Organization Chart For RHDS M1: Dayshift
Organization Chart For RHDS M1: Dayshift
Helper
Lamela team
Technician
Instrument Team
Electrician Electrician
Supervisor
QC
Safety
PTW
Store keeper
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh/ Ngan Hải
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
NH
NH
NH
NH
NH
NH
Ky an
Organization Chart for RHD
DAYSHIFT
Indirect Manpower
NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Direct Manpower
Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
0
LE VAN HUAN
DUNG + HUNG
Indirect Manpower
Q'ty
2
1
2
2
1
1
2
1
Direct Manpower
Reactor 2
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
4(P)
5
0
2 (C+P
1(P)
V.NAM
1
for RHDS M1
T
Note
Mr. hồng + ( Mr. ..)
Mr. Tinh
Mr. Thưc
wer
Reactor 3
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
4(P)
5
Lấy Ng DTP là
2 (C+P)
1(P)
No.
1
1
3
Note
Mr. hồng + ( Mr. ..)
Mr. Tinh
Mr. Thưc
Reactor 4
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
4(P)
5
Lấy Ng DTP làm bảo ôn
2 (C+P)
1(P)
NH/Contractor
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
Ky an
Reactor 5
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
Ng DTP làm bảo ôn
CHIEN
DO VAN THANG
Position
QC
Safety
PTW
OVH Crane Operator
Forklift Driver ( 1 quản lý xe nâng )
Scaffolder
Rigger
Flagman
Helper
Insulator
Tổng
Supervisor
QC
Safety
PTW
Welder
Technician
Temporaty Technician
Electrician
Tổng
Reactor 6
1
1 Reactor ground support teams
1 ( NT) + 2 ( P )
Scaffolding team
Lifting team
Flagman
Insulation team
Lamela team
Ground technician
Store Keeper
Electrician
SUMMARY
Dayshift Nightshift
2 2
0 0
2 3
8 8
10 9
0 0
0 0
7 7
5 5
2 2
3 2
3 3
1 0
1 1
8 7
27 23
79 72
33 29
OVH Operator
Forklift Driver
Helper
Scaffolder
Helper
Rigger
Flagman
Insulator
Helper
Technician
Technician
Store Keeper
Technician
Technician
Technician
Electrician
MARY
Total
4
0
5
16
19
0
14
10
0
68
4
5
6
1
2
15
50
83
151
Supervisor
QC
Safety
PTW
Store keeper
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
NH
NH
NH
NH
NH
Ky an
Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang là
Indirect Manpower
NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Direct Manpower
Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
DO DUC NAM
HAI + NGHIA
1(P)
Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.
Indirect Manpower
Q'ty
2
1 ( Tech NH
2
2
2
1
Direct Manpower
Reactor 2
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
0
5
0
2(C+P)
1 C ( WELDER
LE VAN CUONG
HOA
LE TRONG HUNG
arks
ười sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.
Reactor 3 Reactor 4
1 1
1 1
2 ( NT) + 1 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
0
5
0
2(C+P)
1 C ( WELDER )
1
Reactor 5 Reactor 6
1 1
1 1
1 ( NT) + 2 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
MAI VAN CHIEN
Helper
Lamela team
Technician
Instrument Team
Electrician Electrician
Orga
Ind
Supervisor
QC
Safety
PTW
Store keeper
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh/ Ngan Hải
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
NH
NH
NH
NH
NH
NH
Ky an
Organization Chart for RHDS M
DAYSHIFT
Indirect Manpower
NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Direct Manpower
Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
0
1(C)
2 ( C+C )
1(P)
ganization Chart for RHDS M1
DAYSHIFT
ndirect Manpower
Q'ty Note
2 Mr. hồng + ( Mr. ..)
1 Mr. Tinh
2
2 Mr. Thuong, Mr. Minh
1
1 Mr. Phu (TBC)
2
1 Mr. Thưc
Direct Manpower
Reactor 2 Reactor 3
1 1
1 1
2 ( NT) + 1 ( P ) 2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
4(P)
5
0
4 ( P)
2 (C+P)
1(P)
1(P)
1(C)
1(P)
No.
1
1
3
Note
Mr. hồng + ( Mr. ..)
Mr. Tinh
Mr. Thưc
Reactor 4
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
4(P)
5
Lấy Ng DTP làm bảo ôn
4 ( P)
2 (C+P)
1(P)
NH/Contractor
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
Ky an
Reactor 5
1
1
1 ( NT) + 2 ( P )
Lấy Ng DTP làm bảo ôn
1 (C)
1 (P)
Position
QC
Safety
PTW
OVH Crane Operator
Forklift Driver ( 1 quản lý xe nâng )
Scaffolder
Rigger
Flagman
Helper
Insulator
Tổng
Supervisor
QC
Safety
PTW
Welder
Technician
Temporaty Technician
Electrician
Tổng
Reactor 6
1
1 Reactor ground support teams
1 ( NT) + 2 ( P )
Scaffolding team
Lifting team
Flagman
Insulation team
Lamela team
Ground technician
Store Keeper
Electrician
SUMMARY
Dayshift Nightshift
2 2
0 0
2 3
8 8
10 9
0 0
0 0
7 7
5 5
2 2
3 2
3 3
1 0
1 1
8 7
27 23
1(P) 1(P)
79 72
33 29
OVH Operator
Forklift Driver
Helper
Scaffolder
Helper
Rigger
Flagman
Insulator
Helper
Technician
Technician
Store Keeper
Technician
Technician
Technician
Electrician
SUMMARY
Total
4
0
5
16
19
0
14
10
0
68
4
5
6
1
2
15
50
83
151
Supervisor
QC
Safety
PTW
Store keeper
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
Nam Thanh
NH
NH
NH
NH
NH
NH
Ky an
Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang là
Indirect Manpower
NH/Subcon
NH
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Nam Thanh
NH
Direct Manpower
Reactor 1
1
1
2 ( NT) + 1 ( P)
1(C)
2 ( C+P )
1(P)
Remarks
giai đoạn làm R-087. sẽ cắt mõi ca 2 người sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.
Indirect Manpower
Q'ty
2
1 ( Tech NH
2
2
2
1
Direct Manpower
Reactor 2
1
1
2 ( NT) + 1 ( P )
4
1
0
5
0
4 ( P)
2(C+P)
1 C ( WELDER
1(P)
1(C)
1(P)
arks
ười sang làm , bù vào tech tạm 4 gười.
Reactor 3 Reactor 4
1 1
1 1
2 ( NT) + 1 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
4
1
0
5
0
4 ( P)
2(C+P)
1 C ( WELDER )
1
Reactor 5 Reactor 6
1 1
1 1
1 ( NT) + 2 ( P ) 1 ( NT) + 2 ( P )
1(P)
1 (C) 2 ( C+C )
1 (P) 1(P)
R1 R2
D
SUP AND MATERIAL CONTROLER PHU - DU
FOREMAN DAT FOREMAN
OVERHEAD CARNE NT NT
FORLIFT DRIVER NT NT
PLAGMAN NT NT
DREAM TEAM
DREAM TEAM
HELPER & GROUND NT NT
PLAN
RI POSITON
TOTAL DAYSHIFT
NH-TECH 12 6
TEMP TECH 48 24
STORE KEEPER 2 1
PLASMA TEMP 24 12
NGAN HAI CSE-CCO
HPWJ
BOLTING 4
FOREMAN 9
WELDER 2 1
QC 4
GQP TECH GQP 64 32
WELDER 6 3
OVERHEAD CRANE AND RIGGER 16 8
FORKLIFT 18 9
NAM THANH
LEADER FOR FORKLIFT
HELPER 10 5
PLAG MAN 14 7
CLAY Cường, Duy,Vnam
RHDS MODULE 2 REACTOR INTERN
R3 R4 R5 R6
DAYSHIFT
PHU - DUY - MANH CUONG
Cr3 Cr3 TEMP TECH MANH
TEMP TECH
TEMP TECH
NT NT NT NT
NT NT NT NT
NT NT NT NT
NT NT NT NT
NT NT NT NT
TEMP TECH
AN ACTUAL
NIGHTSHIFT TOTAL DAYSHIFT NIGHTSHIFT
6 6 6
24 33 33
1 1 1
12 12 12
4 4
3 3
4 4 4
4 3
1
32 32 32
3
8
9
5
7
CTOR INTERNAL UPGRADING
R1 R2 R3 R4
NIGHTSHIFT
MAN - HOA
HAI V.NAM Cr3 Cr3
NT NT NT NT
NT NT NT NT
NT NT NT NT
NT NT NT NT
NT NT NT NT
STORE
R5 R6
PLASMA PLASMA
PLASMA PLASMA
FOREMAN BOLTING
NT NT
NT NT
NT NT
NT NT
NT
R1 R2 R3 R4 R5 R6 R1 R2 R3
DAYSHIFT NIGHTSHIFT
FOREMAN ĐẠT V.NAM Cr3 Cr3 LE VAN HANH MANH HAI L.NAM Cr3
RIGGER No.1 TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP DO VAN THANG MAI XUAN SON TECH GQP TECH GQP TECH GQP
RIGGER No.2 TECH GQP TECH GQP HOANG VAN NAM LE DANG NGAN CAO VAN NINH TECH GQP TECH GQP TECH GQP PHAM TRONG THANH
TOP RX TECH/ CSE-CCO LE QUANG HOAI NGUYEN VAN DUONG Cr3 Cr3 DAU TRUONG SON DAU XUAN DUNG VU VAN VAN NGUYEN XUAN TUAN Cr3
TEAM 1 CSE TECH No.1/ CSE-CCO LE BA DONG Cr3 Cr3 PHAM HUU DUNG LE VAN CON NGUYEN HUU TUNG NGUYEN BA NIEN Cr3
CSE TECH No.2 NGUYEN VAN TRUONG LE TANG HAI Cr3 Cr3 TRAN VAN KIEN MAI XUAN TA NGUYEN VAN CHINH NGUYEN VAN HIEP Cr3
CSE TECH No.3 LE VAN TIEN NGUYEN VAN TAM Cr3 Cr3 TECH GQP TRAN XUAN THINH Cr3
CSE TECH No.4 TECH GQP TA VAN TAO Cr3 Cr3 TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP Cr3
HOLE WATCHER DO VAN THU PHAM DINH TANG Cr3 Cr3 TECH GQP TRAN DUC TOAN CAO VAN THAO LE THANH THANG Cr3
FOREMAN HUNG CHIEN NGUYEN DUY VINH TRINH VAN BINH HOANG DANG CUONG TONG NGHIA HOA HOANG KHAC NGA
