70 ng 64
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
Dự kiến test tay nghề vào ngày 16-17 / June 6
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
40
8h/ Night Shift
1 8h/ Day Shift
Tổng 48 người
1 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
6
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
Tổng 29 người
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
cần 2 lái xe làm việc 24/24 1 8h/shift

3 8h/shift

2 12hour/Day shift

2 12hour/ Night shift

12h/ Day shift

12h/ night shift

1 24hour/shift

4 24hour/day
8h/ Day Shift
2
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
2
8h/ Night Shift
cần chứng chỉ nâng hạ 8h/ Day Shift
6
8h/ Night Shift
cần 6 ng có chứng chỉ nâng hạ và 6 ng có 8h/ Day Shift
chứng chỉ rigger 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
Tháng 5

Preparaton phase
09 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
1 1 1 1

Kiểm tra dán tem thiết bị 1 1 1 1

1 1 1 1

1 1 1 1
Inspection

1 1 1 1
Kiểm tra dán tem thiết bị

1 1 1 1

4 4 4 4

1 1 1 1
3 3 3 3
1 1 1 1
1 1 1 1
15 15 15 15

4 4 4 4

1 1 1 1

3 3
27 28 29 30 31 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

1 1 1

1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 3 3 3 3 3
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Học an toàn và inspection
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2

1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2

1 1 1 1

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 2 2 2

1 1 1 1 1 1 1 1

Học an toàn cho


nhân sự thợ điện

3 3 3 3

1 1 1 1
30 30 30 30

4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15

4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 15 15 15 15

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

12 12 12

4 4 4 4 4 4

3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4

2 2 2 2

4 4 4 4 4
Tháng 6

12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
3 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3 5 5 5
1 1 1 1 1 2 2 2 2
2 4 4 4 4 4 4 4 4 4 1 1 1 1

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1
Inspection Thiết Bị

6 6 6 6 6 6 6
1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
Inspection Thiết Bị 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30
1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4 4 2 2 2 2 2 2
2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4 4 3 3 3 3 3 3
3 3 3
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
15 15 15 15 15 15 15 15 8 8 8 8 8 8
7 7 7
15 15 15 34 34 34 34 34 34 34 33 33 33 33
4 4 15 15
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2

12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 6
6
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9

2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3
1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

4 4 2

4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4

4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5

2 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3

4 4 4 4 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8

6 6 6 6 6 6 6 6 6

1 1 1 1 1 1
Execution Phase - 15 + 4 = 19 DAYS
26 27 28 29 30 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10
1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 1 1 1

Inspection 1 1 1 1 1 1 1

2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 1 1
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
2 2 2 2 2 2 3 8 8 8 8 8 8 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 3 3 3
Inspection
1 1 1 1 1 1 1
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35
34 34 34 34 34 47 47 47 47 47 47 47 47 47 47
29 29 29 29 29 47 47 47 47 47 47 47 47 47 47
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2

6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
9 9 9 9 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
7 14 14 32 32 32 32 14 4
7 14 14 32 32 32 32 14 4
1 3 3 3 3 3 2
1 3 3 3 3 3 2
6 6 6 6 6 6 6 10 20 20 20 20 20 6 6
6 6 6 6 6 6 6 10 20 20 20 20 20 6 6
1 1 1 1 1
1 1 1 1 1

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 2 2 2 2 2 2 2 1
3 3 13 13 13 13 13 13 13 13
3 3 13 13 13 13 13 13 13 13
1

4
1

15

3
Tháng 7

Stand by for leak test - 7DAYS De-mobilization and packing - 7


11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 1
5 5 5 5 4 4 4 4 4 2 2 2 2 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 4 4 4
2 2 2 2
1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1
1 1 1 1
4 4 4 4
1 1 1 1

6 6 6 6
1 1 1 1
2 2 2 2
3 3 3 3 3 3 3 3 3
2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
80 80 80 80 30 30 30 30 30 20 20 20 20 20
1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 4 4 4
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
3 3 3 3 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 15 15 15
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
34 34 34 34 33 30 30 30 30 30 30 20 10 10
29 29 29 29 29 10 10 10 10 10 10
2 2 2 2 2 2 2 2 2 1 1 1 1 1

6 6 6 6

4 4 4 4
5 5 5 5
2 2 2 2
2 2 2 2
1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2
2 2 2 2 2 1 1 1 1
2 2 2 2 1 1 1 1 1
8 8 8 8 4 4 4
8 8 8 8
9 9 9 9 7 7 7 7 7 7 7 4 4 4
9 9 9 9 2 2
1 1 1 1
5 5 5 5
5 5 5 5
7 7 7 7 6 6 6 6 6 4 4
7 7 7 7 4 4
4 4 4
4 4 4

6 6
6 6

1 1 1 1
4 4 3 3
4 4 3 3
1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 1

3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3

3 3 3 2 2

1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1

4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 3 3 3 3 3
15 15 15 15 26 26 26 26 26 26 26 26 20 20
26 26 26 26 26 26 26 26
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 3 3 3 3

3 3 3 3 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Qty Unit Unit Price Amount
obilization and packing - 7DAYS
25 26 27 28

1 1 1 1 68 day

1 1 1 6 day

7 day

1 1 1 1 118 day
1 1 1 1 218 day
1 1 1 1 64 day
16 day
3 3 3 3 217 day
92 day
2 2 2 115 day
7 day
1 1 1 1 51 day
24 day
1 1 1 1 64 day
2 2 2 2 112 day
1 1 1 1 97 day
28 day
48 day
26 day
26 day
104 day
26 day
21 day
7 day
156 day
26 day
58 day
126 day
52 day
1 1 1 1 51 day
20 20 20 20 2390 day
33 day
4 4 4 4 192 day

1 1 1 1 64 day
4 4 4 4 227 day
1 1 1 1 64 day
1 1 1 1 64 day
15 15 15 15
623 day
10 10 10 10 1596 day

1 1 1 1 92 day

312 day

75 day
63 day
42 day
32 day
22 day
38 day
54 day
43 day
244 day
152 day
4 4 4 4 374 day
175 day
19 day
95 day
95 day
219 day
141 day
193 day
193 day
18 day
18 day
292 day
176 day

54 day
0 day
22 day

3 48 day

0 day

0 day

2 18 day

0 day

1 16 day

4 64 day
1 16 day

1 16 day

3
24 day
20 343 day

3 48 day
21 day
0 day
0 day
6 81 day
6 66 day
Tháo L
No1 Step
1
2
3
Hệ Thống điện
4
5
6
7
Hệ thống nước
Set-up Equipment
8
9
10 Hệ Thống khí
11
14
Hệ thống chiếu sáng
15
16 Lối vào Bottom
17
Hệ thống thông gó
18
Tháo TE support

Nâng support dome

19
20
Setup trước khi cắt plasma
23
24
Cutting by Plasma Đánh dấu vị trí cắt
25
26 Setup dây mát và mỏ cắt
27
Cắt lướt
28
29
30
Cắt support dome
31
32
41
42
Lắp New support TE
43 Tháo TE và lắp lại TE
44
45 Tháo support cũ
46 Đưa Bottom vào
47 Lắp bottom Basket
lắp đặt
48
Tháo Lăp Bottom
Discription Yes/No
1. Máy phát 700KVa
2. Tủ điện Atm 350A
3. dây điện 3pha
Noted: treo trên khung nhựa
4. Set-up Máy cắt plasma (đấu nối theo quy trình)
5. Set up Điều hòa công nghiệp. Đấu nối manifold R123, R345
6. Chuẩn bị máy hàn (nếu hàn TE support)
1. Manifold quench test (van giảm áp): lấy nước sau van giảm áp về
manifold ( 3 cái) R12, R34, R56
2. Set-up đường thu nước đưa về mương
1. Khí PA cho hệ thống ven khí
2. Khí PA cho hệ thống máy Plasma
3. Khí PA đưa vào bồn làm mát và air hoist
1. Đèn chiếu sáng cho Cẩu 300T
2. Đèn chiếu sáng và tranfomer 220-24v trong CSE
1. Thang dây 4(m)
1. Setup hút gió ra tại nozzle 8" và outlet line bằng nozzle chế tạo
2. Setup hệ thống đưa gió vào bằng điều hòa tại nozzle 20'
1. Nới lỏng vòng ring và tháo TE support xoay ngược ra ngoài.
1. Tháo 12 bolt outer ring
2. Dùng 2palang 3T và 4 cáp 3T để gá vào vị trí TE Support để nâng
support dome lên 100mm bằng OVH crane và dùng box kê lên
1. Trải phủ bạt chống cháy khắp đáy bồn lên tận vòng ring, cố định lại
2. lot tổn 1.4mm xung quang đáy bồn
3. đưa nước vào bồn tùy theo tầng vị trí cắt (để xỉ sau khi cắt sẽ rơi vào
trong nước)
1. lấy dấu vị trí cắt. Dóng lên vòng ring trong và ngoài
2. Sau khi cắt lưới, đánh dấu lại 1 lần nữa lên support dome
1. Theo quy trình cắt Plasma
1. Cắt lướt ( chỉnh dòng điện máy cắt Plasma xuống khoảng 60-150A) để
cắt 20mm
2. Cắt nhỏ mang ra ngoài bằng nozlle 20"
1. Trước khi cắt phải đọc quy trình cắt
2. cắt theo quy trình và bản vẽ marking
3. Làm nguội sau cắt
4. Dùng cáp cóc và setup mang ra ngoài bằng air hoist hoặc ovh crane
1. kiểm tra điều kiện bolt sau khi tháo (nếu hỏng sẽ đánh dấu vị trí để hàn
2. Hàn đế support (PT)
3. Lắp TE Suport mới và wagen wheel
4. chuyển TE từ giá cũ sang mới.
1. Sau khi lắp xong TE lên support mới, tháo support TE cũ mang ra ngoài
1. chuyển bottom từ đỉnh vào bằng OVH crane
2. Dùng OVH crane setup lại vs nhau
3. Sau khi nhiệm thu, sẽ hạ bottom basket và bottom out let
Manpower Tools and equipment
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team

Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2

Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Tháo Lă
No1 Step
1 Hệ Thống điện
2
Cẩu 300T
3
Set-up
4
Equipment Hệ thống chiếu sáng
5
6
Hệ thống thông gó
7
8
9

10
11
Remove top perforated &
12 Remove Top
chiney tray
tray
13
14
15
16
17
18 Remove beam
19
20
Lấy dấu và lắp
Chân support Lắp skirt leg (chân)
leg
21

22
Lắp Skirt (vòng cung)
23
24 Lắp Skirt
25
26 Lắp Rope gasket
27
Lăp tấm cover plate
28

29

Lắp Dầm chính


Lắp Dầm chính

30

31

32 Lắp Dầm Phụ

33 Lăp Dầm

34
Lắp tấm Closing
35
36
Kiểm tra khe dầm
37

38
Lắp Gasket
39

40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
Tháo Lăp Bottom
Discription Yes/No
1. Hệ thống điện cho tời điện R1,R2,R5,R6
1. Kiểm tra vị trí đậu cẩu
2. Vị Trí setup cần phụ
1. Đèn chiếu sáng cho Cẩu 300T
2. Đèn chiếu sáng trong CSE
1. Setup hút gió ra tại đỉnh bồn
2. Setup hệ thống đưa gió vào bằng điều hòa tại đỉnh
1. Setup air and electric hoist
1. Trong quá trình cleaning bottom và quench test sẽ tháo toàn bộ top
perfoted tray (nếu có thể).
2. Kiểm tra và tháo bớt Bolt chimney tray trong quá trình cleaning và
quench test (nếu có thể)
3. đưa tấm mút xốp và họp gỗ che đậy lướt và TE tại mid tray
4. Chuyển vật tư dàn giáo vào lắp
5. lắp san thao tác giàn giáo dưới top tray cách 1.1 đến 1.2m ( theo bản
vẽ)
6. Tháo TE và gá buộc vào xung quanh ống giáo
7. Chuyển toàn bộ perforted tray ra ngoài bằng hoist hoặc ovh crane
8. Tháo và chuyển toàn bộ chimney tray
9. Modify giàn giáo
Tháo beam bằng OVH crane
1. Marking hướng dầm beam
2. kiểm tra cao độ vòng ring của bồn (8 vị trí), nếu phát hiện vượt quá Thảo luận
3mm thì đánh dấu lại vị trí đó, và xác định Shim dày bao nhiêu. Sup
3. Kiểm tra vị trí lắp support leg. Loại D (2-3-4) ngay trên 2 dầm beam
sau đó đếm số lỗ trên vòng ring và lắp các support còn lại tương ứng
Noted: ko siết bolt, nếu ko lắp được bolt thì lắp clamp
các loại skirt đối xứng nhau
1. Đưa các tấm skirt vào lắp theo thứ tự như sau:
2-1-4 & 2-1-5 (điểm kết nối tại 270°); 2-1-3 & 2-16; 2-1-2 & 2-1-7; cuối
cùng là 2-1-1 đóng lại.
Nếu gặp vấn đề báo giám sát (lắp shim hoặc cắt shim)
2. Giữa các tấm với nhau bằng Pre-Cut - gasket G2-1-1
3. Lắp bolt và căn chỉnh (cách xung quanh thành Rx 25mm), siết chặt
4. Kiểm tra lại bằng lazer
1. Lắp 3 lớp rope gasket G2-1-2 giữa thành Rx và skirt sau khi căn chỉnh
đều xung quanh Rx
1. lắp các tấm cover plate 2-2-1/2/3/4/5/6/7 theo bản vẽ
2. Dùng Split key khóa lại
Kiểm tra và làm sạch vị trí lắp dầm chính. (Part No. 2-4-1 & 2-4-2.
Khoảng cách giữa 2 dầm chính là: 1402mm
Dùng OVH Crane lắp 2 dầm chính, Đặt lên vòng Skirt theo đúng hướng
dầm 90°và 270°
2. Đặt 2 dầm chính lên vòng skirt và kiểm tra khoảng cách giữa dầm
chính và vòng skirt:
Khoảng cách “A” = 25mm
Khoảng cách “B” = 20mm
Noted: Nếu không đạt được khoảng cách phải báo giám sát
1. Lắp 2 dầm phụ (2-4-3 & 2-4-4) lên dầm chính đối xứng qua tâm. Theo
hướng 0°đến 180°(khoảng cách giữa 2 dầm phụ: 896mm).
2. Lắp 2 dầm phụ còn lại (2-4-5 & 2-4-9) lên chính tâm theo hướng 0°đến
180°, 1 đầu vào vòng skirt và đầu còn lại lên dầm chính .
3. kiểm tra các khoảng cách: “C” = 10mm ; “D” = 10mm
Các dầm song song với nhau. Lệch tối đa 2mm
1. Đặt tấm closing plates (Part No. 2-4-7, 8) Giữa dầm chính và vòng
Skirt.
2. Đặt tấm closing plate (Part No. 2-4-10) Giữa dầm chính và đầm phụ
3. Đặt tấm closing plates (Part No. 2-4-9) Giữa dầm phụ và vòng skirt
Đưa 4 tấm tray panels 2-5-1/8/9/16)
1. Gasket “G2-5-1" cho 020-R-112/122 và ‘G2-6-1’ cho 020-R-113/123
Trên đỉnh vòng skirt
2. Gasket “G2-5-2" cho 020-R-112/122 và ‘G2-6-2’ cho 020-R-113/123
trên đỉnh dầm chính
3. Gasket “G2-5-3" cho 020-R-112/122 và ‘G2-6-3’ cho 020-R-113/123
trên đỉnh dầm phụ
4.Các gasket phải liên tục, không chồng lên nhau và phải che phủ lên
tấm closing plate. Dùng keo 3m-77
Material Tools and equipment

Lazer

1. Skirt support leg


2-3-1/2/3/4
Noted: lực siết Bolt
2. Hex bolt/ M16x70L (clamp)
3. Shim

Skirt
2-1-1/2/3/4/5/6/7
shim 2-1-10/11

Pre-Cut-Gasket G2-1-1
Bolt M16x120L
lazer
Gasket G2-1-2
Cover plate 2-2-1/2/3/4/5/6/7

HMT25-058-02-DD-004_R3
GENERAL PREPARATION

NO.
Clay
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
18
GENERAL PREPARATION SHCED

DESCRIPTION
Clay
Parking RI at workshop
Checking and hand over for NSRP
Mockup Test
Bring RI to site
Plasma training
Tool EQ Container to site
Setup tool. EQ for RI at site (air, water,electric..)
Crane 300T setup
Generator 700KVA
AC unit GQP
Traning NH team Dayshift Cut plasma
Traning NH team nightshift Cut plasma
Scafolding material Innert Rx
Traning NH team Dayshift and foreman Temp Mockup
Traning NH team nightshift and foreman Temp Mockup
Check lifting gear
TION SHCEDULE MD2

PIC Start date Finish date

Hoa/Thuc 13-Jun 15-Jun


Hoa/Thuc 16-Jun 21-Jun
Hai 22-Jun 26-Jun
Hai 22-Jun 26-Jun
Hai 10-Jun 21-Jun
Hai 21-Jun 22-Jun
Hai 22-Jun 26-Jun
Hai 4-Jul 10-Jul
Hai 3-Jul 9-Jul
Hai 4-Jul 10-Jul
Hung/Tong/LeNam
Hoa/Nghia/Son/Hai
HTTC
Dat/Phu/Duy/Manh
VuNam/Hai/Dung/Man
Status Note % Completed

done
on going
Pending
Pending
done
on going
Pending
Pending
Pending
Pending
on going
on going
Pending
Pending
Pending
Pending
Preparation
day-16 day-15 day-14 day-13 day-12 day-11 day-10 day-9 day-8

6/6 6/7 6/8 6/9 6/10 6/11 6/12 6/13 6/14

4 4

12 12 12 12 12

x
x
eparation Shut dow
day-7 day-6 day-5 day-4 day-3 day-2 day-1 day-0 day 1

6/15 6/16 6/17 6/18 6/19 6/20 6/21 6/22 6/23

4
4 4 4 4 4 4
4 4
6 6
24 24 24 24 24 24
4 4
10 10

1
x x x x x
x x x
Shut down Unloading and Cleaning
day 2 day 3 day 4 day 5 day 6 day 7 day 8 day 9 day 10

6/24 6/25 6/26 6/27 6/28 6/29 6/30 7/1 7/2

4 4 4
6 6 6

10 10 10

1 1 1 1 1 1 1 1 1

x
aning RI Reloading
day 11 day 12 day 13 day 14 day 15 day 16 day 17 day 18 day 19

7/3 7/4 7/5 7/6 7/7 7/8 7/9 7/10 7/11

1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4
2 2 2 2 2 2 2

1 1 1 1 1 1 1 1 1
Reloading Leak Test
day 20 day 21 day 22 day 23 day 24 day 25 day 26 day 27

