Standstill (n): bế tắc
Press release = press conference (n): thông cáo báo chí
Recognize(v): công nhận, nhận ra= admit = acknowledge = confess = confirm= verify
Guest speaker (n): diễn giả
Last (v): nếu là động từ nó có nghĩa là kéo dài
Long – lasting = durable (adj): bền bỉ
Rigorous (adj): khó, nghiêm ngặc = tough
Be subject to (gt): phải chịu cái gì đó
Swiftly (adv) = emediately = promptly = shortly = instantly : ngay lập tức, ngay đúng
lúc
Expense = fee = cost = charge = expenditure (n): chi phí
Emerge (v): nỗi lên, xuất hiện, bùng lên
Perspectives (n): quan điểm
Refund(v) = reimbursed: hoàn trả
Supplier = provider =* vendor: nhà cung cấp
Cấu trúc câu đơn
Be close to: sắp sửa
Expert = specialist = professional (n): chuyên gia
Reception (n): sự đón tiếp, bữa tiệc
Address = resolve = solve = handle = fix = take care of = giải quyết/ sử lý
Appeal (n,v): Thu hút, yêu cầu = draw = attract
Turn in = hand in = submit (v): nộp
Oversea (adj): quốc tế, ngoài nước
Meanwhile (adv) = in the mean time: trong khoảng thời gian đó
Have difficulty + v/ing: gặp khó khăn trong vấn đề gì
Fragile (adj): Nhạy cảm, dễ vỡ
Specific (adj) = particular : cụ thể
Delegate (n,v): đoàn đại biểu, ủy quyền
Refuse + O người + O vật: từ chối ai làm gì
Beyond : vượt qua gì đó
Register for = enroll in = sign up: đăng kí, ghi danh == apply for
Regarding = related to = concerning = about: liên quan đến, liên quan về
In person: trực tiếp
- Tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ và nằm trong cấu trúc:
Make / keep/ find/ call/ deem/ remain + Tân ngữ + adj
Debate (v): thảo luận = discuss
Perishable (adj): dễ bị hư hỏng
Detergent(n): chất tẩy rửa
Be dedicated to + V-ing: chuyên về, tận tâm về cái gì
Accept = consent to: chấp nhận, bằng lòng
Directly = in person: trực tiếp == on – site == at the venue
Brochure (n) : sách hướng dẫn
Adjacent to = near = near by = next to: gần với
Recommendation letter: Thư giới thiệu
Inform about = inform of: thông báo về
Be qualified for + N/VING hoặc be qualified to + v0
Occasionally (adv): thỉnh thoảng
Renew (v): gia hạn
Duty = task = responsibility = obligation = assignment (n): trách nhiệm, nhiệm vụ
Recruit = employ = hire (v): tuyển , thuê mướn
Existing = current (adj): hiện tại, hiện hữu
Boost (v): tăng, cải thiện, thúc đẩy == promote == enhance == improve
Qualification (n) = criteria = prerequisite: tiêu chí, tiêu chuẩn, phẩm chất
Acknowledge (n): công nhận, thừa nhận, xác nhận = recognize = admit = confess=
verify = confirm
Estimate (n) = quote = quotation: bảng báo giá, verb: ước tính
Vital (adj) = crucial = critical = essential = necessery = important: cần thiết, thiết yếu,
quan trọng
Promote (v): thăng chức, quảng cáo, cải thiện
Implement = carry out = conduct = adopt (v): thực hiện
Project (v): chiếu, thể hiện
Alternatively (adv): cách khác
Flexible (adj): linh hoạt
Import (n,v): nhập khẩu
Acquire (v)= obtain: giành được, lấy được, có được
Sale (n): doanh thu
Revenue (n): doanh thu chung
Earning (n): doanh thu thực tế
Stationery (n) = office supplies: văn phòng phẩm
Deliberation (n): sự thảo luận
The due (n): đến hạn
Presence (n): sự hiện diện
Presenter (n): người dẫn chương trình
Foreseeable (adj): có thể thấy trước
Prosperous (adj): thịnh vượng
Enforce (v): thi hành
Railway (n): đường sắt
Deposit (n): tiền gửi
Tackle (v): giải quyết
Observe (v): quan sát = oversee
Rountinely (adv): thường xuyên
Grasp (n): sự hiểu biết
Firm (adj): vững chắc
Negative (adj): đánh giá tiêu cực
Venture capital (n): đầu tư mạo hiểm
Workforce (n): lực lượng lao động
Antique (adj): cổ
1/8