PLASMA TECH No.1 LE VAN VIEN CAO VAN QUANG TRAN VAN PHUC LE BA THINH NGUYEN DUC ANH CAO VAN VU NGO THE HAI LE VAN BACH NGUYEN VAN QUAN
PLASMA TECH No.2 NGUYEN VAN MINH TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC
CSE TECH No.1/ HPWJ MAI VAN CHIEN NGUYEN TIEN THANH HOANG VAN TAN TRAN QUOC TUAN HA TRONG MANH HA VAN MINH DO DUC NAM LE VAN CUONG NGUYEN VAN TUAN
TEAM 2
CSE TECH No.2/ BOLTING LE TRONG HUNG LUONG DINH THUY LE VAN VAN TRINH VAN CUONG TECH GQP MAI DINH NGOC LE HUU CHUONG NGO VAN HOANG LE TRONG HOP
NOZZLES TECH No.1/ TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP TECH GQP
NOZZLES TECH No.2 TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC TBC
HOLE WATCHER DO NAM HAI CAO VAN CHUNG TRAN TUAN DIEP LE VAN PHUC NGUYEN VAN SON NGO QUANG LUC NGUYEN BÁ CHIEN LE DANG BAO NGUYEN VAN THO
LAMELA TANK LE HUY LAM LE DANG CONG LE VAN THUAN MAI XUAN TRUONG LE GIANG NAM NGO DAI QUANG
B700 CAO VAN CUONG LE XUAN SAM LE CAO NGUYEN LE NGOC LINH
OVERHEAD CARNE NT NT NT NT NT NT NT NT NT
FORLIFT DRIVER NT NT NT NT NT NT NT NT NT
PLAGMAN NT NT NT NT NT NT NT NT NT
DREAM
TEAM
HELPER & GROUND NT NT NT NT NT NT NT NT NT
GROUND SUPPORT NGUYEN DINH SON NGUYEN CHI CUONG NGUYEN VAN DUC CAO VAN QUYEN NGUYEN XUAN DOANH LE XUAN HUNG
LIFTING TEAM 25T, 300T NGUYEN HUU NAM LE VAN HUE TRINH VAN THIET TRAN XUAN HOA LE VAN THUY
R4 R5 R6
NIGHTSHIFT
MAN - HOA
NT NT NT
NT NT NT
NT NT NT
NT NT NT
NT NT
NGAN HAI NAME LIST FOR MODULE
MD2-2025 LE BA DONG
OVH. CRANE
BA&CSE HPWJ RIGGER FOR LIFTING ID BOLTING OVH. CRANE
OPERATION
SCAFOLDER Ngày vào
x 26-Feb-27 10-Jun-25
6-Jan-28 10-Jun-25
8-Feb-26 10-Jun-25
8-Jun-26 10-Jun-25
8-Jun-26 10-Jun-25
4-Mar-27 10-Jun-25
x 1-Jul-25
10-Jun-25
10-Jun-25
4-Mar-27 26-Jun-25
x 26-Jun-25
x 1-Jul-25
x 26-Feb-27 10-Jun-25
26-Feb-27 10-Jun-25
17-Jun-27 10-Jun-25
6-Jan-28 10-Jun-25
4-Mar-27 10-Jun-25
26-Jun-25
6-Mar-27 10-Jun-25
x 10-Jun-25
x 10-Jun-25
10-Apr-26 26-Jun-25
26-Feb-27 26-Jun-25
x 1-Jul-25
4-Mar-27 10-Jun-25
4-Mar-27 26-Jun-25
17-Dec-25 10-Jun-25
10-Jun-25
26-Feb-27 10-Jun-25
4-Mar-27 10-Jun-25
10-Jun-25
x 26-Feb-27 10-Jun-25
26-Jun-25
4-Mar-27 10-Jun-25
Description NTP
30T Á châu
3T Sông tiên
3T Hanoi
Forklift
5T Ngan Hai
10T Sông tiên
Operator
Ngan Hai
Spot cooler
GQP
Photocopy Ngan Hai
Walky talky
Phone Mr. Thực NSRP
Supervisor
PTW
Safety
Ngan Hai' Permanence
Ngan Hai' Permanence
QC
Electrician
Technician
Temporary Technician NH
Store Keeper
QC
Welder
QC
PTW
Helper
Plag man
Fitter
GQP
Welder
Scaffolder
Insulator
Supervisor
Instrument
Technician
Crane 30T Á châu
Walky talky
Supervisor
Technician
Forklift
NamThanh Helper
Plag man
Nghi Chú Tổng số
Preparaton phase
08
cần khám 2 xe, KT Thợ lái 1 8h/shift
24/7
2 8h/shift
6 8h/shift
1 8h/shift
8h/shift
5 12hour/shift
8 12hour/ Night shift
cần ít nhất 4 xe 12h/ Day shift
12h/ night shift
Chở Callum 1
Chở Shell và Gayesco 1 execution thì cần ngày và đêm
1 12h/ Day shift
2 24h/day
2 24h/day
1 24h/day
1 24hour/shift
1 24hour/shift
1 24hour/shift
4 24hour/shift
Giai đoạn đầu lấy máy Ngân Hải và khám 2 con 1
dự phòng bê Á Châu 3 24hour/shift
1 Spare
6 24h/day
1 Spare
2 12hour/shift
3 24hour/day
1 24hour/day
25 24hour/day
1 24hour/day
8h/ Day Shift
4
8h/ Night Shift
1 8h/ Day Shift
8h/ Day Shift
Thuê thêm 3 người 6
8h/ Night Shift
1 8h/ Day Shift
1 8h/ Day Shift
8h/ Day Shift
15
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
61
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
2
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
24
90 người + 15ng dự phòng = 105ng 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
9
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
4
8h/ Night Shift
1 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
3
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
4
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
16
8h/ Night Shift
Tổng 66 người 8h/ Day Shift
18
8h/ Night Shift
1 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
10
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
14
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
Tổng 70 ng 64
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
Dự kiến test tay nghề vào ngày 16-17 / June 6
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
40
8h/ Night Shift
1 8h/ Day Shift
Tổng 48 người
1 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
6
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
Tổng 29 người
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
cần 2 lái xe làm việc 24/24 1 8h/shift
3 8h/shift
2 12hour/Day shift
1 24hour/shift
4 24hour/day
8h/ Day Shift
2
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
2
8h/ Night Shift
cần chứng chỉ nâng hạ 8h/ Day Shift
6
8h/ Night Shift
cần 6 ng có chứng chỉ nâng hạ và 6 ng có 8h/ Day Shift
chứng chỉ rigger 8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
8h/ Day Shift
8h/ Night Shift
Tháng 5
Preparaton phase
09 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
1 1 1 1
1 1 1 1
1 1 1 1
Inspection
1 1 1 1
Kiểm tra dán tem thiết bị
1 1 1 1
4 4 4 4
1 1 1 1
3 3 3 3
1 1 1 1
1 1 1 1
15 15 15 15
4 4 4 4
1 1 1 1
3 3
27 28 29 30 31 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10 11
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1
1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 3 3 3 3 3
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Học an toàn và inspection
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2
1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3
1 1 1 1
30 30 30 30
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 15 15 15 15
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
12 12 12
4 4 4 4 4 4
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 4 4 4 4 4 4
2 2 2 2
4 4 4 4 4
Tháng 6
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
3 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3 5 5 5
1 1 1 1 1 2 2 2 2
2 4 4 4 4 4 4 4 4 4 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1
Inspection Thiết Bị
6 6 6 6 6 6 6
1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
Inspection Thiết Bị 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30 30
1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4 4 2 2 2 2 2 2
2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4 4 3 3 3 3 3 3
3 3 3
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
15 15 15 15 15 15 15 15 8 8 8 8 8 8
7 7 7
15 15 15 34 34 34 34 34 34 34 33 33 33 33
4 4 15 15
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2
12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 6
6
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
2 2 2 2 2 2 2 2 3 3 3
1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 2
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
4 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
2 2 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
4 4 4 4 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
6 6 6 6 6 6 6 6 6
1 1 1 1 1 1
Execution Phase - 15 + 4 = 19 DAYS
26 27 28 29 30 01 02 03 04 05 06 07 08 09 10
1 1 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 1 1 1
Inspection 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 1 1
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
2 2 2 2 2 2 3 8 8 8 8 8 8 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 3 3 3
Inspection
1 1 1 1 1 1 1
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35 35
34 34 34 34 34 47 47 47 47 47 47 47 47 47 47
29 29 29 29 29 47 47 47 47 47 47 47 47 47 47
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
9 9 9 9 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