7/12 7/13 7/14 7/15 7/16 7/17 7/18 7/19

1
RHDS UPGRATING TOOL AND EQUIPMENT LIST

No Description Unit

Sum

Electric EQ and Tools


1 Plasma MC 400 (gồm két nước) set
2 Mỏ cắt set
Part for Plasma
3 Generator 700 Kva ea
4 Electric cable ( 4C X 50 ) from Generator for Pannel m
5 Electric pannel 3Pha for Plasma MC ea
6 Electric Cable (3Cx25+1cx16mm) from Pannel to Plasma MC m
7 Aptomat 350A ea
8 Cầu đấu 300A ea
9 Electric hoist 2-3 Ton (25m) ea
10 Air coller ea
11 Transformer 220-24V ea
12 Electric cable 24V m
13 Lighting led 24V ea
14 Head lighting 24V ea
15 Ventilation electric fan 12" và 16" ea
16 Welding Machine ea
17 Welding cable 20m rol
18 Drilling MC ea
19 Grinding MC 100 ea
20 Grinding MC 125 ea
21 Grinding MC 180 ea
22 Boring Machine ea
Lifting EQ and Tool
1 Wire Sling 10 mm ( cắp sắt luồn vào lỗ ) m
2 Wire Sling 14 mm ( cắp sắt luồn vào lỗ ) m
3 cóc 10mm ea
4 cóc 14mm ea
5 Wire Sling 3Tx1m
6 Wire Sling 5Tx1.5M
7 Wire sling 6.5tx2m
8 Wire Sling 2Tx3m
9 Round sling 1t.x2m.
10 Round sling 2t.x2m.
11 Round sling 2t.x3m.
12 Round Sling 3Tx3m
13 Round Sling 3Tx4m
14 Round Sling 3Tx6m
15 Round sling 4t.x3m.
16 Round sling 4t.x6m.
17 Webbing Sling 1Tx1M
18 Webbing Sling 1Tx2M
19 Webbing Sling 2Tx2M
20 Webbing Sling 3Tx2M
21 Webbing Sling 3Tx3M
22 Webbing Sling 4Tx2M
23 Webbing Sling 4Tx4M
24 Shackle 3.25T
25 Shackle 4.75T
26 Shackle 6.5T
27 Shackle 1T
28 Shackle 2T
29 Chain Block 1T
30 Chain Block 2T
31 Chain Block 3T
32 Chain Block 5T
33 Lifting bag for lifting material
34 Main Lifting Basket
35 Lifting basket for CSE
Hand Tool
1 Air Drilling 1/2"
Air Grinding 4"
2 Long Socket 1/2" 19
3 Short Socket 1/2" 19
4 Long Socket 1/2" 22
5 short Socket 1/2" 22
6 Long Socket 1/2" 24
7 Short Socket 1/2" 24
8 Socket 3/4" 30
9 Socket 3/4" 36
10 Reducer 1/2" x 3/4"
11 Flogging wrench ( ring ) 24
12 Combination wrench #19
13 Combination wrench #22
14 Combination wrench #24
15 Combination wrench #30
16 Combination wrench #36
17 Air hose (ống đen) 3/8"
18 Gun pneumatic 1/2"
19 Manifold for air coller
20 Air compus 6"
21 Kìm chết
22 xà cày
23 Spint water level 24"
Spint water level 36"
24 Ruber Hammer 5kg
25 Steel Hammer 5kg
26 Safty Harness
27 Escapemask
28 Livo Lazer
29 Air Manifold
30 Thùng tôn
31 Kìm mỏ nhọn
32 Kéo
33 Lắc tay giàn giáo
AND EQUIPMENT LIST

Qty NH' Store add more R1

and Tools
6 0 6 1 1
12 0 12 2 2
100 100
4 0 4
100 0 100
6 6 0
400 200 200
8 0 8
8 0 8
4 0 4 1 1
5 3 2
12 12 0 2 2
24 30 4 4
12 0 12 2 2
0 0
6 8 1 1
3 3 0
3 0 3
3 3 0
7 7 0
5 5 0
1 1 0
2 2 0
and Tool
100 0 100 16.6666666666667
100 0 100 16.6666666666667
250 0 250 41.6666666666667
300 0 300 50
4 4 0 0.66666666666667
3 3 0 0.5
6 6 0 1
4 4 0 0.66666666666667
4 4 0 0.66666666666667
20 20 0 3.33333333333333
12 12 0 2
8 8 0 1.33333333333333
12 12 0 2
8 8 0 1.33333333333333
4 4 0 0.66666666666667
2 2 0 0.33333333333333
24 12 12 4 4
6 6 0 1
12 15 2
12 14 2
4 4 0 0.66666666666667
6 6 0 1
4 4 0 0.66666666666667
24 25 4 4
20 23 3.33333333333333 4
12 29 2
18 6 12 1 3
8 9 1.33333333333333 1
12 12 0 2 2
3 3 0 0.5
12 23 2 2
6 16 1
18 0 18 3
5 3 2 0.83333333333333
6 0 6 1
Tool 0
12 14
11 11
19 19 0 3 3
19 19 0 3 3
12 0 12 2 2
12 0 12 2 2
24 0 24 4 4
24 0 24 4 4
12 12 0 2 2
12 12 0 2 2
7 7 0 1.16666666666667
12 6 6 2 2
12 25 2 2
12 22 2 2
12 20 2 2
12 29 2 2
12 23 2 2
20 23 3.33333333333333
11 11 0 1.83333333333333
5 3 2 0.83333333333333
12 4 0 2 2
18 0 18 3 3
12 16 2 2
5 5 0 0.83333333333333
3 5 0.5
12 5 7 2 2
12 12 0 2 2
60 116 10

6 0 6 1
6 6 0 1
12 0 12 2
12 0 12 2 2
24 0 24 4 4
20 0 20 3.33333333333333 3
R2 R3 R4 R5 R6

1 1 1

2 2 2 2 2
4 4 4 4 4
2 2 2 2 2

1 1 1 1 1
4 4 4 4 4

4 4 4 4 4
4 4

3 3 3 3 3
1 1 1 1 1
2 2 2 2 2

2 2 2 2 2

3 3 3 3 3
3 3 3 3 3
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
4 4 4 4 4
4 4 4 4 4
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2

2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
3 3 3 3 3
2 2 2 2 2

2 2 2 2 2
2 2 2 2 2

3 3 3 3 3
SPARE PART FOR INSTALLATION 020-R213/223
Qty Remark Issue
No Part No. Description Item Intallation DWG No.
Net Spare No1 No2 No3 No4
1 2-3-4 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
2 2-3-3 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
3 2-3-2 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
4 2-3-1 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 2 0 HTM25-058-02-DD-003
5 2-3-5 HEX BOLT / 2-NUT SUPPORT LEG 28 4 M16 x 70L HTM25-058-02-DD-003
6 2-3-10 C-CLAMP SUPPORT LEG 28 0 HTM25-058-02-DD-003
7 2-3-6 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 10 0 2T HTM25-058-02-DD-003
8 2-3-7 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 10 0 3T HTM25-058-02-DD-003
9 2-3-8 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 4 0 2T HTM25-058-02-DD-003
10 2-3-9 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 4 0 3T HTM25-058-02-DD-003
11 2-1-4 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
12 2-1-5 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
13 2-1-3 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
14 2-1-6 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
15 2-1-2 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
16 2-1-7 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
17 2-1-1 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 Closing section HTM25-058-02-DD-001
COUNTERSINK BOLT/2- NUTS/1 - M12 x 70L /. T x 13
18 2-1-9 Internal Skirt 28 4 HTM25-058-02-DD-001
W x39
19 G2-1-1 PRE-CUT GASKET Internal Skirt 7 7 3T HTM25-058-02-DD-001
M16 x 120L / 3T x
20 2-1-8 STUD BOLT /4 NUTS/2-W Internal Skirt 21 4 HTM25-058-02-DD-001
17 x 39
21 2-1-10 SHIM PLATE Internal Skirt 14 0 2T HTM25-058-02-DD-001
22 2-1-11 SHIM PLATE Internal Skirt 14 0 3T HTM25-058-02-DD-001
23 G1-1-2 ROPE GASKET Internal Skirt 42 21 Ø30 HTM25-058-02-DD-001
24 2-2-4 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
25 2-2-5 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
26 2-2-3 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
27 2-2-6 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
28 2-2-2 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
29 2-2-7 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
30 2-2-1 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
31 2-2-8 SPLIT KEY Internal Skirt 48 5 3T HTM25-058-02-DD-001
32 2-4-1 MAIN BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
33 2-4-2 MAIN BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
34 2-4-3 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
35 2-4-4 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
36 2-4-5 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
37 2-4-6 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
38 2-4-7 CLOSING PLATE Support Beam 2 2 0.5T HTM25-058-02-DD-004
39 2-4-8 CLOSING PLATE Support Beam 2 2 0.5T HTM25-058-02-DD-004
40 2-4-9 CLOSING PLATE Support Beam 6 6 0.5T HTM25-058-02-DD-004
41 2-4-10 CLOSING PLATE Support Beam 1 0 0.5T HTM25-058-02-DD-004
51 2-6-1 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
52 2-6-8 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
53 2-6-9 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
54 2-6-16 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
55 2-6-17 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
56 2-6-24 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
42 G2-6-1 GASKET Top HD Tray 17 6 3T x 50W HTM25-058-02-DD-009
43 G2-6-2 GASKET Top HD Tray 19 6 3T x 38W HTM25-058-02-DD-009
44 G2-6-3 GASKET Top HD Tray 13 4 3T x 25W HTM25-058-02-DD-009
45 G2-6-4 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-009
46 G2-6-5 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-009
47 G2-6-6 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-009
48 G2-6-7 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 6 6 3T HTM25-058-02-DD-009
49 G2-6-8 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 2 2 3T HTM25-058-02-DD-009
50 G2-6-9 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 1 1 3T x 25W HTM25-058-02-DD-009
51 2-6-1 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
52 2-6-8 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
53 2-6-9 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
54 2-6-16 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
55 2-6-2 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
56 2-6-7 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
57 2-6-10 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
58 2-6-15 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
59 2-6-3 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
60 2-6-6 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
61 2-6-11 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
62 2-6-14 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
63 2-6-4 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
64 2-6-5 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
65 2-6-12 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
66 2-6-13 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
67 2-6-17 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
68 2-6-24 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
69 2-6-18 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
70 2-6-23 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
71 2-6-19 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
72 2-6-22 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
73 2-6-20 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
74 2-6-21 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
75 2-6-25 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
76 2-6-26 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
77 2-6-27 SPLIT KEY Top HD Tray 224 233 HTM25-058-02-DD-008
78 2-6-28 WEDGE STAY Top HD Tray 104 11 8T / Ø12 HTM25-058-02-DD-008
79 2-6-29 WEDGE PLATE Top HD Tray 56 6 6T HTM25-058-02-DD-008
80 2-7-1 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
81 2-7-2 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
82 2-7-3 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
83 2-7-4 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
84 2-7-5 MANWAY PANEL Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
85 2-7-6 MANWAY PANEL Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
86 2-7-7 SPLIT KEY Pre Distributor Top Bed 27 3 3T HTM25-058-02-DD-010
87 2-7-8 WEDGE STAY Pre Distributor Top Bed 8 2 6T / Ø12 HTM25-058-02-DD-010
88 2-7-9 SPLIT KEY BAR Pre Distributor Top Bed 1 0 15T HTM25-058-02-DD-010
89 2-8-1 QTO SECTION QTO manway 1 0 HTM25-058-02-DD-011
90 2-8-2 SPLIT KEY QTO manway 6 2 3T HTM25-058-02-DD-011
91 2-11-1 INLET PIPE Inlet Pipe 1 0 6T / 10T /20T HTM25-058-02-DD-015
92 2-11-2 ROPE GASKET Inlet Pipe 2.6 1.3 Ø70 HTM25-058-02-DD-015
3/223
Issue
Remark
Đo cao độ, đánh dấu vị trí shim nếu cần.
Lắp chân 4 trước tại vị trí 90°, 270° và đếm số lỗ trên ring để lắp các chân tiếp theo
Lắp chân loại 1 tại vị trí 180°, 0° ,
Siết nhẹ lực vừa đủ.

If need
If need (Type A-C)
If need (Type A-C)
If need (Type D)
If need (Type D)

Đưa 2 tấm skirt lại tại vị trí 270* trước, xong đó lắp các tấm còn lại
Dùng shim (thay thế gasket) 3mm lắp skirt
Kiểm tra kích thước đảm bảo xung quanh thành bồn và vòng skirt đều (25mm)
Kiểm tra kích thước vòng skirt tại 2 điểm (0,180* và 90,270*) ID: 4320mm
Khi đảm bảo các khoảng cách được kiểm tra đạt. Siết chặt bulong tại chân và vòng ring.
Thay shim 3mm bằng Precut gasket, siết nhẹ bolt vòng skirt. kiểm tra lại toàn bộ kích thước vòng
ID vòng Skirt. Đảm bảo kích thước đạt, Siết lại contersink bolt và bolt vòng skirt

If need
If need

Lắp rope gasket (3 lớp)


Các lớp đều cắt xéo đểu chồng lên nhau. Tại các điểm kết nối của 3 layer không được trùng
Sau khi đảm bảo sẽ lắp cover và đóng chặt lại

Xác định hướng dầm chính và vị trí chính xác dầm


Xác định line 90* và 270*
Đặt dầm chính và kiểm tra kích thước theo bản vẽ
Từ tâm bồn ra tâm dầm 701mm, khoảng cách 2 dầm 1402mm
Mặt của dầm ra thành skirt 25mm (kiểm tra đều kích thước của 2 dầm)
Lăp dầm phụ lên dầm chính và vòng skirt. ( kích thước dài thì lắp lên vòng skirt)

Đưa 6 tấm tray vào để kiểm tra đảm bảo kích thước vị trí của wedge stay và các dầm beam đảm
bảo lắp chính xác, trước khi dán gasket lên vòng skirt, beam

Gasket độ rộng lớn 50mm ( trên vòng skirt)


Gasket có độ rộng bình thường 38mm (trên dầm chính)
Gasket có độ rộng nhỏ 25mm (trên dầm phụ)
gasket không đè lên nhau
Gasket độ rộng lớn 50mm ( trên vòng skirt)
Gasket có độ rộng bình thường 38mm (trên dầm chính)
Gasket có độ rộng nhỏ 25mm (trên dầm phụ)
gasket không đè lên nhau

lắp sau

Lắp các HD tray theo thứ tự


(sau khi lắp xong, kiểm tra toàn bộ filter xem có vấn đề gì không)

Tùy thuộc vào tình trạng thiết bị bên trong bồn, Nếu đã sẵn sàng cho reloading thì lắp.
Còn chưa xong thì lắp sau, để cẩu chuyển thiết bị trong bồn ra

Khi đóng chặt các split key


Đóng tay vs tray trước, xong đóng tray vs dầm, xong đóng tray vs vòng skirt
SPARE PART FOR INSTALLATION 020-R-212/222
Qty Remark Issue
No Part No. Description Item Intallation DWG No.
Net Spare No1 No2 No3 No4
1 2-3-4 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
2 2-3-3 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
3 2-3-2 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
4 2-3-1 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 2 0 HTM25-058-02-DD-003
5 2-3-5 HEX BOLT / 2-NUT SUPPORT LEG 28 4 M16 x 70L HTM25-058-02-DD-003
6 2-3-10 C-CLAMP SUPPORT LEG 28 0 HTM25-058-02-DD-003
7 2-3-6 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 10 0 2T HTM25-058-02-DD-003
8 2-3-7 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 10 0 3T HTM25-058-02-DD-003
9 2-3-8 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 4 0 2T HTM25-058-02-DD-003
10 2-3-9 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 4 0 3T HTM25-058-02-DD-003
11 2-1-4 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
12 2-1-5 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
13 2-1-3 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
14 2-1-6 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
15 2-1-2 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
16 2-1-7 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
17 2-1-1 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 Closing section HTM25-058-02-DD-001
COUNTERSINK BOLT/2- NUTS/1 - M12 x 70L /. T x 13
18 2-1-9 Internal Skirt 28 4 HTM25-058-02-DD-001
W x39
19 G1-2-1 PRE-CUT GASKET Internal Skirt 7 7 3T HTM25-058-02-DD-001
M16 x 120L / 3T x
20 2-1-8 STUD BOLT /4 NUTS/2-W Internal Skirt 21 4 HTM25-058-02-DD-001
17 x 39
21 2-1-10 SHIM PLATE Internal Skirt 14 0 2T HTM25-058-02-DD-001
22 2-1-11 SHIM PLATE Internal Skirt 14 0 3T HTM25-058-02-DD-001
23 G1-2-2 ROPE GASKET Internal Skirt 42 21 Ø30 HTM25-058-02-DD-001
24 2-2-4 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
25 2-2-5 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
26 2-2-3 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
27 2-2-6 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
28 2-2-2 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
29 2-2-7 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
30 2-2-1 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
31 2-2-8 SPLIT KEY Internal Skirt 48 5 3T HTM25-058-02-DD-001
32 2-4-1 MAIN BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
33 2-4-2 MAIN BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
34 2-4-3 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
35 2-4-4 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
36 2-4-5 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
37 2-4-6 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
38 2-4-7 CLOSING PLATE Support Beam 2 2 0.5T HTM25-058-02-DD-004
39 2-4-8 CLOSING PLATE Support Beam 2 2 0.5T HTM25-058-02-DD-004
40 2-4-9 CLOSING PLATE Support Beam 6 6 0.5T HTM25-058-02-DD-004
41 2-4-10 CLOSING PLATE Support Beam 1 0 0.5T HTM25-058-02-DD-004
51 2-5-1 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
52 2-5-8 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
53 2-5-9 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
54 2-5-16 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
55 2-5-17 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
56 2-5-24 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
42 G2-5-1 GASKET Top HD Tray 17 6 3T x 50W HTM25-058-02-DD-007
43 G2-5-2 GASKET Top HD Tray 19 6 3T x 38W HTM25-058-02-DD-007
44 G2-5-3 GASKET Top HD Tray 13 4 3T x 25W HTM25-058-02-DD-007
45 G2-5-4 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-007
46 G2-5-5 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-007
47 G2-5-6 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-007
48 G2-5-7 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 6 6 3T HTM25-058-02-DD-007
49 G2-5-8 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 2 2 3T HTM25-058-02-DD-007
50 G2-5-9 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 2.5 0 3T x 25W HTM25-058-02-DD-007
51 2-5-1 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
52 2-5-8 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
53 2-5-9 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
54 2-5-16 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
55 2-5-2 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
56 2-5-7 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
57 2-5-10 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
58 2-5-15 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
59 2-5-3 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
60 2-5-6 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
61 2-5-11 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
62 2-5-14 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
63 2-5-4 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
64 2-5-5 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
65 2-5-12 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
66 2-5-13 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
67 2-5-17 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
68 2-5-24 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
69 2-5-18 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
70 2-5-23 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
71 2-5-19 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
72 2-5-22 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
73 2-5-20 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
74 2-5-21 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
75 2-5-25 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
76 2-5-26 HD TRAY PLATE HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-006
77 2-5-27 SPLIT KEY HD Tray 224 23 3T HTM25-058-02-DD-006
78 2-5-28 WEDGE STAY HD Tray 104 11 8T / Ø12 HTM25-058-02-DD-006
79 2-5-29 WEDGE PLATE Top HD Tray 56 6 6T HTM25-058-02-DD-006
80 2-7-1 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
81 2-7-2 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
82 2-7-3 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
83 2-7-4 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
84 2-7-5 MANWAY PANEL Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
85 2-7-6 MANWAY PANEL Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
86 2-7-7 SPLIT KEY Pre Distributor Top Bed 27 3 3T HTM25-058-02-DD-010
87 2-7-8 WEDGE STAY Pre Distributor Top Bed 8 2 6T / Ø12 HTM25-058-02-DD-010
88 2-7-9 SPLIT KEY BAR Pre Distributor Top Bed 1 0 15T HTM25-058-02-DD-010
89 2-8-1 QTO SECTION QTO manway 1 0 HTM25-058-02-DD-011
90 2-8-2 SPLIT KEY QTO manway 6 2 3T HTM25-058-02-DD-011
91 2-11-1 INLET PIPE Inlet Pipe 1 0 6T / 10T /20T HTM25-058-02-DD-015
92 2-11-2 ROPE GASKET Inlet Pipe 2.6 1.3 Ø70 HTM25-058-02-DD-015
/222
Issue
Remark
Đo cao độ, đánh dấu vị trí shim nếu cần.
Lắp chân 4 trước tại vị trí 90°, 270° và đếm số lỗ trên ring để lắp các chân tiếp theo
Lắp chân loại 1 tại vị trí 180°, 0° ,
Siết nhẹ lực vừa đủ.