7 14 14 32 32 32 32 14 4
7 14 14 32 32 32 32 14 4
1 3 3 3 3 3 2
1 3 3 3 3 3 2
6 6 6 6 6 6 6 10 20 20 20 20 20 6 6
6 6 6 6 6 6 6 10 20 20 20 20 20 6 6
1 1 1 1 1
1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 2 2 2 2 2 2 2 1
3 3 13 13 13 13 13 13 13 13
3 3 13 13 13 13 13 13 13 13
1
4
1
15
3
Tháng 7
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 1
5 5 5 5 4 4 4 4 4 2 2 2 2 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 4 4 4
2 2 2 2
1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1
1 1 1 1
4 4 4 4
1 1 1 1
6 6 6 6
1 1 1 1
2 2 2 2
3 3 3 3 3 3 3 3 3
2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
80 80 80 80 30 30 30 30 30 20 20 20 20 20
1 1 1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 4 4 4
2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
3 3 3 3 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 15 15 15
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
34 34 34 34 33 30 30 30 30 30 30 20 10 10
29 29 29 29 29 10 10 10 10 10 10
2 2 2 2 2 2 2 2 2 1 1 1 1 1
6 6 6 6
4 4 4 4
5 5 5 5
2 2 2 2
2 2 2 2
1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1
2 2 2 2
2 2 2 2 2 1 1 1 1
2 2 2 2 1 1 1 1 1
8 8 8 8 4 4 4
8 8 8 8
9 9 9 9 7 7 7 7 7 7 7 4 4 4
9 9 9 9 2 2
1 1 1 1
5 5 5 5
5 5 5 5
7 7 7 7 6 6 6 6 6 4 4
7 7 7 7 4 4
4 4 4
4 4 4
6 6
6 6
1 1 1 1
4 4 3 3
4 4 3 3
1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 1
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
1 1 1 1 1 1 1 1
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 3 3 3 3 3
15 15 15 15 26 26 26 26 26 26 26 26 20 20
26 26 26 26 26 26 26 26
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 3 3 3 3
3 3 3 3 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Qty Unit Unit Price Amount
obilization and packing - 7DAYS
25 26 27 28
1 1 1 1 68 day
1 1 1 6 day
7 day
1 1 1 1 118 day
1 1 1 1 218 day
1 1 1 1 64 day
16 day
3 3 3 3 217 day
92 day
2 2 2 115 day
7 day
1 1 1 1 51 day
24 day
1 1 1 1 64 day
2 2 2 2 112 day
1 1 1 1 97 day
28 day
48 day
26 day
26 day
104 day
26 day
21 day
7 day
156 day
26 day
58 day
126 day
52 day
1 1 1 1 51 day
20 20 20 20 2390 day
33 day
4 4 4 4 192 day
1 1 1 1 64 day
4 4 4 4 227 day
1 1 1 1 64 day
1 1 1 1 64 day
15 15 15 15
623 day
10 10 10 10 1596 day
1 1 1 1 92 day
312 day
75 day
63 day
42 day
32 day
22 day
38 day
54 day
43 day
244 day
152 day
4 4 4 4 374 day
175 day
19 day
95 day
95 day
219 day
141 day
193 day
193 day
18 day
18 day
292 day
176 day
54 day
0 day
22 day
3 48 day
0 day
0 day
2 18 day
0 day
1 16 day
4 64 day
1 16 day
1 16 day
3
24 day
20 343 day
3 48 day
21 day
0 day
0 day
6 81 day
6 66 day
Tháo L
No1 Step
1
2
3
Hệ Thống điện
4
5
6
7
Hệ thống nước
Set-up Equipment
8
9
10 Hệ Thống khí
11
14
Hệ thống chiếu sáng
15
16 Lối vào Bottom
17
Hệ thống thông gó
18
Tháo TE support
19
20
Setup trước khi cắt plasma
23
24
Cutting by Plasma Đánh dấu vị trí cắt
25
26 Setup dây mát và mỏ cắt
27
Cắt lướt
28
29
30
Cắt support dome
31
32
41
42
Lắp New support TE
43 Tháo TE và lắp lại TE
44
45 Tháo support cũ
46 Đưa Bottom vào
47 Lắp bottom Basket
lắp đặt
48
Tháo Lăp Bottom
Discription Yes/No
1. Máy phát 700KVa
2. Tủ điện Atm 350A
3. dây điện 3pha
Noted: treo trên khung nhựa
4. Set-up Máy cắt plasma (đấu nối theo quy trình)
5. Set up Điều hòa công nghiệp. Đấu nối manifold R123, R345
6. Chuẩn bị máy hàn (nếu hàn TE support)
1. Manifold quench test (van giảm áp): lấy nước sau van giảm áp về
manifold ( 3 cái) R12, R34, R56
2. Set-up đường thu nước đưa về mương
1. Khí PA cho hệ thống ven khí
2. Khí PA cho hệ thống máy Plasma
3. Khí PA đưa vào bồn làm mát và air hoist
1. Đèn chiếu sáng cho Cẩu 300T
2. Đèn chiếu sáng và tranfomer 220-24v trong CSE
1. Thang dây 4(m)
1. Setup hút gió ra tại nozzle 8" và outlet line bằng nozzle chế tạo
2. Setup hệ thống đưa gió vào bằng điều hòa tại nozzle 20'
1. Nới lỏng vòng ring và tháo TE support xoay ngược ra ngoài.
1. Tháo 12 bolt outer ring
2. Dùng 2palang 3T và 4 cáp 3T để gá vào vị trí TE Support để nâng
support dome lên 100mm bằng OVH crane và dùng box kê lên
1. Trải phủ bạt chống cháy khắp đáy bồn lên tận vòng ring, cố định lại
2. lot tổn 1.4mm xung quang đáy bồn
3. đưa nước vào bồn tùy theo tầng vị trí cắt (để xỉ sau khi cắt sẽ rơi vào
trong nước)
1. lấy dấu vị trí cắt. Dóng lên vòng ring trong và ngoài
2. Sau khi cắt lưới, đánh dấu lại 1 lần nữa lên support dome
1. Theo quy trình cắt Plasma
1. Cắt lướt ( chỉnh dòng điện máy cắt Plasma xuống khoảng 60-150A) để
cắt 20mm
2. Cắt nhỏ mang ra ngoài bằng nozlle 20"
1. Trước khi cắt phải đọc quy trình cắt
2. cắt theo quy trình và bản vẽ marking
3. Làm nguội sau cắt
4. Dùng cáp cóc và setup mang ra ngoài bằng air hoist hoặc ovh crane
1. kiểm tra điều kiện bolt sau khi tháo (nếu hỏng sẽ đánh dấu vị trí để hàn
2. Hàn đế support (PT)
3. Lắp TE Suport mới và wagen wheel
4. chuyển TE từ giá cũ sang mới.
1. Sau khi lắp xong TE lên support mới, tháo support TE cũ mang ra ngoài
1. chuyển bottom từ đỉnh vào bằng OVH crane
2. Dùng OVH crane setup lại vs nhau
3. Sau khi nhiệm thu, sẽ hạ bottom basket và bottom out let
Manpower Tools and equipment
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Support Team
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Team 2
Tháo Lă
No1 Step
1 Hệ Thống điện
2
Cẩu 300T
3
Set-up
4
Equipment Hệ thống chiếu sáng
5
6
Hệ thống thông gó
7
8
9
10
11
Remove top perforated &
12 Remove Top
chiney tray
tray
13
14
15
16
17
18 Remove beam
19
20
Lấy dấu và lắp
Chân support Lắp skirt leg (chân)
leg
21
22
Lắp Skirt (vòng cung)
23
24 Lắp Skirt
25
26 Lắp Rope gasket
27
Lăp tấm cover plate
28
29
30
31
33 Lăp Dầm
34
Lắp tấm Closing
35
36
Kiểm tra khe dầm
37
38
Lắp Gasket
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
Tháo Lăp Bottom
Discription Yes/No
1. Hệ thống điện cho tời điện R1,R2,R5,R6
1. Kiểm tra vị trí đậu cẩu
2. Vị Trí setup cần phụ
1. Đèn chiếu sáng cho Cẩu 300T
2. Đèn chiếu sáng trong CSE
1. Setup hút gió ra tại đỉnh bồn
2. Setup hệ thống đưa gió vào bằng điều hòa tại đỉnh
1. Setup air and electric hoist
1. Trong quá trình cleaning bottom và quench test sẽ tháo toàn bộ top
perfoted tray (nếu có thể).
2. Kiểm tra và tháo bớt Bolt chimney tray trong quá trình cleaning và
quench test (nếu có thể)
3. đưa tấm mút xốp và họp gỗ che đậy lướt và TE tại mid tray
4. Chuyển vật tư dàn giáo vào lắp
5. lắp san thao tác giàn giáo dưới top tray cách 1.1 đến 1.2m ( theo bản
vẽ)
6. Tháo TE và gá buộc vào xung quanh ống giáo
7. Chuyển toàn bộ perforted tray ra ngoài bằng hoist hoặc ovh crane
8. Tháo và chuyển toàn bộ chimney tray
9. Modify giàn giáo
Tháo beam bằng OVH crane
1. Marking hướng dầm beam
2. kiểm tra cao độ vòng ring của bồn (8 vị trí), nếu phát hiện vượt quá Thảo luận
3mm thì đánh dấu lại vị trí đó, và xác định Shim dày bao nhiêu. Sup
3. Kiểm tra vị trí lắp support leg. Loại D (2-3-4) ngay trên 2 dầm beam
sau đó đếm số lỗ trên vòng ring và lắp các support còn lại tương ứng
Noted: ko siết bolt, nếu ko lắp được bolt thì lắp clamp
các loại skirt đối xứng nhau
1. Đưa các tấm skirt vào lắp theo thứ tự như sau:
2-1-4 & 2-1-5 (điểm kết nối tại 270°); 2-1-3 & 2-16; 2-1-2 & 2-1-7; cuối
cùng là 2-1-1 đóng lại.
Nếu gặp vấn đề báo giám sát (lắp shim hoặc cắt shim)
2. Giữa các tấm với nhau bằng Pre-Cut - gasket G2-1-1
3. Lắp bolt và căn chỉnh (cách xung quanh thành Rx 25mm), siết chặt
4. Kiểm tra lại bằng lazer
1. Lắp 3 lớp rope gasket G2-1-2 giữa thành Rx và skirt sau khi căn chỉnh
đều xung quanh Rx
1. lắp các tấm cover plate 2-2-1/2/3/4/5/6/7 theo bản vẽ
2. Dùng Split key khóa lại
Kiểm tra và làm sạch vị trí lắp dầm chính. (Part No. 2-4-1 & 2-4-2.