If need
If need (Type A-C)
If need (Type A-C)
If need (Type D)
If need (Type D)

Đưa 2 tấm skirt lại tại vị trí 270* trước, xong đó lắp các tấm còn lại
Dùng shim (thay thế gasket) 3mm lắp skirt
Kiểm tra kích thước đảm bảo xung quanh thành bồn và vòng skirt đều (25mm)
Kiểm tra kích thước vòng skirt tại 2 điểm (0,180* và 90,270*) ID: 4320mm
Khi đảm bảo các khoảng cách được kiểm tra đạt. Siết chặt bulong tại chân và vòng ring.
Thay shim 3mm bằng Precut gasket, siết nhẹ bolt vòng skirt. kiểm tra lại toàn bộ kích thước vòng ID
vòng Skirt. Đảm bảo kích thước đạt, Siết lại contersink bolt và bolt vòng skirt

If need
If need

Lắp rope gasket (3 lớp)


Các lớp đều cắt xéo đểu chồng lên nhau. Tại các điểm kết nối của 3 layer không được trùng
Sau khi đảm bảo sẽ lắp cover và đóng chặt lại

Xác định hướng dầm chính và vị trí chính xác dầm


Xác định line 90* và 270*
Đặt dầm chính và kiểm tra kích thước theo bản vẽ
Từ tâm bồn ra tâm dầm 701mm, khoảng cách 2 dầm 1402mm
Mặt của dầm ra thành skirt 25mm (kiểm tra đều kích thước của 2 dầm)
Lăp dầm phụ lên dầm chính và vòng skirt. ( kích thước dài thì lắp lên vòng skirt)

Đưa 6 tấm tray vào để kiểm tra đảm bảo kích thước vị trí của wedge stay và các dầm beam đảm bảo lắp
chính xác, trước khi dán gasket lên vòng skirt, beam

Gasket độ rộng lớn 50mm ( trên vòng skirt)


Gasket có độ rộng bình thường 38mm (trên dầm chính)
Gasket có độ rộng nhỏ 25mm (trên dầm phụ)
gasket không đè lên nhau
lắp sau

Lắp các HD tray theo thứ tự


(sau khi lắp xong, kiểm tra toàn bộ filter xem có vấn đề gì không)

Tùy thuộc vào tình trạng thiết bị bên trong bồn, Nếu đã sẵn sàng cho reloading thì lắp.
Còn chưa xong thì lắp sau, để cẩu chuyển thiết bị trong bồn ra

Khi đóng chặt các split key


Đóng tay vs tray trước, xong đóng tray vs dầm, xong đóng tray vs vòng skirt
No DWG No. Part No.
1 HTM25-058-01-DD-003 1-3-4
2 HTM25-058-01-DD-003 1-3-3
3 HTM25-058-01-DD-003 1-3-2
4 HTM25-058-01-DD-003 1-3-1
5 HTM25-058-01-DD-003 1-3-5
6 HTM25-058-01-DD-003 1-3-10
7 HTM25-058-01-DD-003 1-3-6
8 HTM25-058-01-DD-003 1-3-7
9 HTM25-058-01-DD-003 1-3-8
10 HTM25-058-01-DD-003 1-3-9
11 HTM25-058-01-DD-001 1-1-4
12 HTM25-058-01-DD-001 1-1-5
13 HTM25-058-01-DD-001 1-1-3
14 HTM25-058-01-DD-001 1-1-6
15 HTM25-058-01-DD-001 1-1-7
16 HTM25-058-01-DD-001 1-1-2
17 HTM25-058-01-DD-001 1-1-1
18 HTM25-058-01-DD-001 1-1-8

19 HTM25-058-01-DD-001 1-1-9
20 HTM25-058-01-DD-001 1-1-10
21 HTM25-058-01-DD-001 1-1-11
22 HTM25-058-01-DD-001 G1-1-1
23 HTM25-058-01-DD-001 G1-1-2
24 HTM25-058-01-DD-001 1-2-4
25 HTM25-058-01-DD-001 1-2-5
26 HTM25-058-01-DD-001 1-2-3
27 HTM25-058-01-DD-001 1-2-6
28 HTM25-058-01-DD-001 1-2-2
29 HTM25-058-01-DD-001 1-2-7
30 HTM25-058-01-DD-001 1-2-1
31 HTM25-058-01-DD-001 1-2-8
32 HTM25-058-01-DD-004 1-4-1
33 HTM25-058-01-DD-004 1-4-2
34 HTM25-058-01-DD-004 1-4-4
35 HTM25-058-01-DD-004 1-4-5
36 HTM25-058-01-DD-004 1-4-3
37 HTM25-058-01-DD-004 1-4-6
38 HTM25-058-01-DD-004 1-4-31
39 HTM25-058-01-DD-004 1-4-32
40 HTM25-058-01-DD-004 1-4-33
41 HTM25-058-01-DD-004 1-4-34
42 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-1

43 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-2

44 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-3

45 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-4

46 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-5

47 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-6

48 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-7

49 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-8

50 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-9
51 HTM25-058-01-DD-009 1-6-1
52 HTM25-058-01-DD-009 1-6-8
53 HTM25-058-01-DD-009 1-6-9
54 HTM25-058-01-DD-009 1-6-16
55 HTM25-058-01-DD-009 1-6-2
56 HTM25-058-01-DD-009 1-6-7
57 HTM25-058-01-DD-009 1-6-10
58 HTM25-058-01-DD-009 1-6-15
59 HTM25-058-01-DD-009 1-6-3
60 HTM25-058-01-DD-009 1-6-6
61 HTM25-058-01-DD-009 1-6-11
62 HTM25-058-01-DD-009 1-6-14
63 HTM25-058-01-DD-009 1-6-4
64 HTM25-058-01-DD-009 1-6-5
65 HTM25-058-01-DD-009 1-6-12
66 HTM25-058-01-DD-009 1-6-13
67 HTM25-058-01-DD-009 1-6-17
68 HTM25-058-01-DD-009 1-6-24
69 HTM25-058-01-DD-009 1-6-18
70 HTM25-058-01-DD-009 1-6-23
71 HTM25-058-01-DD-009 1-6-19
72 HTM25-058-01-DD-009 1-6-22
73 HTM25-058-01-DD-009 1-6-20
74 HTM25-058-01-DD-009 1-6-21
75 HTM25-058-01-DD-009 1-6-25
76 HTM25-058-01-DD-009 1-6-26
77 HTM25-058-01-DD-009 1-6-27
78 HTM25-058-01-DD-004 1-4-7
79 HTM25-058-01-DD-004 1-4-8
80 HTM25-058-01-DD-004 1-4-9
81 HTM25-058-01-DD-004 1-4-10
82 HTM25-058-01-DD-004 1-4-11
83 HTM25-058-01-DD-004 1-4-12
84 HTM25-058-01-DD-004 1-4-13
85 HTM25-058-01-DD-004 1-4-14
86 HTM25-058-01-DD-004 1-4-15
87 HTM25-058-01-DD-004 1-4-16
88 HTM25-058-01-DD-004 1-4-17
89 HTM25-058-01-DD-004 1-4-18
90 HTM25-058-01-DD-004 1-4-19
91 HTM25-058-01-DD-004 1-4-20
92 HTM25-058-01-DD-004 1-4-21
93 HTM25-058-01-DD-004 1-4-22
94 HTM25-058-01-DD-004 1-4-23
95 HTM25-058-01-DD-004 1-4-24
96 HTM25-058-01-DD-004 1-4-25
97 HTM25-058-01-DD-004 1-4-26
98 HTM25-058-01-DD-004 1-4-27
99 HTM25-058-01-DD-004 1-4-28
100 HTM25-058-01-DD-004 1-4-29
101 HTM25-058-01-DD-004 1-4-30
102 HTM25-058-01-DD-004 1-4-31
103 HTM25-058-01-DD-004 1-4-32
104 HTM25-058-01-DD-004 1-4-35
105 HTM25-058-01-DD-004 1-4-36
106 HTM25-058-01-DD-004 1-4-37
107 HTM25-058-01-DD-004 1-4-38
108 HTM25-058-01-DD-004 1-4-39
109 HTM25-058-01-DD-004 1-4-40
110 HTM25-058-01-DD-004 1-4-41
111 HTM25-058-01-DD-004 1-4-42
112 HTM25-058-01-DD-004 1-4-43
113 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-1
114 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-2
115 HTM25-058-01-DD-008 1-5-1
116 HTM25-058-01-DD-008 1-5-9
117 HTM25-058-01-DD-008 1-5-20
118 HTM25-058-01-DD-008 1-5-28
119 HTM25-058-01-DD-008 1-5-2
120 HTM25-058-01-DD-008 1-5-8
121 HTM25-058-01-DD-008 1-5-21
122 HTM25-058-01-DD-008 1-5-27
123 HTM25-058-01-DD-008 1-5-3
124 HTM25-058-01-DD-008 1-5-7
125 HTM25-058-01-DD-008 1-5-22
126 HTM25-058-01-DD-008 1-5-26
127 HTM25-058-01-DD-008 1-5-4
128 HTM25-058-01-DD-008 1-5-6
129 HTM25-058-01-DD-008 1-5-23
130 HTM25-058-01-DD-008 1-5-25
131 HTM25-058-01-DD-008 1-5-5
132 HTM25-058-01-DD-008 1-5-24
133 HTM25-058-01-DD-008 1-5-10
134 HTM25-058-01-DD-008 1-5-19
135 HTM25-058-01-DD-008 1-5-11
136 HTM25-058-01-DD-008 1-5-18
137 HTM25-058-01-DD-008 1-5-12
138 HTM25-058-01-DD-008 1-5-17
139 HTM25-058-01-DD-008 1-5-13
140 HTM25-058-01-DD-008 1-5-16
141 HTM25-058-01-DD-008 1-5-14
142 HTM25-058-01-DD-008 1-5-15
143 HTM25-058-01-DD-008 1-5-29
144 HTM25-058-01-DD-008 1-5-30
145 HTM25-058-01-DD-008 1-5-32
146 HTM25-058-01-DD-008 1-5-31
147 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-3
148 HTM25-058-01-DD-015 17
149
150 HTM25-058-01-DD-015 11
151 HTM25-058-01-DD-015 9
152 HTM25-058-01-DD-015 16
153 HTM25-058-01-DD-015 21
154 HTM25-058-01-DD-015 22
155 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-4
156 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-5
157 HTM25-058-01-DD-008 1-5-34
158 HTM25-058-01-DD-008 1-5-33
159 HTM25-058-01-DD-011 1-7-1
160 HTM25-058-01-DD-011 1-7-2
161 HTM25-058-01-DD-012 1-8-1
162 HTM25-058-01-DD-012 1-8-2
SPARE PART FOR INSTALLATIO
Qty
Description Item Intallation
Net
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 4
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 4
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 4
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 2
HEX BOLT / 2-NUT Support leg 28
C-CLAMP Support leg 28
LEVELING SHIM Support leg 10
LEVELING SHIM Support leg 10
LEVELING SHIM Support leg 4
LEVELING SHIM Support leg 4
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
STUD BOLT /4 NUTS/2-W Internal Skirt 35

COUNTERSINK BOLT/2- NUTS/1 - W Internal Skirt 28


SHIM PLATE Internal Skirt 14
SHIM PLATE Internal Skirt 14
PRE-CUT GASKET Internal Skirt 7
ROPE GASKET Internal Skirt 42
COVER PLATE Internal Skirt 1
COVER PLATE Internal Skirt 1
COVER PLATE Internal Skirt 1
COVER PLATE Internal Skirt 1
COVER PLATE Internal Skirt 1
COVER PLATE Internal Skirt 1
COVER PLATE Internal Skirt 1
SPLIT KEY Internal Skirt 48
MAIN BEAM Main Beam 1
MAIN BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 6
CLOSING PLATE Main Beam 2
HD TRAY & FILTER
GASKET 17
TRAY
HD TRAY & FILTER
GASKET 20
TRAY
HD TRAY & FILTER
GASKET 15
TRAY
HD TRAY & FILTER
PRE-CUT GASKET 4
TRAY
HD TRAY & FILTER
PRE-CUT GASKET 4
TRAY
HD TRAY & FILTER
PRE-CUT GASKET 4
TRAY
HD TRAY & FILTER
PRE-CUT GASKET 4
TRAY
HD TRAY & FILTER
PRE-CUT GASKET 2
TRAY
HD TRAY & FILTER
PRE-CUT GASKET 2.5
TRAY
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
HD TRAY PLATE HD TRAY 1
SPLIT KEY HD TRAY 186
WEDGE STAY HD TRAY 78
WEDGE PLATE HD TRAY 49
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
SECONDARY BEAM Main Beam 1
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 2
CLOSING PLATE Main Beam 32
GASKET Filter Tray 36
GASKET Filter Tray 81
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
FILTER TRAY PLATE Filter Tray 1
SPLIT KEY Filter Tray 184
WEDGE PLATE(FOR BEAM) Filter Tray 116
CLAMP Filter Tray 48
WEDGE PLATE(FOR RING) Filter Tray 48
PRE-CUT GASKET Filter Tray 48
Gasket ETO Filter Eleement 1x72
ETO FILTER ELEMENT
Hook ETO Filter Eleement 1x72
Cover Deck ETO Filter Eleement 1x72
Split Key ETO Filter Eleement 7x72
Wedge Stay Clip ETO Filter Eleement 6x72
Wedge Stay Pin ETO Filter Eleement 6x72
PRE-CUT GASKET Filter Tray 2
GASKET Filter Tray 2.5
TEST PLATE Filter Tray 1
WEDGE STAY Filter Tray 4
QTO INSERT QTO Manway 1
SPLIT KEY QTO Manway 12
INLET PIPE Inlet Pipe 1
ROPE GASKET Inlet Pipe 2.6
FOR INSTALLATION 020-R-211
Qty Remark Issue
Spare No1 No2 No3 No4
0
0
0
0
4 M16 x 70L
0
0 2T
0 3T
0 2T
0 3T
0
0
0
0
0
0
0 Closing section
4 M16 x 120L / 3Tx17x39

4 M12 x 70L / 2Tx13x39


0 2T
0 3T
7 3T
21 Φ30
0 3T
0 3T
0 3T
0 3T
0 3T
0 3T
0 3T
5 3T
0 8T/25T
0 8T/25T
0 15T
0 15T
0 15T
0 15T
2 0.5T
2 0.5T
6 0.5T
2 0.5T
6 3T x 50W

6 3T x 38W

5 3T x 25W

4 3T

4 3T

4 3T

4 3T

2 3T

2.5 3T x 25W
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
19 3T
8 8T / ø12
5 6T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
32 0.5T
11 3T x 50W
25 3T x 32W
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
19 3T
12 6T
5 6T
5 6T
48 3T
72

0
0
51
44
44
2 3T
2.5 3T x 25W
0 6T
2 8T / ø12
0
2 3T
0 6T x 10T x 20T
1.3 ø70
Issue
Remark

If need
If need (Type A-C)
If need (Type A-C)
If need (Type D)
If need (Type D)

If need
If need
3 layer
On the top skirt (trên đỉnh Skirt)

On the main beam (trên đỉnh dầm chính)

On the secondary beam (trên đỉnh dầm phụ)

Lắp sau
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
giữa dầm chính và vòng skirt
giữa dầm chính và vòng skirt
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm chính và dầm phụ
Dầm chính, support ring
dầm phụ
Cho Clamp lắp tại ring vòng skirt
Cho Clamp lắp tại ring vòng skirt
NGAN HAI NAME LIST FOR MODULE 2-TEMPORARY MANPOWER

STT Noted Rigger Full name CĂN CƯỚC Return ID (A) + Passport training SỐ CMT Return NSRP HỌ VÀ TÊN Vị Trí Noted Tình Trạng DA Mark ID ID cards type Tình Trạng thẻ MEDICAL CHECK Expired INSURANCE Expired date DECREE 44 Expired date ( thẻ FIRE FIGHTING Expired date (PCCC FIRE FIGHTING Expired date (PCCC IH.IND IH.HZG IH.WAH IH.CSE IH.HZM IH.MHW IH.PTW IH.LOTO IH.JSA IH.HZD IH.FWT IH.ELC IH.SCBA IH.FLG IH.SDT IH.FOS Ngày cấp số CCCD/CMT Gender Nationality
(B) date( KSK hết hạn) (BHTNLD hết hạn) ATLD hết hạn) hết hạn) hết hạn)2

2 Tháng 11 4-Oct-26 LE BA THANG 038086003648 A+B Lê Bá Thắng TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 15-Feb-24 19-Feb-24 8-Nov-24 8-Mar-24 21-Nov-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam

3 Tháng 11 4-Oct-26 DAU XUAN DUNG 038094007304 C Đậu Xuân Dũng TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 13-Jul-22 10-Jul-24 6-Nov-24 6-Nov-24 15-Feb-24 8-Mar-24 17-Jan-23 21-Nov-24 11-Aug-21 Male Viet Nam

4 Tháng 12 4-Oct-26 LE VAN TAM BAY 038087042695 A+B Lê Văn Tám Bảy TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 3-Jul-26 5-Apr-25 Done 10-Jul-24 10-Jul-24 15-Feb-24 15-Feb-24 15-Feb-24 N 13-Jul-22 1-Mar-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam

8 PHAM VAN HOA 038083049610 A Phạm Văn Hòa TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 23-Feb-25 16-Oct-24 17-Feb-26 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 19-Apr-24 7-Apr-2023 Male Viet Nam

9 Tháng 11 4-Oct-26 MAI XUAN SON 038087012332 C Mai Xuân Sơn TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 11-Jan-25 18-Mar-25 18-Oct-25 11-Jan-25 11-Apr-25 Done 28-Jan-23 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 8-Nov-24 8-Mar-24 N 11-Aug-2021 Male Viet Nam

10 Tháng 12 RG NGUYEN DINH SON 038085027464 A Nguyễn Đình Sơn TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 19-Apr-24 6-May-24 N 15-Aug-21 Male Viet Nam

11 Tháng 12 17-Dec-25 DO XUAN QUOC 038084050094 A Đỗ Xuân Quốc TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 15-Feb-24 22-Apr-24 15-Feb-24 6-May-24 N 10-Aug-2021 Male Viet Nam

18 Tháng 12 RG LE CAO NGUYEN 038085001675 A+B Lê Cao Nguyên TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 19-Jan-25 16-Oct-24 24-Feb-26 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 23-Jul-24 N 23-Jul-24 29-Jul-24 29-Jul-24 26-Jul-24 26-Jul-24 11-Aug-2021 Male Viet Nam

19 Tháng 11 NGUYEN TIEN THANH 038099014512 A+B Nguyễn Tiến Thành TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 3-Jul-26 5-Apr-25 Done 10-Jul-24 10-Jul-24 6-Nov-24 25-Jul-24 8-Nov-24 21-Nov-24 16-Dec-2021 Male Viet Nam