Khoảng cách giữa 2 dầm chính là: 1402mm
Dùng OVH Crane lắp 2 dầm chính, Đặt lên vòng Skirt theo đúng hướng
dầm 90°và 270°
2. Đặt 2 dầm chính lên vòng skirt và kiểm tra khoảng cách giữa dầm
chính và vòng skirt:
Khoảng cách “A” = 25mm
Khoảng cách “B” = 20mm
Noted: Nếu không đạt được khoảng cách phải báo giám sát
1. Lắp 2 dầm phụ (2-4-3 & 2-4-4) lên dầm chính đối xứng qua tâm. Theo
hướng 0°đến 180°(khoảng cách giữa 2 dầm phụ: 896mm).
2. Lắp 2 dầm phụ còn lại (2-4-5 & 2-4-9) lên chính tâm theo hướng 0°đến
180°, 1 đầu vào vòng skirt và đầu còn lại lên dầm chính .
3. kiểm tra các khoảng cách: “C” = 10mm ; “D” = 10mm
Các dầm song song với nhau. Lệch tối đa 2mm
1. Đặt tấm closing plates (Part No. 2-4-7, 8) Giữa dầm chính và vòng
Skirt.
2. Đặt tấm closing plate (Part No. 2-4-10) Giữa dầm chính và đầm phụ
3. Đặt tấm closing plates (Part No. 2-4-9) Giữa dầm phụ và vòng skirt
Đưa 4 tấm tray panels 2-5-1/8/9/16)
1. Gasket “G2-5-1" cho 020-R-112/122 và ‘G2-6-1’ cho 020-R-113/123
Trên đỉnh vòng skirt
2. Gasket “G2-5-2" cho 020-R-112/122 và ‘G2-6-2’ cho 020-R-113/123
trên đỉnh dầm chính
3. Gasket “G2-5-3" cho 020-R-112/122 và ‘G2-6-3’ cho 020-R-113/123
trên đỉnh dầm phụ
4.Các gasket phải liên tục, không chồng lên nhau và phải che phủ lên
tấm closing plate. Dùng keo 3m-77
Material Tools and equipment
Lazer
Skirt
2-1-1/2/3/4/5/6/7
shim 2-1-10/11
Pre-Cut-Gasket G2-1-1
Bolt M16x120L
lazer
Gasket G2-1-2
Cover plate 2-2-1/2/3/4/5/6/7
HMT25-058-02-DD-004_R3
GENERAL PREPARATION
NO.
Clay
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
18
GENERAL PREPARATION SHCED
DESCRIPTION
Clay
Parking RI at workshop
Checking and hand over for NSRP
Mockup Test
Bring RI to site
Plasma training
Tool EQ Container to site
Setup tool. EQ for RI at site (air, water,electric..)
Crane 300T setup
Generator 700KVA
AC unit GQP
Traning NH team Dayshift Cut plasma
Traning NH team nightshift Cut plasma
Scafolding material Innert Rx
Traning NH team Dayshift and foreman Temp Mockup
Traning NH team nightshift and foreman Temp Mockup
Check lifting gear
TION SHCEDULE MD2
done
on going
Pending
Pending
done
on going
Pending
Pending
Pending
Pending
on going
on going
Pending
Pending
Pending
Pending
Preparation
day-16 day-15 day-14 day-13 day-12 day-11 day-10 day-9 day-8
4 4
12 12 12 12 12
x
x
eparation Shut dow
day-7 day-6 day-5 day-4 day-3 day-2 day-1 day-0 day 1
4
4 4 4 4 4 4
4 4
6 6
24 24 24 24 24 24
4 4
10 10
1
x x x x x
x x x
Shut down Unloading and Cleaning
day 2 day 3 day 4 day 5 day 6 day 7 day 8 day 9 day 10
4 4 4
6 6 6
10 10 10
1 1 1 1 1 1 1 1 1
x
aning RI Reloading
day 11 day 12 day 13 day 14 day 15 day 16 day 17 day 18 day 19
1 1 1 1 1 1 1
4 4 4 4 4 4 4
2 2 2 2 2 2 2
1 1 1 1 1 1 1 1 1
Reloading Leak Test
day 20 day 21 day 22 day 23 day 24 day 25 day 26 day 27
1
RHDS UPGRATING TOOL AND EQUIPMENT LIST
No Description Unit
Sum
and Tools
6 0 6 1 1
12 0 12 2 2
100 100
4 0 4
100 0 100
6 6 0
400 200 200
8 0 8
8 0 8
4 0 4 1 1
5 3 2
12 12 0 2 2
24 30 4 4
12 0 12 2 2
0 0
6 8 1 1
3 3 0
3 0 3
3 3 0
7 7 0
5 5 0
1 1 0
2 2 0
and Tool
100 0 100 16.6666666666667
100 0 100 16.6666666666667
250 0 250 41.6666666666667
300 0 300 50
4 4 0 0.66666666666667
3 3 0 0.5
6 6 0 1
4 4 0 0.66666666666667
4 4 0 0.66666666666667
20 20 0 3.33333333333333
12 12 0 2
8 8 0 1.33333333333333
12 12 0 2
8 8 0 1.33333333333333
4 4 0 0.66666666666667
2 2 0 0.33333333333333
24 12 12 4 4
6 6 0 1
12 15 2
12 14 2
4 4 0 0.66666666666667
6 6 0 1
4 4 0 0.66666666666667
24 25 4 4
20 23 3.33333333333333 4
12 29 2
18 6 12 1 3
8 9 1.33333333333333 1
12 12 0 2 2
3 3 0 0.5
12 23 2 2
6 16 1
18 0 18 3
5 3 2 0.83333333333333
6 0 6 1
Tool 0
12 14
11 11
19 19 0 3 3
19 19 0 3 3
12 0 12 2 2
12 0 12 2 2
24 0 24 4 4
24 0 24 4 4
12 12 0 2 2
12 12 0 2 2
7 7 0 1.16666666666667
12 6 6 2 2
12 25 2 2
12 22 2 2
12 20 2 2
12 29 2 2
12 23 2 2
20 23 3.33333333333333
11 11 0 1.83333333333333
5 3 2 0.83333333333333
12 4 0 2 2
18 0 18 3 3
12 16 2 2
5 5 0 0.83333333333333
3 5 0.5
12 5 7 2 2
12 12 0 2 2
60 116 10
6 0 6 1
6 6 0 1
12 0 12 2
12 0 12 2 2
24 0 24 4 4
20 0 20 3.33333333333333 3
R2 R3 R4 R5 R6
1 1 1
2 2 2 2 2
4 4 4 4 4
2 2 2 2 2
1 1 1 1 1
4 4 4 4 4
4 4 4 4 4
4 4
3 3 3 3 3
1 1 1 1 1
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
3 3 3 3 3
3 3 3 3 3
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
4 4 4 4 4
4 4 4 4 4
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
3 3 3 3 3
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
2 2 2 2 2
3 3 3 3 3
SPARE PART FOR INSTALLATION 020-R213/223
Qty Remark Issue
No Part No. Description Item Intallation DWG No.
Net Spare No1 No2 No3 No4
1 2-3-4 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
2 2-3-3 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
3 2-3-2 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 4 0 HTM25-058-02-DD-003
4 2-3-1 SKIRT SUPPORT LEG SUPPORT LEG 2 0 HTM25-058-02-DD-003
5 2-3-5 HEX BOLT / 2-NUT SUPPORT LEG 28 4 M16 x 70L HTM25-058-02-DD-003
6 2-3-10 C-CLAMP SUPPORT LEG 28 0 HTM25-058-02-DD-003
7 2-3-6 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 10 0 2T HTM25-058-02-DD-003
8 2-3-7 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 10 0 3T HTM25-058-02-DD-003
9 2-3-8 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 4 0 2T HTM25-058-02-DD-003
10 2-3-9 LEVELING SHIM SUPPORT LEG 4 0 3T HTM25-058-02-DD-003
11 2-1-4 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
12 2-1-5 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
13 2-1-3 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
14 2-1-6 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
15 2-1-2 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
16 2-1-7 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 HTM25-058-02-DD-001
17 2-1-1 SKIRT SECTION Internal Skirt 1 0 Closing section HTM25-058-02-DD-001
COUNTERSINK BOLT/2- NUTS/1 - M12 x 70L /. T x 13
18 2-1-9 Internal Skirt 28 4 HTM25-058-02-DD-001
W x39
19 G2-1-1 PRE-CUT GASKET Internal Skirt 7 7 3T HTM25-058-02-DD-001
M16 x 120L / 3T x
20 2-1-8 STUD BOLT /4 NUTS/2-W Internal Skirt 21 4 HTM25-058-02-DD-001
17 x 39
21 2-1-10 SHIM PLATE Internal Skirt 14 0 2T HTM25-058-02-DD-001
22 2-1-11 SHIM PLATE Internal Skirt 14 0 3T HTM25-058-02-DD-001
23 G1-1-2 ROPE GASKET Internal Skirt 42 21 Ø30 HTM25-058-02-DD-001
24 2-2-4 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
25 2-2-5 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
26 2-2-3 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
27 2-2-6 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
28 2-2-2 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
29 2-2-7 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
30 2-2-1 COVER PLATE Internal Skirt 1 0 3T HTM25-058-02-DD-001
31 2-2-8 SPLIT KEY Internal Skirt 48 5 3T HTM25-058-02-DD-001
32 2-4-1 MAIN BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
33 2-4-2 MAIN BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
34 2-4-3 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
35 2-4-4 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
36 2-4-5 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
37 2-4-6 SECONDARY BEAM Support Beam 1 0 25T HTM25-058-02-DD-004
38 2-4-7 CLOSING PLATE Support Beam 2 2 0.5T HTM25-058-02-DD-004
39 2-4-8 CLOSING PLATE Support Beam 2 2 0.5T HTM25-058-02-DD-004
40 2-4-9 CLOSING PLATE Support Beam 6 6 0.5T HTM25-058-02-DD-004
41 2-4-10 CLOSING PLATE Support Beam 1 0 0.5T HTM25-058-02-DD-004
51 2-6-1 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
52 2-6-8 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
53 2-6-9 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
54 2-6-16 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
55 2-6-17 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
56 2-6-24 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
42 G2-6-1 GASKET Top HD Tray 17 6 3T x 50W HTM25-058-02-DD-009
43 G2-6-2 GASKET Top HD Tray 19 6 3T x 38W HTM25-058-02-DD-009
44 G2-6-3 GASKET Top HD Tray 13 4 3T x 25W HTM25-058-02-DD-009
45 G2-6-4 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-009
46 G2-6-5 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-009
47 G2-6-6 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 4 4 3T HTM25-058-02-DD-009
48 G2-6-7 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 6 6 3T HTM25-058-02-DD-009
49 G2-6-8 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 2 2 3T HTM25-058-02-DD-009
50 G2-6-9 PRE-CUT GASKET Top HD Tray 1 1 3T x 25W HTM25-058-02-DD-009
51 2-6-1 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
52 2-6-8 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
53 2-6-9 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
54 2-6-16 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
55 2-6-2 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
56 2-6-7 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
57 2-6-10 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
58 2-6-15 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
59 2-6-3 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
60 2-6-6 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
61 2-6-11 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
62 2-6-14 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
63 2-6-4 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
64 2-6-5 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
65 2-6-12 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
66 2-6-13 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
67 2-6-17 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
68 2-6-24 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
69 2-6-18 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
70 2-6-23 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
71 2-6-19 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
72 2-6-22 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
73 2-6-20 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
74 2-6-21 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
75 2-6-25 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
76 2-6-26 HD TRAY PLATE Top HD Tray 1 0 HTM25-058-02-DD-008
77 2-6-27 SPLIT KEY Top HD Tray 224 233 HTM25-058-02-DD-008
78 2-6-28 WEDGE STAY Top HD Tray 104 11 8T / Ø12 HTM25-058-02-DD-008
79 2-6-29 WEDGE PLATE Top HD Tray 56 6 6T HTM25-058-02-DD-008
80 2-7-1 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
81 2-7-2 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
82 2-7-3 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
83 2-7-4 PRE DISTRIBUTOR PLATE Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
84 2-7-5 MANWAY PANEL Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
85 2-7-6 MANWAY PANEL Pre Distributor Top Bed 1 0 HTM25-058-02-DD-010
86 2-7-7 SPLIT KEY Pre Distributor Top Bed 27 3 3T HTM25-058-02-DD-010
87 2-7-8 WEDGE STAY Pre Distributor Top Bed 8 2 6T / Ø12 HTM25-058-02-DD-010
88 2-7-9 SPLIT KEY BAR Pre Distributor Top Bed 1 0 15T HTM25-058-02-DD-010
89 2-8-1 QTO SECTION QTO manway 1 0 HTM25-058-02-DD-011
90 2-8-2 SPLIT KEY QTO manway 6 2 3T HTM25-058-02-DD-011
91 2-11-1 INLET PIPE Inlet Pipe 1 0 6T / 10T /20T HTM25-058-02-DD-015
92 2-11-2 ROPE GASKET Inlet Pipe 2.6 1.3 Ø70 HTM25-058-02-DD-015
3/223
Issue
Remark
Đo cao độ, đánh dấu vị trí shim nếu cần.
Lắp chân 4 trước tại vị trí 90°, 270° và đếm số lỗ trên ring để lắp các chân tiếp theo
Lắp chân loại 1 tại vị trí 180°, 0° ,
Siết nhẹ lực vừa đủ.
If need
If need (Type A-C)
If need (Type A-C)
If need (Type D)
If need (Type D)
Đưa 2 tấm skirt lại tại vị trí 270* trước, xong đó lắp các tấm còn lại
Dùng shim (thay thế gasket) 3mm lắp skirt
Kiểm tra kích thước đảm bảo xung quanh thành bồn và vòng skirt đều (25mm)
Kiểm tra kích thước vòng skirt tại 2 điểm (0,180* và 90,270*) ID: 4320mm
Khi đảm bảo các khoảng cách được kiểm tra đạt. Siết chặt bulong tại chân và vòng ring.
Thay shim 3mm bằng Precut gasket, siết nhẹ bolt vòng skirt. kiểm tra lại toàn bộ kích thước vòng
ID vòng Skirt. Đảm bảo kích thước đạt, Siết lại contersink bolt và bolt vòng skirt
If need
If need
Đưa 6 tấm tray vào để kiểm tra đảm bảo kích thước vị trí của wedge stay và các dầm beam đảm
bảo lắp chính xác, trước khi dán gasket lên vòng skirt, beam
lắp sau
Tùy thuộc vào tình trạng thiết bị bên trong bồn, Nếu đã sẵn sàng cho reloading thì lắp.
Còn chưa xong thì lắp sau, để cẩu chuyển thiết bị trong bồn ra
If need
If need (Type A-C)
If need (Type A-C)
If need (Type D)
If need (Type D)
Đưa 2 tấm skirt lại tại vị trí 270* trước, xong đó lắp các tấm còn lại
Dùng shim (thay thế gasket) 3mm lắp skirt
Kiểm tra kích thước đảm bảo xung quanh thành bồn và vòng skirt đều (25mm)
Kiểm tra kích thước vòng skirt tại 2 điểm (0,180* và 90,270*) ID: 4320mm
Khi đảm bảo các khoảng cách được kiểm tra đạt. Siết chặt bulong tại chân và vòng ring.
Thay shim 3mm bằng Precut gasket, siết nhẹ bolt vòng skirt. kiểm tra lại toàn bộ kích thước vòng ID
vòng Skirt. Đảm bảo kích thước đạt, Siết lại contersink bolt và bolt vòng skirt
If need
If need
Đưa 6 tấm tray vào để kiểm tra đảm bảo kích thước vị trí của wedge stay và các dầm beam đảm bảo lắp
chính xác, trước khi dán gasket lên vòng skirt, beam
Tùy thuộc vào tình trạng thiết bị bên trong bồn, Nếu đã sẵn sàng cho reloading thì lắp.
Còn chưa xong thì lắp sau, để cẩu chuyển thiết bị trong bồn ra
19 HTM25-058-01-DD-001 1-1-9
20 HTM25-058-01-DD-001 1-1-10
21 HTM25-058-01-DD-001 1-1-11
22 HTM25-058-01-DD-001 G1-1-1
23 HTM25-058-01-DD-001 G1-1-2
24 HTM25-058-01-DD-001 1-2-4
25 HTM25-058-01-DD-001 1-2-5
26 HTM25-058-01-DD-001 1-2-3
27 HTM25-058-01-DD-001 1-2-6
28 HTM25-058-01-DD-001 1-2-2
29 HTM25-058-01-DD-001 1-2-7