20 Tháng 11 RG LE VAN HUE 038089042467 C Lê Văn Huệ TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 28-Feb-25 16-Oct-24 21-Feb-26 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 26-Feb-24 19-Feb-24 8-Nov-24 25-Apr-24 26-Jul-24 11-Aug-2021 Male Viet Nam

25 Tháng 11 CAO VAN LINH 038086027356 C Cao Văn Linh TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 10-Jul-25 10-Jul-25 18-Oct-25 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 8-Nov-24 8-Mar-24 21-Nov-24 15-Aug-21 Male Viet Nam

27 Tháng 11 VU HONG HOANG 038092002578 C Vũ Hồng Hoàng TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 11-Jan-25 18-Mar-25 18-Oct-25 11-Jan-25 11-Apr-25 Done 2-Feb-23 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 8-Nov-24 8-Mar-24 21-Nov-24 24-Jan-2022 Male Viet Nam

31 Tháng 11 NGO DAI QUANG 038091040223 A Ngô Đại Quang TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 19-Jan-25 16-Oct-24 24-Feb-26 18-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 21-Nov-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam

37 HO VAN DONG 040086027941 A+B 186337639 Hồ Văn Đông TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 4-Nov-2022 Male Viet Nam

41 Tháng 11 DO VAN DOAN 038095040633 A 175020672 Đỗ Văn Đoàn TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 11-Jul-24 N 20-Aug-2021 Male Viet Nam

47 Tháng 12 S PHAM VAN VINH 038086014602 A+B Phạm Văn Vinh TECHNICIAN NH-T 12.7.24 p 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 30-Dec-24 10-Jul-25 C 7-Jan-23 19-Feb-24 15-Feb-24 25-Jul-24 15-Feb-24 N 11-Aug-2021 Male Viet Nam

53 NGUYEN VAN TRUNG 038093005065 A Nguyễn Văn Trung TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 30-Dec-24 20-Jul-25 TX 7-Jan-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 11-Aug-21 Male Viet Nam

54 NGUYEN MINH QUANG 038099022519 A+B Nguyễn Minh Quang TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 30-Dec-24 20-Jul-25 TX 7-Jan-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 5-Jul-21 Male Viet Nam

59 LE VAN HUNG 038092003919 C Lê Văn Hùng TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 30-Dec-24 17-Jul-25 18-Oct-25 30-Dec-24 20-Jul-25 TX 7-Jan-23 22-Jul-24 31-Jul-24 31-Jul-24 26-Jul-24 12-Aug-21 Male Viet Nam

1 Tháng 11 4-Oct-26 LE DANG CONG 040086039751 Lê Đăng Công TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 15-Jul-24 15-Jul-24 8-Nov-24 8-Mar-24 23-Jul-24 N 23-Jul-24 29-Jul-24 29-Jul-24 26-Jul-24 21-Nov-24 9-Aug-21 Male Viet Nam

5 Tháng 11 4-Oct-26 LE KHOI CHIEN 038086026950 A Lê Khôi Chiến TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 15-Feb-24 8-Mar-24 21-Nov-24 27-Dec-21 Male Viet Nam

6 Tháng 12 MAI VAN LINH 038088038446 A+B Mai Văn Linh TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 16-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 8-Mar-24 8-Mar-24 1-Mar-24 15-Aug-21 Male Viet Nam

7 Tháng 12 4-Oct-26 DO VAN DUNG 038094009704 A Đỗ Văn Dũng TECHNICIAN NH-T 24.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 29-Jul-25 20-Jul-25 TX 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 9-May-24 N N 11-Nov-21 Male Viet Nam

12 Tháng 12 17-Dec-25 NGUYEN DUC HAU 038086021300 A C Nguyễn Đức Hậu TECHNICIAN NH-T 11.7.24 p 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jun-25 5-Apr-25 Done 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 9-May-24 N 30-Jul-24 N 30-Jul-24 15-May-24 29-Jul-24 14-May-24 26-Jul-24 14-Feb-2023 Male Viet Nam

13 Tháng 11 TRAN VAN NAM 038090003953 A+B Trần Văn Nam TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 23-Feb-25 16-Oct-24 17-Feb-26 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 25-Jul-24 7-May-24 24-Apr-24 3-May-24 25-Apr-24 8-May-24 21-Nov-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam

14 TRAN VAN TUAN 038089044164 A+B Trần Văn Tuấn TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 19-Jul-24 7-May-24 24-Apr-24 3-May-24 25-Apr-24 8-May-24 4-Mar-2022 Male Viet Nam

15 17-Dec-25 PHAM NGOC TUYEN 038090041716 A+B Phạm Ngọc Tuyển TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 27-Feb-25 16-Oct-24 17-Feb-26 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 25-Jul-24 7-May-24 24-Apr-24 3-May-24 25-Apr-24 8-May-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam

16 Tháng 11 NGUYEN DUY HOANG 038094036256 C Nguyễn Duy Hoàng TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 27-Feb-25 16-Oct-24 21-Feb-26 18-Apr-25 Done 26-Feb-24 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 9-May-24 N 15-Dec-2021 Male Viet Nam

17 Tháng 12 25-Jan-27 TRINH VAN THIET 038089045926 A+B Trịnh Văn Thiết TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 N N N N N N N 16-Jan-2022 Male Viet Nam

21 Tháng 11 CAO VAN CUONG 038094040314 Cao Văn Cường TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 18-Mar-25 16-Oct-24 30-Dec-24 11-Apr-25 Done 7-Jan-23 7-Nov-24 6-Nov-24 22-Apr-24 8-Nov-24 21-Nov-24 12-Aug-2021 Male Viet Nam

23 NGUYEN XUAN HAI 038091005816 A+B Nguyễn Xuân Hải TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 3-May-24 11-Jul-24 15-Aug-21 Male Viet Nam

24 17-Dec-25 LE HUU CHUONG 038086038844 A+B Lê Hữu Chương TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 6-May-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam

26 Tháng 12 NGUYEN VAN MINH 038090038404 A Nguyễn Văn Minh TECHNICIAN NH-T 11.7.24 p 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 8-Mar-24 N N 28-Sep-21 Male Viet Nam

29 Tháng 12 4-Oct-26 NGUYEN VAN NAM 038088031588 A 23.8.24 NSRP Nguyễn Văn Năm TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 19-Apr-24 11-Jul-24 26-Jul-24 9-May-21 Male Viet Nam

30 Tháng 11 4-Oct-26 CAO VAN QUYEN 038094012194 A Cao Văn Quyền TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 6-May-24 19-Feb-24 15-Feb-24 8-Mar-24 26-Jul-24 8-Apr-2019 Male Viet Nam

33 TRINH XUAN TRUONG 038200018922 A+B ko có sn 2000 Trịnh Xuân Trường TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 7-Jan-2022 Male Viet Nam

34 Tháng 12 DAU VAN SAO 040089030794 A+B 186606392 Đậu Văn Sao TECHNICIAN NH-T 2.8.24 T 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 29-Jul-25 N 29-Jul-24 29-Jul-24 31-Jul-24 31-Jul-24 N 10-May-2021 Male Viet Nam

36 S NGUYEN DUC TUNG 038094001585 A 174641759 NSRP Nguyễn Đức Tụng TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 1-Jul-25 16-Oct-24 17-Jun-25 10-Jul-25 C 28-May-24 28-May-24 27-May-24 27-May-24 10-Nov-23 10-Nov-23 11-Nov-2021 Male Viet Nam

38 NGUYEN BA THAI 040092007026 A 187221090 Nguyễn Bá Thái TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 26-Jul-24 10-Jan-2024 Male Viet Nam

39 DO VAN QUAN 038097009418 A Đỗ Văn Quân TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 11-Jul-24 22-Jun-24 13-Jun-2023 Male Viet Nam

40 NGUYEN DUY THANG 038087031406 A+B 172194401 Nguyễn Duy Thắng TECHNICIAN NH-T 2.8.24 T 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 29-Jul-24 29-Jul-24 31-Jul-24 31-Jul-24 26-Jul-24 12-Aug-21 Male Viet Nam

42 NGUYEN VAN LONG 038092046703 A 173751358 Nguyễn Văn Long TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 11-Jul-24 22-Jun-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam

43 LE THANH NAM 038093012251 A+B 174761922 Lê Thanh Nam TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 3-Sep-2021 Male Viet Nam

46 NGUYEN ANH VIET 038201020053 Nguyễn Anh Việt DRIVER NH-T 6.7.2024 p 12-Oct-24 12-Oct-24 15-Apr-25 9-Feb-25 5-Apr-25 Done 23-Feb-23 19-Apr-24 11-Apr-24 30-May-2022 Male Viet Nam

48 NGUYEN XUAN NAM 038089042259 A 20/09/2024 Nguyễn Xuân Nam WELDER NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 13-May-25 16-Oct-24 8-May-26 13-May-25 Done 13-May-24 13-May-24 13-May-24 13-May-24 26-Jul-24 16-Dec-21 Male Viet Nam

49 TRAN BINH QUYET 038084012151 A Trần Bình Quyết TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 3-Apr-26 18-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 20-Aug-21 Male Viet Nam
172161814

50 Tháng 11 CAO KHA THUC 038084030877 A Cao Khả Thực TECHNICIAN NH-T 23.7.24 p 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 20-Jul-25 20-Jul-25 TX 13-Nov-23 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 3-May-24 21-Nov-24 15-Aug-21 Male Viet Nam

51 PHAM VAN HOANG 038080011091 A+B Phạm Văn Hoàng TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 19-Jan-25 16-Oct-24 24-Feb-26 18-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 15-Aug-21 Male Viet Nam

52 LUONG DINH THUY 038094001176 A+B Lường Đình Thủy TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 20-Jul-25 TX 16-Jul-22 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 26-Jul-24 22-Feb-23 26-Feb-23 13-Jul-22 26-Feb-23 17-Jan-23 15-Aug-21 Male Viet Nam