30 HTM25-058-01-DD-001 1-2-1
31 HTM25-058-01-DD-001 1-2-8
32 HTM25-058-01-DD-004 1-4-1
33 HTM25-058-01-DD-004 1-4-2
34 HTM25-058-01-DD-004 1-4-4
35 HTM25-058-01-DD-004 1-4-5
36 HTM25-058-01-DD-004 1-4-3
37 HTM25-058-01-DD-004 1-4-6
38 HTM25-058-01-DD-004 1-4-31
39 HTM25-058-01-DD-004 1-4-32
40 HTM25-058-01-DD-004 1-4-33
41 HTM25-058-01-DD-004 1-4-34
42 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-1
43 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-2
44 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-3
45 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-4
46 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-5
47 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-6
48 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-7
49 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-8
50 HTM25-058-01-DD-010 G1-6-9
51 HTM25-058-01-DD-009 1-6-1
52 HTM25-058-01-DD-009 1-6-8
53 HTM25-058-01-DD-009 1-6-9
54 HTM25-058-01-DD-009 1-6-16
55 HTM25-058-01-DD-009 1-6-2
56 HTM25-058-01-DD-009 1-6-7
57 HTM25-058-01-DD-009 1-6-10
58 HTM25-058-01-DD-009 1-6-15
59 HTM25-058-01-DD-009 1-6-3
60 HTM25-058-01-DD-009 1-6-6
61 HTM25-058-01-DD-009 1-6-11
62 HTM25-058-01-DD-009 1-6-14
63 HTM25-058-01-DD-009 1-6-4
64 HTM25-058-01-DD-009 1-6-5
65 HTM25-058-01-DD-009 1-6-12
66 HTM25-058-01-DD-009 1-6-13
67 HTM25-058-01-DD-009 1-6-17
68 HTM25-058-01-DD-009 1-6-24
69 HTM25-058-01-DD-009 1-6-18
70 HTM25-058-01-DD-009 1-6-23
71 HTM25-058-01-DD-009 1-6-19
72 HTM25-058-01-DD-009 1-6-22
73 HTM25-058-01-DD-009 1-6-20
74 HTM25-058-01-DD-009 1-6-21
75 HTM25-058-01-DD-009 1-6-25
76 HTM25-058-01-DD-009 1-6-26
77 HTM25-058-01-DD-009 1-6-27
78 HTM25-058-01-DD-004 1-4-7
79 HTM25-058-01-DD-004 1-4-8
80 HTM25-058-01-DD-004 1-4-9
81 HTM25-058-01-DD-004 1-4-10
82 HTM25-058-01-DD-004 1-4-11
83 HTM25-058-01-DD-004 1-4-12
84 HTM25-058-01-DD-004 1-4-13
85 HTM25-058-01-DD-004 1-4-14
86 HTM25-058-01-DD-004 1-4-15
87 HTM25-058-01-DD-004 1-4-16
88 HTM25-058-01-DD-004 1-4-17
89 HTM25-058-01-DD-004 1-4-18
90 HTM25-058-01-DD-004 1-4-19
91 HTM25-058-01-DD-004 1-4-20
92 HTM25-058-01-DD-004 1-4-21
93 HTM25-058-01-DD-004 1-4-22
94 HTM25-058-01-DD-004 1-4-23
95 HTM25-058-01-DD-004 1-4-24
96 HTM25-058-01-DD-004 1-4-25
97 HTM25-058-01-DD-004 1-4-26
98 HTM25-058-01-DD-004 1-4-27
99 HTM25-058-01-DD-004 1-4-28
100 HTM25-058-01-DD-004 1-4-29
101 HTM25-058-01-DD-004 1-4-30
102 HTM25-058-01-DD-004 1-4-31
103 HTM25-058-01-DD-004 1-4-32
104 HTM25-058-01-DD-004 1-4-35
105 HTM25-058-01-DD-004 1-4-36
106 HTM25-058-01-DD-004 1-4-37
107 HTM25-058-01-DD-004 1-4-38
108 HTM25-058-01-DD-004 1-4-39
109 HTM25-058-01-DD-004 1-4-40
110 HTM25-058-01-DD-004 1-4-41
111 HTM25-058-01-DD-004 1-4-42
112 HTM25-058-01-DD-004 1-4-43
113 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-1
114 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-2
115 HTM25-058-01-DD-008 1-5-1
116 HTM25-058-01-DD-008 1-5-9
117 HTM25-058-01-DD-008 1-5-20
118 HTM25-058-01-DD-008 1-5-28
119 HTM25-058-01-DD-008 1-5-2
120 HTM25-058-01-DD-008 1-5-8
121 HTM25-058-01-DD-008 1-5-21
122 HTM25-058-01-DD-008 1-5-27
123 HTM25-058-01-DD-008 1-5-3
124 HTM25-058-01-DD-008 1-5-7
125 HTM25-058-01-DD-008 1-5-22
126 HTM25-058-01-DD-008 1-5-26
127 HTM25-058-01-DD-008 1-5-4
128 HTM25-058-01-DD-008 1-5-6
129 HTM25-058-01-DD-008 1-5-23
130 HTM25-058-01-DD-008 1-5-25
131 HTM25-058-01-DD-008 1-5-5
132 HTM25-058-01-DD-008 1-5-24
133 HTM25-058-01-DD-008 1-5-10
134 HTM25-058-01-DD-008 1-5-19
135 HTM25-058-01-DD-008 1-5-11
136 HTM25-058-01-DD-008 1-5-18
137 HTM25-058-01-DD-008 1-5-12
138 HTM25-058-01-DD-008 1-5-17
139 HTM25-058-01-DD-008 1-5-13
140 HTM25-058-01-DD-008 1-5-16
141 HTM25-058-01-DD-008 1-5-14
142 HTM25-058-01-DD-008 1-5-15
143 HTM25-058-01-DD-008 1-5-29
144 HTM25-058-01-DD-008 1-5-30
145 HTM25-058-01-DD-008 1-5-32
146 HTM25-058-01-DD-008 1-5-31
147 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-3
148 HTM25-058-01-DD-015 17
149
150 HTM25-058-01-DD-015 11
151 HTM25-058-01-DD-015 9
152 HTM25-058-01-DD-015 16
153 HTM25-058-01-DD-015 21
154 HTM25-058-01-DD-015 22
155 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-4
156 HTM25-058-01-DD-008 G1-5-5
157 HTM25-058-01-DD-008 1-5-34
158 HTM25-058-01-DD-008 1-5-33
159 HTM25-058-01-DD-011 1-7-1
160 HTM25-058-01-DD-011 1-7-2
161 HTM25-058-01-DD-012 1-8-1
162 HTM25-058-01-DD-012 1-8-2
SPARE PART FOR INSTALLATIO
Qty
Description Item Intallation
Net
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 4
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 4
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 4
SKIRT SUPPORT LEG Support leg 2
HEX BOLT / 2-NUT Support leg 28
C-CLAMP Support leg 28
LEVELING SHIM Support leg 10
LEVELING SHIM Support leg 10
LEVELING SHIM Support leg 4
LEVELING SHIM Support leg 4
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
SKIRT SECTION Internal Skirt 1
STUD BOLT /4 NUTS/2-W Internal Skirt 35
6 3T x 38W
5 3T x 25W
4 3T
4 3T
4 3T
4 3T
2 3T
2.5 3T x 25W
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
19 3T
8 8T / ø12
5 6T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
0 8T/15T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
2 0.5T
32 0.5T
11 3T x 50W
25 3T x 32W
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
19 3T
12 6T
5 6T
5 6T
48 3T
72
0
0
51
44
44
2 3T
2.5 3T x 25W
0 6T
2 8T / ø12
0
2 3T
0 6T x 10T x 20T
1.3 ø70
Issue
Remark
If need
If need (Type A-C)
If need (Type A-C)
If need (Type D)
If need (Type D)
If need
If need
3 layer
On the top skirt (trên đỉnh Skirt)
Lắp sau
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
Ktra khoảng cách theo bản vẽ
giữa dầm chính và vòng skirt
giữa dầm chính và vòng skirt
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm phụ và vòng skirt.
giữa dầm chính và dầm phụ
Dầm chính, support ring
dầm phụ
Cho Clamp lắp tại ring vòng skirt
Cho Clamp lắp tại ring vòng skirt
NGAN HAI NAME LIST FOR MODULE 2-TEMPORARY MANPOWER
STT Noted Rigger Full name CĂN CƯỚC Return ID (A) + Passport training SỐ CMT Return NSRP HỌ VÀ TÊN Vị Trí Noted Tình Trạng DA Mark ID ID cards type Tình Trạng thẻ MEDICAL CHECK Expired INSURANCE Expired date DECREE 44 Expired date ( thẻ FIRE FIGHTING Expired date (PCCC FIRE FIGHTING Expired date (PCCC IH.IND IH.HZG IH.WAH IH.CSE IH.HZM IH.MHW IH.PTW IH.LOTO IH.JSA IH.HZD IH.FWT IH.ELC IH.SCBA IH.FLG IH.SDT IH.FOS Ngày cấp số CCCD/CMT Gender Nationality
(B) date( KSK hết hạn) (BHTNLD hết hạn) ATLD hết hạn) hết hạn) hết hạn)2
2 Tháng 11 4-Oct-26 LE BA THANG 038086003648 A+B Lê Bá Thắng TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 15-Feb-24 19-Feb-24 8-Nov-24 8-Mar-24 21-Nov-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam
3 Tháng 11 4-Oct-26 DAU XUAN DUNG 038094007304 C Đậu Xuân Dũng TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 13-Jul-22 10-Jul-24 6-Nov-24 6-Nov-24 15-Feb-24 8-Mar-24 17-Jan-23 21-Nov-24 11-Aug-21 Male Viet Nam
4 Tháng 12 4-Oct-26 LE VAN TAM BAY 038087042695 A+B Lê Văn Tám Bảy TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 3-Jul-26 5-Apr-25 Done 10-Jul-24 10-Jul-24 15-Feb-24 15-Feb-24 15-Feb-24 N 13-Jul-22 1-Mar-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam
8 PHAM VAN HOA 038083049610 A Phạm Văn Hòa TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 23-Feb-25 16-Oct-24 17-Feb-26 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 19-Apr-24 7-Apr-2023 Male Viet Nam
9 Tháng 11 4-Oct-26 MAI XUAN SON 038087012332 C Mai Xuân Sơn TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 11-Jan-25 18-Mar-25 18-Oct-25 11-Jan-25 11-Apr-25 Done 28-Jan-23 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 8-Nov-24 8-Mar-24 N 11-Aug-2021 Male Viet Nam
10 Tháng 12 RG NGUYEN DINH SON 038085027464 A Nguyễn Đình Sơn TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 19-Apr-24 6-May-24 N 15-Aug-21 Male Viet Nam
11 Tháng 12 17-Dec-25 DO XUAN QUOC 038084050094 A Đỗ Xuân Quốc TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 15-Feb-24 22-Apr-24 15-Feb-24 6-May-24 N 10-Aug-2021 Male Viet Nam
18 Tháng 12 RG LE CAO NGUYEN 038085001675 A+B Lê Cao Nguyên TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 19-Jan-25 16-Oct-24 24-Feb-26 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 23-Jul-24 N 23-Jul-24 29-Jul-24 29-Jul-24 26-Jul-24 26-Jul-24 11-Aug-2021 Male Viet Nam
19 Tháng 11 NGUYEN TIEN THANH 038099014512 A+B Nguyễn Tiến Thành TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 3-Jul-26 5-Apr-25 Done 10-Jul-24 10-Jul-24 6-Nov-24 25-Jul-24 8-Nov-24 21-Nov-24 16-Dec-2021 Male Viet Nam
20 Tháng 11 RG LE VAN HUE 038089042467 C Lê Văn Huệ TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 28-Feb-25 16-Oct-24 21-Feb-26 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 26-Feb-24 19-Feb-24 8-Nov-24 25-Apr-24 26-Jul-24 11-Aug-2021 Male Viet Nam
25 Tháng 11 CAO VAN LINH 038086027356 C Cao Văn Linh TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 10-Jul-25 10-Jul-25 18-Oct-25 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 8-Nov-24 8-Mar-24 21-Nov-24 15-Aug-21 Male Viet Nam