56 NGUYEN CONG VIET 038081014307 A+B 172235491 Nguyễn Công Việt TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 27-Jun-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 16-Nov-22 Male Viet Nam

58 Tháng 12 LE BA TUNG 038092007662 A+B 173748130 Lê Bá Tùng TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 28-Jun-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 26-Jul-24 23-Jul-24 N 23-Jul-24 29-Jul-24 29-Jul-24 26-Jul-24 15-Apr-22 Male Viet Nam

60 TONG VAN TUNG 038087005800 A Tống Văn Tùng SAFETY SUPERVISOR NH-T 29.7.24 P 22-Sep-24 24-Jul-25 29-Oct-24 20-Apr-25 29-Mar-25 7-Oct-22 22-Sep-23 1-Jun-23 3-Oct-23 29-Nov-23 29-Dec-23 7-Nov-23 2-Feb-24 14-Dec-23 14-Dec-23 Male Viet Nam

61 TRAN XUAN CUONG 038070019386 A NSRP Trần Xuân Cường SAFETY SUPERVISOR NH-T 13.8.24 T 16-Oct-24 5-Aug-2025 16-Oct-2024 23-Jul-2026 13-Aug-2025 11-Aug-23 9-Aug-24 10-May-21 Male Viet Nam

62 Tháng 12 VU VAN LAP 038090010921 Vũ Văn Lập TECHNICIAN Male Viet Nam

63 Tháng 12 NGUYEN HUU NAM 038084044666 Nguyễn Hữu Nam TECHNICIAN Male Viet Nam

64 Tháng 12 NGUYEN VAN QUY 038083034344 Nguyễn Văn Quý TECHNICIAN 3-Nov-23 Male Viet Nam

65 Tháng 12 VU XUAN KY 038092036319 Vũ Xuân Kỳ TECHNICIAN Male Viet Nam

66 Tháng 12 NGUYEN VAN DUONG 038090004146 Nguyễn Văn Dương TECHNICIAN Male Viet Nam

67 Tháng 12 LE VAN HUNG 038085037424 Lê Văn Hùng TECHNICIAN Male Viet Nam

68 Tháng 12 HO NHU NINH 038091005367 Hồ Như Ninh TECHNICIAN 21-Sep-21 Male Viet Nam

69 Tháng 12 VU VAN VAN 040093025708 Vũ Văn Vân TECHNICIAN 30-May-24 30-May-24 29-May-24 30-May-24 Male Viet Nam

70 Tháng 12 NGUYEN THAI THIEN 038093047414 Nguyễn Thái Thiện TECHNICIAN Male Viet Nam

71 Tháng 12 LE TRONG HUNG 038095007083 Lê Trọng Hùng TECHNICIAN 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 Male Viet Nam

72 Tháng 12 LE TRONG HOP 038091029454 Lê Trọng Hợp TECHNICIAN Male Viet Nam

73 Tháng 12 LE VAN HO 038089005496 Lê Văn Hồ TECHNICIAN Male Viet Nam

74 Tháng 12 MAI XUAN TA 038084005679 Mai Xuân Tá TECHNICIAN 3-Jun-24 3-Jun-24 3-Jun-24 3-Jun-24 Male Viet Nam

75 Tháng 12 HOÀNG VĂN NAM 038094024739 Hoàng Văn Nam TECHNICIAN Male Viet Nam

76 Tháng 12 HOANG VAN HIEU 038090040989 Hoàng Văn Hiệu TECHNICIAN Male Viet Nam

77 Tháng 12 HO NHU SINH 038088038012 Hồ Như Sinh TECHNICIAN 28-May-24 28-May-24 29-May-24 27-May-24 Male Viet Nam

78 Tháng 12 LE VAN THANH 038086011788 Lê Văn Thanh TECHNICIAN Male Viet Nam

79 Tháng 12 LE TRONG DAI 038096007649 Lê Trọng Đại TECHNICIAN Male Viet Nam

80 Tháng 12 CAO VAN NAM 038086001198 Cao Văn Nam TECHNICIAN Male Viet Nam

81 Tháng 12 LE TANG HAI 038091009343 Lê Tăng Hai TECHNICIAN Male Viet Nam

82 Tháng 12 LE VAN TUAN 038084034503 Lê Văn Tuấn TECHNICIAN 16-Jun-24 16-Jun-24 16-Jun-24 20-Jun-24 Male Viet Nam

83 Tháng 12 LE VAN TIEN 038084048701 Lê Văn Tiến TECHNICIAN 28-May-24 28-May-24 29-May-24 27-May-24 Male Viet Nam

84 Tháng 12 NGUYEN XUAN TUAN 038084018272 Nguyễn Xuân Tuấn TECHNICIAN 27-Nov-23 27-Nov-23 4-Dec-23 4-Dec-23 15-Aug-21 Male Viet Nam

85 Tháng 12 LE HUY HIEU 038093010924 Lê Huy Hiếu TECHNICIAN Male Viet Nam

86 Tháng 12 NGUYEN VAN QUY 040093042302 Nguyễn Văn Quý TECHNICIAN 10-Feb-23 Male Viet Nam

87 Tháng 12 NGUYEN DUY HOANG 038096020414 Nguyễn Duy Hoàng TECHNICIAN 1-Sep-21 Male Viet Nam

88

89

90

91

92

93

94

95

96

97

98

99

100

101

102
Date of Birth District in Thanh Hoa Commune in Nghi Son
(dd-mm-yyyy) Home address (Province in Vietnam)
(Leave blank if not applicable) (Leave blank if not Full address
applicable)

25-Jul-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Định Hải Định Hải, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

21-Apr-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Sơn, TX Nghi Sơn Thanh Hóa

19-Apr-1987 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải An Hải An, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

20-Jul-1983 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Lâm Phú Lâm, Tx Nghi Sơn, Thanh Hóa

6-Mar-1987 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

17-Jul-1985 'Phú Sơn- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

5-Apr-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Xuân Lâm Xuân Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

26-Jan-85 Thanh Hóa TX Nghi Sơn HẢI THANH Hait Thanh, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

25-Dec-1999 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

13-Jul-1989 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ngọc Lĩnh Ngọc Lĩnh, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

5-Jun-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

13-Sep-1992 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Thanh Thủy Thanh Thủy, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

24-Nov-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, Tx Nghi Sơn, Thanh Hóa

16-Nov-1986 Nghệ An Quỳnh Lưu Quỳnh Hoa Quỳnh Hoa-Quỳnh Lưu-Nghệ An

5-May-1995 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa

15-May-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

24-Sep-93 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

23-Dec-99 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

5-Oct-1992 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

12-Oct-1986 Nghệ An Quỳnh Lưu Cầu Giát Cầu Giát- Quỳnh Lưu- Nghệ An

5-Jun-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

12-Mar-1988 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

26-Jan-1994 Xuân Minh, Thọ Xuân, Thanh Hóa

20-Oct-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

8-Jun-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

20-May-1989 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

6-Mar-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

2-Oct-1994 Ninh Hải, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

15-Oct-1989 Thanh Hóa Yên Định Định Tăng Định Tăng - Yên Định-Thanh Hóa

23-Sep-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Thượng Hải Thượng, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

15-Nov-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

12-Jun-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

16-Feb-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

7-Dec-1988 Thanh Hóa Quảng Xương Others Quảng Trường- Quảng Xương - Thanh Hóa

3-Aug-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

17-Dec-2000 Thanh Hóa Yên Định Yên Phong Yên Phong-Yên Định-Thanh Hóa

14-Sep-1989 Nghệ An Nghĩa Đàn Nghĩa Thọ Nghĩa Thọ-Nghĩa Đàn-Nghệ An

1-Aug-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trường Lâm Trường Lâm-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa

27-11-1992 Nghệ An Quỳnh Lưu Quỳnh Hậu Quỳnh Hậu-Quỳnh Lưu-Nghệ An

9-Sep-1997 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa

5-Feb-87 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Xuân Lâm Xuân Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

5-Apr-1992 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa

12-Oct-1993 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa

20-Sep-2001 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Thượng Hải Thượng, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá

10-Feb-89 Thanh Hóa Dong Son Dong Tien, Dong Son, Thanh Hoa

5-Oct-84 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Hà Hải Hà, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

17-Feb-84 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

6-Jun-80 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Định Hải Định Hải, Tx Nghi Sơn, Thanh Hóa

8-Oct-94 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trường Lâm Trường Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa

9-Jun-81 Thanh Hóa Yên Định Yên Phong Yên Phong - Yên ĐỊnh - Thanh Hóa

17-Apr-92 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Sơn 'Phú Sơn- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

19-May-1970 Tào xuyên, TP Thanh Hóa, Thanh Hóa

22-Mar-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trú́c Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

10-Oct-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trú́c Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

10-Sep-1983 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Nghi Sơn Nghi Sơn- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

1-Jan-1992 Thanh Hóa Quảng Xương Quảng Hợp Quảng Hợp- Quảng Xương - Thanh Hóa

10-Aug-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hả̉i Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

10-Oct-1985 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hả̉i Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

11-Nov-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

6-May-1993 Nghệ An Hoàng Mai Quỳnh Xuân Quỳnh Xuân- Hoàng Mai- Nghệ An

25-Oct-1993 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

1-May-1995 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Nhân Hải Nhân- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

20-Apr-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Nhân Hải Nhân- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

12-Oct-1989 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

14-Sep-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

14-Aug-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

10-Dec-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

10-Aug-1988 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

28-Aug-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

25-Oct-1996 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

2-Feb-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

12-Jan-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

25-Oct-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

25-Oct-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

20-Mar-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Lĩnh Hải Lĩnh- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

10-Jul-1993 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Sơn Phú Sơn, TX Nghi Sơn Thanh Hóa

9-Mar-1993 Nghệ An Quỳnh Lưu Quỳnh Thạch Quỳnh Thạch- Quỳnh Lưu- Nghệ An

15-Apr-1996 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa

You might also like