27 Tháng 11 VU HONG HOANG 038092002578 C Vũ Hồng Hoàng TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 11-Jan-25 18-Mar-25 18-Oct-25 11-Jan-25 11-Apr-25 Done 2-Feb-23 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 8-Nov-24 8-Mar-24 21-Nov-24 24-Jan-2022 Male Viet Nam
31 Tháng 11 NGO DAI QUANG 038091040223 A Ngô Đại Quang TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 19-Jan-25 16-Oct-24 24-Feb-26 18-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 21-Nov-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam
37 HO VAN DONG 040086027941 A+B 186337639 Hồ Văn Đông TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 4-Nov-2022 Male Viet Nam
41 Tháng 11 DO VAN DOAN 038095040633 A 175020672 Đỗ Văn Đoàn TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 11-Jul-24 N 20-Aug-2021 Male Viet Nam
47 Tháng 12 S PHAM VAN VINH 038086014602 A+B Phạm Văn Vinh TECHNICIAN NH-T 12.7.24 p 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 30-Dec-24 10-Jul-25 C 7-Jan-23 19-Feb-24 15-Feb-24 25-Jul-24 15-Feb-24 N 11-Aug-2021 Male Viet Nam
53 NGUYEN VAN TRUNG 038093005065 A Nguyễn Văn Trung TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 30-Dec-24 20-Jul-25 TX 7-Jan-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 11-Aug-21 Male Viet Nam
54 NGUYEN MINH QUANG 038099022519 A+B Nguyễn Minh Quang TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 30-Dec-24 20-Jul-25 TX 7-Jan-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 5-Jul-21 Male Viet Nam
59 LE VAN HUNG 038092003919 C Lê Văn Hùng TECHNICIAN NH-T 18.10.24 P 30-Dec-24 17-Jul-25 18-Oct-25 30-Dec-24 20-Jul-25 TX 7-Jan-23 22-Jul-24 31-Jul-24 31-Jul-24 26-Jul-24 12-Aug-21 Male Viet Nam
1 Tháng 11 4-Oct-26 LE DANG CONG 040086039751 Lê Đăng Công TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 15-Jul-24 15-Jul-24 8-Nov-24 8-Mar-24 23-Jul-24 N 23-Jul-24 29-Jul-24 29-Jul-24 26-Jul-24 21-Nov-24 9-Aug-21 Male Viet Nam
5 Tháng 11 4-Oct-26 LE KHOI CHIEN 038086026950 A Lê Khôi Chiến TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 15-Feb-24 8-Mar-24 21-Nov-24 27-Dec-21 Male Viet Nam
6 Tháng 12 MAI VAN LINH 038088038446 A+B Mai Văn Linh TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 16-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 8-Mar-24 8-Mar-24 1-Mar-24 15-Aug-21 Male Viet Nam
7 Tháng 12 4-Oct-26 DO VAN DUNG 038094009704 A Đỗ Văn Dũng TECHNICIAN NH-T 24.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 29-Jul-25 20-Jul-25 TX 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 9-May-24 N N 11-Nov-21 Male Viet Nam
12 Tháng 12 17-Dec-25 NGUYEN DUC HAU 038086021300 A C Nguyễn Đức Hậu TECHNICIAN NH-T 11.7.24 p 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jun-25 5-Apr-25 Done 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 26-Feb-24 9-May-24 N 30-Jul-24 N 30-Jul-24 15-May-24 29-Jul-24 14-May-24 26-Jul-24 14-Feb-2023 Male Viet Nam
13 Tháng 11 TRAN VAN NAM 038090003953 A+B Trần Văn Nam TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 23-Feb-25 16-Oct-24 17-Feb-26 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 25-Jul-24 7-May-24 24-Apr-24 3-May-24 25-Apr-24 8-May-24 21-Nov-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam
14 TRAN VAN TUAN 038089044164 A+B Trần Văn Tuấn TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 19-Jul-24 7-May-24 24-Apr-24 3-May-24 25-Apr-24 8-May-24 4-Mar-2022 Male Viet Nam
15 17-Dec-25 PHAM NGOC TUYEN 038090041716 A+B Phạm Ngọc Tuyển TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 27-Feb-25 16-Oct-24 17-Feb-26 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 25-Jul-24 7-May-24 24-Apr-24 3-May-24 25-Apr-24 8-May-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam
16 Tháng 11 NGUYEN DUY HOANG 038094036256 C Nguyễn Duy Hoàng TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 27-Feb-25 16-Oct-24 21-Feb-26 18-Apr-25 Done 26-Feb-24 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 9-May-24 N 15-Dec-2021 Male Viet Nam
17 Tháng 12 25-Jan-27 TRINH VAN THIET 038089045926 A+B Trịnh Văn Thiết TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 23-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 N N N N N N N 16-Jan-2022 Male Viet Nam
21 Tháng 11 CAO VAN CUONG 038094040314 Cao Văn Cường TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 18-Mar-25 16-Oct-24 30-Dec-24 11-Apr-25 Done 7-Jan-23 7-Nov-24 6-Nov-24 22-Apr-24 8-Nov-24 21-Nov-24 12-Aug-2021 Male Viet Nam
23 NGUYEN XUAN HAI 038091005816 A+B Nguyễn Xuân Hải TECHNICIAN NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 3-May-24 11-Jul-24 15-Aug-21 Male Viet Nam
24 17-Dec-25 LE HUU CHUONG 038086038844 A+B Lê Hữu Chương TECHNICIAN NH-T 6.7.2024 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 6-May-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam
26 Tháng 12 NGUYEN VAN MINH 038090038404 A Nguyễn Văn Minh TECHNICIAN NH-T 11.7.24 p 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 15-Jul-24 8-Mar-24 N N 28-Sep-21 Male Viet Nam
29 Tháng 12 4-Oct-26 NGUYEN VAN NAM 038088031588 A 23.8.24 NSRP Nguyễn Văn Năm TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 19-Apr-24 11-Jul-24 26-Jul-24 9-May-21 Male Viet Nam
30 Tháng 11 4-Oct-26 CAO VAN QUYEN 038094012194 A Cao Văn Quyền TECHNICIAN NH-T 5.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 30-Dec-24 5-Apr-25 Done 7-Jan-23 19-Feb-24 6-May-24 19-Feb-24 15-Feb-24 8-Mar-24 26-Jul-24 8-Apr-2019 Male Viet Nam
33 TRINH XUAN TRUONG 038200018922 A+B ko có sn 2000 Trịnh Xuân Trường TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 7-Jan-2022 Male Viet Nam
34 Tháng 12 DAU VAN SAO 040089030794 A+B 186606392 Đậu Văn Sao TECHNICIAN NH-T 2.8.24 T 16-Oct-24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 29-Jul-25 N 29-Jul-24 29-Jul-24 31-Jul-24 31-Jul-24 N 10-May-2021 Male Viet Nam
36 S NGUYEN DUC TUNG 038094001585 A 174641759 NSRP Nguyễn Đức Tụng TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 1-Jul-25 16-Oct-24 17-Jun-25 10-Jul-25 C 28-May-24 28-May-24 27-May-24 27-May-24 10-Nov-23 10-Nov-23 11-Nov-2021 Male Viet Nam
38 NGUYEN BA THAI 040092007026 A 187221090 Nguyễn Bá Thái TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 26-Jul-24 10-Jan-2024 Male Viet Nam
39 DO VAN QUAN 038097009418 A Đỗ Văn Quân TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 11-Jul-24 22-Jun-24 13-Jun-2023 Male Viet Nam
40 NGUYEN DUY THANG 038087031406 A+B 172194401 Nguyễn Duy Thắng TECHNICIAN NH-T 2.8.24 T 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 29-Jul-24 29-Jul-24 31-Jul-24 31-Jul-24 26-Jul-24 12-Aug-21 Male Viet Nam
42 NGUYEN VAN LONG 038092046703 A 173751358 Nguyễn Văn Long TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 22-Jun-24 11-Jul-24 22-Jun-24 15-Aug-2021 Male Viet Nam
43 LE THANH NAM 038093012251 A+B 174761922 Lê Thanh Nam TECHNICIAN NH-T 12.7.24 P 16 Oct 24 10-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 10-Jul-25 C 10-Jul-24 10-Jul-24 11-Jul-24 25-Jul-24 11-Jul-24 3-Sep-2021 Male Viet Nam
46 NGUYEN ANH VIET 038201020053 Nguyễn Anh Việt DRIVER NH-T 6.7.2024 p 12-Oct-24 12-Oct-24 15-Apr-25 9-Feb-25 5-Apr-25 Done 23-Feb-23 19-Apr-24 11-Apr-24 30-May-2022 Male Viet Nam
48 NGUYEN XUAN NAM 038089042259 A 20/09/2024 Nguyễn Xuân Nam WELDER NH-T 11.7.24 P 16-Oct-24 13-May-25 16-Oct-24 8-May-26 13-May-25 Done 13-May-24 13-May-24 13-May-24 13-May-24 26-Jul-24 16-Dec-21 Male Viet Nam
49 TRAN BINH QUYET 038084012151 A Trần Bình Quyết TECHNICIAN NH-T 18.7.24 P 16-Oct-24 12-Apr-25 16-Oct-24 3-Apr-26 18-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 20-Aug-21 Male Viet Nam
172161814
50 Tháng 11 CAO KHA THUC 038084030877 A Cao Khả Thực TECHNICIAN NH-T 23.7.24 p 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 20-Jul-25 20-Jul-25 TX 13-Nov-23 7-Nov-24 6-Nov-24 6-Nov-24 3-May-24 21-Nov-24 15-Aug-21 Male Viet Nam
51 PHAM VAN HOANG 038080011091 A+B Phạm Văn Hoàng TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 19-Jan-25 16-Oct-24 24-Feb-26 18-Apr-25 Done 19-Apr-24 19-Apr-24 22-Apr-24 22-Apr-24 19-Apr-24 25-Apr-24 15-Aug-21 Male Viet Nam
52 LUONG DINH THUY 038094001176 A+B Lường Đình Thủy TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 3-Jul-26 20-Jul-25 TX 16-Jul-22 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 26-Jul-24 22-Feb-23 26-Feb-23 13-Jul-22 26-Feb-23 17-Jan-23 15-Aug-21 Male Viet Nam
56 NGUYEN CONG VIET 038081014307 A+B 172235491 Nguyễn Công Việt TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 27-Jun-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 16-Nov-22 Male Viet Nam
58 Tháng 12 LE BA TUNG 038092007662 A+B 173748130 Lê Bá Tùng TECHNICIAN NH-T 23.7.24 P 16-Oct-24 17-Jul-25 16-Oct-24 16-Jul-25 20-Jul-25 TX 28-Jun-23 22-Jul-24 25-Jul-24 25-Jul-24 26-Jul-24 26-Jul-24 23-Jul-24 N 23-Jul-24 29-Jul-24 29-Jul-24 26-Jul-24 15-Apr-22 Male Viet Nam
60 TONG VAN TUNG 038087005800 A Tống Văn Tùng SAFETY SUPERVISOR NH-T 29.7.24 P 22-Sep-24 24-Jul-25 29-Oct-24 20-Apr-25 29-Mar-25 7-Oct-22 22-Sep-23 1-Jun-23 3-Oct-23 29-Nov-23 29-Dec-23 7-Nov-23 2-Feb-24 14-Dec-23 14-Dec-23 Male Viet Nam
61 TRAN XUAN CUONG 038070019386 A NSRP Trần Xuân Cường SAFETY SUPERVISOR NH-T 13.8.24 T 16-Oct-24 5-Aug-2025 16-Oct-2024 23-Jul-2026 13-Aug-2025 11-Aug-23 9-Aug-24 10-May-21 Male Viet Nam
62 Tháng 12 VU VAN LAP 038090010921 Vũ Văn Lập TECHNICIAN Male Viet Nam
63 Tháng 12 NGUYEN HUU NAM 038084044666 Nguyễn Hữu Nam TECHNICIAN Male Viet Nam
64 Tháng 12 NGUYEN VAN QUY 038083034344 Nguyễn Văn Quý TECHNICIAN 3-Nov-23 Male Viet Nam
66 Tháng 12 NGUYEN VAN DUONG 038090004146 Nguyễn Văn Dương TECHNICIAN Male Viet Nam
67 Tháng 12 LE VAN HUNG 038085037424 Lê Văn Hùng TECHNICIAN Male Viet Nam
68 Tháng 12 HO NHU NINH 038091005367 Hồ Như Ninh TECHNICIAN 21-Sep-21 Male Viet Nam
69 Tháng 12 VU VAN VAN 040093025708 Vũ Văn Vân TECHNICIAN 30-May-24 30-May-24 29-May-24 30-May-24 Male Viet Nam
70 Tháng 12 NGUYEN THAI THIEN 038093047414 Nguyễn Thái Thiện TECHNICIAN Male Viet Nam
71 Tháng 12 LE TRONG HUNG 038095007083 Lê Trọng Hùng TECHNICIAN 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 5-Feb-24 Male Viet Nam
72 Tháng 12 LE TRONG HOP 038091029454 Lê Trọng Hợp TECHNICIAN Male Viet Nam
74 Tháng 12 MAI XUAN TA 038084005679 Mai Xuân Tá TECHNICIAN 3-Jun-24 3-Jun-24 3-Jun-24 3-Jun-24 Male Viet Nam
75 Tháng 12 HOÀNG VĂN NAM 038094024739 Hoàng Văn Nam TECHNICIAN Male Viet Nam
76 Tháng 12 HOANG VAN HIEU 038090040989 Hoàng Văn Hiệu TECHNICIAN Male Viet Nam
77 Tháng 12 HO NHU SINH 038088038012 Hồ Như Sinh TECHNICIAN 28-May-24 28-May-24 29-May-24 27-May-24 Male Viet Nam
78 Tháng 12 LE VAN THANH 038086011788 Lê Văn Thanh TECHNICIAN Male Viet Nam
79 Tháng 12 LE TRONG DAI 038096007649 Lê Trọng Đại TECHNICIAN Male Viet Nam
80 Tháng 12 CAO VAN NAM 038086001198 Cao Văn Nam TECHNICIAN Male Viet Nam
81 Tháng 12 LE TANG HAI 038091009343 Lê Tăng Hai TECHNICIAN Male Viet Nam
82 Tháng 12 LE VAN TUAN 038084034503 Lê Văn Tuấn TECHNICIAN 16-Jun-24 16-Jun-24 16-Jun-24 20-Jun-24 Male Viet Nam
83 Tháng 12 LE VAN TIEN 038084048701 Lê Văn Tiến TECHNICIAN 28-May-24 28-May-24 29-May-24 27-May-24 Male Viet Nam
84 Tháng 12 NGUYEN XUAN TUAN 038084018272 Nguyễn Xuân Tuấn TECHNICIAN 27-Nov-23 27-Nov-23 4-Dec-23 4-Dec-23 15-Aug-21 Male Viet Nam
85 Tháng 12 LE HUY HIEU 038093010924 Lê Huy Hiếu TECHNICIAN Male Viet Nam
86 Tháng 12 NGUYEN VAN QUY 040093042302 Nguyễn Văn Quý TECHNICIAN 10-Feb-23 Male Viet Nam
87 Tháng 12 NGUYEN DUY HOANG 038096020414 Nguyễn Duy Hoàng TECHNICIAN 1-Sep-21 Male Viet Nam
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
Date of Birth District in Thanh Hoa Commune in Nghi Son
(dd-mm-yyyy) Home address (Province in Vietnam)
(Leave blank if not applicable) (Leave blank if not Full address
applicable)
25-Jul-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Định Hải Định Hải, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
21-Apr-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Sơn, TX Nghi Sơn Thanh Hóa
19-Apr-1987 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải An Hải An, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
20-Jul-1983 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Lâm Phú Lâm, Tx Nghi Sơn, Thanh Hóa
6-Mar-1987 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
5-Apr-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Xuân Lâm Xuân Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
26-Jan-85 Thanh Hóa TX Nghi Sơn HẢI THANH Hait Thanh, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
25-Dec-1999 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
13-Jul-1989 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ngọc Lĩnh Ngọc Lĩnh, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
5-Jun-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
13-Sep-1992 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Thanh Thủy Thanh Thủy, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
24-Nov-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, Tx Nghi Sơn, Thanh Hóa
5-May-1995 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa
15-May-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
24-Sep-93 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
23-Dec-99 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
5-Oct-1992 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
12-Oct-1986 Nghệ An Quỳnh Lưu Cầu Giát Cầu Giát- Quỳnh Lưu- Nghệ An
5-Jun-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
12-Mar-1988 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
20-Oct-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
8-Jun-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
20-May-1989 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
6-Mar-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
15-Oct-1989 Thanh Hóa Yên Định Định Tăng Định Tăng - Yên Định-Thanh Hóa
23-Sep-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Thượng Hải Thượng, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
15-Nov-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
12-Jun-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
16-Feb-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
7-Dec-1988 Thanh Hóa Quảng Xương Others Quảng Trường- Quảng Xương - Thanh Hóa
3-Aug-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
17-Dec-2000 Thanh Hóa Yên Định Yên Phong Yên Phong-Yên Định-Thanh Hóa
1-Aug-1994 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trường Lâm Trường Lâm-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa
9-Sep-1997 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa
5-Feb-87 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Xuân Lâm Xuân Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
5-Apr-1992 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa
12-Oct-1993 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm-TX Nghi Sơn-Thanh Hóa
20-Sep-2001 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Thượng Hải Thượng, TX Nghi Sơn, Thanh Hoá
10-Feb-89 Thanh Hóa Dong Son Dong Tien, Dong Son, Thanh Hoa
5-Oct-84 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Hà Hải Hà, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
17-Feb-84 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
6-Jun-80 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Định Hải Định Hải, Tx Nghi Sơn, Thanh Hóa
8-Oct-94 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trường Lâm Trường Lâm, TX Nghi Sơn, Thanh Hóa
9-Jun-81 Thanh Hóa Yên Định Yên Phong Yên Phong - Yên ĐỊnh - Thanh Hóa
17-Apr-92 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Sơn 'Phú Sơn- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
22-Mar-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trú́c Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
10-Oct-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trú́c Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
10-Sep-1983 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Nghi Sơn Nghi Sơn- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
1-Jan-1992 Thanh Hóa Quảng Xương Quảng Hợp Quảng Hợp- Quảng Xương - Thanh Hóa
10-Aug-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hả̉i Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
10-Oct-1985 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hả̉i Bình Hải Bình-TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
11-Nov-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
6-May-1993 Nghệ An Hoàng Mai Quỳnh Xuân Quỳnh Xuân- Hoàng Mai- Nghệ An
25-Oct-1993 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
1-May-1995 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Nhân Hải Nhân- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
20-Apr-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Nhân Hải Nhân- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
12-Oct-1989 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tùng Lâm Tùng Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
14-Sep-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
14-Aug-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
10-Dec-1990 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Ninh Hải Ninh Hải- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
10-Aug-1988 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
28-Aug-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
25-Oct-1996 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Mai Lâm Mai Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
2-Feb-1986 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
12-Jan-1991 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Tân Trường Tân Trường- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
25-Oct-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
25-Oct-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Trúc Lâm Trúc Lâm- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
20-Mar-1984 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Lĩnh Hải Lĩnh- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa
10-Jul-1993 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Phú Sơn Phú Sơn, TX Nghi Sơn Thanh Hóa
9-Mar-1993 Nghệ An Quỳnh Lưu Quỳnh Thạch Quỳnh Thạch- Quỳnh Lưu- Nghệ An
15-Apr-1996 Thanh Hóa TX Nghi Sơn Hải Bình Hải Bình- TX Nghi Sơn- Thanh Hóa